sinking ship
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A business, organization, or project that is failing and likely to collapse.
Vietnamese Meaning
Một doanh nghiệp, tổ chức hoặc dự án đang thất bại và có khả năng sụp đổ.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"He realized the company was a sinking ship and started looking for a new job."
"Anh ấy nhận ra công ty là một con tàu đang đắm và bắt đầu tìm kiếm một công việc mới."
-
"The project turned out to be a sinking ship, and we lost a lot of money."
"Dự án hóa ra là một con tàu đang đắm, và chúng tôi đã mất rất nhiều tiền."
-
"Many employees jumped ship when they saw the company was a sinking ship."
"Nhiều nhân viên đã bỏ việc khi họ thấy công ty là một con tàu đang đắm."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Thành ngữ này thường được dùng để chỉ một tình huống mà mọi thứ đang trở nên tồi tệ hơn và không có khả năng cứu vãn. Nó mang ý nghĩa tiêu cực và thường được sử dụng để khuyên mọi người nên rời đi hoặc tránh xa tình huống đó. So sánh với 'doomed enterprise' (doanh nghiệp обречена), nhưng 'sinking ship' mang tính hình ảnh mạnh mẽ hơn.
Prepositions
Sinking ship có thể đi với 'from' (thoát khỏi con tàu đắm) hoặc 'on' (ở trên con tàu đắm). 'Escape from a sinking ship' (thoát khỏi một con tàu đắm). 'The captain stayed on the sinking ship' (thuyền trưởng ở lại trên con tàu đắm).
Collocations (Từ đi kèm)
-
abandon abandon a sinking ship (bỏ rơi con tàu đang chìm (rời bỏ một tình huống/dự án thất bại))
-
desert desert a sinking ship (rời bỏ con tàu đang chìm (mang ý đào ngũ, bỏ mặc))
-
jump off jump off a sinking ship (nhảy khỏi con tàu đang chìm (nhanh chóng rút lui khỏi một tình huống tồi tệ))
Idioms
-
to abandon a sinking ship
rời bỏ một tình huống, công ty, hoặc dự án đang gặp rắc rối nghiêm trọng hoặc có nguy cơ thất bại hoàn toàn để tự cứu lấy mình.
"Many employees decided to abandon the sinking ship and look for new jobs."
(Nhiều nhân viên quyết định rời bỏ công ty đang trên đà phá sản và tìm việc mới.)
-
rats abandoning a sinking ship
hình ảnh ẩn dụ chỉ những người kém trung thành, rời bỏ một tình huống hoặc tổ chức đang gặp khó khăn ngay lập tức để bảo vệ bản thân, giống như chuột bỏ tàu khi nó sắp chìm.
"When the company's financial troubles became public, the investors were like rats abandoning a sinking ship."
(Khi vấn đề tài chính của công ty bị công khai, các nhà đầu tư đã vội vàng rút lui như chuột rời tàu.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
sinking ship
Danh từ (idiom)Một doanh nghiệp, tổ chức hoặc dự án đang thất bại và có khả năng sụp đổ.
"He realized the company was a sinking ship and started looking for a new job."
Grammar Rules
Rule: Commas (Dấu phẩy)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | Realizing the company was a sinking ship, many employees, despite their loyalty, began looking for new jobs. |
Nhận ra công ty là một con tàu đang chìm, nhiều nhân viên, mặc dù trung thành, đã bắt đầu tìm kiếm công việc mới. |
| Phủ định | This project, far from being a sinking ship, is actually showing signs of remarkable success, and we are very proud. |
Dự án này, không hề là một con tàu đang chìm, mà thực sự đang cho thấy những dấu hiệu thành công đáng kể, và chúng tôi rất tự hào. |
| Nghi vấn | John, is the company a sinking ship, or do we still have a chance to turn things around? |
John, công ty có phải là một con tàu đang chìm không, hay chúng ta vẫn còn cơ hội xoay chuyển tình thế? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "sinking ship".
