improving well
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Making good progress in improvement; showing significant improvement.
Vietnamese Meaning
Đang tiến bộ tốt; cho thấy sự cải thiện đáng kể.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The patient is improving well after the surgery."
"Bệnh nhân đang tiến triển tốt sau ca phẫu thuật."
-
"Her grades are improving well this semester."
"Điểm số của cô ấy đang cải thiện tốt trong học kỳ này."
-
"The economy is improving well after the recession."
"Nền kinh tế đang cải thiện tốt sau cuộc suy thoái."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Verb | improve | Cải thiện, làm cho tốt hơn, tiến bộ |
| Noun | improvement | Sự cải thiện, sự tiến bộ, điểm tốt hơn |
| Adjective | improvable | Có thể cải thiện được, có thể tiến bộ được |
| Adverb | well | Tốt, giỏi, một cách tốt đẹp, thành công |
| Adjective | well-off | Khá giả, sung túc |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ 'improving well' thường được sử dụng để diễn tả quá trình cải thiện đang diễn ra hiệu quả. Tuy nhiên, cách diễn đạt này không phải là cách diễn đạt tự nhiên và phổ biến nhất trong tiếng Anh. Thay vào đó, nên sử dụng các cấu trúc khác để diễn đạt ý tương tự một cách trôi chảy hơn, ví dụ như 'improving significantly', 'making good progress', hoặc 'showing substantial improvement'. Cụm 'improving well' có thể nghe hơi gượng gạo, đặc biệt trong văn phong trang trọng.
Collocations (Từ đi kèm)
-
steadily The patient is steadily improving well after the surgery. (Bệnh nhân đang cải thiện tốt một cách ổn định sau phẫu thuật.)
-
consistently Her academic performance is consistently improving well. (Thành tích học tập của cô ấy đang cải thiện tốt một cách nhất quán.)
-
significantly The company's profits are significantly improving well this quarter. (Lợi nhuận của công ty đang cải thiện tốt đáng kể trong quý này.)
-
continue We hope the team will continue improving well in the next matches. (Chúng tôi hy vọng đội sẽ tiếp tục cải thiện tốt trong các trận đấu tới.)
-
start After implementing new strategies, sales started improving well. (Sau khi áp dụng các chiến lược mới, doanh số bắt đầu cải thiện tốt.)
-
see We are starting to see the economy improving well. (Chúng ta đang bắt đầu thấy nền kinh tế cải thiện tốt.)
Idioms
-
The situation is improving well.
Tình hình đang cải thiện tốt đẹp.
"Don't worry, the situation is improving well, we just need more time."
(Đừng lo lắng, tình hình đang cải thiện tốt đẹp, chúng ta chỉ cần thêm thời gian.)
-
My English is improving well.
Tiếng Anh của tôi đang tiến bộ tốt.
"I'm so happy, my English is improving well since I started practicing daily."
(Tôi rất vui, tiếng Anh của tôi đang tiến bộ tốt kể từ khi tôi bắt đầu luyện tập hàng ngày.)
-
He's improving well in his studies.
Anh ấy đang tiến bộ tốt trong học tập.
"Despite initial difficulties, he's improving well in his studies now."
(Mặc dù ban đầu gặp khó khăn, giờ đây anh ấy đang tiến bộ tốt trong học tập.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
improving well
Cụm trạng từ (Adverbial Phrase)Đang tiến bộ tốt; cho thấy sự cải thiện đáng kể.
"The patient is improving well after the surgery."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "improving well".
