(Top Banner Ad)
improving living standards
B2
Verb (participle) B2 Kinh tế học, Xã hội học

improving living standards

UK: /ɪmˈpruːvɪŋ ˈlɪvɪŋ ˈstændədz/ • US: /ɪmˈpruːvɪŋ ˈlɪvɪŋ ˈstændərdz/

Nghĩa tiếng Việt

nâng cao mức sống cải thiện mức sống nâng cao chất lượng cuộc sống
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Making living standards better.

Vietnamese Meaning

Làm cho mức sống trở nên tốt hơn.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Improving living standards is a primary goal of many governments."

    "Nâng cao mức sống là mục tiêu hàng đầu của nhiều chính phủ."

  • "Technological advancements are contributing to improving living standards in many parts of the world."

    "Những tiến bộ công nghệ đang góp phần nâng cao mức sống ở nhiều nơi trên thế giới."

  • "Education plays a crucial role in improving living standards."

    "Giáo dục đóng một vai trò quan trọng trong việc nâng cao mức sống."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb improve cải thiện, làm cho tốt hơn
Noun improvement sự cải thiện, sự tiến bộ
Verb live sống, sinh hoạt
Noun life cuộc sống, sự sống
Noun standard tiêu chuẩn, chuẩn mực
Verb standardize tiêu chuẩn hóa
Adjective standardized đã được tiêu chuẩn hóa

Synonyms

improving quality of life (nâng cao chất lượng cuộc sống)raising standards of living (nâng cao mức sống)

Antonyms

declining living standards (mức sống suy giảm)worsening living conditions (điều kiện sống tồi tệ hơn)

Related Words

Subject Area

Kinh tế học, Xã hội học

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
in- + probus (root of 'improve')
Old French
enprouwer (to make better, profit)
Middle English
improuen (to make better)
Old English
lifian (to live)
Old French
estandard (a rallying place, flag, point of reference)
Middle English
standard (a fixed measure, norm)
Modern English
improve, living, standard

Nguồn gốc của Khái niệm

Cụm từ 'cải thiện mức sống' là một cách diễn đạt hiện đại, ghép nối các từ có lịch sử riêng biệt. 'Improve' (cải thiện) bắt nguồn từ tiếng Latin và tiếng Pháp cổ, mang ý nghĩa 'làm cho tốt hơn, có giá trị hơn'. 'Standard' (tiêu chuẩn) cũng từ tiếng Pháp cổ, ban đầu chỉ một lá cờ hoặc điểm tập hợp, sau này phát triển thành ý nghĩa 'một mức độ chấp nhận được hoặc mong muốn'. Khi kết hợp lại, chúng thể hiện mục tiêu chung của con người và xã hội là nâng cao chất lượng cuộc sống và phúc lợi.

Usage Note

Improving là dạng V-ing (present participle) của động từ 'improve', được sử dụng như một tính từ bổ nghĩa cho cụm danh từ 'living standards'. Nó mang ý nghĩa chủ động, chỉ hành động đang diễn ra để nâng cao mức sống.
'Living standards' bao gồm nhiều yếu tố như thu nhập, nhà ở, chăm sóc sức khỏe, giáo dục, an toàn và môi trường. Nó là một thước đo quan trọng về chất lượng cuộc sống của một cộng đồng hoặc quốc gia. Cần phân biệt với 'standard of living', đôi khi được sử dụng tương đương, nhưng đôi khi nhấn mạnh khía cạnh vật chất hơn.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + improving living standards
  • boost boost improving living standards
    (thúc đẩy cải thiện mức sống)
  • raise raise improving living standards
    (nâng cao mức sống)
  • contribute to contribute to improving living standards
    (đóng góp vào việc cải thiện mức sống)
  • achieve achieve improving living standards
    (đạt được sự cải thiện mức sống)
  • ensure ensure improving living standards
    (đảm bảo cải thiện mức sống)
Adjective + improving living standards
  • significant significant improving living standards
    (sự cải thiện đáng kể mức sống)
  • sustainable sustainable improving living standards
    (cải thiện mức sống bền vững)
  • gradual gradual improving living standards
    (cải thiện mức sống dần dần)

Idioms

  • efforts to improve living standards

    những nỗ lực để cải thiện mức sống

    "The government launched new efforts to improve living standards in rural areas."

