immune booster
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A substance or treatment that is believed to strengthen the immune system.
Vietnamese Meaning
Một chất hoặc phương pháp điều trị được cho là có khả năng tăng cường hệ miễn dịch.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"Vitamin C is often promoted as an immune booster."
"Vitamin C thường được quảng bá như một chất tăng cường miễn dịch."
-
"This drink is a natural immune booster."
"Đồ uống này là một chất tăng cường miễn dịch tự nhiên."
-
"Proper sleep can act as an immune booster."
"Ngủ đủ giấc có thể hoạt động như một chất tăng cường miễn dịch."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ 'immune booster' thường được sử dụng để chỉ các loại thực phẩm, vitamin, khoáng chất, hoặc các biện pháp khác được quảng cáo là có thể cải thiện khả năng phòng vệ của cơ thể chống lại bệnh tật. Cần lưu ý rằng hiệu quả thực tế của một số 'immune boosters' có thể không được chứng minh một cách khoa học.
Prepositions
Ví dụ:
- immune booster with vitamin C: chất tăng cường miễn dịch với vitamin C
- immune booster as a supplement: chất tăng cường miễn dịch như một chất bổ sung
Collocations (Từ đi kèm)
-
natural natural immune booster (chất tăng cường miễn dịch tự nhiên)
-
powerful powerful immune booster (chất tăng cường miễn dịch mạnh mẽ)
-
effective effective immune booster (chất tăng cường miễn dịch hiệu quả)
-
daily daily immune booster (chất tăng cường miễn dịch hàng ngày)
-
take take an immune booster (dùng/uống chất tăng cường miễn dịch)
-
use use an immune booster (sử dụng chất tăng cường miễn dịch)
-
provide provide an immune booster (cung cấp chất tăng cường miễn dịch)
-
vitamin vitamin as an immune booster (vitamin như một chất tăng cường miễn dịch)
-
supplement supplement as an immune booster (thực phẩm bổ sung như một chất tăng cường miễn dịch)
Idioms
-
a natural immune booster
một chất tăng cường miễn dịch tự nhiên
"Ginger and honey are often considered natural immune boosters."
(Gừng và mật ong thường được coi là những chất tăng cường miễn dịch tự nhiên.)
-
take an immune booster supplement
uống thực phẩm bổ sung tăng cường miễn dịch
"Many people take an immune booster supplement during the cold season."
(Nhiều người uống thực phẩm bổ sung tăng cường miễn dịch trong mùa lạnh.)
-
immune booster shot
mũi tiêm tăng cường miễn dịch
"Some clinics offer an immune booster shot containing vitamins and minerals."
(Một số phòng khám cung cấp mũi tiêm tăng cường miễn dịch chứa vitamin và khoáng chất.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
immune booster
Danh từMột chất hoặc phương pháp điều trị được cho là có khả năng tăng cường hệ miễn dịch.
"Vitamin C is often promoted as an immune booster."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "immune booster".
