(Top Banner Ad)
improving well
B2
Cụm trạng từ (Adverbial Phrase) B2 Tổng quát

improving well

Nghĩa tiếng Việt

đang cải thiện tốt tiến triển tốt đang trên đà cải thiện
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Making good progress in improvement; showing significant improvement.

Vietnamese Meaning

Đang tiến bộ tốt; cho thấy sự cải thiện đáng kể.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The patient is improving well after the surgery."

    "Bệnh nhân đang tiến triển tốt sau ca phẫu thuật."

  • "Her grades are improving well this semester."

    "Điểm số của cô ấy đang cải thiện tốt trong học kỳ này."

  • "The economy is improving well after the recession."

    "Nền kinh tế đang cải thiện tốt sau cuộc suy thoái."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb improve Cải thiện, làm cho tốt hơn, tiến bộ
Noun improvement Sự cải thiện, sự tiến bộ, điểm tốt hơn
Adjective improvable Có thể cải thiện được, có thể tiến bộ được
Adverb well Tốt, giỏi, một cách tốt đẹp, thành công
Adjective well-off Khá giả, sung túc

Synonyms

improving significantly (cải thiện đáng kể)making good progress (đang tiến bộ tốt)showing substantial improvement (thể hiện sự cải thiện đáng kể)

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tổng quát

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*per-
Latin
probare
Old French
enprover
Middle English
improuen
English
improve
Proto-Germanic
*wela
Old English
wel
English
well

Nguồn gốc của 'Improve'

Từ 'improve' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'probare' (chứng minh, chấp thuận), qua tiếng Pháp cổ 'enprover' (tạo ra lợi nhuận, cải thiện). Ban đầu, nó có nghĩa là 'làm cho có giá trị hơn' hoặc 'tận dụng tối đa'. Dần dần, nghĩa 'trở nên tốt hơn' hoặc 'làm cho tốt hơn' trở nên phổ biến, nhấn mạnh sự tiến bộ và phát triển liên tục.

Nguồn gốc của 'Well'

Từ 'well' xuất phát từ tiếng Proto-Germanic '*wela' và tiếng Anh cổ 'wel', mang ý nghĩa 'theo cách tốt', 'đúng cách' hoặc 'một cách thỏa đáng'. Nó được dùng để mô tả một hành động hoặc trạng thái diễn ra theo hướng tích cực, hiệu quả và đạt được kết quả mong muốn. Khi kết hợp với 'improving', nó củng cố ý nghĩa về một sự cải thiện có chất lượng và đáng kể, không chỉ đơn thuần là sự thay đổi.

Usage Note

Cụm từ 'improving well' thường được sử dụng để diễn tả quá trình cải thiện đang diễn ra hiệu quả. Tuy nhiên, cách diễn đạt này không phải là cách diễn đạt tự nhiên và phổ biến nhất trong tiếng Anh. Thay vào đó, nên sử dụng các cấu trúc khác để diễn đạt ý tương tự một cách trôi chảy hơn, ví dụ như 'improving significantly', 'making good progress', hoặc 'showing substantial improvement'. Cụm 'improving well' có thể nghe hơi gượng gạo, đặc biệt trong văn phong trang trọng.

Collocations (Từ đi kèm)

Adverb + improving well
  • steadily The patient is steadily improving well after the surgery.
    (Bệnh nhân đang cải thiện tốt một cách ổn định sau phẫu thuật.)
  • consistently Her academic performance is consistently improving well.
    (Thành tích học tập của cô ấy đang cải thiện tốt một cách nhất quán.)
  • significantly The company's profits are significantly improving well this quarter.
    (Lợi nhuận của công ty đang cải thiện tốt đáng kể trong quý này.)
Verb + improving well
  • continue We hope the team will continue improving well in the next matches.
    (Chúng tôi hy vọng đội sẽ tiếp tục cải thiện tốt trong các trận đấu tới.)
  • start After implementing new strategies, sales started improving well.
    (Sau khi áp dụng các chiến lược mới, doanh số bắt đầu cải thiện tốt.)
  • see We are starting to see the economy improving well.
    (Chúng ta đang bắt đầu thấy nền kinh tế cải thiện tốt.)

Idioms

  • The situation is improving well.

    Tình hình đang cải thiện tốt đẹp.

    "Don't worry, the situation is improving well, we just need more time."

    (Đừng lo lắng, tình hình đang cải thiện tốt đẹp, chúng ta chỉ cần thêm thời gian.)

  • My English is improving well.

    Tiếng Anh của tôi đang tiến bộ tốt.

    "I'm so happy, my English is improving well since I started practicing daily."

    (Tôi rất vui, tiếng Anh của tôi đang tiến bộ tốt kể từ khi tôi bắt đầu luyện tập hàng ngày.)

  • He's improving well in his studies.

    Anh ấy đang tiến bộ tốt trong học tập.

    "Despite initial difficulties, he's improving well in his studies now."

    (Mặc dù ban đầu gặp khó khăn, giờ đây anh ấy đang tiến bộ tốt trong học tập.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

improving well

Cụm trạng từ (Adverbial Phrase)
Lật mặt

Đang tiến bộ tốt; cho thấy sự cải thiện đáng kể.

"The patient is improving well after the surgery."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "improving well".

Giá trị của Sự Cải Thiện Liên Tục (Continuous Improvement)

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, đặc biệt là trong môi trường kinh doanh, giáo dục và phát triển cá nhân, khái niệm 'cải thiện liên tục' (continuous improvement) được đánh giá rất cao. Cụm từ 'improving well' phản ánh tinh thần này, đề cao việc không ngừng học hỏi, phát triển bản thân, và tìm cách làm cho mọi thứ tốt hơn, không chỉ dừng lại ở mức đủ tốt.

Tầm quan trọng của Tiến Bộ và Năng suất Cá nhân

Xã hội phương Tây thường đặt nặng tầm quan trọng vào tiến bộ cá nhân, thành tích và năng suất. Việc 'improving well' trong công việc, học tập hay sức khỏe không chỉ là một mục tiêu cá nhân mà còn là một dấu hiệu của sự thành công và khả năng thích nghi. Nó thường gắn liền với sự phát triển bản thân (self-improvement) và việc đạt được các mục tiêu đã đề ra một cách hiệu quả.