on alert
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
In a state of vigilance and readiness to respond to potential danger or a threatening situation.
Vietnamese Meaning
Trong trạng thái cảnh giác và sẵn sàng ứng phó với nguy hiểm tiềm ẩn hoặc tình huống đe dọa.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"After the bomb threat, the entire city was on alert."
"Sau lời đe dọa đánh bom, toàn bộ thành phố đã trong tình trạng cảnh giác cao độ."
-
"The border patrols are on alert for smugglers."
"Các đội tuần tra biên giới đang cảnh giác với những kẻ buôn lậu."
-
"The hospital staff is on alert for any signs of the new virus."
"Nhân viên bệnh viện đang cảnh giác với bất kỳ dấu hiệu nào của virus mới."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ "on alert" nhấn mạnh sự chuẩn bị chủ động và tinh thần cảnh giác cao độ. Nó thường được sử dụng khi có thông tin về một mối đe dọa có thể xảy ra hoặc khi một tình huống bất thường diễn ra. So với "vigilant" (cảnh giác), "on alert" mang sắc thái hành động và sẵn sàng phản ứng mạnh mẽ hơn. Ví dụ, "The troops are on alert" ngụ ý họ không chỉ cảnh giác mà còn được trang bị và sẵn sàng chiến đấu.
Collocations (Từ đi kèm)
-
be be on alert (đang cảnh giác, sẵn sàng đối phó)
-
remain remain on alert (duy trì trạng thái cảnh giác)
-
put put someone/something on alert (đặt ai/cái gì vào trạng thái cảnh giác/báo động)
-
keep keep someone/something on alert (giữ ai/cái gì trong trạng thái cảnh giác)
-
go go on alert (bắt đầu cảnh giác, vào trạng thái báo động)
-
high on high alert (cảnh báo cao độ, cực kỳ cảnh giác)
-
full on full alert (cảnh giác tối đa, báo động toàn diện)
-
constantly constantly on alert (liên tục cảnh giác)
Idioms
-
on high alert
cảnh báo cao độ; cực kỳ cảnh giác
"After the security threat, the entire airport was on high alert."
(Sau mối đe dọa an ninh, toàn bộ sân bay được đặt trong tình trạng cảnh báo cao độ.)
-
to be on constant alert
luôn luôn cảnh giác, duy trì trạng thái cảnh giác liên tục
"The border guards are on constant alert for illegal crossings."
(Lính biên phòng luôn cảnh giác liên tục để ngăn chặn các vụ vượt biên trái phép.)
-
put/place someone/something on alert
đặt ai/cái gì vào trạng thái cảnh giác/báo động
"The sudden storm put the rescue teams on alert."
(Cơn bão bất ngờ đã đặt các đội cứu hộ vào trạng thái báo động.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
on alert
IdiomTrong trạng thái cảnh giác và sẵn sàng ứng phó với nguy hiểm tiềm ẩn hoặc tình huống đe dọa.
"After the bomb threat, the entire city was on alert."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "on alert".
