(Top Banner Ad)
immune booster
B2
Danh từ B2 Y học/Sức khỏe

immune booster

UK: /ɪˈmjuːn ˈbuːstə(r)/ • US: /ɪˈmjuːn ˈbuːstər/

Nghĩa tiếng Việt

chất tăng cường miễn dịch thực phẩm tăng cường miễn dịch biện pháp tăng cường miễn dịch
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A substance or treatment that is believed to strengthen the immune system.

Vietnamese Meaning

Một chất hoặc phương pháp điều trị được cho là có khả năng tăng cường hệ miễn dịch.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Vitamin C is often promoted as an immune booster."

    "Vitamin C thường được quảng bá như một chất tăng cường miễn dịch."

  • "This drink is a natural immune booster."

    "Đồ uống này là một chất tăng cường miễn dịch tự nhiên."

  • "Proper sleep can act as an immune booster."

    "Ngủ đủ giấc có thể hoạt động như một chất tăng cường miễn dịch."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun immunity khả năng miễn dịch
Noun immunization sự tiêm chủng, sự miễn dịch hóa
Verb immunize tiêm chủng, tạo miễn dịch
Adjective immune miễn dịch, miễn nhiễm
Noun boost sự thúc đẩy, sự tăng cường
Verb boost thúc đẩy, tăng cường
Noun boosting sự thúc đẩy, sự tăng cường

Synonyms

immune support (hỗ trợ miễn dịch)immunity enhancer (chất tăng cường miễn dịch)

Antonyms

Related Words

Subject Area

Y học/Sức khỏe

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
immunis
Old French
immun
English
immune
Origin uncertain (US English)
boost
English
booster

Nguồn gốc của 'Immune'

Từ 'immune' có nguồn gốc từ tiếng Latin cổ 'immunis', nghĩa là 'được miễn trừ khỏi nghĩa vụ hoặc gánh nặng công cộng'. Về sau, từ này được dùng trong y học để chỉ khả năng của cơ thể chống lại bệnh tật hoặc một loại độc tố cụ thể.

Sự ra đời của 'Booster' và 'Immune Booster'

Từ 'booster' xuất phát từ động từ 'boost' (đẩy lên, nâng cao), có lẽ bắt nguồn từ tiếng Anh Mỹ vào đầu thế kỷ 19. 'Immune booster' là một cụm từ ghép hiện đại, trở nên phổ biến vào cuối thế kỷ 20 và đầu thế kỷ 21, khi các sản phẩm hỗ trợ sức khỏe và vitamin trở thành một phần của văn hóa chăm sóc sức khỏe, nhấn mạnh việc 'tăng cường' khả năng phòng vệ của cơ thể.

Usage Note

Cụm từ 'immune booster' thường được sử dụng để chỉ các loại thực phẩm, vitamin, khoáng chất, hoặc các biện pháp khác được quảng cáo là có thể cải thiện khả năng phòng vệ của cơ thể chống lại bệnh tật. Cần lưu ý rằng hiệu quả thực tế của một số 'immune boosters' có thể không được chứng minh một cách khoa học.

Prepositions

with as

Ví dụ:
- immune booster with vitamin C: chất tăng cường miễn dịch với vitamin C
- immune booster as a supplement: chất tăng cường miễn dịch như một chất bổ sung

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + immune booster
  • natural natural immune booster
    (chất tăng cường miễn dịch tự nhiên)
  • powerful powerful immune booster
    (chất tăng cường miễn dịch mạnh mẽ)
  • effective effective immune booster
    (chất tăng cường miễn dịch hiệu quả)
  • daily daily immune booster
    (chất tăng cường miễn dịch hàng ngày)
Verb + immune booster
  • take take an immune booster
    (dùng/uống chất tăng cường miễn dịch)
  • use use an immune booster
    (sử dụng chất tăng cường miễn dịch)
  • provide provide an immune booster
    (cung cấp chất tăng cường miễn dịch)
Noun + immune booster (as)
  • vitamin vitamin as an immune booster
    (vitamin như một chất tăng cường miễn dịch)
  • supplement supplement as an immune booster
    (thực phẩm bổ sung như một chất tăng cường miễn dịch)

Idioms

  • a natural immune booster

    một chất tăng cường miễn dịch tự nhiên

    "Ginger and honey are often considered natural immune boosters."

    (Gừng và mật ong thường được coi là những chất tăng cường miễn dịch tự nhiên.)

  • take an immune booster supplement

    uống thực phẩm bổ sung tăng cường miễn dịch

    "Many people take an immune booster supplement during the cold season."

    (Nhiều người uống thực phẩm bổ sung tăng cường miễn dịch trong mùa lạnh.)

  • immune booster shot

    mũi tiêm tăng cường miễn dịch

    "Some clinics offer an immune booster shot containing vitamins and minerals."

    (Một số phòng khám cung cấp mũi tiêm tăng cường miễn dịch chứa vitamin và khoáng chất.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

immune booster

Danh từ
Lật mặt

Một chất hoặc phương pháp điều trị được cho là có khả năng tăng cường hệ miễn dịch.

"Vitamin C is often promoted as an immune booster."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "immune booster".

Xu hướng dùng thực phẩm bổ sung

Trong văn hóa phương Tây, đặc biệt là ở Hoa Kỳ, có một xu hướng mạnh mẽ trong việc sử dụng các loại vitamin, thực phẩm chức năng và thảo mộc để 'tăng cường' hệ miễn dịch. Người tiêu dùng thường tìm kiếm các sản phẩm chứa Vitamin C, Kẽm, Tinh dầu hoa cúc tím (Echinacea) hoặc Quả cơm cháy (Elderberry) để phòng ngừa bệnh tật, đặc biệt là vào mùa cúm và cảm lạnh.

Quan điểm khoa học vs. niềm tin phổ biến

Mặc dù khái niệm 'tăng cường miễn dịch' rất phổ biến trong quảng cáo, giới khoa học thường có quan điểm thận trọng hơn. Họ nhấn mạnh rằng một hệ miễn dịch khỏe mạnh chủ yếu đến từ lối sống cân bằng (ăn uống đủ chất, ngủ đủ giấc, tập thể dục thường xuyên), và việc 'tăng cường' quá mức bằng các chất bổ sung có thể không hiệu quả hoặc thậm chí gây tác dụng phụ. Tuy nhiên, một số chất dinh dưỡng cụ thể vẫn được công nhận là quan trọng cho chức năng miễn dịch.