(Top Banner Ad)
impugn
C1
Động từ C1 Luật pháp, Tranh luận

impugn

UK: /ɪmˈpjuːn/ • US: /ɪmˈpjuːn/

Nghĩa tiếng Việt

chất vấn nghi ngờ phản bác công kích bôi nhọ
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To dispute the truth, validity, or honesty of (a statement or motive); call into question.

Vietnamese Meaning

Nghi ngờ tính trung thực, giá trị hoặc sự thật của (một tuyên bố hoặc động cơ); chất vấn.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "His motives have been impugned."

    "Động cơ của anh ta đã bị chất vấn."

  • "No one has attempted to impugn his honesty."

    "Không ai cố gắng nghi ngờ sự trung thực của anh ta."

  • "The senator's remarks were widely impugned in the press."

    "Những lời nhận xét của thượng nghị sĩ đã bị công kích rộng rãi trên báo chí."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb impugn công kích, thách thức (tính xác thực), nghi ngờ (động cơ, tính trung thực)
Noun impugner người công kích, người nghi ngờ, người thách thức
Noun impugnment sự công kích, sự thách thức, sự nghi ngờ
Adjective impugnable có thể bị công kích, có thể bị thách thức, có thể bị nghi ngờ

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Luật pháp, Tranh luận

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*pewǵ-
Latin
pugnus
Latin
pugnare
Latin
impugnare
Old French
impugner
English
impugn

Nguồn gốc 'Chiến đấu bằng nắm đấm'

Từ 'impugn' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'impugnare', mang nghĩa 'chiến đấu chống lại' hoặc 'tấn công'. Từ này được ghép bởi tiền tố 'im-' (nghĩa là 'chống lại') và gốc 'pugnare' (nghĩa là 'chiến đấu'), mà bản thân 'pugnare' lại xuất phát từ 'pugnus' (nghĩa là 'nắm đấm'). Do đó, khi bạn 'impugn' một điều gì đó, bạn đang 'tấn công' nó bằng 'nắm đấm' của lời nói, bằng cách thách thức tính xác thực hoặc sự chính trực của nó.

Usage Note

Từ 'impugn' thường được sử dụng trong các ngữ cảnh trang trọng, liên quan đến việc thách thức hoặc phản bác một cách chính thức. Nó mạnh hơn 'question' hoặc 'doubt', ám chỉ sự nghi ngờ nghiêm trọng về phẩm chất hoặc sự chính trực của điều gì đó. Cần phân biệt với 'impute' (quy cho ai cái gì), dễ gây nhầm lẫn.

Prepositions

N/A

Không có giới từ đặc biệt thường đi kèm với 'impugn'.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + impugn
  • attempt to attempt to impugn someone's character
    (cố gắng công kích phẩm chất của ai đó)
  • seek to seek to impugn the validity
    (tìm cách thách thức tính hợp lệ)
Adverb + impugn
  • directly directly impugn someone's honesty
    (trực tiếp nghi ngờ sự trung thực của ai đó)
  • successfully successfully impugn a claim
    (thách thức/bác bỏ thành công một tuyên bố)
Impugn + Noun
  • motives impugn someone's motives
    (nghi ngờ động cơ của ai đó)
  • integrity impugn someone's integrity
    (công kích/nghi ngờ sự chính trực của ai đó)
  • honesty impugn someone's honesty
    (thách thức/nghi ngờ sự trung thực của ai đó)
  • character impugn someone's character
    (công kích phẩm chất/tính cách của ai đó)
  • claim impugn a claim/argument
    (bác bỏ/thách thức một tuyên bố/lập luận)

Idioms

  • impugn someone's integrity/honesty

    công kích/nghi ngờ tính chính trực/sự trung thực của ai đó

    "The opposition tried to impugn the minister's integrity, but they lacked solid evidence."

    (Phe đối lập đã cố gắng công kích tính chính trực của bộ trưởng, nhưng họ thiếu bằng chứng vững chắc.)

  • impugn someone's motives

    nghi ngờ động cơ của ai đó

    "It's unfair to impugn her motives; she genuinely wants to help the community."

    (Thật không công bằng khi nghi ngờ động cơ của cô ấy; cô ấy thực sự muốn giúp đỡ cộng đồng.)

  • impugn a claim/argument

    bác bỏ/thách thức một tuyên bố/lập luận

    "Scientists have been trying to impugn the validity of his findings for years."

    (Các nhà khoa học đã cố gắng bác bỏ tính hợp lệ của những phát hiện của ông ấy trong nhiều năm.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

impugn

Động từ
Lật mặt

Nghi ngờ tính trung thực, giá trị hoặc sự thật của (một tuyên bố hoặc động cơ); chất vấn.

