(Top Banner Ad)
on alert
B2
Idiom B2 Tổng quát

on alert

UK: ɒn əˈlɜːt • US: ɑːn əˈlɜːrt

Nghĩa tiếng Việt

cảnh giác trong tình trạng báo động sẵn sàng ứng phó đề cao cảnh giác
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

In a state of vigilance and readiness to respond to potential danger or a threatening situation.

Vietnamese Meaning

Trong trạng thái cảnh giác và sẵn sàng ứng phó với nguy hiểm tiềm ẩn hoặc tình huống đe dọa.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "After the bomb threat, the entire city was on alert."

    "Sau lời đe dọa đánh bom, toàn bộ thành phố đã trong tình trạng cảnh giác cao độ."

  • "The border patrols are on alert for smugglers."

    "Các đội tuần tra biên giới đang cảnh giác với những kẻ buôn lậu."

  • "The hospital staff is on alert for any signs of the new virus."

    "Nhân viên bệnh viện đang cảnh giác với bất kỳ dấu hiệu nào của virus mới."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun alert sự cảnh báo, sự báo động
Verb alert cảnh báo, báo động
Adjective alert cảnh giác, tỉnh táo
Adverb alertly một cách cảnh giác, tỉnh táo
Noun alertness sự cảnh giác, sự tỉnh táo

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tổng quát

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
erigere
Italian
all'erta
Old French
a l'erte
English
alert

Nguồn gốc của "Alert"

Từ "alert" ban đầu xuất phát từ tiếng Ý "all'erta", có nghĩa là "trên đài quan sát" hoặc "trên cao để cảnh giác". Từ này lại có gốc từ tiếng Latin "erigere" nghĩa là "dựng lên" hoặc "nâng cao". Hãy tưởng tượng một người lính đứng trên tháp cao, luôn "dựng" tai và mắt để "nâng cao" cảnh giác, đó chính là cảm giác của "alert"!

"On" trong "On Alert"

Giới từ "on" trong cụm "on alert" diễn tả một trạng thái hoặc vị trí. Khi nói "on alert", chúng ta đang ở trong trạng thái cảnh giác, giống như đang "trên" một bề mặt hoặc "trên" một nhiệm vụ. Nó nhấn mạnh sự sẵn sàng và liên tục của trạng thái cảnh giác.

Usage Note

Cụm từ "on alert" nhấn mạnh sự chuẩn bị chủ động và tinh thần cảnh giác cao độ. Nó thường được sử dụng khi có thông tin về một mối đe dọa có thể xảy ra hoặc khi một tình huống bất thường diễn ra. So với "vigilant" (cảnh giác), "on alert" mang sắc thái hành động và sẵn sàng phản ứng mạnh mẽ hơn. Ví dụ, "The troops are on alert" ngụ ý họ không chỉ cảnh giác mà còn được trang bị và sẵn sàng chiến đấu.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + on alert
  • be be on alert
    (đang cảnh giác, sẵn sàng đối phó)
  • remain remain on alert
    (duy trì trạng thái cảnh giác)
  • put put someone/something on alert
    (đặt ai/cái gì vào trạng thái cảnh giác/báo động)
  • keep keep someone/something on alert
    (giữ ai/cái gì trong trạng thái cảnh giác)
  • go go on alert
    (bắt đầu cảnh giác, vào trạng thái báo động)
Describing the state of 'on alert'
  • high on high alert
    (cảnh báo cao độ, cực kỳ cảnh giác)
  • full on full alert
    (cảnh giác tối đa, báo động toàn diện)
  • constantly constantly on alert
    (liên tục cảnh giác)

Idioms

  • on high alert

    cảnh báo cao độ; cực kỳ cảnh giác

    "After the security threat, the entire airport was on high alert."

    (Sau mối đe dọa an ninh, toàn bộ sân bay được đặt trong tình trạng cảnh báo cao độ.)

  • to be on constant alert

    luôn luôn cảnh giác, duy trì trạng thái cảnh giác liên tục

    "The border guards are on constant alert for illegal crossings."

    (Lính biên phòng luôn cảnh giác liên tục để ngăn chặn các vụ vượt biên trái phép.)

  • put/place someone/something on alert

    đặt ai/cái gì vào trạng thái cảnh giác/báo động

    "The sudden storm put the rescue teams on alert."

    (Cơn bão bất ngờ đã đặt các đội cứu hộ vào trạng thái báo động.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

on alert

Idiom
Lật mặt

Trong trạng thái cảnh giác và sẵn sàng ứng phó với nguy hiểm tiềm ẩn hoặc tình huống đe dọa.

"After the bomb threat, the entire city was on alert."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "on alert".

Cảnh giác trong Quân sự và An ninh

Cụm từ "on alert" thường được dùng nhiều trong ngữ cảnh quân sự, an ninh hoặc các dịch vụ khẩn cấp. Nó gợi lên hình ảnh binh lính, cảnh sát, hay nhân viên cứu hộ luôn sẵn sàng hành động ngay lập tức khi có dấu hiệu nguy hiểm hoặc một tình huống cấp bách. Sự cảnh giác này là tối quan trọng để bảo vệ an toàn công cộng và ứng phó hiệu quả.

Hệ thống cảnh báo sớm

Ở nhiều nước phương Tây, có các hệ thống "alert" (cảnh báo) công cộng cho thiên tai như bão, lũ lụt, sóng thần, hoặc các mối đe dọa khác. Khi một vùng "on alert" vì thiên tai, điều đó có nghĩa là người dân cần chuẩn bị sẵn sàng, theo dõi tin tức và làm theo hướng dẫn của chính quyền để đảm bảo an toàn.