In charge of
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Having control or responsibility for something or someone.
Vietnamese Meaning
Chịu trách nhiệm hoặc có quyền kiểm soát đối với điều gì đó hoặc ai đó.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"She is in charge of the marketing department."
"Cô ấy chịu trách nhiệm quản lý bộ phận marketing."
-
"Who is in charge of the arrangements for the conference?"
"Ai chịu trách nhiệm về việc sắp xếp cho hội nghị?"
-
"He was left in charge of the house while we were away."
"Anh ấy được giao trông nhà trong khi chúng tôi đi vắng."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Usage Note
Cụm từ này thể hiện sự ủy quyền hoặc trách nhiệm chính thức. Thường được sử dụng trong môi trường làm việc, tổ chức hoặc gia đình để chỉ người có vai trò lãnh đạo, quản lý hoặc điều hành một hoạt động, dự án, hoặc người nào đó. Khác với 'responsible for' (chịu trách nhiệm về) ở chỗ 'in charge of' ngụ ý quyền lực hoặc thẩm quyền ra quyết định cao hơn.
Prepositions
Giới từ 'of' theo sau 'in charge of' để chỉ đối tượng mà người đó chịu trách nhiệm. Ví dụ: 'in charge of the project' (chịu trách nhiệm về dự án), 'in charge of the team' (chịu trách nhiệm về nhóm).
Collocations (Từ đi kèm)
-
Solely solely in charge of (Hoàn toàn chịu trách nhiệm về)
-
Directly directly in charge of (Trực tiếp chịu trách nhiệm về)
-
Officially officially in charge of (Chính thức chịu trách nhiệm về)
-
Put put someone in charge of (Giao ai đó trách nhiệm)
-
Be be in charge of (Chịu trách nhiệm về)
-
Become become in charge of (Trở thành người chịu trách nhiệm về)
Idioms
-
Be in charge of your own destiny
Tự làm chủ vận mệnh của mình
"She decided to be in charge of her own destiny and quit her job to start a business."
(Cô ấy quyết định tự làm chủ vận mệnh của mình và nghỉ việc để bắt đầu kinh doanh.)
-
Who's in charge here?
Ai là người phụ trách ở đây?
"There was chaos in the office, so I asked, 'Who's in charge here?'"
(Có sự hỗn loạn trong văn phòng, vì vậy tôi hỏi: 'Ai là người phụ trách ở đây?')
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
In charge of
Cụm giới từChịu trách nhiệm hoặc có quyền kiểm soát đối với điều gì đó hoặc ai đó.
"She is in charge of the marketing department."
Grammar Rules
Rule: Noun Clauses (Mệnh đề Danh từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | That she is in charge of the project ensures its success. |
Việc cô ấy phụ trách dự án đảm bảo sự thành công của nó. |
| Phủ định | Whether he is in charge of the budget is not clear. |
Việc anh ấy có phụ trách ngân sách hay không vẫn chưa rõ ràng. |
| Nghi vấn | Who is in charge of the marketing campaign is something we need to determine. |
Ai phụ trách chiến dịch marketing là điều chúng ta cần xác định. |
Rule: Gerund (Danh động từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | Being in charge of the project requires excellent organizational skills. |
Việc chịu trách nhiệm dự án đòi hỏi kỹ năng tổ chức xuất sắc. |
| Phủ định | Not being in charge of the budget doesn't mean you can't offer suggestions. |
Việc không chịu trách nhiệm ngân sách không có nghĩa là bạn không thể đưa ra đề xuất. |
| Nghi vấn | Is being in charge of the team something you're interested in? |
Việc chịu trách nhiệm nhóm có phải là điều bạn quan tâm không? |
Rule: Third Conditional (Câu Điều kiện Loại 3)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | If she had been in charge of the project, she would have ensured it was completed on time. |
Nếu cô ấy chịu trách nhiệm dự án, cô ấy đã đảm bảo nó được hoàn thành đúng hạn. |
| Phủ định | If he hadn't been in charge of the finances, the company might not have faced such severe losses. |
Nếu anh ấy không chịu trách nhiệm về tài chính, công ty có lẽ đã không phải đối mặt với những tổn thất nghiêm trọng như vậy. |
| Nghi vấn | Would the situation have improved if you had been in charge of the team? |
Liệu tình hình có cải thiện nếu bạn chịu trách nhiệm đội? |
Rule: Inversion (Phép Đảo ngữ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | She is in charge of the marketing department. |
Cô ấy phụ trách bộ phận marketing. |
| Phủ định | Not only is he in charge of the project, but also he is responsible for the budget. |
Không chỉ anh ấy phụ trách dự án, mà anh ấy còn chịu trách nhiệm về ngân sách. |
| Nghi vấn | Should you be in charge of the negotiations, what would your strategy be? |
Nếu bạn phụ trách các cuộc đàm phán, chiến lược của bạn sẽ là gì? |
Rule: Wh- Questions (Câu hỏi Wh-)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | She is in charge of the marketing department. |
Cô ấy chịu trách nhiệm bộ phận marketing. |
| Phủ định | He isn't in charge of the project anymore. |
Anh ấy không còn chịu trách nhiệm dự án nữa. |
| Nghi vấn | Who is in charge of organizing the event? |
Ai chịu trách nhiệm tổ chức sự kiện? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "In charge of".
