(Top Banner Ad)
impaired cognition
C1
Tính từ + Danh từ C1 Y học, Tâm lý học, Thần kinh học

impaired cognition

UK: /ɪmˈpeəd kɒɡˈnɪʃən/ • US: /ɪmˈperd kɑːɡˈnɪʃən/

Nghĩa tiếng Việt

suy giảm nhận thức suy giảm khả năng nhận thức rối loạn nhận thức
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A state where mental processes such as memory, reasoning, perception, and judgment are weakened or diminished.

Vietnamese Meaning

Một trạng thái khi các quá trình tâm thần như trí nhớ, lý luận, nhận thức và phán đoán bị suy yếu hoặc suy giảm.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The patient is experiencing impaired cognition due to a stroke."

    "Bệnh nhân đang trải qua tình trạng suy giảm nhận thức do đột quỵ."

  • "Impaired cognition can affect a person's ability to drive safely."

    "Suy giảm nhận thức có thể ảnh hưởng đến khả năng lái xe an toàn của một người."

  • "Medications can sometimes cause impaired cognition as a side effect."

    "Thuốc đôi khi có thể gây ra suy giảm nhận thức như một tác dụng phụ."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb impair Làm suy yếu, làm tổn hại, làm giảm sút
Noun impairment Sự suy yếu, sự tổn hại, sự giảm sút (về chức năng)
Adjective impaired Bị suy yếu, bị tổn hại, bị giảm sút
Noun cognition Sự nhận thức, quá trình nhận thức (bao gồm suy nghĩ, ghi nhớ, giải quyết vấn đề)
Adjective cognitive Thuộc về nhận thức
Verb cognize Nhận thức, hiểu biết (ít dùng hơn)

Synonyms

Antonyms

normal cognition (nhận thức bình thường)intact cognition (nhận thức còn nguyên vẹn)preserved cognition (nhận thức được bảo tồn)

Related Words

Subject Area

Y học, Tâm lý học, Thần kinh học

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
in- (not) + pejor (worse)
Old French
empeirier (to make worse)
Middle English
enpeiren (to make worse)
English
impair (c. 1380)
Latin
cognoscere (to get to know, to learn)
Latin
cognitio (a knowing, an acquiring of knowledge)
English
cognition (c. 1425)
English
impaired cognition (coined as a medical/psychological term in the 20th century)

Nguồn gốc của 'Impaired'

Từ 'impaired' có gốc Latin từ 'impejorare', nghĩa là 'làm cho tệ hơn'. Nó được hình thành từ tiền tố 'in-' (có nghĩa là 'không' hoặc 'để') và 'pejor' (có nghĩa là 'tệ hơn'). Qua tiếng Pháp cổ ('empeirier') và tiếng Anh trung cổ ('enpeiren'), nghĩa của nó dần chuyển thành 'làm suy yếu' hoặc 'làm tổn hại', diễn tả sự giảm sút về chất lượng hoặc khả năng.

Nguồn gốc của 'Cognition'

'Cognition' xuất phát từ động từ Latin 'cognoscere', có nghĩa là 'nhận thức', 'hiểu biết' hoặc 'học hỏi'. Danh từ 'cognitio' trong tiếng Latin có nghĩa là 'một sự hiểu biết' hoặc 'quá trình tiếp thu kiến thức'. Từ này đã đi vào tiếng Anh vào thế kỷ 15, mang theo ý nghĩa về các quá trình tinh thần liên quan đến việc thu nhận tri thức và hiểu biết.

Usage Note

"Impaired" chỉ sự suy giảm chức năng, không hoàn toàn mất khả năng. "Cognition" đề cập đến khả năng nhận thức, bao gồm nhiều quá trình tinh thần phức tạp. Cụm từ này thường được dùng trong bối cảnh y học để mô tả các tình trạng bệnh lý ảnh hưởng đến não bộ.

