in a leading position
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Having a position of authority, influence, or being at the forefront of something.
Vietnamese Meaning
Ở một vị trí lãnh đạo, có quyền lực, tầm ảnh hưởng hoặc đi đầu trong một lĩnh vực nào đó.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The company is in a leading position in the market due to its innovative products."
"Công ty đang ở vị trí dẫn đầu thị trường nhờ các sản phẩm sáng tạo của mình."
-
"She is in a leading position within the organization and is responsible for making key decisions."
"Cô ấy đang ở vị trí lãnh đạo trong tổ chức và chịu trách nhiệm đưa ra các quyết định quan trọng."
-
"The country is in a leading position in the development of renewable energy technologies."
"Đất nước này đang ở vị trí dẫn đầu trong việc phát triển các công nghệ năng lượng tái tạo."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Verb | lead | dẫn dắt, lãnh đạo |
| Noun | leader | người lãnh đạo, thủ lĩnh |
| Noun | leadership | sự lãnh đạo, vai trò lãnh đạo |
| Adjective | leading | dẫn đầu, hàng đầu, chủ chốt |
| Noun | position | vị trí, chức vụ, địa điểm |
| Verb | position | đặt vào vị trí, định vị |
| Adjective | positioned | được đặt, được định vị |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này thường được dùng để mô tả một người hoặc một tổ chức có vai trò quan trọng, dẫn dắt hoặc có tầm ảnh hưởng lớn trong một lĩnh vực cụ thể. Nó nhấn mạnh vai trò chủ chốt và khả năng định hướng của người hoặc tổ chức đó.
Prepositions
Giới từ 'in' chỉ vị trí, trạng thái. Ở đây, 'in' thể hiện việc nắm giữ hoặc đang ở trong một vị trí lãnh đạo.
Collocations (Từ đi kèm)
-
strong in a strong leading position (ở một vị trí dẫn đầu vững chắc)
-
dominant in a dominant leading position (ở một vị trí dẫn đầu chiếm ưu thế)
-
clear in a clear leading position (ở một vị trí dẫn đầu rõ ràng)
-
market in a market leading position (ở vị trí dẫn đầu thị trường)
-
be be in a leading position (đang ở vị trí dẫn đầu)
-
maintain maintain a leading position (duy trì vị trí dẫn đầu)
-
secure secure a leading position (đảm bảo/giành được vị trí dẫn đầu)
-
establish establish a leading position (thiết lập vị trí dẫn đầu)
-
achieve achieve a leading position (đạt được vị trí dẫn đầu)
Idioms
-
hold a leading position
nắm giữ/giữ vững vị trí dẫn đầu
"Despite new competitors, the company continues to hold a leading position in the tech industry."
(Bất chấp những đối thủ cạnh tranh mới, công ty vẫn tiếp tục giữ vững vị trí dẫn đầu trong ngành công nghệ.)
-
gain a leading position
giành được/đạt được vị trí dẫn đầu
"Through innovative research, the university gained a leading position in sustainable energy studies."
(Thông qua nghiên cứu đổi mới, trường đại học đã giành được vị trí dẫn đầu trong các nghiên cứu về năng lượng bền vững.)
-
remain in a leading position
duy trì vị trí dẫn đầu
"It requires constant effort and adaptation to remain in a leading position in today's fast-paced market."
(Cần nỗ lực và thích nghi không ngừng để duy trì vị trí dẫn đầu trong thị trường phát triển nhanh chóng ngày nay.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
in a leading position
Tính từ + Danh từỞ một vị trí lãnh đạo, có quyền lực, tầm ảnh hưởng hoặc đi đầu trong một lĩnh vực nào đó.
"The company is in a leading position in the market due to its innovative products."
Grammar Rules
Rule: Future Perfect Tense (Thì Tương lai Hoàn thành)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | By the time she retires, she will have been in a leading position at the company for over twenty years. |
Vào thời điểm cô ấy nghỉ hưu, cô ấy sẽ đã ở vị trí lãnh đạo tại công ty hơn hai mươi năm. |
| Phủ định | He won't have been in a leading position long enough to qualify for the senior management bonus. |
Anh ấy sẽ không ở vị trí lãnh đạo đủ lâu để đủ điều kiện nhận tiền thưởng quản lý cấp cao. |
| Nghi vấn | Will the new CEO have already been in a leading position at another company before joining us? |
Liệu CEO mới sẽ đã ở vị trí lãnh đạo tại một công ty khác trước khi gia nhập chúng ta? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "in a leading position".
