impugn
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
To dispute the truth, validity, or honesty of (a statement or motive); call into question.
Vietnamese Meaning
Nghi ngờ tính trung thực, giá trị hoặc sự thật của (một tuyên bố hoặc động cơ); chất vấn.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"His motives have been impugned."
"Động cơ của anh ta đã bị chất vấn."
-
"No one has attempted to impugn his honesty."
"Không ai cố gắng nghi ngờ sự trung thực của anh ta."
-
"The senator's remarks were widely impugned in the press."
"Những lời nhận xét của thượng nghị sĩ đã bị công kích rộng rãi trên báo chí."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Verb | impugn | công kích, thách thức (tính xác thực), nghi ngờ (động cơ, tính trung thực) |
| Noun | impugner | người công kích, người nghi ngờ, người thách thức |
| Noun | impugnment | sự công kích, sự thách thức, sự nghi ngờ |
| Adjective | impugnable | có thể bị công kích, có thể bị thách thức, có thể bị nghi ngờ |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Từ 'impugn' thường được sử dụng trong các ngữ cảnh trang trọng, liên quan đến việc thách thức hoặc phản bác một cách chính thức. Nó mạnh hơn 'question' hoặc 'doubt', ám chỉ sự nghi ngờ nghiêm trọng về phẩm chất hoặc sự chính trực của điều gì đó. Cần phân biệt với 'impute' (quy cho ai cái gì), dễ gây nhầm lẫn.
Prepositions
Không có giới từ đặc biệt thường đi kèm với 'impugn'.
Collocations (Từ đi kèm)
-
attempt to attempt to impugn someone's character (cố gắng công kích phẩm chất của ai đó)
-
seek to seek to impugn the validity (tìm cách thách thức tính hợp lệ)
-
directly directly impugn someone's honesty (trực tiếp nghi ngờ sự trung thực của ai đó)
-
successfully successfully impugn a claim (thách thức/bác bỏ thành công một tuyên bố)
-
motives impugn someone's motives (nghi ngờ động cơ của ai đó)
-
integrity impugn someone's integrity (công kích/nghi ngờ sự chính trực của ai đó)
-
honesty impugn someone's honesty (thách thức/nghi ngờ sự trung thực của ai đó)
-
character impugn someone's character (công kích phẩm chất/tính cách của ai đó)
-
claim impugn a claim/argument (bác bỏ/thách thức một tuyên bố/lập luận)
Idioms
-
impugn someone's integrity/honesty
công kích/nghi ngờ tính chính trực/sự trung thực của ai đó
"The opposition tried to impugn the minister's integrity, but they lacked solid evidence."
(Phe đối lập đã cố gắng công kích tính chính trực của bộ trưởng, nhưng họ thiếu bằng chứng vững chắc.)
-
impugn someone's motives
nghi ngờ động cơ của ai đó
"It's unfair to impugn her motives; she genuinely wants to help the community."
(Thật không công bằng khi nghi ngờ động cơ của cô ấy; cô ấy thực sự muốn giúp đỡ cộng đồng.)
-
impugn a claim/argument
bác bỏ/thách thức một tuyên bố/lập luận
"Scientists have been trying to impugn the validity of his findings for years."
(Các nhà khoa học đã cố gắng bác bỏ tính hợp lệ của những phát hiện của ông ấy trong nhiều năm.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
impugn
Động từNghi ngờ tính trung thực, giá trị hoặc sự thật của (một tuyên bố hoặc động cơ); chất vấn.
"His motives have been impugned."
