making good progress
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
To advance or develop in a positive way; to show improvement.
Vietnamese Meaning
Có sự tiến bộ hoặc phát triển theo hướng tích cực; cho thấy sự cải thiện.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The student is making good progress in mathematics."
"Học sinh đang có những tiến bộ tốt trong môn toán."
-
"The project is making good progress and should be completed on time."
"Dự án đang có những tiến triển tốt và sẽ hoàn thành đúng thời hạn."
-
"After weeks of practice, she is finally making good progress with her guitar playing."
"Sau nhiều tuần luyện tập, cuối cùng cô ấy cũng đã có những tiến bộ tốt trong việc chơi guitar."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Verb | make | làm, tạo ra |
| Adjective | good | tốt |
| Noun | progress | sự tiến bộ |
| Verb | progress | tiến bộ |
| Adjective | progressive | tiến bộ, cấp tiến |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Usage Note
Cụm từ này thường được sử dụng để chỉ sự tiến triển đều đặn và đáng kể trong một quá trình, dự án, hoặc kỹ năng nào đó. Khác với 'making progress', 'making good progress' nhấn mạnh vào mức độ tiến bộ đạt được là đáng kể và có chất lượng. Nó thường được sử dụng để khích lệ hoặc đánh giá cao những nỗ lực đã bỏ ra.
Collocations (Từ đi kèm)
-
steadily making good progress (tiến bộ tốt một cách đều đặn)
-
rapidly making good progress (tiến bộ tốt một cách nhanh chóng)
-
noticeably making good progress (tiến bộ tốt một cách đáng chú ý)
-
He is making good progress (Anh ấy đang tiến bộ tốt)
-
She is making good progress (Cô ấy đang tiến bộ tốt)
-
The project is making good progress (Dự án đang tiến bộ tốt)
Idioms
-
on track (making good progress)
đi đúng hướng, tiến triển tốt
"The project is on track and making good progress."
(Dự án đang đi đúng hướng và tiến triển tốt.)
-
moving forward (making good progress)
tiến lên phía trước, có những bước tiến tốt
"We are moving forward and making good progress with the negotiations."
(Chúng tôi đang tiến lên phía trước và có những bước tiến tốt trong các cuộc đàm phán.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
making good progress
Verb phraseCó sự tiến bộ hoặc phát triển theo hướng tích cực; cho thấy sự cải thiện.
"The student is making good progress in mathematics."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "making good progress".
