in check
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Under control; restrained or held back.
Vietnamese Meaning
Được kiểm soát; bị hạn chế hoặc kìm hãm.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The government is trying to keep inflation in check."
"Chính phủ đang cố gắng kiểm soát lạm phát."
-
"He needs to keep his temper in check."
"Anh ấy cần phải kiềm chế cơn giận của mình."
-
"The new regulations are designed to keep pollution in check."
"Các quy định mới được thiết kế để kiểm soát ô nhiễm."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ "in check" thường được sử dụng để mô tả tình trạng mà một người, một vật, hoặc một tình huống đang được kiểm soát, ngăn chặn khỏi việc vượt quá giới hạn hoặc gây ra vấn đề. Nó mang ý nghĩa về sự kìm hãm, hạn chế hoặc quản lý hiệu quả. Nó thường ám chỉ một hành động chủ động để duy trì trật tự hoặc ngăn chặn sự phát triển tiêu cực. So sánh với 'under control' có nghĩa tương tự, nhưng 'in check' có thể nhấn mạnh hơn vào hành động chủ động kiểm soát. Ví dụ, 'keep expenses in check' ngụ ý một nỗ lực có ý thức để kiểm soát chi phí, trong khi 'expenses are under control' chỉ đơn giản là chi phí đang được quản lý tốt.
Prepositions
Mặc dù hiếm khi, 'on' có thể được sử dụng trong các cụm như 'keep a close eye on something in check', nghĩa là giữ một cái gì đó trong tầm kiểm soát trong khi vẫn theo dõi sát sao. Cách dùng này ít phổ biến hơn so với khi không có giới từ.
Collocations (Từ đi kèm)
-
keep keep something in check (kiểm soát/duy trì cái gì trong tầm kiểm soát)
-
hold hold something in check (kiềm chế/giữ cái gì trong tầm kiểm soát)
-
bring bring something in check (đưa cái gì vào tầm kiểm soát, kiểm soát được)
Idioms
-
keep something in check
Kiểm soát hoặc hạn chế sự phát triển, hành vi, hoặc mức độ của cái gì đó.
"You need to keep your emotions in check during a negotiation."
(Bạn cần phải kiềm chế cảm xúc của mình trong một cuộc đàm phán.)
-
hold something in check
Giữ hoặc duy trì cái gì đó dưới sự kiểm soát, ngăn không cho nó lan rộng hoặc trở nên tồi tệ hơn.
"The government is trying to hold inflation in check."
(Chính phủ đang cố gắng kiềm chế lạm phát.)
-
bring something in check
Đưa cái gì đó vào tình trạng được kiểm soát, hoặc giảm bớt mức độ ảnh hưởng của nó.
"Effective policies are needed to bring the spread of the virus in check."
(Cần có các chính sách hiệu quả để kiểm soát sự lây lan của virus.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
in check
Tính từ/Trạng từ (cụm từ)Được kiểm soát; bị hạn chế hoặc kìm hãm.
"The government is trying to keep inflation in check."
Grammar Rules
Rule: Adverbial Clauses (Mệnh đề Trạng ngữ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | While the company was expanding rapidly, the CEO kept spending in check to ensure long-term stability. |
Trong khi công ty đang mở rộng nhanh chóng, CEO đã kiểm soát chi tiêu để đảm bảo sự ổn định lâu dài. |
| Phủ định | Unless we keep our expenses in check, we won't be able to afford this vacation. |
Trừ khi chúng ta kiểm soát chi phí của mình, chúng ta sẽ không thể chi trả cho kỳ nghỉ này. |
| Nghi vấn | If you don't keep your anger in check, will you say something you regret? |
Nếu bạn không kiểm soát cơn giận của mình, bạn có nói điều gì đó mà bạn hối tiếc không? |
Rule: Nouns (Danh từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The manager keeps a tight check on expenses. |
Người quản lý kiểm soát chặt chẽ các chi phí. |
| Phủ định | Without careful planning, there isn't any check on the project's scope. |
Nếu không có kế hoạch cẩn thận, sẽ không có sự kiểm soát nào đối với phạm vi của dự án. |
| Nghi vấn | Is there a check on the company's environmental impact? |
Có sự kiểm tra nào về tác động môi trường của công ty không? |
Rule: Present Perfect Continuous (Thì Hiện tại Hoàn thành Tiếp diễn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The government has been working to keep inflation in check. |
Chính phủ đã và đang nỗ lực để kiểm soát lạm phát. |
| Phủ định | The manager hasn't been keeping employee expenses in check properly. |
Người quản lý đã không kiểm soát chi phí của nhân viên một cách thích hợp. |
| Nghi vấn | Has the auditor been keeping a close check on the company's finances? |
Kiểm toán viên có đang theo dõi chặt chẽ tình hình tài chính của công ty không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "in check".