Grammar Rules
Rule: Relative Clauses (Mệnh đề Quan hệ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The lawyer, who tried to impugn the witness's credibility, failed to convince the jury. |
Luật sư, người đã cố gắng công kích sự tín nhiệm của nhân chứng, đã không thể thuyết phục được bồi thẩm đoàn. |
| Phủ định | The evidence, which they presented, did not impugn the defendant's alibi. |
Bằng chứng mà họ đưa ra đã không công kích bằng chứng ngoại phạm của bị cáo. |
| Nghi vấn | Is there any evidence that can impugn the reputation of the company, which is known for its ethical practices? |
Có bất kỳ bằng chứng nào có thể công kích danh tiếng của công ty, công ty nổi tiếng với các hoạt động kinh doanh có đạo đức không? |
Rule: Pronouns (Đại từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | They impugned his motives, suggesting he acted out of greed. |
Họ nghi ngờ động cơ của anh ta, cho rằng anh ta hành động vì tham lam. |
| Phủ định | She didn't impugn their integrity, but she did question their methods. |
Cô ấy không nghi ngờ sự chính trực của họ, nhưng cô ấy đã đặt câu hỏi về phương pháp của họ. |
| Nghi vấn | Did he impugn my statement, or did he simply misunderstand it? |
Anh ta có nghi ngờ tuyên bố của tôi không, hay anh ta chỉ đơn giản là hiểu sai nó? |
Rule: Third Conditional (Câu Điều kiện Loại 3)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | If he had presented solid evidence, no one would have impugned his motives. |
Nếu anh ấy đã đưa ra bằng chứng xác thực, thì sẽ không ai nghi ngờ động cơ của anh ấy. |
| Phủ định | If the witness had not been so credible, the defense attorney might not have impugned her testimony so aggressively. |
Nếu nhân chứng không đáng tin cậy như vậy, luật sư bào chữa có lẽ đã không công kích lời khai của cô ấy một cách quyết liệt như vậy. |
| Nghi vấn | Would they have impugned the company's integrity if the audit hadn't revealed such discrepancies? |
Liệu họ có nghi ngờ sự chính trực của công ty nếu cuộc kiểm toán không tiết lộ những sai sót như vậy không? |
Rule: Future Perfect Tense (Thì Tương lai Hoàn thành)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | By the time the trial concludes, the defense will have impugned the witness's credibility beyond any reasonable doubt. |
Vào thời điểm phiên tòa kết thúc, bên bào chữa sẽ làm suy yếu sự tín nhiệm của nhân chứng đến mức không còn nghi ngờ gì nữa. |
| Phủ định | By next week, the newspaper won't have impugned the mayor's integrity despite the ongoing scandal. |
Đến tuần sau, tờ báo sẽ không làm tổn hại đến sự chính trực của thị trưởng bất chấp vụ bê bối đang diễn ra. |
| Nghi vấn | Will the opposition party have impugned the government's economic policies by the end of the year? |
Liệu đảng đối lập có công kích các chính sách kinh tế của chính phủ vào cuối năm nay không? |
Rule: Past Perfect Continuous Tense (Thì Quá khứ Hoàn thành Tiếp diễn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The journalist had been impugning the politician's character for weeks before the scandal broke. |
Nhà báo đã liên tục công kích nhân phẩm của chính trị gia trong nhiều tuần trước khi vụ bê bối nổ ra. |
| Phủ định | The lawyer hadn't been impugning the witness's testimony without concrete evidence. |
Luật sư đã không công kích lời khai của nhân chứng mà không có bằng chứng cụ thể. |
| Nghi vấn | Had the newspaper been impugning the company's environmental record before the investigation began? |
Phải chăng tờ báo đã liên tục công kích hồ sơ môi trường của công ty trước khi cuộc điều tra bắt đầu? |
Rule: Present Simple Tense (Thì Hiện tại Đơn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | He often tries to impugn her motives. |
Anh ấy thường cố gắng nghi ngờ động cơ của cô ấy. |
| Phủ định | They do not impugn the judge's integrity. |
Họ không nghi ngờ sự chính trực của vị thẩm phán. |
| Nghi vấn | Does she impugn his testimony in court? |
Cô ấy có nghi ngờ lời khai của anh ta tại tòa không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "impugn".