Prepositions

due to following related to

"Due to" chỉ nguyên nhân gây ra sự suy giảm. "Following" chỉ thời điểm sau khi một sự kiện xảy ra dẫn đến suy giảm. "Related to" chỉ mối liên hệ hoặc yếu tố liên quan đến sự suy giảm nhận thức.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + impaired cognition
  • mildly mildly impaired cognition
    (nhận thức bị suy giảm nhẹ)
  • severely severely impaired cognition
    (nhận thức bị suy giảm nghiêm trọng)
  • significantly significantly impaired cognition
    (nhận thức bị suy giảm đáng kể)
  • age-related age-related impaired cognition
    (nhận thức bị suy giảm do tuổi tác)
Verb + impaired cognition
  • experience experience impaired cognition
    (trải qua/gặp phải sự suy giảm nhận thức)
  • suffer from suffer from impaired cognition
    (bị suy giảm nhận thức)
  • manage manage impaired cognition
    (quản lý/kiểm soát sự suy giảm nhận thức)
  • address address impaired cognition
    (giải quyết/xử lý sự suy giảm nhận thức)
Noun + impaired cognition
  • signs of signs of impaired cognition
    (các dấu hiệu của sự suy giảm nhận thức)
  • risk of risk of impaired cognition
    (nguy cơ suy giảm nhận thức)
  • causes of causes of impaired cognition
    (các nguyên nhân gây suy giảm nhận thức)

Idioms

  • Mild Cognitive Impairment (MCI)

    Suy giảm nhận thức nhẹ (MCI): Một giai đoạn giữa sự suy giảm nhận thức bình thường liên quan đến tuổi tác và suy giảm nghiêm trọng hơn do sa sút trí tuệ (dementia). Người bệnh có vấn đề về trí nhớ, ngôn ngữ, suy nghĩ hoặc phán đoán nhưng không đủ nghiêm trọng để ảnh hưởng đến các hoạt động hàng ngày.

    "Early diagnosis of Mild Cognitive Impairment allows for potential interventions."

    (Chẩn đoán sớm Suy giảm nhận thức nhẹ (MCI) cho phép các can thiệp tiềm năng.)

  • Age-related cognitive decline

    Suy giảm nhận thức do tuổi tác: Sự suy giảm tự nhiên về khả năng nhận thức (như trí nhớ, tốc độ xử lý thông tin) xảy ra khi con người già đi, thường không nghiêm trọng đến mức chẩn đoán là bệnh lý.

    "It's important to distinguish between normal age-related cognitive decline and more serious conditions."

    (Điều quan trọng là phải phân biệt giữa suy giảm nhận thức bình thường do tuổi tác và các tình trạng nghiêm trọng hơn.)

  • Reversible cognitive impairment

    Suy giảm nhận thức có thể hồi phục: Tình trạng suy giảm chức năng nhận thức do các nguyên nhân có thể điều trị được (ví dụ: thiếu vitamin, tác dụng phụ của thuốc, nhiễm trùng), và có thể cải thiện hoặc biến mất hoàn toàn khi nguyên nhân được giải quyết.

    "Certain medical conditions can lead to reversible cognitive impairment if treated promptly."

    (Một số tình trạng bệnh lý có thể dẫn đến suy giảm nhận thức có thể hồi phục nếu được điều trị kịp thời.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

impaired cognition

Tính từ + Danh từ
Lật mặt

Một trạng thái khi các quá trình tâm thần như trí nhớ, lý luận, nhận thức và phán đoán bị suy yếu hoặc suy giảm.

"The patient is experiencing impaired cognition due to a stroke."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "impaired cognition".

Kỳ thị và Nhận thức

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, các tình trạng suy giảm nhận thức như Alzheimer hay mất trí nhớ thường gắn liền với sự kỳ thị xã hội và nỗi sợ hãi. Tuy nhiên, ngày càng có nhiều nỗ lực nâng cao nhận thức cộng đồng, khuyến khích đối thoại cởi mở, hỗ trợ người bệnh và gia đình, đồng thời giảm bớt sự cô lập.

Chăm sóc và Nghiên cứu

Các quốc gia phương Tây dành nguồn lực đáng kể cho nghiên cứu về nguyên nhân, điều trị và phòng ngừa suy giảm nhận thức. Các tổ chức y tế và cộng đồng thường xuyên tổ chức các chiến dịch giáo dục về sức khỏe não bộ, lối sống lành mạnh và tầm quan trọng của việc chẩn đoán sớm để cải thiện chất lượng cuộc sống cho người bị suy giảm nhận thức.