(Top Banner Ad)
In charge of
B1
Cụm giới từ B1 Chung (General)

In charge of

UK: /ɪn ˈtʃɑːdʒ ɒv/ • US: /ɪn ˈtʃɑːrdʒ əv/

Nghĩa tiếng Việt

Chịu trách nhiệm Đảm nhiệm Quản lý Điều hành Phụ trách
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Having control or responsibility for something or someone.

Vietnamese Meaning

Chịu trách nhiệm hoặc có quyền kiểm soát đối với điều gì đó hoặc ai đó.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "She is in charge of the marketing department."

    "Cô ấy chịu trách nhiệm quản lý bộ phận marketing."

  • "Who is in charge of the arrangements for the conference?"

    "Ai chịu trách nhiệm về việc sắp xếp cho hội nghị?"

  • "He was left in charge of the house while we were away."

    "Anh ấy được giao trông nhà trong khi chúng tôi đi vắng."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun Charge Trách nhiệm, nhiệm vụ
Verb Charge Giao phó, ra lệnh
Adjective Chargeless Miễn phí, không tính phí

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Chung (General)

Nguồn Gốc Của 'In Charge Of'

Cụm từ 'in charge of' phát triển từ ý tưởng 'có trách nhiệm' hoặc 'điều khiển'. 'Charge' ban đầu mang nghĩa 'giao phó' hoặc 'trách nhiệm', và khi kết hợp với 'in' và 'of', nó diễn tả trạng thái kiểm soát hoặc quản lý một thứ gì đó. Nó phản ánh vai trò lãnh đạo hoặc trách nhiệm đối với một nhiệm vụ cụ thể.

Usage Note

Cụm từ này thể hiện sự ủy quyền hoặc trách nhiệm chính thức. Thường được sử dụng trong môi trường làm việc, tổ chức hoặc gia đình để chỉ người có vai trò lãnh đạo, quản lý hoặc điều hành một hoạt động, dự án, hoặc người nào đó. Khác với 'responsible for' (chịu trách nhiệm về) ở chỗ 'in charge of' ngụ ý quyền lực hoặc thẩm quyền ra quyết định cao hơn.

Prepositions

of

Giới từ 'of' theo sau 'in charge of' để chỉ đối tượng mà người đó chịu trách nhiệm. Ví dụ: 'in charge of the project' (chịu trách nhiệm về dự án), 'in charge of the team' (chịu trách nhiệm về nhóm).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + In charge of
  • Solely solely in charge of
    (Hoàn toàn chịu trách nhiệm về)
  • Directly directly in charge of
    (Trực tiếp chịu trách nhiệm về)
  • Officially officially in charge of
    (Chính thức chịu trách nhiệm về)
Verb + In charge of
  • Put put someone in charge of
    (Giao ai đó trách nhiệm)
  • Be be in charge of
    (Chịu trách nhiệm về)
  • Become become in charge of
    (Trở thành người chịu trách nhiệm về)

Idioms

  • Be in charge of your own destiny

    Tự làm chủ vận mệnh của mình

    "She decided to be in charge of her own destiny and quit her job to start a business."

    (Cô ấy quyết định tự làm chủ vận mệnh của mình và nghỉ việc để bắt đầu kinh doanh.)

  • Who's in charge here?

    Ai là người phụ trách ở đây?

    "There was chaos in the office, so I asked, 'Who's in charge here?'"

    (Có sự hỗn loạn trong văn phòng, vì vậy tôi hỏi: 'Ai là người phụ trách ở đây?')

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

In charge of

Cụm giới từ
Lật mặt

Chịu trách nhiệm hoặc có quyền kiểm soát đối với điều gì đó hoặc ai đó.

"She is in charge of the marketing department."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Noun Clauses (Mệnh đề Danh từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
That she is in charge of the project ensures its success.
Việc cô ấy phụ trách dự án đảm bảo sự thành công của nó.
Phủ định
Whether he is in charge of the budget is not clear.
Việc anh ấy có phụ trách ngân sách hay không vẫn chưa rõ ràng.
Nghi vấn
Who is in charge of the marketing campaign is something we need to determine.
Ai phụ trách chiến dịch marketing là điều chúng ta cần xác định.

Rule: Gerund (Danh động từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Being in charge of the project requires excellent organizational skills.
Việc chịu trách nhiệm dự án đòi hỏi kỹ năng tổ chức xuất sắc.
Phủ định
Not being in charge of the budget doesn't mean you can't offer suggestions.
Việc không chịu trách nhiệm ngân sách không có nghĩa là bạn không thể đưa ra đề xuất.
Nghi vấn
Is being in charge of the team something you're interested in?
Việc chịu trách nhiệm nhóm có phải là điều bạn quan tâm không?

Rule: Third Conditional (Câu Điều kiện Loại 3)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If she had been in charge of the project, she would have ensured it was completed on time.
Nếu cô ấy chịu trách nhiệm dự án, cô ấy đã đảm bảo nó được hoàn thành đúng hạn.
Phủ định
If he hadn't been in charge of the finances, the company might not have faced such severe losses.
Nếu anh ấy không chịu trách nhiệm về tài chính, công ty có lẽ đã không phải đối mặt với những tổn thất nghiêm trọng như vậy.
Nghi vấn
Would the situation have improved if you had been in charge of the team?
Liệu tình hình có cải thiện nếu bạn chịu trách nhiệm đội?

Rule: Inversion (Phép Đảo ngữ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She is in charge of the marketing department.
Cô ấy phụ trách bộ phận marketing.
Phủ định
Not only is he in charge of the project, but also he is responsible for the budget.
Không chỉ anh ấy phụ trách dự án, mà anh ấy còn chịu trách nhiệm về ngân sách.
Nghi vấn
Should you be in charge of the negotiations, what would your strategy be?
Nếu bạn phụ trách các cuộc đàm phán, chiến lược của bạn sẽ là gì?

Rule: Wh- Questions (Câu hỏi Wh-)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She is in charge of the marketing department.
Cô ấy chịu trách nhiệm bộ phận marketing.
Phủ định
He isn't in charge of the project anymore.
Anh ấy không còn chịu trách nhiệm dự án nữa.
Nghi vấn
Who is in charge of organizing the event?
Ai chịu trách nhiệm tổ chức sự kiện?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "In charge of".

Văn Hóa Trách Nhiệm

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, việc giao trách nhiệm rõ ràng là rất quan trọng. Người 'in charge of' thường có quyền quyết định và chịu trách nhiệm giải trình cho kết quả. Điều này khuyến khích tính tự chủ và hiệu quả trong công việc.