(Top Banner Ad)
impulsive eating
B2
noun phrase B2 Y học, Tâm lý học

impulsive eating

UK: /ɪmˈpʌlsɪv ˈiːtɪŋ/ • US: /ɪmˈpʌlsɪv ˈiːtɪŋ/

Nghĩa tiếng Việt

ăn uống bốc đồng ăn không kiểm soát ăn vô tội vạ
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The act of eating food quickly and without thinking about the consequences.

Vietnamese Meaning

Hành động ăn uống một cách nhanh chóng và không suy nghĩ về hậu quả.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Impulsive eating can lead to weight gain and health problems."

    "Ăn uống bốc đồng có thể dẫn đến tăng cân và các vấn đề sức khỏe."

  • "She struggles with impulsive eating when she's under pressure at work."

    "Cô ấy phải vật lộn với việc ăn uống bốc đồng khi chịu áp lực trong công việc."

  • "Therapy can help people overcome impulsive eating habits."

    "Liệu pháp có thể giúp mọi người vượt qua thói quen ăn uống bốc đồng."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun impulse sự thôi thúc, sự bốc đồng (trong tiếng Việt)
Adjective impulsive bốc đồng, hấp tấp (trong tiếng Việt)
Adverb impulsively một cách bốc đồng, hấp tấp (trong tiếng Việt)
Noun eating việc ăn uống (trong tiếng Việt)

Synonyms

binge eating (ăn vô độ)compulsive eating (ăn uống cưỡng chế)

Antonyms

Related Words

Subject Area

Y học, Tâm lý học

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
impulsus (driven forward, incited)
English
impulse (a sudden strong desire to do something)
English
impulsive (acting or done without forethought)
English
eating
English
impulsive eating

Nguồn gốc của 'Impulsive'

Từ 'impulsive' bắt nguồn từ tiếng Latin 'impulsus', có nghĩa là 'bị thúc đẩy về phía trước'. Ban đầu, nó mang ý nghĩa một sự thúc đẩy mạnh mẽ, và dần dần phát triển thành ý nghĩa 'hành động bốc đồng, không suy nghĩ'. Trong tiếng Việt, ta có thể hiểu nó như là sự 'bốc đồng' hay 'thiếu suy nghĩ'.

Usage Note

Impulsive eating thường xảy ra khi một người cảm thấy căng thẳng, buồn chán hoặc cô đơn. Nó khác với 'emotional eating' ở chỗ nó tập trung vào sự bốc đồng hơn là việc giải tỏa cảm xúc. Trong khi 'emotional eating' thường liên quan đến việc ăn các loại thực phẩm cụ thể để thoải mái, 'impulsive eating' có thể liên quan đến bất kỳ loại thực phẩm nào có sẵn.

Prepositions

of due to

'Impulsive eating of junk food' chỉ hành động ăn vặt một cách bốc đồng. 'Impulsive eating due to stress' chỉ ra nguyên nhân của việc ăn uống bốc đồng là do căng thẳng.

Collocations (Từ đi kèm)

Tính từ + impulsive eating
  • frequent frequent impulsive eating
    (ăn uống bốc đồng thường xuyên)
  • occasional occasional impulsive eating
    (ăn uống bốc đồng thỉnh thoảng)
  • stress-related stress-related impulsive eating
    (ăn uống bốc đồng do căng thẳng)
Động từ + impulsive eating
  • experience experience impulsive eating
    (trải qua việc ăn uống bốc đồng)
  • engage in engage in impulsive eating
    (tham gia vào việc ăn uống bốc đồng)
  • avoid avoid impulsive eating
    (tránh việc ăn uống bốc đồng)

Idioms

  • to give in to impulse

    nhượng bộ trước sự bốc đồng

    "I gave in to impulse and bought the cake."

    (Tôi nhượng bộ trước sự bốc đồng và mua cái bánh.)

  • act on impulse

    hành động theo sự bốc đồng

    "She acted on impulse and quit her job."

    (Cô ấy hành động theo sự bốc đồng và bỏ việc.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

impulsive eating

noun phrase
Lật mặt

Hành động ăn uống một cách nhanh chóng và không suy nghĩ về hậu quả.

"Impulsive eating can lead to weight gain and health problems."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Present Simple Tense (Thì Hiện tại Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She is impulsive when it comes to food, she eats whatever she sees.
Cô ấy bốc đồng khi nói đến thức ăn, cô ấy ăn bất cứ thứ gì cô ấy thấy.
Phủ định
I do not engage in impulsive eating; I always plan my meals.
Tôi không ăn uống bốc đồng; Tôi luôn lên kế hoạch cho bữa ăn của mình.
Nghi vấn
Do you often find yourself engaging in impulsive eating when you are stressed?
Bạn có thường thấy mình ăn uống bốc đồng khi bạn căng thẳng không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "impulsive eating".

Áp lực xã hội và ăn uống bốc đồng

Trong xã hội hiện đại, áp lực về hình thể và cân nặng có thể dẫn đến việc ăn uống bốc đồng. Các quảng cáo và mạng xã hội thường xuyên quảng bá các tiêu chuẩn không thực tế, khiến nhiều người cảm thấy tự ti và tìm đến thức ăn như một cách để giải tỏa căng thẳng. Điều này đặc biệt phổ biến ở các nước phương Tây, nơi văn hóa ăn kiêng và ám ảnh về cân nặng rất mạnh mẽ.