(Top Banner Ad)
stormy seas
B2
Tính từ + Danh từ B2 Thời tiết, Hàng hải

stormy seas

UK: /ˈstɔːmi siːz/ • US: /ˈstɔːrmi siːz/

Nghĩa tiếng Việt

biển động sóng to gió lớn biển bão tố
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Rough and turbulent ocean conditions with strong winds and high waves.

Vietnamese Meaning

Điều kiện biển động mạnh, sóng to gió lớn.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The ship struggled to navigate the stormy seas."

    "Con tàu chật vật để điều hướng trong vùng biển động."

  • "The small boat was tossed around violently in the stormy seas."

    "Chiếc thuyền nhỏ bị quăng quật dữ dội trong vùng biển động."

  • "The explorers faced stormy seas and many other dangers on their voyage."

    "Các nhà thám hiểm phải đối mặt với biển động và nhiều nguy hiểm khác trong chuyến đi của họ."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun storm Cơn bão, trận bão; sự giông tố
Verb storm Bão tố; giận dữ; tấn công ào ạt
Adjective stormy Có bão, giông bão; dữ dội, dễ nổi giận
Adverb stormily Một cách giông bão, một cách dữ dội
Noun storminess Tình trạng giông bão, sự dữ dội
Noun sea Biển, đại dương
Noun seaman Thủy thủ, người đi biển
Noun/Adjective seaside Bờ biển, ven biển (danh từ); ở cạnh biển (tính từ)
Adjective/Noun seafaring Đi biển, có kinh nghiệm đi biển (tính từ); việc đi biển (danh từ)

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Thời tiết, Hàng hải

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Germanic
*sturmaz
Old English
storm
Middle English
storm
English
storm

Nguồn gốc của 'Stormy Seas'

Cụm từ 'stormy seas' (biển động) được ghép từ hai từ có nguồn gốc riêng biệt. 'Stormy' là một tính từ được hình thành từ danh từ 'storm' (cơn bão) và hậu tố '-y', có nghĩa là 'có bão, nhiều bão, dữ dội như bão'. Từ 'storm' có nguồn gốc từ tiếng Proto-Germanic (*sturmaz), qua tiếng Anh cổ (storm) và tiếng Anh trung đại (storm) để trở thành 'storm' ngày nay. Trong khi đó, 'seas' là dạng số nhiều của 'sea' (biển), có nguồn gốc từ tiếng Proto-Germanic (*saiwiz), qua tiếng Anh cổ (sǣ) và tiếng Anh trung đại (see). Khi kết hợp lại, 'stormy seas' mô tả những vùng biển có thời tiết xấu, sóng lớn và gió mạnh, thường mang ý nghĩa ẩn dụ về những giai đoạn khó khăn, hỗn loạn.

Usage Note

Cụm từ này thường được dùng để mô tả biển trong điều kiện thời tiết xấu. "Stormy" ám chỉ sự hỗn loạn, dữ dội, trong khi "seas" chỉ vùng biển rộng lớn. Cụm từ này có thể mang nghĩa đen (mô tả thời tiết thực tế) hoặc nghĩa bóng (mô tả một tình huống khó khăn, hỗn loạn).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + stormy seas
  • treacherous treacherous stormy seas
    (biển động dữ dội và nguy hiểm)
  • turbulent turbulent stormy seas
    (biển động hỗn loạn, dữ dội)
  • rough rough stormy seas
    (biển động dữ dội, sóng lớn)
Verb + stormy seas
  • brave brave stormy seas
    (đương đầu với biển động)
  • navigate navigate stormy seas
    (điều hướng qua biển động (nghĩa đen hoặc ẩn dụ))
  • endure endure stormy seas
    (chịu đựng/vượt qua biển động)
  • sail through sail through stormy seas
    (vượt qua biển động (thường mang ý nghĩa ẩn dụ cho việc vượt qua khó khăn))

Idioms

  • navigate the stormy seas of [life/business/etc.]

    Vượt qua những giai đoạn khó khăn, thử thách của cuộc đời/kinh doanh/v.v.

    "The new CEO had to navigate the stormy seas of economic recession."

    (Vị CEO mới đã phải lèo lái công ty vượt qua giai đoạn khó khăn của suy thoái kinh tế.)

  • face stormy seas

    Đối mặt với nhiều khó khăn, thử thách lớn.

    "The project is expected to face stormy seas in its initial phases."

    (Dự án dự kiến sẽ đối mặt với nhiều khó khăn trong các giai đoạn ban đầu.)

  • sail into stormy seas

    Tiến vào hoặc sắp phải đối mặt với một tình huống đầy khó khăn, rắc rối.

    "Their relationship seems to be sailing into stormy seas due to constant arguments."

    (Mối quan hệ của họ dường như đang tiến vào giai đoạn đầy rắc rối do những cuộc cãi vã liên miên.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

stormy seas

Tính từ + Danh từ
Lật mặt

Điều kiện biển động mạnh, sóng to gió lớn.

"The ship struggled to navigate the stormy seas."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Present Continuous Tense (Thì Hiện tại Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The ship is sailing through the stormy seas.
Con tàu đang đi qua vùng biển bão tố.
Phủ định
The sailors are not enjoying their voyage on the stormy seas.
Các thủy thủ không thích chuyến đi của họ trên biển bão tố.
Nghi vấn
Are they navigating the stormy seas carefully?
Họ có đang cẩn thận điều hướng biển bão tố không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "stormy seas".

Biển Động - Biểu Tượng Của Khó Khăn Và Thử Thách

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, biển cả luôn là một biểu tượng mạnh mẽ của sự sống, sự bí ẩn và cả những hiểm nguy. 'Biển động' (stormy seas) thường được dùng như một phép ẩn dụ cho những giai đoạn khó khăn, thử thách lớn trong cuộc đời, công việc hoặc các mối quan hệ. Việc 'vượt qua biển động' (navigating stormy seas) đại diện cho khả năng kiên cường, sự khéo léo và bền bỉ để vượt qua nghịch cảnh, hướng tới sự bình yên.

Chủ Đề Trong Văn Học Và Nghệ Thuật

Hình ảnh con thuyền hoặc người thủy thủ kiên cường chống chọi với biển động đã trở thành một hình ảnh quen thuộc trong văn học, nghệ thuật và điện ảnh. Nó thể hiện khát vọng chinh phục tự nhiên, ý chí bất khuất của con người trước những thử thách khắc nghiệt, và hành trình tìm kiếm sự bình yên sau giông bão. Nhiều câu chuyện và truyền thuyết về các thủy thủ dũng cảm đã ra đời từ bối cảnh này, như một lời nhắc nhở về sự vĩ đại và cũng đầy khắc nghiệt của biển cả.