(Top Banner Ad)
sinking ship
B2
Danh từ (idiom) B2 Kinh doanh, Chính trị, Ngôn ngữ học (nghĩa bóng)

sinking ship

UK: /ˈsɪŋkɪŋ ʃɪp/ • US: /ˈsɪŋkɪŋ ʃɪp/

Nghĩa tiếng Việt

con tàu đắm công ty trên đà phá sản tổ chức đang sụp đổ
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A business, organization, or project that is failing and likely to collapse.

Vietnamese Meaning

Một doanh nghiệp, tổ chức hoặc dự án đang thất bại và có khả năng sụp đổ.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "He realized the company was a sinking ship and started looking for a new job."

    "Anh ấy nhận ra công ty là một con tàu đang đắm và bắt đầu tìm kiếm một công việc mới."

  • "The project turned out to be a sinking ship, and we lost a lot of money."

    "Dự án hóa ra là một con tàu đang đắm, và chúng tôi đã mất rất nhiều tiền."

  • "Many employees jumped ship when they saw the company was a sinking ship."

    "Nhiều nhân viên đã bỏ việc khi họ thấy công ty là một con tàu đang đắm."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb sink chìm, lún xuống; thất bại
Noun sink bồn rửa; chỗ trũng, hố
Adjective sinking đang chìm, sắp chìm
Verb ship vận chuyển, gửi hàng
Noun ship tàu, thuyền lớn
Noun shipping việc vận chuyển; ngành hàng hải

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Kinh doanh, Chính trị, Ngôn ngữ học (nghĩa bóng)

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Germanic
*senkaną
Old English
sincan
English
sink
Proto-Germanic
*skipą
Old English
scip
English
ship

Nguồn gốc ẩn dụ

Cụm từ 'sinking ship' (con tàu đang chìm) ban đầu mô tả một con tàu bị hư hại và sắp chìm xuống biển. Tuy nhiên, nghĩa phổ biến hơn ngày nay là một ẩn dụ chỉ một doanh nghiệp, tổ chức, hoặc tình huống đang gặp thất bại nghiêm trọng, có nguy cơ sụp đổ hoàn toàn. Nó thường được dùng để chỉ việc ai đó rời bỏ một tình huống khó khăn để tự cứu mình.

Usage Note

Thành ngữ này thường được dùng để chỉ một tình huống mà mọi thứ đang trở nên tồi tệ hơn và không có khả năng cứu vãn. Nó mang ý nghĩa tiêu cực và thường được sử dụng để khuyên mọi người nên rời đi hoặc tránh xa tình huống đó. So sánh với 'doomed enterprise' (doanh nghiệp обречена), nhưng 'sinking ship' mang tính hình ảnh mạnh mẽ hơn.

Prepositions

from on

Sinking ship có thể đi với 'from' (thoát khỏi con tàu đắm) hoặc 'on' (ở trên con tàu đắm). 'Escape from a sinking ship' (thoát khỏi một con tàu đắm). 'The captain stayed on the sinking ship' (thuyền trưởng ở lại trên con tàu đắm).

Collocations (Từ đi kèm)

Verbs with 'sinking ship'
  • abandon abandon a sinking ship
    (bỏ rơi con tàu đang chìm (rời bỏ một tình huống/dự án thất bại))
  • desert desert a sinking ship
    (rời bỏ con tàu đang chìm (mang ý đào ngũ, bỏ mặc))
  • jump off jump off a sinking ship
    (nhảy khỏi con tàu đang chìm (nhanh chóng rút lui khỏi một tình huống tồi tệ))

Idioms

  • to abandon a sinking ship

    rời bỏ một tình huống, công ty, hoặc dự án đang gặp rắc rối nghiêm trọng hoặc có nguy cơ thất bại hoàn toàn để tự cứu lấy mình.

    "Many employees decided to abandon the sinking ship and look for new jobs."

    (Nhiều nhân viên quyết định rời bỏ công ty đang trên đà phá sản và tìm việc mới.)

  • rats abandoning a sinking ship

    hình ảnh ẩn dụ chỉ những người kém trung thành, rời bỏ một tình huống hoặc tổ chức đang gặp khó khăn ngay lập tức để bảo vệ bản thân, giống như chuột bỏ tàu khi nó sắp chìm.

    "When the company's financial troubles became public, the investors were like rats abandoning a sinking ship."

    (Khi vấn đề tài chính của công ty bị công khai, các nhà đầu tư đã vội vàng rút lui như chuột rời tàu.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

sinking ship

Danh từ (idiom)
Lật mặt

Một doanh nghiệp, tổ chức hoặc dự án đang thất bại và có khả năng sụp đổ.

"He realized the company was a sinking ship and started looking for a new job."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Commas (Dấu phẩy)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Realizing the company was a sinking ship, many employees, despite their loyalty, began looking for new jobs.
Nhận ra công ty là một con tàu đang chìm, nhiều nhân viên, mặc dù trung thành, đã bắt đầu tìm kiếm công việc mới.
Phủ định
This project, far from being a sinking ship, is actually showing signs of remarkable success, and we are very proud.
Dự án này, không hề là một con tàu đang chìm, mà thực sự đang cho thấy những dấu hiệu thành công đáng kể, và chúng tôi rất tự hào.
Nghi vấn
John, is the company a sinking ship, or do we still have a chance to turn things around?
John, công ty có phải là một con tàu đang chìm không, hay chúng ta vẫn còn cơ hội xoay chuyển tình thế?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "sinking ship".

Thuyền trưởng ở lại với tàu

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, có một quan niệm đạo đức hoặc truyền thống rằng thuyền trưởng phải là người cuối cùng rời bỏ tàu khi nó gặp nạn, hoặc thậm chí chấp nhận chết theo tàu. Điều này tượng trưng cho trách nhiệm, sự dũng cảm và lòng trung thành tuyệt đối đối với con tàu và thủy thủ đoàn, đối lập với hành động 'rời bỏ con tàu đang chìm'.

Chuột rời tàu

Thành ngữ 'rats abandoning a sinking ship' (chuột rời bỏ con tàu đang chìm) xuất phát từ quan sát rằng chuột thường là những sinh vật đầu tiên bỏ tàu khi cảm nhận được nguy hiểm sắp xảy ra (ví dụ: con tàu bắt đầu chìm). Thành ngữ này được dùng để chỉ trích những người ích kỷ, không trung thành, bỏ rơi bạn bè, đồng nghiệp hoặc tổ chức ngay khi khó khăn ập đến.