(Top Banner Ad)
easily influenced
B2
Cụm tính từ B2 Tâm lý học, Xã hội học

easily influenced

UK: /ˈiːzɪli ˈɪnfluənst/ • US: /ˈiːzəli ˈɪnfluənst/

Nghĩa tiếng Việt

dễ bị ảnh hưởng dễ bị tác động dễ bị lôi kéo
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Susceptible to having one's opinions or behaviors changed by others.

Vietnamese Meaning

Dễ bị ảnh hưởng, dễ bị tác động bởi ý kiến hoặc hành vi của người khác.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Children are easily influenced by what they see on television."

    "Trẻ em dễ bị ảnh hưởng bởi những gì chúng xem trên truyền hình."

  • "The company targeted easily influenced consumers with their advertising campaign."

    "Công ty nhắm đến những người tiêu dùng dễ bị ảnh hưởng bằng chiến dịch quảng cáo của họ."

  • "Teenagers are often easily influenced by trends."

    "Thanh thiếu niên thường dễ bị ảnh hưởng bởi các xu hướng."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun influence ảnh hưởng, sức ảnh hưởng
Verb influence ảnh hưởng, tác động
Adjective influential có ảnh hưởng, có thế lực
Adjective uninfluenced không bị ảnh hưởng
Noun influencer người có ảnh hưởng (trên mạng xã hội)
Noun ease sự dễ dàng, sự thoải mái
Verb ease làm cho dễ dàng, làm giảm bớt
Adverb easily một cách dễ dàng

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tâm lý học, Xã hội học

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
influentia
Old French
influence
Middle English
influence
Modern English
influence

Nguồn Gốc "Ảnh Hưởng" Từ Các Vì Sao

Từ "influence" có một lịch sử thú vị bắt nguồn từ tiếng Latin "influentia", có nghĩa là "một luồng chảy vào". Ngày xưa, người ta tin rằng các vì sao và hành tinh có một "luồng chảy" vô hình tác động đến số phận và tính cách con người. Đây là lý do tại sao ban đầu, "influence" thường dùng để chỉ sức mạnh huyền bí của các thiên thể tác động đến chúng ta.

"Dễ Dàng Bị Ảnh Hưởng": Khi Tính Cách Gặp Sự Tác Động

Cụm từ "easily influenced" là sự kết hợp của trạng từ "easily" (một cách dễ dàng) và quá khứ phân từ "influenced" (bị tác động). Từ "easy" xuất phát từ tiếng Pháp cổ "aisé" (thoải mái, dễ chịu). Khi kết hợp lại, nó mô tả một người có tính cách cởi mở, nhanh chóng chấp nhận hoặc thay đổi quan điểm, hành vi do tác động từ người khác hay môi trường xung quanh, giống như một dòng nước dễ dàng bị thay đổi hướng chảy.

Usage Note

Cụm từ này thường được dùng để mô tả những người thiếu quyết đoán, dễ tin người hoặc dễ bị lôi kéo. Nó mang sắc thái tiêu cực, ám chỉ sự thiếu độc lập trong suy nghĩ và hành động. So sánh với 'impressionable' (dễ cảm kích), 'suggestible' (dễ bị ám thị) và 'gullible' (khờ khạo, dễ bị lừa). 'Easily influenced' nhấn mạnh vào quá trình bị tác động từ bên ngoài, trong khi các từ kia tập trung vào đặc điểm cá nhân.

Prepositions

by

Giới từ 'by' thường được sử dụng để chỉ tác nhân gây ảnh hưởng. Ví dụ: 'He is easily influenced by his friends.' (Anh ấy dễ bị bạn bè ảnh hưởng.)

Collocations (Từ đi kèm)

Adverb + easily influenced
  • highly highly easily influenced
    (rất dễ bị ảnh hưởng)
  • very very easily influenced
    (cực kỳ dễ bị ảnh hưởng)
  • utterly utterly easily influenced
    (hoàn toàn dễ bị ảnh hưởng)
  • notoriously notoriously easily influenced
    (nổi tiếng là dễ bị ảnh hưởng (thường mang nghĩa tiêu cực))
Verb + easily influenced
  • be be easily influenced
    (dễ bị ảnh hưởng)
  • become become easily influenced
    (trở nên dễ bị ảnh hưởng)
  • remain remain easily influenced
    (vẫn dễ bị ảnh hưởng)
  • make make someone easily influenced
    (làm cho ai đó dễ bị ảnh hưởng)

Idioms

  • a pushover

    người dễ bị thuyết phục, người dễ bị lợi dụng

    "He's such a pushover; he always agrees to whatever his friends want."

