improving living standards
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Making living standards better.
Vietnamese Meaning
Làm cho mức sống trở nên tốt hơn.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"Improving living standards is a primary goal of many governments."
"Nâng cao mức sống là mục tiêu hàng đầu của nhiều chính phủ."
-
"Technological advancements are contributing to improving living standards in many parts of the world."
"Những tiến bộ công nghệ đang góp phần nâng cao mức sống ở nhiều nơi trên thế giới."
-
"Education plays a crucial role in improving living standards."
"Giáo dục đóng một vai trò quan trọng trong việc nâng cao mức sống."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Verb | improve | cải thiện, làm cho tốt hơn |
| Noun | improvement | sự cải thiện, sự tiến bộ |
| Verb | live | sống, sinh hoạt |
| Noun | life | cuộc sống, sự sống |
| Noun | standard | tiêu chuẩn, chuẩn mực |
| Verb | standardize | tiêu chuẩn hóa |
| Adjective | standardized | đã được tiêu chuẩn hóa |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Improving là dạng V-ing (present participle) của động từ 'improve', được sử dụng như một tính từ bổ nghĩa cho cụm danh từ 'living standards'. Nó mang ý nghĩa chủ động, chỉ hành động đang diễn ra để nâng cao mức sống.
'Living standards' bao gồm nhiều yếu tố như thu nhập, nhà ở, chăm sóc sức khỏe, giáo dục, an toàn và môi trường. Nó là một thước đo quan trọng về chất lượng cuộc sống của một cộng đồng hoặc quốc gia. Cần phân biệt với 'standard of living', đôi khi được sử dụng tương đương, nhưng đôi khi nhấn mạnh khía cạnh vật chất hơn.
Collocations (Từ đi kèm)
-
boost boost improving living standards (thúc đẩy cải thiện mức sống)
-
raise raise improving living standards (nâng cao mức sống)
-
contribute to contribute to improving living standards (đóng góp vào việc cải thiện mức sống)
-
achieve achieve improving living standards (đạt được sự cải thiện mức sống)
-
ensure ensure improving living standards (đảm bảo cải thiện mức sống)
-
significant significant improving living standards (sự cải thiện đáng kể mức sống)
-
sustainable sustainable improving living standards (cải thiện mức sống bền vững)
-
gradual gradual improving living standards (cải thiện mức sống dần dần)
Idioms
-
efforts to improve living standards
những nỗ lực để cải thiện mức sống
"The government launched new efforts to improve living standards in rural areas."
(Chính phủ đã khởi xướng những nỗ lực mới để cải thiện mức sống ở khu vực nông thôn.)
-
measures aimed at improving living standards
các biện pháp nhằm cải thiện mức sống
"These measures are primarily aimed at improving living standards for low-income families."
(Những biện pháp này chủ yếu nhằm cải thiện mức sống cho các gia đình có thu nhập thấp.)
-
a commitment to improving living standards
cam kết cải thiện mức sống
"The company has a strong commitment to improving living standards for its employees."
(Công ty có cam kết mạnh mẽ trong việc cải thiện mức sống cho nhân viên của mình.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
improving living standards
Verb (participle)Làm cho mức sống trở nên tốt hơn.
"Improving living standards is a primary goal of many governments."
Grammar Rules
Rule: Second Conditional (Câu Điều kiện Loại 2)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | If the government invested more in education, it would improve living standards for many families. |
Nếu chính phủ đầu tư nhiều hơn vào giáo dục, nó sẽ cải thiện mức sống cho nhiều gia đình. |
| Phủ định | If people didn't have access to healthcare, it wouldn't improve living standards in the long run. |
Nếu mọi người không được tiếp cận dịch vụ chăm sóc sức khỏe, điều đó sẽ không cải thiện mức sống về lâu dài. |
| Nghi vấn | Would providing more affordable housing improve living standards if it were implemented properly? |
Liệu việc cung cấp nhà ở giá cả phải chăng hơn có cải thiện mức sống nếu nó được thực hiện đúng cách không? |
Rule: Inversion (Phép Đảo ngữ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The government is trying to improve living standards for all citizens. |
Chính phủ đang cố gắng cải thiện mức sống cho tất cả công dân. |
| Phủ định | Not only is the government investing in education, but also it is creating more job opportunities to improve living standards. |
Chính phủ không chỉ đầu tư vào giáo dục, mà còn tạo ra nhiều cơ hội việc làm hơn để cải thiện mức sống. |
| Nghi vấn | Should the government increase social welfare programs, it will significantly improve living standards for the poor. |
Nếu chính phủ tăng cường các chương trình phúc lợi xã hội, điều đó sẽ cải thiện đáng kể mức sống cho người nghèo. |
Rule: Present Perfect Tense (Thì Hiện tại Hoàn thành)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The government has improved living standards in many rural areas. |
Chính phủ đã cải thiện mức sống ở nhiều vùng nông thôn. |
| Phủ định | The new policy hasn't improved living standards for everyone. |
Chính sách mới vẫn chưa cải thiện mức sống cho tất cả mọi người. |
| Nghi vấn | Has the new technology improved living standards in developing countries? |
Công nghệ mới có cải thiện mức sống ở các nước đang phát triển không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "improving living standards".
