in unison
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
simultaneously; at the same time
Vietnamese Meaning
Đồng thời, cùng lúc, hòa hợp
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The choir sang in unison."
"Dàn hợp xướng hát đồng thanh."
-
"The dancers moved in unison."
"Các vũ công di chuyển đồng đều."
-
"All the children shouted 'Happy Birthday' in unison."
"Tất cả các em nhỏ cùng nhau hô vang 'Chúc mừng sinh nhật'."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ 'in unison' thường được sử dụng để mô tả hành động hoặc sự kiện xảy ra đồng thời, đặc biệt trong âm nhạc (hát hoặc chơi cùng một nốt nhạc hoặc giai điệu), hoặc khi nhiều người hành động hoặc nói theo cách giống hệt nhau. Nó nhấn mạnh sự phối hợp và đồng bộ.
Collocations (Từ đi kèm)
-
sing sing in unison (hát đồng ca, hát cùng lúc)
-
chant chant in unison (hô vang đồng thanh)
-
speak speak in unison (nói đồng thanh, nói cùng lúc)
-
move move in unison (di chuyển đồng bộ, nhịp nhàng)
-
act act in unison (hành động đồng lòng, phối hợp)
-
respond respond in unison (phản hồi đồng loạt)
-
rise rise in unison (đứng dậy đồng loạt)
Idioms
-
speak in unison
nói đồng thanh, đồng loạt phát biểu
"The students answered the teacher's question in unison."
(Các học sinh đồng loạt trả lời câu hỏi của giáo viên.)
-
move in unison
di chuyển đồng bộ, nhịp nhàng, theo một thể thống nhất
"The dancers moved across the stage in unison, creating a beautiful spectacle."
(Các vũ công di chuyển nhịp nhàng trên sân khấu, tạo nên một màn trình diễn đẹp mắt.)
-
act in unison
hành động đồng lòng, phối hợp chặt chẽ để đạt mục tiêu chung
"To achieve their goal, the team needs to act in unison."
(Để đạt được mục tiêu, cả đội cần hành động đồng lòng và phối hợp.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
in unison
Trạng từ (Adverb)Đồng thời, cùng lúc, hòa hợp
"The choir sang in unison."
Grammar Rules
Rule: Second Conditional (Câu Điều kiện Loại 2)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | If the choir practiced more often, they would sing in unison perfectly. |
Nếu dàn hợp xướng luyện tập thường xuyên hơn, họ sẽ hát hòa giọng một cách hoàn hảo. |
| Phủ định | If the orchestra didn't listen to the conductor, they wouldn't play in unison. |
Nếu dàn nhạc không nghe theo người chỉ huy, họ sẽ không chơi nhạc đồng điệu. |
| Nghi vấn | Would the dancers move in unison if the music were faster? |
Liệu các vũ công có di chuyển đồng đều nếu nhạc nhanh hơn không? |
Rule: Present Simple Tense (Thì Hiện tại Đơn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The choir sings in unison every Sunday. |
Dàn hợp xướng hát đồng thanh vào mỗi Chủ Nhật. |
| Phủ định | They do not speak in unison during the meeting. |
Họ không nói đồng thanh trong cuộc họp. |
| Nghi vấn | Do the dancers move in unison during the performance? |
Các vũ công có di chuyển đồng đều trong buổi biểu diễn không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "in unison".
