(Top Banner Ad)
in a state of preparedness
B2
Cụm giới từ B2 Chung (có thể áp dụng trong nhiều lĩnh vực)

in a state of preparedness

UK: /ɪn ə steɪt əv prɪˈpeədɪdnəs/ • US: /ɪn ə steɪt əv prɪˈpɛərɪdnəs/

Nghĩa tiếng Việt

trong trạng thái sẵn sàng trong tư thế sẵn sàng ở thế sẵn sàng
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Being ready and equipped to deal with something.

Vietnamese Meaning

Ở trong trạng thái sẵn sàng và được trang bị để đối phó với điều gì đó.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The military is in a state of preparedness for any potential threats."

    "Quân đội đang ở trong trạng thái sẵn sàng cho bất kỳ mối đe dọa tiềm tàng nào."

  • "The city is in a state of preparedness following the earthquake warning."

    "Thành phố đang ở trong trạng thái sẵn sàng sau cảnh báo động đất."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb prepare chuẩn bị, sửa soạn
Noun preparation sự chuẩn bị, công tác chuẩn bị
Adjective prepared đã được chuẩn bị, sẵn sàng
Adjective unprepared chưa được chuẩn bị, không sẵn sàng
Adjective preparatory có tính chất chuẩn bị, dự bị

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Chung (có thể áp dụng trong nhiều lĩnh vực)

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
praeparare
Old French
preparer
English
prepare
English
preparedness

Gốc rễ của sự sẵn sàng

Cụm từ "in a state of preparedness" có nghĩa là "trong tình trạng sẵn sàng". Từ "preparedness" bắt nguồn từ động từ "prepare" trong tiếng Anh, vốn có nguồn gốc từ "praeparare" trong tiếng Latin cổ, mang ý nghĩa "chuẩn bị trước" hoặc "sắp xếp". Hậu tố "-ness" được thêm vào để biến động từ thành danh từ, chỉ "tình trạng" hoặc "trạng thái" của sự việc. Do đó, "preparedness" có nghĩa là "tình trạng đã được chuẩn bị".

Usage Note

Cụm từ này thường được dùng để chỉ sự sẵn sàng cho một sự kiện, tình huống hoặc nguy cơ cụ thể. Nó nhấn mạnh cả việc có sự chuẩn bị về mặt tinh thần và vật chất. So với 'ready', cụm từ này trang trọng và cụ thể hơn, thường được dùng trong ngữ cảnh chính trị, quân sự, hoặc quản lý rủi ro.

Prepositions

for against

* **for:** Chỉ sự sẵn sàng cho một mục đích hoặc sự kiện cụ thể. Ví dụ: 'in a state of preparedness for the upcoming hurricane' (sẵn sàng cho cơn bão sắp tới). * **against:** Chỉ sự sẵn sàng để chống lại một mối nguy hiểm hoặc sự kiện tiêu cực. Ví dụ: 'in a state of preparedness against a cyber attack' (sẵn sàng để chống lại một cuộc tấn công mạng).

Collocations (Từ đi kèm)

Động từ + 'in a state of preparedness'
  • be in a state of preparedness
    (ở trong tình trạng sẵn sàng)
  • remain in a state of preparedness
    (duy trì tình trạng sẵn sàng)
  • keep someone/something in a state of preparedness
    (giữ ai/cái gì trong tình trạng sẵn sàng)
  • ensure that someone/something is in a state of preparedness
    (đảm bảo ai/cái gì ở trong tình trạng sẵn sàng)
Trạng từ + 'in a state of preparedness'
  • always in a state of preparedness
    (luôn luôn trong tình trạng sẵn sàng)
  • constantly in a state of preparedness
    (liên tục trong tình trạng sẵn sàng)
  • fully in a state of preparedness
    (hoàn toàn trong tình trạng sẵn sàng)

Idioms

  • be in a state of preparedness

    ở trong tình trạng sẵn sàng

    "The army needs to be in a state of preparedness at all times."

    (Quân đội cần phải luôn ở trong tình trạng sẵn sàng.)

  • keep/put someone/something in a state of preparedness

    giữ/đặt ai/cái gì vào tình trạng sẵn sàng

    "The drills help keep the emergency services in a state of preparedness."

    (Các cuộc diễn tập giúp giữ cho các dịch vụ khẩn cấp trong tình trạng sẵn sàng.)

  • remain in a state of preparedness

    tiếp tục/duy trì tình trạng sẵn sàng

    "Despite the calm, the organization decided to remain in a state of preparedness."

    (Mặc dù tình hình yên bình, tổ chức vẫn quyết định duy trì tình trạng sẵn sàng.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

in a state of preparedness

Cụm giới từ
Lật mặt

Ở trong trạng thái sẵn sàng và được trang bị để đối phó với điều gì đó.

"The military is in a state of preparedness for any potential threats."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "in a state of preparedness".

Khẩu hiệu của Hướng đạo sinh

Khẩu hiệu nổi tiếng của phong trào Hướng đạo sinh (Boy Scouts) trên toàn thế giới là 'Be Prepared' (Hãy sẵn sàng). Khẩu hiệu này khuyến khích các thành viên luôn chuẩn bị tinh thần và kỹ năng để đối mặt với mọi tình huống, giúp đỡ người khác và vượt qua thử thách trong cuộc sống. Nó thể hiện rõ tinh thần 'in a state of preparedness'.

Văn hóa chuẩn bị cho tình huống khẩn cấp

Tại nhiều quốc gia phương Tây, có một văn hóa khuyến khích người dân 'in a state of preparedness' cho các tình huống khẩn cấp như thiên tai, mất điện hoặc các cuộc khủng hoảng khác. Các chính phủ và tổ chức thường khuyên người dân chuẩn bị bộ dụng cụ khẩn cấp (emergency kit) bao gồm lương thực, nước uống, vật dụng y tế và các thiết bị cần thiết khác để tự lực cánh sinh trong ít nhất 72 giờ đầu.