(Top Banner Ad)
in unison
B2
Trạng từ (Adverb) B2 Âm nhạc, Giao tiếp

in unison

UK: /ɪn ˈjuːnɪsən/ • US: /ɪn ˈjuːnɪsən/

Nghĩa tiếng Việt

đồng thanh cùng lúc hòa hợp đồng đều
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

simultaneously; at the same time

Vietnamese Meaning

Đồng thời, cùng lúc, hòa hợp

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The choir sang in unison."

    "Dàn hợp xướng hát đồng thanh."

  • "The dancers moved in unison."

    "Các vũ công di chuyển đồng đều."

  • "All the children shouted 'Happy Birthday' in unison."

    "Tất cả các em nhỏ cùng nhau hô vang 'Chúc mừng sinh nhật'."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun unison sự đồng thanh, sự hòa âm, sự nhất trí
Noun unit đơn vị
Verb unite kết hợp, hợp nhất
Noun union liên hiệp, liên minh, sự hợp nhất
Noun sound âm thanh
Verb sound phát ra âm thanh, nghe có vẻ

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Âm nhạc, Giao tiếp

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
unus
Latin
sonus
Middle English
unison
English
in unison

Nguồn gốc của "in unison"

Cụm từ "in unison" có nguồn gốc sâu xa từ tiếng Latin cổ. Từ "unus" có nghĩa là "một" và "sonus" có nghĩa là "âm thanh". Khi kết hợp lại, từ "unison" ban đầu được sử dụng trong lĩnh vực âm nhạc để chỉ việc nhiều người hát hoặc chơi nhạc cùng một nốt hoặc ở cùng một cao độ. Về sau, ý nghĩa của nó mở rộng hơn, được dùng để mô tả bất kỳ hành động nào diễn ra cùng lúc, đồng bộ hoặc với sự đồng lòng, như thể tất cả đều phát ra một âm thanh duy nhất.

Usage Note

Cụm từ 'in unison' thường được sử dụng để mô tả hành động hoặc sự kiện xảy ra đồng thời, đặc biệt trong âm nhạc (hát hoặc chơi cùng một nốt nhạc hoặc giai điệu), hoặc khi nhiều người hành động hoặc nói theo cách giống hệt nhau. Nó nhấn mạnh sự phối hợp và đồng bộ.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + in unison
  • sing sing in unison
    (hát đồng ca, hát cùng lúc)
  • chant chant in unison
    (hô vang đồng thanh)
  • speak speak in unison
    (nói đồng thanh, nói cùng lúc)
  • move move in unison
    (di chuyển đồng bộ, nhịp nhàng)
  • act act in unison
    (hành động đồng lòng, phối hợp)
  • respond respond in unison
    (phản hồi đồng loạt)
  • rise rise in unison
    (đứng dậy đồng loạt)

Idioms

  • speak in unison

    nói đồng thanh, đồng loạt phát biểu

    "The students answered the teacher's question in unison."

    (Các học sinh đồng loạt trả lời câu hỏi của giáo viên.)

  • move in unison

    di chuyển đồng bộ, nhịp nhàng, theo một thể thống nhất

    "The dancers moved across the stage in unison, creating a beautiful spectacle."

    (Các vũ công di chuyển nhịp nhàng trên sân khấu, tạo nên một màn trình diễn đẹp mắt.)

  • act in unison

    hành động đồng lòng, phối hợp chặt chẽ để đạt mục tiêu chung

    "To achieve their goal, the team needs to act in unison."

    (Để đạt được mục tiêu, cả đội cần hành động đồng lòng và phối hợp.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

in unison

Trạng từ (Adverb)
Lật mặt

Đồng thời, cùng lúc, hòa hợp

"The choir sang in unison."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Second Conditional (Câu Điều kiện Loại 2)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If the choir practiced more often, they would sing in unison perfectly.
Nếu dàn hợp xướng luyện tập thường xuyên hơn, họ sẽ hát hòa giọng một cách hoàn hảo.
Phủ định
If the orchestra didn't listen to the conductor, they wouldn't play in unison.
Nếu dàn nhạc không nghe theo người chỉ huy, họ sẽ không chơi nhạc đồng điệu.
Nghi vấn
Would the dancers move in unison if the music were faster?
Liệu các vũ công có di chuyển đồng đều nếu nhạc nhanh hơn không?

Rule: Present Simple Tense (Thì Hiện tại Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The choir sings in unison every Sunday.
Dàn hợp xướng hát đồng thanh vào mỗi Chủ Nhật.
Phủ định
They do not speak in unison during the meeting.
Họ không nói đồng thanh trong cuộc họp.
Nghi vấn
Do the dancers move in unison during the performance?
Các vũ công có di chuyển đồng đều trong buổi biểu diễn không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "in unison".

Sức mạnh của sự đồng điệu và đoàn kết

Khái niệm 'in unison' phản ánh một giá trị quan trọng trong nhiều nền văn hóa: sức mạnh của sự đoàn kết và đồng lòng. Từ các ban nhạc giao hưởng, đội quân diễu hành cho đến các phong trào biểu tình, hành động 'in unison' thể hiện sự thống nhất, kỷ luật và mục tiêu chung, tạo ra tác động mạnh mẽ hơn so với hành động riêng lẻ. Nó mang ý nghĩa biểu tượng cho sự gắn kết xã hội và ý chí tập thể.

Âm nhạc và sự hài hòa tập thể

Trong âm nhạc, đặc biệt là hợp xướng và dàn nhạc, việc biểu diễn 'in unison' (đồng ca, đồng tấu) là một kỹ thuật cơ bản nhưng mạnh mẽ. Khi nhiều giọng hát hoặc nhạc cụ cùng chơi một giai điệu ở cùng cao độ hoặc khác quãng tám, điều đó tạo ra một âm thanh dày dặn, hùng tráng và thể hiện sự gắn kết chặt chẽ giữa những người biểu diễn. Điều này thường thấy trong các bài thánh ca nhà thờ, các khúc ca yêu nước, hoặc các bài hát dân gian.