in control of
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
Vietnamese Meaning
Có quyền điều khiển hoặc kiểm soát cái gì đó.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The captain was in control of the ship."
"Thuyền trưởng nắm quyền kiểm soát con tàu."
-
"She is in control of her own destiny."
"Cô ấy nắm quyền kiểm soát số phận của chính mình."
-
"The government needs to be in control of inflation."
"Chính phủ cần phải kiểm soát lạm phát."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | control | sự kiểm soát, quyền điều khiển |
| Noun | controller | người kiểm soát, bộ điều khiển |
| Verb | control | kiểm soát, điều khiển |
| Adjective | controllable | có thể kiểm soát được |
| Adjective | uncontrolled | không kiểm soát được, mất kiểm soát |
| Adjective | controlling | thích kiểm soát, độc đoán (về người) |
| Adverb | controllably | một cách có thể kiểm soát được |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này thể hiện khả năng hoặc quyền hạn để quản lý, chỉ đạo hoặc kiểm soát một tình huống, người, hoặc vật. Nó ngụ ý sự chịu trách nhiệm và quyền quyết định.
Collocations (Từ đi kèm)
-
fully fully in control of the situation (hoàn toàn kiểm soát được tình hình)
-
firmly firmly in control of the company (nắm quyền kiểm soát công ty một cách vững chắc)
-
barely barely in control of his emotions (gần như không kiểm soát được cảm xúc của mình)
-
partially partially in control of the project (kiểm soát một phần dự án)
-
be be in control of the team (đang kiểm soát đội nhóm)
-
stay stay in control of your temper (giữ bình tĩnh, không nóng giận)
-
remain remain in control of the car (duy trì quyền kiểm soát chiếc xe)
-
feel feel in control of your life (cảm thấy làm chủ được cuộc đời mình)
Idioms
-
Be in control of something/someone
Nắm quyền kiểm soát, điều hành (cái gì/ai đó); làm chủ tình hình.
"The new manager is firmly in control of the company's operations."
(Người quản lý mới đang nắm quyền kiểm soát vững chắc các hoạt động của công ty.)
-
Get in control of oneself/a situation
Giành lại quyền kiểm soát, làm chủ bản thân/tình hình sau khi mất kiểm soát.
"After the initial panic, she managed to get in control of her emotions and deal with the crisis."
(Sau cơn hoảng loạn ban đầu, cô ấy đã làm chủ được cảm xúc của mình và giải quyết khủng hoảng.)
-
Lose control of something/oneself
Mất kiểm soát, không còn làm chủ được (cái gì/bản thân).
"The driver lost control of the car on the icy road."
(Người lái xe đã mất lái trên con đường băng giá.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
in control of
Cụm giới từCó quyền điều khiển hoặc kiểm soát cái gì đó.
"The captain was in control of the ship."
Grammar Rules
Rule: Interjections (Thán từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | Wow, she's really in control of the situation! |
Ồ, cô ấy thực sự kiểm soát được tình hình! |
| Phủ định | Well, he isn't in control of his emotions, unfortunately. |
Chà, thật không may, anh ấy không kiểm soát được cảm xúc của mình. |
| Nghi vấn | Hey, are they in control of the project budget? |
Này, họ có kiểm soát được ngân sách dự án không? |
Rule: Subject-Verb Agreement (Sự hòa hợp giữa Chủ ngữ và Động từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The manager is always in control of the project, ensuring its success. |
Người quản lý luôn kiểm soát dự án, đảm bảo sự thành công của nó. |
| Phủ định | Despite the chaos, she isn't completely in control of her emotions. |
Mặc dù hỗn loạn, cô ấy không hoàn toàn kiểm soát được cảm xúc của mình. |
| Nghi vấn | Are you truly in control of the situation, or are you just pretending? |
Bạn có thực sự kiểm soát được tình hình, hay bạn chỉ đang giả vờ? |
Rule: Tag Questions (Câu hỏi đuôi)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | She is in control of the project, isn't she? |
Cô ấy đang kiểm soát dự án, phải không? |
| Phủ định | They aren't in control of the situation, are they? |
Họ không kiểm soát được tình hình, phải không? |
| Nghi vấn | You're in control of your emotions, aren't you? |
Bạn kiểm soát được cảm xúc của mình, phải không? |
Rule: Past Continuous Tense (Thì Quá khứ Tiếp diễn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The pilot was being in control of the aircraft during the turbulent weather. |
Phi công đã kiểm soát máy bay trong thời tiết hỗn loạn. |
| Phủ định | I wasn't being in control of my emotions when I heard the news. |
Tôi đã không kiểm soát được cảm xúc của mình khi nghe tin đó. |
| Nghi vấn | Were you being in control of the situation when the argument broke out? |
Bạn có kiểm soát được tình hình khi cuộc tranh cãi nổ ra không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "in control of".
