(Top Banner Ad)
forethought
C1
Danh từ C1 Chung

forethought

UK: /ˈfɔːθɔːt/ • US: /ˈfɔːrθɔːt/

Nghĩa tiếng Việt

sự lo xa sự liệu trước sự suy tính trước
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Careful consideration of what will happen in the future.

Vietnamese Meaning

Sự suy nghĩ, cân nhắc cẩn thận về những gì sẽ xảy ra trong tương lai; sự lo xa, sự liệu trước.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The project required a great deal of forethought."

    "Dự án đòi hỏi sự liệu trước rất nhiều."

  • "With a little forethought, the accident could have been avoided."

    "Với một chút liệu trước, tai nạn có thể đã tránh được."

  • "She had the forethought to book the tickets well in advance."

    "Cô ấy đã có sự liệu trước để đặt vé trước rất lâu."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun forethought sự suy nghĩ trước, sự lo xa, sự tính toán trước
Verb (less common) forethink nghĩ trước, dự tính trước
Noun thought suy nghĩ, ý nghĩ
Verb think suy nghĩ, nghĩ
Adjective thoughtful chu đáo, trầm tư, có suy nghĩ
Adverb thoughtfully một cách chu đáo, một cách cẩn thận
Adjective thoughtless thiếu suy nghĩ, vô tâm
Noun thoughtlessness sự thiếu suy nghĩ, sự vô tâm

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Chung

Etymology (Nguồn gốc)

Old English
fore-
Old English
þoht
Middle English
forethought
Modern English
forethought

Nguồn gốc từ ghép

Từ 'forethought' là một từ ghép có gốc từ tiếng Anh cổ. 'Fore-' có nghĩa là 'trước' hoặc 'phía trước', và 'thought' có nghĩa là 'suy nghĩ' hoặc 'ý nghĩ'. Vì vậy, 'forethought' mang ý nghĩa 'sự suy nghĩ trước', 'sự chuẩn bị trước', hoặc 'sự nhìn xa trông rộng', nhấn mạnh việc lên kế hoạch và dự đoán tương lai để tránh rủi ro hoặc đạt được mục tiêu.

Usage Note

Forethought nhấn mạnh việc suy nghĩ trước về các khả năng và chuẩn bị cho chúng. Nó khác với 'hindsight' (sự nhận thức muộn màng) và liên quan đến việc chủ động chứ không phải phản ứng.

Prepositions

with without

'With forethought' có nghĩa là làm điều gì đó sau khi đã cân nhắc kỹ lưỡng. 'Without forethought' có nghĩa là làm điều gì đó một cách bốc đồng, thiếu suy nghĩ.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + forethought
  • careful careful forethought
    (sự suy nghĩ kỹ lưỡng, sự tính toán cẩn thận)
  • considerable considerable forethought
    (sự suy tính kỹ càng, đáng kể)
  • little little forethought
    (ít sự suy nghĩ trước)
  • no no forethought
    (không có chút suy nghĩ trước nào)
  • sufficient sufficient forethought
    (đủ sự suy tính trước)
  • prior prior forethought
    (sự suy nghĩ/tính toán trước đó)
Verb + forethought
  • show show forethought
    (thể hiện sự suy nghĩ trước, thể hiện tầm nhìn xa)
  • exercise exercise forethought
    (thực hiện sự suy nghĩ trước, thận trọng)
  • lack lack forethought
    (thiếu sự suy nghĩ trước)
  • require require forethought
    (đòi hỏi sự suy nghĩ trước)
Prepositional Phrase
  • with with forethought
    (có sự suy tính trước, thận trọng)
  • without without forethought
    (mà không có sự suy nghĩ trước, tùy tiện, bốc đồng)

Idioms

  • With forethought

    Có sự suy tính trước, có sự chuẩn bị kỹ lưỡng.

    "She planned her career move with great forethought."

    (Cô ấy đã lên kế hoạch cho bước tiến sự nghiệp của mình với sự suy tính rất kỹ lưỡng.)

  • Lack of forethought

    Thiếu sự suy nghĩ trước, thiếu thận trọng, thiếu tầm nhìn.

    "The accident was caused by a complete lack of forethought."

    (Vụ tai nạn xảy ra do hoàn toàn thiếu sự suy nghĩ trước.)

  • Give forethought to something

    Dành thời gian suy nghĩ kỹ lưỡng về điều gì đó, lên kế hoạch trước.

    "You should give forethought to your financial future."

    (Bạn nên dành thời gian suy nghĩ kỹ lưỡng về tương lai tài chính của mình.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

forethought

Danh từ
Lật mặt

Sự suy nghĩ, cân nhắc cẩn thận về những gì sẽ xảy ra trong tương lai; sự lo xa, sự liệu trước.

"The project required a great deal of forethought."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Future Perfect Continuous Tense (Thì Tương lai Hoàn thành Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
By the time the project is launched, the team will have been showing forethought by planning for every possible contingency.
Vào thời điểm dự án được khởi động, nhóm sẽ đã thể hiện sự suy tính trước bằng cách lên kế hoạch cho mọi tình huống bất ngờ có thể xảy ra.
Phủ định
They won't have been showing much forethought if they haven't considered the potential environmental impact of the factory.
Họ sẽ không thể hiện nhiều sự suy tính trước nếu họ chưa xem xét tác động tiềm tàng đến môi trường của nhà máy.
Nghi vấn
Will the government have been demonstrating enough forethought in addressing the looming water crisis?
Liệu chính phủ sẽ đã thể hiện đủ sự suy tính trước trong việc giải quyết cuộc khủng hoảng nước đang đến gần?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "forethought".

Tầm quan trọng của sự chuẩn bị

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, đặc biệt là trong kinh doanh và tài chính cá nhân, 'forethought' (suy nghĩ trước, tầm nhìn xa) được đánh giá rất cao. Nó được coi là chìa khóa để đạt được thành công, tránh rủi ro và giải quyết vấn đề hiệu quả. Việc lên kế hoạch và dự tính cho tương lai là một phẩm chất được khuyến khích và tôn trọng.

Tục ngữ và thành ngữ liên quan

Có nhiều câu tục ngữ tiếng Anh phản ánh giá trị của 'forethought'. Ví dụ, câu 'Look before you leap' (Hãy nhìn kỹ trước khi nhảy) nhấn mạnh sự cần thiết phải suy nghĩ cẩn thận trước khi hành động. Hay câu 'An ounce of prevention is worth a pound of cure' (Một gam phòng bệnh hơn một cân chữa bệnh) đề cao việc ngăn ngừa và chuẩn bị trước sẽ tốt hơn việc phải khắc phục hậu quả.