(Top Banner Ad)
impressions
B2
Danh từ (số nhiều) B2 Chung (có thể dùng trong nhiều lĩnh vực)

impressions

UK: /ɪmˈpreʃənz/ • US: /ɪmˈpreʃənz/

Nghĩa tiếng Việt

ấn tượng cảm nhận ước tính phỏng đoán
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The effects that someone or something has on a person's feelings or thoughts.

Vietnamese Meaning

Những ảnh hưởng hoặc tác động mà ai đó hoặc điều gì đó có lên cảm xúc hoặc suy nghĩ của một người.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Her initial impressions of the city were overwhelmingly positive."

    "Ấn tượng ban đầu của cô ấy về thành phố là vô cùng tích cực."

  • "First impressions are important."

    "Ấn tượng đầu tiên rất quan trọng."

  • "What were your impressions of the movie?"

    "Ấn tượng của bạn về bộ phim là gì?"

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb impress gây ấn tượng, đóng dấu
Noun impression ấn tượng, sự in dấu, bản in
Noun impressiveness sự ấn tượng, tính gây ấn tượng
Adjective impressive ấn tượng, gây xúc động mạnh
Adjective impressionable dễ bị ảnh hưởng, non nớt
Adverb impressively một cách ấn tượng

Synonyms

Related Words

Subject Area

Chung (có thể dùng trong nhiều lĩnh vực)

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
impressio
Latin
imprimere
Old French
impression
Middle English
impression
Modern English
impressions

Nguồn gốc của 'impressions'

Từ 'impressions' bắt nguồn từ tiếng Latin 'impressio', có nghĩa là 'sự ấn vào', 'dấu ấn'. Nó được hình thành từ động từ 'imprimere' (ấn vào, đóng dấu), kết hợp giữa 'in-' (vào, lên trên) và 'premere' (ấn, ép). Ban đầu, nó mô tả hành động vật lý của việc tạo ra một dấu vết bằng cách ấn một vật lên một bề mặt. Về sau, ý nghĩa của nó phát triển để chỉ dấu vết tinh thần hoặc cảm nhận ban đầu mà một người hoặc vật để lại trong tâm trí người khác.

Usage Note

Thường dùng để chỉ những cảm xúc, ý nghĩ, hoặc ký ức mà một người có được sau khi trải nghiệm hoặc quan sát điều gì đó. 'Impressions' nhấn mạnh sự chủ quan và cá nhân trong cách một người tiếp nhận và phản ứng với thông tin hoặc sự kiện.

Prepositions

on of

'- Impressions on': chỉ sự tác động trực tiếp lên đối tượng. Ví dụ: 'The movie made a lasting impression on me.' (Bộ phim đã để lại ấn tượng sâu sắc trong tôi).
- 'Impressions of': mô tả ấn tượng về một ai đó hoặc một điều gì đó. Ví dụ: 'My impressions of him were positive.' (Ấn tượng của tôi về anh ấy là tích cực).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + impressions
  • first first impressions
    (ấn tượng đầu tiên)
  • lasting lasting impressions
    (những ấn tượng lâu dài)
  • strong strong impressions
    (những ấn tượng mạnh mẽ)
  • good/bad good/bad impressions
    (ấn tượng tốt/xấu)
  • vague vague impressions
    (những ấn tượng mơ hồ)
Verb + impressions
  • make make impressions
    (tạo ấn tượng)
  • give give impressions
    (để lại ấn tượng, tạo cảm giác)
  • form/get/have form/get/have impressions
    (hình thành/có được/có ấn tượng)
  • leave leave impressions
    (để lại ấn tượng)
  • create create impressions
    (tạo ra ấn tượng)

Idioms

  • under the impression (that)

    có cảm giác rằng, tin rằng (thường là sai lầm)

    "I was under the impression that the meeting was canceled."

    (Tôi đã có cảm giác rằng cuộc họp bị hủy rồi.)

  • make an impression on someone

    gây ấn tượng (tốt hoặc xấu) với ai đó

    "He worked hard to make a good impression on his new boss."

    (Anh ấy đã làm việc chăm chỉ để gây ấn tượng tốt với ông chủ mới của mình.)