"His motives have been impugned."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Relative Clauses (Mệnh đề Quan hệ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The lawyer, who tried to impugn the witness's credibility, failed to convince the jury.
Luật sư, người đã cố gắng công kích sự tín nhiệm của nhân chứng, đã không thể thuyết phục được bồi thẩm đoàn.
Phủ định
The evidence, which they presented, did not impugn the defendant's alibi.
Bằng chứng mà họ đưa ra đã không công kích bằng chứng ngoại phạm của bị cáo.
Nghi vấn
Is there any evidence that can impugn the reputation of the company, which is known for its ethical practices?
Có bất kỳ bằng chứng nào có thể công kích danh tiếng của công ty, công ty nổi tiếng với các hoạt động kinh doanh có đạo đức không?

Rule: Pronouns (Đại từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
They impugned his motives, suggesting he acted out of greed.
Họ nghi ngờ động cơ của anh ta, cho rằng anh ta hành động vì tham lam.
Phủ định
She didn't impugn their integrity, but she did question their methods.
Cô ấy không nghi ngờ sự chính trực của họ, nhưng cô ấy đã đặt câu hỏi về phương pháp của họ.
Nghi vấn
Did he impugn my statement, or did he simply misunderstand it?
Anh ta có nghi ngờ tuyên bố của tôi không, hay anh ta chỉ đơn giản là hiểu sai nó?

Rule: Third Conditional (Câu Điều kiện Loại 3)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If he had presented solid evidence, no one would have impugned his motives.
Nếu anh ấy đã đưa ra bằng chứng xác thực, thì sẽ không ai nghi ngờ động cơ của anh ấy.
Phủ định
If the witness had not been so credible, the defense attorney might not have impugned her testimony so aggressively.
Nếu nhân chứng không đáng tin cậy như vậy, luật sư bào chữa có lẽ đã không công kích lời khai của cô ấy một cách quyết liệt như vậy.
Nghi vấn
Would they have impugned the company's integrity if the audit hadn't revealed such discrepancies?
Liệu họ có nghi ngờ sự chính trực của công ty nếu cuộc kiểm toán không tiết lộ những sai sót như vậy không?

Rule: Future Perfect Tense (Thì Tương lai Hoàn thành)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
By the time the trial concludes, the defense will have impugned the witness's credibility beyond any reasonable doubt.
Vào thời điểm phiên tòa kết thúc, bên bào chữa sẽ làm suy yếu sự tín nhiệm của nhân chứng đến mức không còn nghi ngờ gì nữa.
Phủ định
By next week, the newspaper won't have impugned the mayor's integrity despite the ongoing scandal.
Đến tuần sau, tờ báo sẽ không làm tổn hại đến sự chính trực của thị trưởng bất chấp vụ bê bối đang diễn ra.
Nghi vấn
Will the opposition party have impugned the government's economic policies by the end of the year?
Liệu đảng đối lập có công kích các chính sách kinh tế của chính phủ vào cuối năm nay không?

Rule: Past Perfect Continuous Tense (Thì Quá khứ Hoàn thành Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The journalist had been impugning the politician's character for weeks before the scandal broke.
Nhà báo đã liên tục công kích nhân phẩm của chính trị gia trong nhiều tuần trước khi vụ bê bối nổ ra.
Phủ định
The lawyer hadn't been impugning the witness's testimony without concrete evidence.
Luật sư đã không công kích lời khai của nhân chứng mà không có bằng chứng cụ thể.
Nghi vấn
Had the newspaper been impugning the company's environmental record before the investigation began?
Phải chăng tờ báo đã liên tục công kích hồ sơ môi trường của công ty trước khi cuộc điều tra bắt đầu?

Rule: Present Simple Tense (Thì Hiện tại Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
He often tries to impugn her motives.
Anh ấy thường cố gắng nghi ngờ động cơ của cô ấy.
Phủ định
They do not impugn the judge's integrity.
Họ không nghi ngờ sự chính trực của vị thẩm phán.
Nghi vấn
Does she impugn his testimony in court?
Cô ấy có nghi ngờ lời khai của anh ta tại tòa không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "impugn".

Tầm quan trọng của danh dự và uy tín

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, đặc biệt là trong các lĩnh vực pháp lý và chính trị, việc 'impugn' (công kích, nghi ngờ) danh dự, uy tín hoặc tính chính trực của một người là một hành động rất nghiêm trọng. Nó không chỉ đơn thuần là chỉ trích mà là đặt câu hỏi về bản chất cốt lõi của sự thật hoặc phẩm chất của người đó, thường đòi hỏi bằng chứng xác thực để chứng minh hoặc bác bỏ.

Từ ngữ trang trọng trong tranh luận

'Impugn' là một từ mang tính trang trọng và thường được sử dụng trong các cuộc tranh luận nghiêm túc, các văn bản pháp lý hoặc học thuật. Nó ngụ ý một sự thách thức có chủ đích, một nỗ lực để làm mất hiệu lực hoặc nghi ngờ một điều gì đó mà trước đây được chấp nhận là đúng. Việc sử dụng từ này thay vì các từ đơn giản hơn như 'criticize' (chỉ trích) nhấn mạnh mức độ nghiêm trọng của hành động và hàm ý rằng có một sự tấn công vào nền tảng của sự thật.