improved draft
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Having been made better or more satisfactory than before.
Vietnamese Meaning
Đã được cải thiện hoặc làm cho thỏa mãn hơn so với trước.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The improved draft of the essay received a higher grade."
"Bản nháp đã được cải thiện của bài luận đã nhận được điểm cao hơn."
-
"After several revisions, the improved draft was finally ready for publication."
"Sau nhiều lần chỉnh sửa, bản nháp đã được cải thiện cuối cùng đã sẵn sàng để xuất bản."
-
"The teacher asked the students to submit an improved draft of their essays."
"Giáo viên yêu cầu học sinh nộp một bản nháp đã được cải thiện của bài luận."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Verb | improve | cải thiện, làm cho tốt hơn |
| Noun | improvement | sự cải thiện, sự tiến bộ |
| Verb | draft | phác thảo, soạn thảo |
| Noun | drafter | người soạn thảo, người phác thảo |
| Noun | drafting | việc soạn thảo, bản phác thảo (quá trình) |
| Verb | redraft | soạn thảo lại |
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Tính từ 'improved' thường được dùng để mô tả một trạng thái tốt hơn của một vật, tình huống hoặc kỹ năng so với trước đó. Nó nhấn mạnh sự tiến bộ và nâng cao về chất lượng. Nó mang nghĩa tích cực, thể hiện sự phát triển và hoàn thiện.
Danh từ 'draft' chỉ một bản phác thảo, bản nháp ban đầu của một văn bản. Trong cụm 'improved draft', nó đề cập đến một bản nháp đã được chỉnh sửa và hoàn thiện hơn so với bản gốc.
Collocations (Từ đi kèm)
-
submit submit an improved draft (nộp một bản nháp đã cải thiện)
-
finalize finalize an improved draft (hoàn thiện một bản nháp đã cải thiện)
-
present present an improved draft (trình bày một bản nháp đã cải thiện)
-
work on work on an improved draft (làm việc/chỉnh sửa một bản nháp đã cải thiện)
-
review review an improved draft (xem xét/kiểm tra một bản nháp đã cải thiện)
-
significantly a significantly improved draft (một bản nháp được cải thiện đáng kể)
-
substantially a substantially improved draft (một bản nháp được cải thiện đáng kể/về cơ bản)
-
further a further improved draft (một bản nháp đã được cải thiện thêm)
Idioms
-
to submit an improved draft for approval
nộp một bản nháp đã được cải thiện để được phê duyệt
"The team needs to submit an improved draft for approval by Friday."
(Nhóm cần nộp một bản nháp đã được cải thiện để được phê duyệt trước thứ Sáu.)
-
to work towards an improved draft
nỗ lực để hoàn thành một bản nháp đã được cải thiện
"We are working towards an improved draft that incorporates all feedback."
(Chúng tôi đang nỗ lực để có một bản nháp đã được cải thiện, tích hợp tất cả các phản hồi.)
-
the requirement for an improved draft
yêu cầu về một bản nháp đã được cải thiện
"The professor emphasized the requirement for an improved draft in the next submission."
(Giáo sư nhấn mạnh yêu cầu về một bản nháp đã được cải thiện trong lần nộp bài tiếp theo.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
improved draft
tính từĐã được cải thiện hoặc làm cho thỏa mãn hơn so với trước.
"The improved draft of the essay received a higher grade."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "improved draft".
