(Top Banner Ad)
improved draft
B2
tính từ B2 Ngôn ngữ học, Văn bản học

improved draft

UK: /ɪmˈpruːvd drɑːft/ • US: /ɪmˈpruːvd dræft/

Nghĩa tiếng Việt

bản nháp đã được cải thiện bản thảo đã được chỉnh sửa
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Having been made better or more satisfactory than before.

Vietnamese Meaning

Đã được cải thiện hoặc làm cho thỏa mãn hơn so với trước.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The improved draft of the essay received a higher grade."

    "Bản nháp đã được cải thiện của bài luận đã nhận được điểm cao hơn."

  • "After several revisions, the improved draft was finally ready for publication."

    "Sau nhiều lần chỉnh sửa, bản nháp đã được cải thiện cuối cùng đã sẵn sàng để xuất bản."

  • "The teacher asked the students to submit an improved draft of their essays."

    "Giáo viên yêu cầu học sinh nộp một bản nháp đã được cải thiện của bài luận."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb improve cải thiện, làm cho tốt hơn
Noun improvement sự cải thiện, sự tiến bộ
Verb draft phác thảo, soạn thảo
Noun drafter người soạn thảo, người phác thảo
Noun drafting việc soạn thảo, bản phác thảo (quá trình)
Verb redraft soạn thảo lại

Synonyms

enhanced draft (bản nháp được nâng cao)refined draft (bản nháp được tinh chỉnh)bettered draft (bản nháp được làm tốt hơn)

Related Words

Subject Area

Ngôn ngữ học, Văn bản học

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Germanic
*draganan
Old English
dragan
Middle English
draught
Old French
emprower
Middle English
improuen
English
improve/improved
English
draft

Nguồn gốc 'Improved Draft'

Cụm từ 'improved draft' là sự kết hợp của hai từ có nguồn gốc riêng biệt. 'Draft' xuất phát từ tiếng Anh cổ 'dragan', có nghĩa là 'kéo' hoặc 'vẽ', sau đó phát triển nghĩa thành 'bản phác thảo' hoặc 'phiên bản sơ bộ'. 'Improved' là dạng quá khứ phân từ của 'improve', có nguồn gốc từ tiếng Pháp cổ 'emprower' (làm cho có lợi, thu lợi nhuận), dần phát triển nghĩa thành 'cải thiện' hoặc 'làm cho tốt hơn'. Khi kết hợp lại, 'improved draft' có nghĩa là 'bản nháp đã được cải thiện', mô tả một phiên bản sơ bộ đã được chỉnh sửa để tốt hơn.

Usage Note

Tính từ 'improved' thường được dùng để mô tả một trạng thái tốt hơn của một vật, tình huống hoặc kỹ năng so với trước đó. Nó nhấn mạnh sự tiến bộ và nâng cao về chất lượng. Nó mang nghĩa tích cực, thể hiện sự phát triển và hoàn thiện.
Danh từ 'draft' chỉ một bản phác thảo, bản nháp ban đầu của một văn bản. Trong cụm 'improved draft', nó đề cập đến một bản nháp đã được chỉnh sửa và hoàn thiện hơn so với bản gốc.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + improved draft
  • submit submit an improved draft
    (nộp một bản nháp đã cải thiện)
  • finalize finalize an improved draft
    (hoàn thiện một bản nháp đã cải thiện)
  • present present an improved draft
    (trình bày một bản nháp đã cải thiện)
  • work on work on an improved draft
    (làm việc/chỉnh sửa một bản nháp đã cải thiện)
  • review review an improved draft
    (xem xét/kiểm tra một bản nháp đã cải thiện)
Adjective + improved draft
  • significantly a significantly improved draft
    (một bản nháp được cải thiện đáng kể)
  • substantially a substantially improved draft
    (một bản nháp được cải thiện đáng kể/về cơ bản)
  • further a further improved draft
    (một bản nháp đã được cải thiện thêm)

Idioms

  • to submit an improved draft for approval

    nộp một bản nháp đã được cải thiện để được phê duyệt

    "The team needs to submit an improved draft for approval by Friday."

    (Nhóm cần nộp một bản nháp đã được cải thiện để được phê duyệt trước thứ Sáu.)

  • to work towards an improved draft

    nỗ lực để hoàn thành một bản nháp đã được cải thiện

    "We are working towards an improved draft that incorporates all feedback."

    (Chúng tôi đang nỗ lực để có một bản nháp đã được cải thiện, tích hợp tất cả các phản hồi.)

  • the requirement for an improved draft

    yêu cầu về một bản nháp đã được cải thiện

    "The professor emphasized the requirement for an improved draft in the next submission."

    (Giáo sư nhấn mạnh yêu cầu về một bản nháp đã được cải thiện trong lần nộp bài tiếp theo.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

improved draft

tính từ
Lật mặt

Đã được cải thiện hoặc làm cho thỏa mãn hơn so với trước.

"The improved draft of the essay received a higher grade."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "improved draft".

Văn hóa sửa đổi và hoàn thiện (Iterative Process)

Trong các nền văn hóa học thuật và chuyên nghiệp phương Tây, khái niệm về 'drafting' (phác thảo) và 'revising' (sửa đổi) là vô cùng quan trọng. Nó nhấn mạnh rằng sự hoàn hảo hiếm khi đạt được trong lần thử đầu tiên. Thay vào đó, chất lượng thực sự xuất hiện thông qua các chu trình lặp lại của việc sáng tạo, nhận phản hồi và cải thiện. 'Improved draft' chính là một giai đoạn then chốt trong quá trình này, thể hiện sự tiến bộ từ bản nháp ban đầu.

Tầm quan trọng của Phản biện Đồng cấp (Peer Review)

Đặc biệt trong giới học thuật và xuất bản, việc nộp một 'improved draft' thường diễn ra sau khi nhận được phản hồi từ đồng nghiệp hoặc biên tập viên. Quá trình hợp tác này – phê bình và tinh chỉnh – là một nền tảng để đảm bảo chất lượng và tính học thuật của một tác phẩm. Việc cải thiện bản nháp dựa trên góp ý cho thấy sự chuyên nghiệp và khả năng tiếp thu của người viết.