(Top Banner Ad)
immunoregulator
C1
Danh từ C1 Y học

immunoregulator

UK: /ɪˌmjunəʊˈrɛɡjʊˌleɪtə/ • US: /ɪˌmjunəʊˈrɛɡjʊˌleɪtər/

Nghĩa tiếng Việt

chất điều hòa miễn dịch tác nhân điều hòa miễn dịch
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A substance or agent that can alter the immune response, either enhancing or suppressing it.

Vietnamese Meaning

Một chất hoặc tác nhân có thể thay đổi phản ứng miễn dịch, có thể tăng cường hoặc ức chế nó.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Cyclosporine is used as an immunoregulator to prevent organ rejection after transplantation."

    "Cyclosporine được sử dụng như một chất điều hòa miễn dịch để ngăn ngừa thải ghép nội tạng sau khi cấy ghép."

  • "Research is focused on developing new immunoregulators to treat autoimmune diseases."

    "Nghiên cứu tập trung vào việc phát triển các chất điều hòa miễn dịch mới để điều trị các bệnh tự miễn."

  • "The drug acts as an immunoregulator by suppressing the activity of T cells."

    "Thuốc hoạt động như một chất điều hòa miễn dịch bằng cách ức chế hoạt động của tế bào T."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun immunity Sự miễn dịch
Verb regulate Điều chỉnh
Noun regulation Sự điều chỉnh
Adjective regulatory Có tính điều chỉnh

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Y học

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
immunis (exempt, free from)
Latin
regulare (to control, direct)

Nguồn gốc của 'immunoregulator'

Từ 'immunoregulator' kết hợp 'immuno' (liên quan đến hệ miễn dịch) và 'regulator' (thứ điều chỉnh). Nó chỉ một chất hoặc quá trình giúp kiểm soát và cân bằng hệ thống miễn dịch của cơ thể, đảm bảo nó hoạt động hiệu quả mà không gây hại.

Usage Note

Immunoregulators là một thuật ngữ chung bao gồm nhiều loại chất khác nhau, từ các cytokine tự nhiên đến các loại thuốc tổng hợp. Chúng được sử dụng trong điều trị các bệnh tự miễn dịch, cấy ghép nội tạng và các tình trạng khác liên quan đến hệ miễn dịch.

Prepositions

as in for

Ví dụ: 'used as an immunoregulator', 'role in the immunoregulator', 'used for the immunoregulator'. 'As' chỉ vai trò; 'in' chỉ sự liên quan; 'for' chỉ mục đích.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + immunoregulator
  • novel novel immunoregulator
    (chất điều hòa miễn dịch mới)
  • potent potent immunoregulator
    (chất điều hòa miễn dịch mạnh)
  • endogenous endogenous immunoregulator
    (chất điều hòa miễn dịch nội sinh)
Verb + immunoregulator
  • identify identify an immunoregulator
    (xác định một chất điều hòa miễn dịch)
  • develop develop an immunoregulator
    (phát triển một chất điều hòa miễn dịch)
  • use use an immunoregulator
    (sử dụng một chất điều hòa miễn dịch)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

immunoregulator

Danh từ
Lật mặt

Một chất hoặc tác nhân có thể thay đổi phản ứng miễn dịch, có thể tăng cường hoặc ức chế nó.

"Cyclosporine is used as an immunoregulator to prevent organ rejection after transplantation."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "immunoregulator".

Nghiên cứu về hệ miễn dịch

Nghiên cứu về các chất điều hòa miễn dịch đóng vai trò quan trọng trong việc phát triển các phương pháp điều trị mới cho các bệnh tự miễn dịch, ung thư và các bệnh truyền nhiễm. Các nhà khoa học trên toàn thế giới đang nỗ lực để hiểu rõ hơn về cách chúng hoạt động và cách chúng có thể được sử dụng để cải thiện sức khỏe con người.