(Top Banner Ad)
normal cognition
C1
cụm danh từ C1 Y học, Tâm lý học, Khoa học thần kinh

normal cognition

UK: /ˈnɔːməl kɒɡˈnɪʃən/ • US: /ˈnɔːrməl kɑːɡˈnɪʃən/

Nghĩa tiếng Việt

nhận thức bình thường chức năng nhận thức bình thường trí tuệ minh mẫn
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Cognitive abilities and processes that are within the typical range for a given age, background, and developmental stage.

Vietnamese Meaning

Các khả năng và quá trình nhận thức nằm trong phạm vi điển hình cho một độ tuổi, bối cảnh và giai đoạn phát triển nhất định.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The patient demonstrated normal cognition during the mental status exam."

    "Bệnh nhân thể hiện nhận thức bình thường trong quá trình kiểm tra trạng thái tinh thần."

  • "Maintaining a healthy lifestyle can help support normal cognition in older adults."

    "Duy trì một lối sống lành mạnh có thể giúp hỗ trợ nhận thức bình thường ở người lớn tuổi."

  • "The study aimed to identify factors associated with normal cognition in children."

    "Nghiên cứu nhằm mục đích xác định các yếu tố liên quan đến nhận thức bình thường ở trẻ em."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective normal Bình thường, tiêu chuẩn
Noun normality Trạng thái bình thường, sự bình thường
Verb normalize Bình thường hóa, làm cho trở lại bình thường
Adjective cognitive Thuộc về nhận thức, có tính nhận thức
Noun recognition Sự công nhận, sự nhận diện
Adverb normally Một cách bình thường

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Y học, Tâm lý học, Khoa học thần kinh

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
norma
Latin
normalis
English
normal
Latin
cognoscere
Latin
cognitio
English
cognition

Nguồn gốc của từ "normal"

Từ "normal" xuất phát từ tiếng Latin "norma", có nghĩa là "thước đo của thợ mộc" hoặc "quy tắc". Sau đó, nó trở thành "normalis" để chỉ cái gì đó "phù hợp với quy tắc", "bình thường". Ngày nay, nó dùng để mô tả trạng thái tiêu chuẩn hoặc điển hình.

Nguồn gốc của từ "cognition"

Từ "cognition" có nguồn gốc từ động từ tiếng Latin "cognoscere", có nghĩa là "biết" hoặc "nhận thức". Sau đó, nó phát triển thành danh từ "cognitio", có nghĩa là "sự nhận biết", "kiến thức" hoặc "sự hiểu biết". Nó liên quan đến các quá trình tinh thần của việc tiếp thu kiến thức và hiểu biết.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng trong bối cảnh y tế, tâm lý học và khoa học thần kinh để mô tả chức năng nhận thức không bị suy giảm hoặc rối loạn. Nó dùng để phân biệt với 'cognitive impairment' (suy giảm nhận thức) hoặc các tình trạng bệnh lý ảnh hưởng đến nhận thức. 'Normal' ở đây không có nghĩa là 'hoàn hảo' mà chỉ đơn giản là nằm trong phạm vi chấp nhận được.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + normal cognition
  • healthy healthy normal cognition
    (nhận thức bình thường khỏe mạnh)
  • intact intact normal cognition
    (nhận thức bình thường nguyên vẹn/không suy giảm)
  • typical typical normal cognition
    (nhận thức bình thường điển hình)
  • age-appropriate age-appropriate normal cognition
    (nhận thức bình thường phù hợp với lứa tuổi)
Verb + normal cognition
  • maintain maintain normal cognition
    (duy trì nhận thức bình thường)
  • preserve preserve normal cognition
    (bảo tồn nhận thức bình thường)
  • restore restore normal cognition
    (phục hồi nhận thức bình thường)
  • assess assess normal cognition
    (đánh giá nhận thức bình thường)

Idioms

  • maintain normal cognition

    Duy trì các chức năng nhận thức ở mức bình thường (như trí nhớ, tư duy, giải quyết vấn đề).

    "Regular exercise and a balanced diet can help to maintain normal cognition as we age."

    (Tập thể dục đều đặn và chế độ ăn uống cân bằng có thể giúp duy trì nhận thức bình thường khi chúng ta già đi.)

  • signs of normal cognition

    Các dấu hiệu cho thấy chức năng nhận thức đang hoạt động bình thường.

    "The doctor looked for signs of normal cognition during the patient's neurological examination."

    (Bác sĩ đã tìm kiếm các dấu hiệu nhận thức bình thường trong quá trình khám thần kinh của bệnh nhân.)

  • age-related decline in normal cognition

    Sự suy giảm nhận thức bình thường liên quan đến tuổi tác (không phải bệnh lý).

    "Minor forgetfulness is often an age-related decline in normal cognition, not a sign of dementia."

    (Việc đôi khi hay quên một chút thường là sự suy giảm nhận thức bình thường liên quan đến tuổi tác, không phải dấu hiệu của chứng mất trí nhớ.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

normal cognition

cụm danh từ
Lật mặt

Các khả năng và quá trình nhận thức nằm trong phạm vi điển hình cho một độ tuổi, bối cảnh và giai đoạn phát triển nhất định.

"The patient demonstrated normal cognition during the mental status exam."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Wh- Questions (Câu hỏi Wh-)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The patient's normal cognition allowed them to quickly solve the puzzle.
Nhận thức bình thường của bệnh nhân cho phép họ giải quyết câu đố một cách nhanh chóng.
Phủ định
A concussion can prevent normal cognition from functioning properly.
Chấn động não có thể ngăn cản nhận thức bình thường hoạt động đúng cách.
Nghi vấn
What factors contribute to the maintenance of normal cognition throughout aging?
Những yếu tố nào đóng góp vào việc duy trì nhận thức bình thường trong suốt quá trình lão hóa?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "normal cognition".

Tầm quan trọng của sức khỏe nhận thức

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, việc duy trì sức khỏe nhận thức ở mức bình thường, đặc biệt khi về già, được coi trọng. Các hoạt động như đọc sách, học ngôn ngữ mới hoặc chơi trò chơi trí tuệ thường được khuyến khích để 'giữ cho bộ não nhạy bén' và phòng ngừa suy giảm nhận thức.

Xã hội và sự "bình thường" trong nhận thức

Khái niệm 'nhận thức bình thường' thường được dùng làm thước đo trong giáo dục, y tế và pháp luật để đánh giá khả năng học tập, làm việc hoặc đưa ra quyết định của một cá nhân. Nó phản ánh kỳ vọng của xã hội về mức độ chức năng tinh thần tối thiểu để một người có thể hoạt động độc lập và hiệu quả.