forethought
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Careful consideration of what will happen in the future.
Vietnamese Meaning
Sự suy nghĩ, cân nhắc cẩn thận về những gì sẽ xảy ra trong tương lai; sự lo xa, sự liệu trước.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The project required a great deal of forethought."
"Dự án đòi hỏi sự liệu trước rất nhiều."
-
"With a little forethought, the accident could have been avoided."
"Với một chút liệu trước, tai nạn có thể đã tránh được."
-
"She had the forethought to book the tickets well in advance."
"Cô ấy đã có sự liệu trước để đặt vé trước rất lâu."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | forethought | sự suy nghĩ trước, sự lo xa, sự tính toán trước |
| Verb (less common) | forethink | nghĩ trước, dự tính trước |
| Noun | thought | suy nghĩ, ý nghĩ |
| Verb | think | suy nghĩ, nghĩ |
| Adjective | thoughtful | chu đáo, trầm tư, có suy nghĩ |
| Adverb | thoughtfully | một cách chu đáo, một cách cẩn thận |
| Adjective | thoughtless | thiếu suy nghĩ, vô tâm |
| Noun | thoughtlessness | sự thiếu suy nghĩ, sự vô tâm |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Forethought nhấn mạnh việc suy nghĩ trước về các khả năng và chuẩn bị cho chúng. Nó khác với 'hindsight' (sự nhận thức muộn màng) và liên quan đến việc chủ động chứ không phải phản ứng.
Prepositions
'With forethought' có nghĩa là làm điều gì đó sau khi đã cân nhắc kỹ lưỡng. 'Without forethought' có nghĩa là làm điều gì đó một cách bốc đồng, thiếu suy nghĩ.
Collocations (Từ đi kèm)
-
careful careful forethought (sự suy nghĩ kỹ lưỡng, sự tính toán cẩn thận)
-
considerable considerable forethought (sự suy tính kỹ càng, đáng kể)
-
little little forethought (ít sự suy nghĩ trước)
-
no no forethought (không có chút suy nghĩ trước nào)
-
sufficient sufficient forethought (đủ sự suy tính trước)
-
prior prior forethought (sự suy nghĩ/tính toán trước đó)
-
show show forethought (thể hiện sự suy nghĩ trước, thể hiện tầm nhìn xa)
-
exercise exercise forethought (thực hiện sự suy nghĩ trước, thận trọng)
-
lack lack forethought (thiếu sự suy nghĩ trước)
-
require require forethought (đòi hỏi sự suy nghĩ trước)
-
with with forethought (có sự suy tính trước, thận trọng)
-
without without forethought (mà không có sự suy nghĩ trước, tùy tiện, bốc đồng)
Idioms
-
With forethought
Có sự suy tính trước, có sự chuẩn bị kỹ lưỡng.
"She planned her career move with great forethought."
(Cô ấy đã lên kế hoạch cho bước tiến sự nghiệp của mình với sự suy tính rất kỹ lưỡng.)
-
Lack of forethought
Thiếu sự suy nghĩ trước, thiếu thận trọng, thiếu tầm nhìn.
"The accident was caused by a complete lack of forethought."
(Vụ tai nạn xảy ra do hoàn toàn thiếu sự suy nghĩ trước.)
-
Give forethought to something
Dành thời gian suy nghĩ kỹ lưỡng về điều gì đó, lên kế hoạch trước.
"You should give forethought to your financial future."
(Bạn nên dành thời gian suy nghĩ kỹ lưỡng về tương lai tài chính của mình.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
forethought
Danh từSự suy nghĩ, cân nhắc cẩn thận về những gì sẽ xảy ra trong tương lai; sự lo xa, sự liệu trước.
"The project required a great deal of forethought."
Grammar Rules
Rule: Future Perfect Continuous Tense (Thì Tương lai Hoàn thành Tiếp diễn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | By the time the project is launched, the team will have been showing forethought by planning for every possible contingency. |
Vào thời điểm dự án được khởi động, nhóm sẽ đã thể hiện sự suy tính trước bằng cách lên kế hoạch cho mọi tình huống bất ngờ có thể xảy ra. |
| Phủ định | They won't have been showing much forethought if they haven't considered the potential environmental impact of the factory. |
Họ sẽ không thể hiện nhiều sự suy tính trước nếu họ chưa xem xét tác động tiềm tàng đến môi trường của nhà máy. |
| Nghi vấn | Will the government have been demonstrating enough forethought in addressing the looming water crisis? |
Liệu chính phủ sẽ đã thể hiện đủ sự suy tính trước trong việc giải quyết cuộc khủng hoảng nước đang đến gần? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "forethought".
