(Top Banner Ad)
in a dominant position
B2
Cụm giới từ + tính từ B2 Tổng quát, Kinh doanh, Chính trị, Thể thao

in a dominant position

Nghĩa tiếng Việt

ở vị thế thống trị chiếm ưu thế nắm quyền chi phối ở vị trí hàng đầu
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Being in a situation of power, control, or influence over others.

Vietnamese Meaning

Ở vị thế thống trị, có quyền lực, kiểm soát hoặc ảnh hưởng đối với người khác.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The company is now in a dominant position in the market after acquiring its main competitor."

    "Công ty hiện đang ở vị thế thống trị trên thị trường sau khi mua lại đối thủ cạnh tranh chính."

  • "China is increasingly in a dominant position in the global economy."

    "Trung Quốc ngày càng ở vị thế thống trị trong nền kinh tế toàn cầu."

  • "He quickly established himself in a dominant position on the team."

    "Anh ấy nhanh chóng khẳng định mình ở vị thế thống trị trong đội."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun dominance Sự thống trị, ưu thế
Adjective dominant Thống trị, chiếm ưu thế
Verb dominate Thống trị, chi phối

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tổng quát, Kinh doanh, Chính trị, Thể thao

Nguồn gốc của 'in a dominant position'

Cụm từ 'in a dominant position' không có một nguồn gốc duy nhất mà là sự kết hợp của các từ riêng lẻ. 'Dominant' xuất phát từ tiếng Latin 'dominari' nghĩa là 'thống trị'. Việc sử dụng 'in a dominant position' thể hiện một vị thế, vai trò hoặc tình huống mà một người, nhóm hoặc vật thể có quyền lực, ảnh hưởng hoặc kiểm soát lớn hơn so với những người khác.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng để mô tả một cá nhân, tổ chức, hoặc quốc gia có sức mạnh và ảnh hưởng lớn hơn so với những người khác trong một bối cảnh cụ thể. 'Dominant' nhấn mạnh sự vượt trội về quyền lực, khả năng, hoặc tầm ảnh hưởng. Nó có thể mang sắc thái tích cực (ví dụ: một công ty dẫn đầu thị trường nhờ đổi mới) hoặc tiêu cực (ví dụ: một quốc gia sử dụng sức mạnh quân sự để áp đặt ý chí của mình). Nên cân nhắc ngữ cảnh để hiểu đúng ý nghĩa.

Prepositions

in

Giới từ 'in' dùng để chỉ vị trí, trạng thái, hoặc điều kiện. Trong trường hợp này, 'in a dominant position' chỉ trạng thái hoặc vị thế của sự thống trị.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + in a dominant position
  • strategically strategically in a dominant position
    (ở một vị trí thống trị về mặt chiến lược)
  • economically economically in a dominant position
    (ở một vị trí thống trị về mặt kinh tế)
Verb + in a dominant position
  • hold hold in a dominant position
    (giữ một vị trí thống trị)
  • place place in a dominant position
    (đặt vào một vị trí thống trị)

Idioms

  • to be in the driver's seat

    nắm quyền kiểm soát, ở vị trí chỉ huy

    "After the merger, our company is in the driver's seat."

    (Sau vụ sáp nhập, công ty của chúng ta đang nắm quyền kiểm soát.)

  • to have the upper hand

    có lợi thế, ở thế thượng phong

    "Negotiators from the union seem to have the upper hand."

    (Các nhà đàm phán từ công đoàn dường như đang có lợi thế.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

in a dominant position

Cụm giới từ + tính từ
Lật mặt

Ở vị thế thống trị, có quyền lực, kiểm soát hoặc ảnh hưởng đối với người khác.

"The company is now in a dominant position in the market after acquiring its main competitor."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "in a dominant position".

Hierarchy in Organizations

Trong nhiều tổ chức phương Tây, một hệ thống phân cấp rõ ràng thường được thiết lập, với các cá nhân ở 'in a dominant position' đưa ra quyết định và hướng dẫn cho những người khác. Điều này có thể khác biệt so với các nền văn hóa coi trọng sự đồng thuận và quyền bình đẳng hơn.