    (Anh ấy là một người rất dễ bị thuyết phục; anh ấy luôn đồng ý với bất cứ điều gì bạn bè anh ấy muốn.)

  • to be led by the nose

    bị dắt mũi, bị điều khiển hoàn toàn

    "Don't be led by the nose by politicians; think for yourself."

    (Đừng để các chính trị gia dắt mũi; hãy tự mình suy nghĩ.)

  • to be swayed by something/someone

    bị lung lay, bị ảnh hưởng bởi điều gì đó/ai đó

    "She was easily swayed by the emotional arguments of the speaker."

    (Cô ấy dễ dàng bị lung lay bởi những lập luận đầy cảm xúc của diễn giả.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

easily influenced

Cụm tính từ
Lật mặt

Dễ bị ảnh hưởng, dễ bị tác động bởi ý kiến hoặc hành vi của người khác.

"Children are easily influenced by what they see on television."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Commas (Dấu phẩy)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Having listened to only one side of the story, he was, predictably, easily influenced.
Chỉ nghe một phía câu chuyện, anh ấy, như dự đoán, dễ bị ảnh hưởng.
Phủ định
She tried to remain objective, and, therefore, she was not easily influenced by their opinions.
Cô ấy cố gắng giữ khách quan, và, do đó, cô ấy không dễ bị ảnh hưởng bởi ý kiến của họ.
Nghi vấn
Considering his youth and inexperience, was he, perhaps, easily influenced by the older members of the group?
Xét về tuổi trẻ và thiếu kinh nghiệm của anh ấy, liệu anh ấy có, có lẽ, dễ bị ảnh hưởng bởi các thành viên lớn tuổi hơn trong nhóm không?

Rule: Near Future with 'be going to' (Tương lai gần với 'be going to')

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
He is going to be easily influenced by his peers if he doesn't develop a stronger sense of self.
Cậu ấy sẽ dễ bị ảnh hưởng bởi bạn bè nếu không phát triển một ý thức về bản thân mạnh mẽ hơn.
Phủ định
She is not going to be easily influenced by advertisements because she is a critical thinker.
Cô ấy sẽ không dễ bị ảnh hưởng bởi quảng cáo vì cô ấy là một người có tư duy phản biện.
Nghi vấn
Are they going to be easily influenced by fake news if they don't check their sources?
Họ có dễ bị ảnh hưởng bởi tin tức giả mạo nếu họ không kiểm tra nguồn tin không?

Rule: Past Perfect Tense (Thì Quá khứ Hoàn thành)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She had easily been influenced by her peers before she developed a strong sense of self.
Cô ấy đã dễ dàng bị ảnh hưởng bởi bạn bè đồng trang lứa trước khi phát triển một ý thức mạnh mẽ về bản thân.
Phủ định
He had not easily been influenced by marketing campaigns, as he always did thorough research.
Anh ấy đã không dễ dàng bị ảnh hưởng bởi các chiến dịch marketing, vì anh ấy luôn nghiên cứu kỹ lưỡng.
Nghi vấn
Had they easily been influenced by fake news before they learned about critical thinking?
Họ đã dễ dàng bị ảnh hưởng bởi tin giả trước khi học về tư duy phản biện phải không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "easily influenced".

Áp Lực Đồng Trang Lứa (Peer Pressure)

Trong văn hóa phương Tây, đặc biệt ở lứa tuổi thanh thiếu niên, "áp lực đồng trang lứa" (peer pressure) là một khái niệm quen thuộc. Nó mô tả tình huống khi một người cảm thấy phải hành động hoặc suy nghĩ theo cách mà nhóm bạn của mình làm, dù bản thân có thể không muốn. Người "easily influenced" thường rất nhạy cảm với áp lực này.

Tư Duy Phản Biện và Tính Độc Lập

Giáo dục phương Tây rất chú trọng việc phát triển tư duy phản biện (critical thinking) và tính độc lập trong suy nghĩ. Mục tiêu là giúp mỗi cá nhân không dễ dàng bị ảnh hưởng bởi thông tin sai lệch hay ý kiến số đông mà không qua phân tích. Một người "easily influenced" thường cần rèn luyện kỹ năng này để hình thành quan điểm vững chắc hơn.