impact reduction
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
The process or result of lessening the negative effects or consequences of something.
Vietnamese Meaning
Quá trình hoặc kết quả của việc giảm thiểu các tác động hoặc hậu quả tiêu cực của một điều gì đó.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The company is investing in new technologies for impact reduction on the local ecosystem."
"Công ty đang đầu tư vào các công nghệ mới để giảm thiểu tác động lên hệ sinh thái địa phương."
-
"The government implemented policies for impact reduction of industrial emissions."
"Chính phủ đã thực hiện các chính sách để giảm thiểu tác động của khí thải công nghiệp."
-
"Impact reduction strategies are crucial for sustainable development."
"Các chiến lược giảm thiểu tác động là rất quan trọng cho sự phát triển bền vững."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này thường được sử dụng trong bối cảnh giảm thiểu tác động tiêu cực lên môi trường, xã hội, kinh tế hoặc sức khỏe. Nó nhấn mạnh vào việc chủ động thực hiện các biện pháp để hạn chế những ảnh hưởng xấu. Khác với 'damage control', tập trung khắc phục hậu quả đã xảy ra, 'impact reduction' mang tính phòng ngừa hơn.
Prepositions
'Impact reduction for': nhấn mạnh mục tiêu hoặc đối tượng mà việc giảm tác động hướng đến (ví dụ: impact reduction for climate change). 'Impact reduction in': nhấn mạnh lĩnh vực hoặc phạm vi mà việc giảm tác động diễn ra (ví dụ: impact reduction in manufacturing).
Collocations (Từ đi kèm)
-
significant significant impact reduction (giảm thiểu tác động đáng kể)
-
effective effective impact reduction (giảm thiểu tác động hiệu quả)
-
environmental environmental impact reduction (giảm thiểu tác động môi trường)
-
achieve achieve impact reduction (đạt được sự giảm thiểu tác động)
-
implement implement impact reduction measures (thực hiện các biện pháp giảm thiểu tác động)
-
contribute to contribute to impact reduction (đóng góp vào việc giảm thiểu tác động)
-
strategies strategies for impact reduction (các chiến lược để giảm thiểu tác động)
-
methods methods of impact reduction (các phương pháp giảm thiểu tác động)
Idioms
-
Impact reduction efforts
Các nỗ lực giảm thiểu tác động
"The company launched new impact reduction efforts to minimize its carbon footprint."
(Công ty đã triển khai các nỗ lực giảm thiểu tác động mới để giảm thiểu lượng khí thải carbon của mình.)
-
Impact reduction strategies
Các chiến lược giảm thiểu tác động
"Developing effective impact reduction strategies is crucial for sustainable development."
(Việc phát triển các chiến lược giảm thiểu tác động hiệu quả là rất quan trọng cho sự phát triển bền vững.)
-
Focus on impact reduction
Tập trung vào việc giảm thiểu tác động
"The project's main goal is to focus on impact reduction in vulnerable communities."
(Mục tiêu chính của dự án là tập trung vào việc giảm thiểu tác động tại các cộng đồng dễ bị tổn thương.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
impact reduction
danh từQuá trình hoặc kết quả của việc giảm thiểu các tác động hoặc hậu quả tiêu cực của một điều gì đó.
"The company is investing in new technologies for impact reduction on the local ecosystem."
Grammar Rules
Rule: Near Future with 'be going to' (Tương lai gần với 'be going to')
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The company is going to implement new policies for impact reduction next quarter. |
Công ty sẽ thực hiện các chính sách mới để giảm tác động vào quý tới. |
| Phủ định | They are not going to achieve significant impact reduction without investing in new technology. |
Họ sẽ không đạt được việc giảm tác động đáng kể nếu không đầu tư vào công nghệ mới. |
| Nghi vấn | Are we going to see any real impact reduction as a result of these measures? |
Chúng ta có thấy bất kỳ sự giảm tác động thực sự nào do các biện pháp này không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "impact reduction".