    (Chính phủ đã khởi xướng những nỗ lực mới để cải thiện mức sống ở khu vực nông thôn.)

  • measures aimed at improving living standards

    các biện pháp nhằm cải thiện mức sống

    "These measures are primarily aimed at improving living standards for low-income families."

    (Những biện pháp này chủ yếu nhằm cải thiện mức sống cho các gia đình có thu nhập thấp.)

  • a commitment to improving living standards

    cam kết cải thiện mức sống

    "The company has a strong commitment to improving living standards for its employees."

    (Công ty có cam kết mạnh mẽ trong việc cải thiện mức sống cho nhân viên của mình.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

improving living standards

Verb (participle)
Lật mặt

Làm cho mức sống trở nên tốt hơn.

"Improving living standards is a primary goal of many governments."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Second Conditional (Câu Điều kiện Loại 2)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If the government invested more in education, it would improve living standards for many families.
Nếu chính phủ đầu tư nhiều hơn vào giáo dục, nó sẽ cải thiện mức sống cho nhiều gia đình.
Phủ định
If people didn't have access to healthcare, it wouldn't improve living standards in the long run.
Nếu mọi người không được tiếp cận dịch vụ chăm sóc sức khỏe, điều đó sẽ không cải thiện mức sống về lâu dài.
Nghi vấn
Would providing more affordable housing improve living standards if it were implemented properly?
Liệu việc cung cấp nhà ở giá cả phải chăng hơn có cải thiện mức sống nếu nó được thực hiện đúng cách không?

Rule: Inversion (Phép Đảo ngữ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The government is trying to improve living standards for all citizens.
Chính phủ đang cố gắng cải thiện mức sống cho tất cả công dân.
Phủ định
Not only is the government investing in education, but also it is creating more job opportunities to improve living standards.
Chính phủ không chỉ đầu tư vào giáo dục, mà còn tạo ra nhiều cơ hội việc làm hơn để cải thiện mức sống.
Nghi vấn
Should the government increase social welfare programs, it will significantly improve living standards for the poor.
Nếu chính phủ tăng cường các chương trình phúc lợi xã hội, điều đó sẽ cải thiện đáng kể mức sống cho người nghèo.

Rule: Present Perfect Tense (Thì Hiện tại Hoàn thành)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The government has improved living standards in many rural areas.
Chính phủ đã cải thiện mức sống ở nhiều vùng nông thôn.
Phủ định
The new policy hasn't improved living standards for everyone.
Chính sách mới vẫn chưa cải thiện mức sống cho tất cả mọi người.
Nghi vấn
Has the new technology improved living standards in developing countries?
Công nghệ mới có cải thiện mức sống ở các nước đang phát triển không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "improving living standards".

Khái niệm Tiến bộ và Phát triển

Trong nhiều xã hội, đặc biệt là các nước phương Tây, khái niệm 'cải thiện mức sống' gắn liền với ý tưởng về sự tiến bộ và phát triển không ngừng. Điều này không chỉ bao gồm tăng trưởng kinh tế mà còn cả sự cải thiện về giáo dục, y tế, an ninh xã hội và chất lượng môi trường. Các chính sách công thường được thiết kế để đạt được mục tiêu này, phản ánh niềm tin rằng xã hội nên luôn hướng tới việc nâng cao phúc lợi cho công dân, từ đó tạo ra một cuộc sống tốt đẹp hơn cho tất cả mọi người.

Các Chỉ số Đo lường Cuộc sống

Để đánh giá 'mức sống', các quốc gia và tổ chức quốc tế sử dụng nhiều chỉ số kinh tế và xã hội. Tổng sản phẩm quốc nội (GDP) bình quân đầu người là một chỉ số kinh tế phổ biến, nhưng ngày càng có nhiều sự chú ý đến các chỉ số toàn diện hơn như Chỉ số Phát triển Con người (HDI) của Liên Hợp Quốc, bao gồm tuổi thọ, trình độ giáo dục và thu nhập. Việc theo dõi các chỉ số này giúp chính phủ và tổ chức xác định các lĩnh vực cần cải thiện và đo lường hiệu quả của các chính sách, từ đó thúc đẩy sự phát triển bền vững.