in a predicament
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A difficult, unpleasant, or embarrassing situation.
Vietnamese Meaning
Một tình huống khó khăn, khó chịu hoặc bối rối.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"She found herself in a difficult predicament after losing her passport."
"Cô ấy thấy mình rơi vào một tình huống khó khăn sau khi mất hộ chiếu."
-
"The company is in a serious financial predicament."
"Công ty đang ở trong một tình thế tài chính nghiêm trọng."
-
"I'm in a bit of a predicament because I've promised to help two people at the same time."
"Tôi đang ở trong một tình thế khó xử vì tôi đã hứa giúp hai người cùng một lúc."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | predicament | Tình thế khó khăn, hoàn cảnh nan giải, tiến thoái lưỡng nan |
| Verb | predicate | Khẳng định, xác nhận; dựa vào (cái gì); (ngữ pháp) làm vị ngữ |
| Adjective | predicative | (Ngữ pháp) thuộc về vị ngữ |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
The word 'predicament' implies a situation from which escape is difficult and the available options are not appealing. It often suggests a dilemma where any choice is problematic. It's stronger than a 'problem' or a 'difficulty'. It's less severe than a 'crisis' or a 'catastrophe'.
Prepositions
'In a predicament' is the most common usage, describing the state of being in a difficult situation. 'Out of a predicament' refers to escaping or resolving a difficult situation.
Collocations (Từ đi kèm)
-
find oneself find oneself in a predicament (thấy mình rơi vào tình thế khó xử/nan giải)
-
put someone put someone in a predicament (đặt ai đó vào tình thế khó khăn)
-
get into get into a predicament (rơi vào/mắc vào tình thế khó xử)
-
help out of help someone out of a predicament (giúp ai thoát khỏi tình thế khó khăn)
-
difficult in a difficult predicament (trong một tình thế cực kỳ khó khăn)
-
serious in a serious predicament (trong một tình thế nghiêm trọng)
-
awkward in an awkward predicament (trong một tình thế khó xử, ngượng nghịu)
-
dire in a dire predicament (trong một tình thế cực kỳ tồi tệ, hiểm nghèo)
Idioms
-
to be in a sticky predicament
ở trong một tình thế khó khăn, rắc rối mà rất khó thoát ra
"The company found itself in a sticky predicament after the scandal and struggled to regain public trust."
(Công ty thấy mình trong một tình thế tiến thoái lưỡng nan sau vụ bê bối và phải vật lộn để lấy lại niềm tin của công chúng.)
-
to land in a predicament
rơi vào một tình thế khó khăn (thường là do hành động của bản thân hoặc tình cờ)
"He landed in a predicament when his car broke down in the middle of nowhere without cell service."
(Anh ấy rơi vào tình thế khó khăn khi xe bị hỏng giữa chốn không người mà không có sóng điện thoại.)
-
to be caught in a predicament
bị mắc kẹt trong một tình thế khó khăn, thường là giữa hai lựa chọn không mong muốn
"The politician was caught in a predicament between pleasing his party and satisfying the demands of his constituents."
(Chính trị gia bị mắc kẹt trong tình thế khó xử giữa việc làm hài lòng đảng của mình và đáp ứng yêu cầu của cử tri.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
in a predicament
NounMột tình huống khó khăn, khó chịu hoặc bối rối.
"She found herself in a difficult predicament after losing her passport."
Grammar Rules
Rule: Active Voice (Câu Chủ động)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The hiker found himself in a dangerous predicament after losing the trail. |
Người đi bộ đường dài thấy mình rơi vào một tình thế nguy hiểm sau khi lạc mất dấu vết. |
| Phủ định | She was not in a predicament because she had prepared for the journey. |
Cô ấy không gặp khó khăn vì cô ấy đã chuẩn bị cho chuyến đi. |
| Nghi vấn | Is he in a predicament because he forgot his passport? |
Có phải anh ấy đang gặp khó khăn vì quên hộ chiếu không? |
Rule: Tag Questions (Câu hỏi đuôi)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | He is in a predicament, isn't he? |
Anh ấy đang ở trong tình thế khó khăn, phải không? |
| Phủ định | She isn't in a predicament, is she? |
Cô ấy không ở trong tình thế khó khăn, phải không? |
| Nghi vấn | They were in a predicament, weren't they? |
Họ đã ở trong tình thế khó khăn, phải không? |
Rule: Simple Future Tense (Thì Tương lai Đơn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | She will be in a predicament if she doesn't study for the exam. |
Cô ấy sẽ ở trong một tình thế khó khăn nếu cô ấy không học cho kỳ thi. |
| Phủ định | They are not going to be in a predicament because they planned everything carefully. |
Họ sẽ không gặp phải tình huống khó khăn nào vì họ đã lên kế hoạch mọi thứ cẩn thận. |
| Nghi vấn | Will he be in a predicament if he loses his job? |
Liệu anh ấy có rơi vào tình thế khó khăn nếu anh ấy mất việc không? |
Rule: Present Simple Tense (Thì Hiện tại Đơn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | She is in a difficult predicament. |
Cô ấy đang ở trong một tình thế khó khăn. |
| Phủ định | He does not want to be in a predicament. |
Anh ấy không muốn lâm vào tình thế khó khăn. |
| Nghi vấn | Are they in a predicament now? |
Họ có đang ở trong tình thế khó khăn bây giờ không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "in a predicament".
