impressions
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
The effects that someone or something has on a person's feelings or thoughts.
Vietnamese Meaning
Những ảnh hưởng hoặc tác động mà ai đó hoặc điều gì đó có lên cảm xúc hoặc suy nghĩ của một người.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"Her initial impressions of the city were overwhelmingly positive."
"Ấn tượng ban đầu của cô ấy về thành phố là vô cùng tích cực."
-
"First impressions are important."
"Ấn tượng đầu tiên rất quan trọng."
-
"What were your impressions of the movie?"
"Ấn tượng của bạn về bộ phim là gì?"
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Verb | impress | gây ấn tượng, đóng dấu |
| Noun | impression | ấn tượng, sự in dấu, bản in |
| Noun | impressiveness | sự ấn tượng, tính gây ấn tượng |
| Adjective | impressive | ấn tượng, gây xúc động mạnh |
| Adjective | impressionable | dễ bị ảnh hưởng, non nớt |
| Adverb | impressively | một cách ấn tượng |
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Thường dùng để chỉ những cảm xúc, ý nghĩ, hoặc ký ức mà một người có được sau khi trải nghiệm hoặc quan sát điều gì đó. 'Impressions' nhấn mạnh sự chủ quan và cá nhân trong cách một người tiếp nhận và phản ứng với thông tin hoặc sự kiện.
Prepositions
'- Impressions on': chỉ sự tác động trực tiếp lên đối tượng. Ví dụ: 'The movie made a lasting impression on me.' (Bộ phim đã để lại ấn tượng sâu sắc trong tôi).
- 'Impressions of': mô tả ấn tượng về một ai đó hoặc một điều gì đó. Ví dụ: 'My impressions of him were positive.' (Ấn tượng của tôi về anh ấy là tích cực).
Collocations (Từ đi kèm)
-
first first impressions (ấn tượng đầu tiên)
-
lasting lasting impressions (những ấn tượng lâu dài)
-
strong strong impressions (những ấn tượng mạnh mẽ)
-
good/bad good/bad impressions (ấn tượng tốt/xấu)
-
vague vague impressions (những ấn tượng mơ hồ)
-
make make impressions (tạo ấn tượng)
-
give give impressions (để lại ấn tượng, tạo cảm giác)
-
form/get/have form/get/have impressions (hình thành/có được/có ấn tượng)
-
leave leave impressions (để lại ấn tượng)
-
create create impressions (tạo ra ấn tượng)
Idioms
-
under the impression (that)
có cảm giác rằng, tin rằng (thường là sai lầm)
"I was under the impression that the meeting was canceled."
(Tôi đã có cảm giác rằng cuộc họp bị hủy rồi.)
-
make an impression on someone
gây ấn tượng (tốt hoặc xấu) với ai đó
"He worked hard to make a good impression on his new boss."
(Anh ấy đã làm việc chăm chỉ để gây ấn tượng tốt với ông chủ mới của mình.)
-
first impressions count / first impressions are lasting impressions
ấn tượng ban đầu rất quan trọng / ấn tượng đầu tiên là ấn tượng khó phai
"When meeting new clients, remember that first impressions count."
(Khi gặp gỡ khách hàng mới, hãy nhớ rằng ấn tượng ban đầu rất quan trọng.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
impressions
Danh từ (số nhiều)Những ảnh hưởng hoặc tác động mà ai đó hoặc điều gì đó có lên cảm xúc hoặc suy nghĩ của một người.
"Her initial impressions of the city were overwhelmingly positive."
Grammar Rules
Rule: Adverbial Clauses (Mệnh đề Trạng ngữ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | Although the company tried to impress potential investors with their innovative technology, their financial results painted a different picture. |
Mặc dù công ty đã cố gắng gây ấn tượng với các nhà đầu tư tiềm năng bằng công nghệ tiên tiến của họ, nhưng kết quả tài chính của họ lại vẽ nên một bức tranh khác. |
| Phủ định | Because she didn't want to give the wrong impression, she carefully chose her words when speaking to the reporter. |
Vì cô ấy không muốn tạo ấn tượng sai, nên cô ấy đã cẩn thận lựa chọn lời nói khi nói chuyện với phóng viên. |
| Nghi vấn | Even though he practiced his presentation countless times, did he still manage to impress the audience with his insights? |
Mặc dù anh ấy đã luyện tập bài thuyết trình của mình vô số lần, liệu anh ấy có vẫn gây ấn tượng với khán giả bằng những hiểu biết sâu sắc của mình không? |
Rule: Relative Clauses (Mệnh đề Quan hệ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The artist, whose paintings left lasting impressions on the critics, received numerous awards. |
Người nghệ sĩ, người mà những bức tranh của ông ấy đã để lại những ấn tượng sâu sắc cho các nhà phê bình, đã nhận được nhiều giải thưởng. |
| Phủ định | The initial impressions, which some people might expect to be accurate, weren't indicative of his true character. |
Những ấn tượng ban đầu, mà một số người có thể cho là chính xác, không phải là dấu hiệu cho thấy tính cách thật của anh ấy. |
| Nghi vấn | Is this the restaurant where the chef, who always tries to impress with his innovative dishes, trained? |
Đây có phải là nhà hàng nơi mà đầu bếp, người luôn cố gắng gây ấn tượng bằng những món ăn sáng tạo của mình, đã được đào tạo không? |
Rule: Zero Conditional (Câu Điều kiện Loại 0)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | If she speaks confidently, she creates good impressions. |
Nếu cô ấy nói chuyện tự tin, cô ấy tạo ấn tượng tốt. |
| Phủ định | When he is unprepared, he doesn't impress the interviewers. |
Khi anh ấy không chuẩn bị, anh ấy không gây ấn tượng với người phỏng vấn. |
| Nghi vấn | If you want to make a good impression, do you dress formally? |
Nếu bạn muốn tạo ấn tượng tốt, bạn có mặc trang trọng không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "impressions".
