(Top Banner Ad)
impact reduction
B2
danh từ B2 Nghiên cứu môi trường, Quản lý rủi ro, Kỹ thuật

impact reduction

UK: /ˈɪmpækt rɪˈdʌkʃən/ • US: /ˈɪmpækt rɪˈdʌkʃən/

Nghĩa tiếng Việt

giảm thiểu tác động giảm bớt ảnh hưởng hạn chế tác động
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The process or result of lessening the negative effects or consequences of something.

Vietnamese Meaning

Quá trình hoặc kết quả của việc giảm thiểu các tác động hoặc hậu quả tiêu cực của một điều gì đó.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The company is investing in new technologies for impact reduction on the local ecosystem."

    "Công ty đang đầu tư vào các công nghệ mới để giảm thiểu tác động lên hệ sinh thái địa phương."

  • "The government implemented policies for impact reduction of industrial emissions."

    "Chính phủ đã thực hiện các chính sách để giảm thiểu tác động của khí thải công nghiệp."

  • "Impact reduction strategies are crucial for sustainable development."

    "Các chiến lược giảm thiểu tác động là rất quan trọng cho sự phát triển bền vững."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun impact tác động, ảnh hưởng
Verb impact tác động, ảnh hưởng lên
Adjective impactful có tác động mạnh mẽ, có ảnh hưởng lớn
Verb reduce giảm bớt, cắt giảm
Noun reduction sự giảm bớt, sự cắt giảm
Adjective reducible có thể giảm, có thể thu nhỏ

Synonyms

Antonyms

impact increase (sự gia tăng tác động)aggravation (sự làm trầm trọng thêm)

Related Words

Subject Area

Nghiên cứu môi trường, Quản lý rủi ro, Kỹ thuật

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
impactus (from impingere: to strike against)
Latin
reductio (from reducere: to lead back, restore)
English (17th C)
impact (noun, meaning a striking, collision)
English (14th C)
reduction (noun, meaning a leading back, diminishing)
Modern English
impact reduction (compound noun, combining the concepts)

Nguồn gốc 'giảm thiểu tác động'

Cụm từ 'impact reduction' là một cụm từ ghép hiện đại, hình thành từ hai từ riêng biệt. 'Impact' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'impactus', diễn tả hành động va chạm mạnh hoặc đụng độ, sau này phát triển thành nghĩa 'tác động' hoặc 'ảnh hưởng' trong tiếng Anh. 'Reduction' cũng bắt nguồn từ tiếng Latin 'reductio', mang ý nghĩa 'dẫn về' hoặc 'thu nhỏ'. Khi kết hợp lại, 'impact reduction' mô tả hành động làm giảm bớt hoặc hạn chế những ảnh hưởng tiêu cực, đặc biệt là trong các lĩnh vực như môi trường, kỹ thuật hoặc quản lý rủi ro.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng trong bối cảnh giảm thiểu tác động tiêu cực lên môi trường, xã hội, kinh tế hoặc sức khỏe. Nó nhấn mạnh vào việc chủ động thực hiện các biện pháp để hạn chế những ảnh hưởng xấu. Khác với 'damage control', tập trung khắc phục hậu quả đã xảy ra, 'impact reduction' mang tính phòng ngừa hơn.

Prepositions

for in

'Impact reduction for': nhấn mạnh mục tiêu hoặc đối tượng mà việc giảm tác động hướng đến (ví dụ: impact reduction for climate change). 'Impact reduction in': nhấn mạnh lĩnh vực hoặc phạm vi mà việc giảm tác động diễn ra (ví dụ: impact reduction in manufacturing).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + impact reduction
  • significant significant impact reduction
    (giảm thiểu tác động đáng kể)
  • effective effective impact reduction
    (giảm thiểu tác động hiệu quả)
  • environmental environmental impact reduction
    (giảm thiểu tác động môi trường)
Verb + impact reduction
  • achieve achieve impact reduction
    (đạt được sự giảm thiểu tác động)
  • implement implement impact reduction measures
    (thực hiện các biện pháp giảm thiểu tác động)
  • contribute to contribute to impact reduction
    (đóng góp vào việc giảm thiểu tác động)
Noun + for/of + impact reduction
  • strategies strategies for impact reduction
    (các chiến lược để giảm thiểu tác động)
  • methods methods of impact reduction
    (các phương pháp giảm thiểu tác động)

Idioms

  • Impact reduction efforts

    Các nỗ lực giảm thiểu tác động

    "The company launched new impact reduction efforts to minimize its carbon footprint."

    (Công ty đã triển khai các nỗ lực giảm thiểu tác động mới để giảm thiểu lượng khí thải carbon của mình.)

  • Impact reduction strategies

    Các chiến lược giảm thiểu tác động

    "Developing effective impact reduction strategies is crucial for sustainable development."

    (Việc phát triển các chiến lược giảm thiểu tác động hiệu quả là rất quan trọng cho sự phát triển bền vững.)

  • Focus on impact reduction

    Tập trung vào việc giảm thiểu tác động

    "The project's main goal is to focus on impact reduction in vulnerable communities."

    (Mục tiêu chính của dự án là tập trung vào việc giảm thiểu tác động tại các cộng đồng dễ bị tổn thương.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

impact reduction

danh từ
Lật mặt

Quá trình hoặc kết quả của việc giảm thiểu các tác động hoặc hậu quả tiêu cực của một điều gì đó.

"The company is investing in new technologies for impact reduction on the local ecosystem."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Near Future with 'be going to' (Tương lai gần với 'be going to')

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The company is going to implement new policies for impact reduction next quarter.
Công ty sẽ thực hiện các chính sách mới để giảm tác động vào quý tới.
Phủ định
They are not going to achieve significant impact reduction without investing in new technology.
Họ sẽ không đạt được việc giảm tác động đáng kể nếu không đầu tư vào công nghệ mới.
Nghi vấn
Are we going to see any real impact reduction as a result of these measures?
Chúng ta có thấy bất kỳ sự giảm tác động thực sự nào do các biện pháp này không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "impact reduction".

Giảm thiểu tác động môi trường

Trong văn hóa phương Tây và toàn cầu hiện đại, 'impact reduction' thường gắn liền với chủ nghĩa môi trường và phát triển bền vững. Các quốc gia và doanh nghiệp trên thế giới ngày càng chú trọng giảm thiểu 'dấu chân carbon' (carbon footprint), ô nhiễm và suy thoái môi trường để bảo vệ hành tinh cho các thế hệ tương lai. Đây là một khái niệm trung tâm trong các cuộc thảo luận về biến đổi khí hậu và trách nhiệm xã hội.

Quản lý rủi ro và phòng chống thiên tai

Một khía cạnh khác mà 'impact reduction' đóng vai trò quan trọng là trong lĩnh vực quản lý rủi ro và phòng chống thiên tai. Ví dụ, việc xây dựng các công trình kiên cố hơn, thiết lập hệ thống cảnh báo sớm hoặc di dời dân cư khỏi vùng nguy hiểm đều nhằm mục đích giảm thiểu tác động của bão lũ, động đất hoặc các thảm họa khác đến con người và tài sản, góp phần vào an toàn cộng đồng.