in a dominant position
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
Vietnamese Meaning
Ở vị thế thống trị, có quyền lực, kiểm soát hoặc ảnh hưởng đối với người khác.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The company is now in a dominant position in the market after acquiring its main competitor."
"Công ty hiện đang ở vị thế thống trị trên thị trường sau khi mua lại đối thủ cạnh tranh chính."
-
"China is increasingly in a dominant position in the global economy."
"Trung Quốc ngày càng ở vị thế thống trị trong nền kinh tế toàn cầu."
-
"He quickly established himself in a dominant position on the team."
"Anh ấy nhanh chóng khẳng định mình ở vị thế thống trị trong đội."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Usage Note
Cụm từ này thường được sử dụng để mô tả một cá nhân, tổ chức, hoặc quốc gia có sức mạnh và ảnh hưởng lớn hơn so với những người khác trong một bối cảnh cụ thể. 'Dominant' nhấn mạnh sự vượt trội về quyền lực, khả năng, hoặc tầm ảnh hưởng. Nó có thể mang sắc thái tích cực (ví dụ: một công ty dẫn đầu thị trường nhờ đổi mới) hoặc tiêu cực (ví dụ: một quốc gia sử dụng sức mạnh quân sự để áp đặt ý chí của mình). Nên cân nhắc ngữ cảnh để hiểu đúng ý nghĩa.
Prepositions
Giới từ 'in' dùng để chỉ vị trí, trạng thái, hoặc điều kiện. Trong trường hợp này, 'in a dominant position' chỉ trạng thái hoặc vị thế của sự thống trị.
Collocations (Từ đi kèm)
-
strategically strategically in a dominant position (ở một vị trí thống trị về mặt chiến lược)
-
economically economically in a dominant position (ở một vị trí thống trị về mặt kinh tế)
-
hold hold in a dominant position (giữ một vị trí thống trị)
-
place place in a dominant position (đặt vào một vị trí thống trị)
Idioms
-
to be in the driver's seat
nắm quyền kiểm soát, ở vị trí chỉ huy
"After the merger, our company is in the driver's seat."
(Sau vụ sáp nhập, công ty của chúng ta đang nắm quyền kiểm soát.)
-
to have the upper hand
có lợi thế, ở thế thượng phong
"Negotiators from the union seem to have the upper hand."
(Các nhà đàm phán từ công đoàn dường như đang có lợi thế.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
in a dominant position
Cụm giới từ + tính từỞ vị thế thống trị, có quyền lực, kiểm soát hoặc ảnh hưởng đối với người khác.
"The company is now in a dominant position in the market after acquiring its main competitor."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "in a dominant position".