  • first impressions count / first impressions are lasting impressions

    ấn tượng ban đầu rất quan trọng / ấn tượng đầu tiên là ấn tượng khó phai

    "When meeting new clients, remember that first impressions count."

    (Khi gặp gỡ khách hàng mới, hãy nhớ rằng ấn tượng ban đầu rất quan trọng.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

impressions

Danh từ (số nhiều)
Lật mặt

Những ảnh hưởng hoặc tác động mà ai đó hoặc điều gì đó có lên cảm xúc hoặc suy nghĩ của một người.

"Her initial impressions of the city were overwhelmingly positive."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Adverbial Clauses (Mệnh đề Trạng ngữ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Although the company tried to impress potential investors with their innovative technology, their financial results painted a different picture.
Mặc dù công ty đã cố gắng gây ấn tượng với các nhà đầu tư tiềm năng bằng công nghệ tiên tiến của họ, nhưng kết quả tài chính của họ lại vẽ nên một bức tranh khác.
Phủ định
Because she didn't want to give the wrong impression, she carefully chose her words when speaking to the reporter.
Vì cô ấy không muốn tạo ấn tượng sai, nên cô ấy đã cẩn thận lựa chọn lời nói khi nói chuyện với phóng viên.
Nghi vấn
Even though he practiced his presentation countless times, did he still manage to impress the audience with his insights?
Mặc dù anh ấy đã luyện tập bài thuyết trình của mình vô số lần, liệu anh ấy có vẫn gây ấn tượng với khán giả bằng những hiểu biết sâu sắc của mình không?

Rule: Relative Clauses (Mệnh đề Quan hệ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The artist, whose paintings left lasting impressions on the critics, received numerous awards.
Người nghệ sĩ, người mà những bức tranh của ông ấy đã để lại những ấn tượng sâu sắc cho các nhà phê bình, đã nhận được nhiều giải thưởng.
Phủ định
The initial impressions, which some people might expect to be accurate, weren't indicative of his true character.
Những ấn tượng ban đầu, mà một số người có thể cho là chính xác, không phải là dấu hiệu cho thấy tính cách thật của anh ấy.
Nghi vấn
Is this the restaurant where the chef, who always tries to impress with his innovative dishes, trained?
Đây có phải là nhà hàng nơi mà đầu bếp, người luôn cố gắng gây ấn tượng bằng những món ăn sáng tạo của mình, đã được đào tạo không?

Rule: Zero Conditional (Câu Điều kiện Loại 0)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If she speaks confidently, she creates good impressions.
Nếu cô ấy nói chuyện tự tin, cô ấy tạo ấn tượng tốt.
Phủ định
When he is unprepared, he doesn't impress the interviewers.
Khi anh ấy không chuẩn bị, anh ấy không gây ấn tượng với người phỏng vấn.
Nghi vấn
If you want to make a good impression, do you dress formally?
Nếu bạn muốn tạo ấn tượng tốt, bạn có mặc trang trọng không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "impressions".

Tầm quan trọng của 'Ấn tượng đầu tiên'

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, 'ấn tượng đầu tiên' (first impressions) được coi là cực kỳ quan trọng, đặc biệt trong các tình huống như phỏng vấn xin việc, buổi hẹn hò, hoặc gặp gỡ đối tác kinh doanh mới. Người ta tin rằng những cảm nhận ban đầu về một người có thể định hình cách họ được nhìn nhận và đối xử về sau. Do đó, việc ăn mặc chỉnh tề, thái độ tự tin và giao tiếp rõ ràng là rất được coi trọng.

Quản lý Ấn tượng Cá nhân (Impression Management)

Thuật ngữ 'quản lý ấn tượng' (impression management) đề cập đến quá trình mà các cá nhân cố gắng kiểm soát hoặc gây ảnh hưởng đến những ấn tượng mà người khác hình thành về họ. Điều này không chỉ giới hạn ở cách chúng ta ăn mặc hay nói chuyện, mà còn bao gồm hành vi trên mạng xã hội, cách chúng ta thể hiện bản thân trong công việc và các mối quan hệ cá nhân. Mục tiêu là tạo ra một hình ảnh phù hợp với mục đích hoặc mục tiêu của chúng ta.