(Top Banner Ad)
in a leading position
C1
Tính từ + Danh từ C1 Kinh doanh, Quản lý, Chính trị

in a leading position

UK: ɪn ə ˈliːdɪŋ pəˈzɪʃən • US: ɪn ə ˈliːdɪŋ pəˈzɪʃən

Nghĩa tiếng Việt

ở vị trí dẫn đầu trong vai trò lãnh đạo nắm giữ vị trí quan trọng
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Having a position of authority, influence, or being at the forefront of something.

Vietnamese Meaning

Ở một vị trí lãnh đạo, có quyền lực, tầm ảnh hưởng hoặc đi đầu trong một lĩnh vực nào đó.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The company is in a leading position in the market due to its innovative products."

    "Công ty đang ở vị trí dẫn đầu thị trường nhờ các sản phẩm sáng tạo của mình."

  • "She is in a leading position within the organization and is responsible for making key decisions."

    "Cô ấy đang ở vị trí lãnh đạo trong tổ chức và chịu trách nhiệm đưa ra các quyết định quan trọng."

  • "The country is in a leading position in the development of renewable energy technologies."

    "Đất nước này đang ở vị trí dẫn đầu trong việc phát triển các công nghệ năng lượng tái tạo."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb lead dẫn dắt, lãnh đạo
Noun leader người lãnh đạo, thủ lĩnh
Noun leadership sự lãnh đạo, vai trò lãnh đạo
Adjective leading dẫn đầu, hàng đầu, chủ chốt
Noun position vị trí, chức vụ, địa điểm
Verb position đặt vào vị trí, định vị
Adjective positioned được đặt, được định vị

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Kinh doanh, Quản lý, Chính trị

Etymology (Nguồn gốc)

PIE
*leit- (to go forth, depart)
Proto-Germanic
*laidjanan (to cause to go, lead)
Old English
lædan (to guide, conduct)
Latin
ponere (to place)
Latin
positio (a placing, situation)
Old French
posicion (position)
English
leading (from lead verb) + position

Nguồn gốc của 'Vị trí dẫn đầu'

Cụm từ 'in a leading position' không phải là một từ đơn có nguồn gốc từ một ngôn ngữ cụ thể, mà là sự kết hợp của các từ đã có. Từ 'leading' (dẫn đầu) bắt nguồn từ động từ 'lead' trong tiếng Anh cổ (Old English) là 'lædan', có nghĩa là 'hướng dẫn, dẫn dắt'. Còn từ 'position' (vị trí) lại có nguồn gốc từ tiếng Latin 'positio' (sự đặt, vị trí), qua tiếng Pháp cổ (Old French) là 'posicion'. Khi kết hợp lại, chúng tạo nên ý nghĩa rõ ràng về việc đứng ở hàng đầu, vượt trội so với những người khác hoặc đối thủ.

Usage Note

Cụm từ này thường được dùng để mô tả một người hoặc một tổ chức có vai trò quan trọng, dẫn dắt hoặc có tầm ảnh hưởng lớn trong một lĩnh vực cụ thể. Nó nhấn mạnh vai trò chủ chốt và khả năng định hướng của người hoặc tổ chức đó.

Prepositions

in

Giới từ 'in' chỉ vị trí, trạng thái. Ở đây, 'in' thể hiện việc nắm giữ hoặc đang ở trong một vị trí lãnh đạo.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + in a leading position
  • strong in a strong leading position
    (ở một vị trí dẫn đầu vững chắc)
  • dominant in a dominant leading position
    (ở một vị trí dẫn đầu chiếm ưu thế)
  • clear in a clear leading position
    (ở một vị trí dẫn đầu rõ ràng)
  • market in a market leading position
    (ở vị trí dẫn đầu thị trường)
Verb + in a leading position
  • be be in a leading position
    (đang ở vị trí dẫn đầu)
  • maintain maintain a leading position
    (duy trì vị trí dẫn đầu)
  • secure secure a leading position
    (đảm bảo/giành được vị trí dẫn đầu)
  • establish establish a leading position
    (thiết lập vị trí dẫn đầu)
  • achieve achieve a leading position
    (đạt được vị trí dẫn đầu)

Idioms

  • hold a leading position

    nắm giữ/giữ vững vị trí dẫn đầu

    "Despite new competitors, the company continues to hold a leading position in the tech industry."

    (Bất chấp những đối thủ cạnh tranh mới, công ty vẫn tiếp tục giữ vững vị trí dẫn đầu trong ngành công nghệ.)

  • gain a leading position

    giành được/đạt được vị trí dẫn đầu

    "Through innovative research, the university gained a leading position in sustainable energy studies."

    (Thông qua nghiên cứu đổi mới, trường đại học đã giành được vị trí dẫn đầu trong các nghiên cứu về năng lượng bền vững.)

  • remain in a leading position

    duy trì vị trí dẫn đầu

    "It requires constant effort and adaptation to remain in a leading position in today's fast-paced market."

    (Cần nỗ lực và thích nghi không ngừng để duy trì vị trí dẫn đầu trong thị trường phát triển nhanh chóng ngày nay.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

in a leading position

Tính từ + Danh từ
Lật mặt

Ở một vị trí lãnh đạo, có quyền lực, tầm ảnh hưởng hoặc đi đầu trong một lĩnh vực nào đó.

"The company is in a leading position in the market due to its innovative products."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Future Perfect Tense (Thì Tương lai Hoàn thành)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
By the time she retires, she will have been in a leading position at the company for over twenty years.
Vào thời điểm cô ấy nghỉ hưu, cô ấy sẽ đã ở vị trí lãnh đạo tại công ty hơn hai mươi năm.
Phủ định
He won't have been in a leading position long enough to qualify for the senior management bonus.
Anh ấy sẽ không ở vị trí lãnh đạo đủ lâu để đủ điều kiện nhận tiền thưởng quản lý cấp cao.
Nghi vấn
Will the new CEO have already been in a leading position at another company before joining us?
Liệu CEO mới sẽ đã ở vị trí lãnh đạo tại một công ty khác trước khi gia nhập chúng ta?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "in a leading position".

Lợi thế cạnh tranh và Tiên phong

Trong văn hóa kinh doanh và cạnh tranh phương Tây, việc 'in a leading position' (ở vị trí dẫn đầu) thường đồng nghĩa với việc có được lợi thế cạnh tranh (competitive advantage) đáng kể. Các công ty và cá nhân luôn nỗ lực để trở thành người tiên phong (first-mover) hoặc chiếm lĩnh thị trường, vì điều này mang lại quyền lực, lợi nhuận cao hơn, và khả năng định hình xu hướng ngành. Việc đạt được vị trí dẫn đầu là một mục tiêu chiến lược quan trọng.

Trách nhiệm của Người dẫn đầu

Ở vị trí dẫn đầu không chỉ mang lại danh tiếng và lợi ích, mà còn đi kèm với trách nhiệm lớn. Trong nhiều nền văn hóa, đặc biệt là trong các tổ chức doanh nghiệp hoặc chính trị, người đứng đầu được kỳ vọng sẽ định hướng, đưa ra quyết định quan trọng, truyền cảm hứng cho những người khác, và chịu trách nhiệm cho sự thành công hoặc thất bại của nhóm/tổ chức của mình. Đây là một khái niệm cốt lõi trong tư duy lãnh đạo và quản lý.