(Top Banner Ad)
in a predicament
C1
Noun C1 General

in a predicament

UK: /prɪˈdɪkəmənt/ • US: /prɪˈdɪkəmənt/

Nghĩa tiếng Việt

trong tình thế khó khăn trong tình cảnh khó xử ở thế kẹt
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A difficult, unpleasant, or embarrassing situation.

Vietnamese Meaning

Một tình huống khó khăn, khó chịu hoặc bối rối.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "She found herself in a difficult predicament after losing her passport."

    "Cô ấy thấy mình rơi vào một tình huống khó khăn sau khi mất hộ chiếu."

  • "The company is in a serious financial predicament."

    "Công ty đang ở trong một tình thế tài chính nghiêm trọng."

  • "I'm in a bit of a predicament because I've promised to help two people at the same time."

    "Tôi đang ở trong một tình thế khó xử vì tôi đã hứa giúp hai người cùng một lúc."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun predicament Tình thế khó khăn, hoàn cảnh nan giải, tiến thoái lưỡng nan
Verb predicate Khẳng định, xác nhận; dựa vào (cái gì); (ngữ pháp) làm vị ngữ
Adjective predicative (Ngữ pháp) thuộc về vị ngữ

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

General

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
praedicamentum
Old French
predicament
English
predicament

Từ 'Phân loại' đến 'Tình thế khó khăn'

Từ 'predicament' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'praedicamentum', ban đầu dùng để chỉ 'những gì được khẳng định' hoặc 'một trong các phạm trù' (categories) trong triết học Aristotle. Qua tiếng Pháp cổ, từ này đi vào tiếng Anh vào thế kỷ 14 với nghĩa ban đầu vẫn là 'phạm trù'. Tuy nhiên, dần dần nó phát triển nghĩa để chỉ một tình huống mà một người bị 'gán mác' hay 'xếp loại' vào một hoàn cảnh không mong muốn, từ đó mang nghĩa hiện đại là một tình thế khó xử, nan giải hay rắc rối mà bạn không dễ thoát ra.

Usage Note

The word 'predicament' implies a situation from which escape is difficult and the available options are not appealing. It often suggests a dilemma where any choice is problematic. It's stronger than a 'problem' or a 'difficulty'. It's less severe than a 'crisis' or a 'catastrophe'.

Prepositions

in out of

'In a predicament' is the most common usage, describing the state of being in a difficult situation. 'Out of a predicament' refers to escaping or resolving a difficult situation.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + in a predicament
  • find oneself find oneself in a predicament
    (thấy mình rơi vào tình thế khó xử/nan giải)
  • put someone put someone in a predicament
    (đặt ai đó vào tình thế khó khăn)
  • get into get into a predicament
    (rơi vào/mắc vào tình thế khó xử)
  • help out of help someone out of a predicament
    (giúp ai thoát khỏi tình thế khó khăn)
Adjective + predicament
  • difficult in a difficult predicament
    (trong một tình thế cực kỳ khó khăn)
  • serious in a serious predicament
    (trong một tình thế nghiêm trọng)
  • awkward in an awkward predicament
    (trong một tình thế khó xử, ngượng nghịu)
  • dire in a dire predicament
    (trong một tình thế cực kỳ tồi tệ, hiểm nghèo)

Idioms

  • to be in a sticky predicament

    ở trong một tình thế khó khăn, rắc rối mà rất khó thoát ra

    "The company found itself in a sticky predicament after the scandal and struggled to regain public trust."

    (Công ty thấy mình trong một tình thế tiến thoái lưỡng nan sau vụ bê bối và phải vật lộn để lấy lại niềm tin của công chúng.)

  • to land in a predicament

    rơi vào một tình thế khó khăn (thường là do hành động của bản thân hoặc tình cờ)

    "He landed in a predicament when his car broke down in the middle of nowhere without cell service."

    (Anh ấy rơi vào tình thế khó khăn khi xe bị hỏng giữa chốn không người mà không có sóng điện thoại.)

  • to be caught in a predicament

    bị mắc kẹt trong một tình thế khó khăn, thường là giữa hai lựa chọn không mong muốn

    "The politician was caught in a predicament between pleasing his party and satisfying the demands of his constituents."

    (Chính trị gia bị mắc kẹt trong tình thế khó xử giữa việc làm hài lòng đảng của mình và đáp ứng yêu cầu của cử tri.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

in a predicament

Noun
Lật mặt

Một tình huống khó khăn, khó chịu hoặc bối rối.

"She found herself in a difficult predicament after losing her passport."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Active Voice (Câu Chủ động)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The hiker found himself in a dangerous predicament after losing the trail.
Người đi bộ đường dài thấy mình rơi vào một tình thế nguy hiểm sau khi lạc mất dấu vết.
Phủ định
She was not in a predicament because she had prepared for the journey.
Cô ấy không gặp khó khăn vì cô ấy đã chuẩn bị cho chuyến đi.
Nghi vấn
Is he in a predicament because he forgot his passport?
Có phải anh ấy đang gặp khó khăn vì quên hộ chiếu không?

Rule: Tag Questions (Câu hỏi đuôi)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
He is in a predicament, isn't he?
Anh ấy đang ở trong tình thế khó khăn, phải không?
Phủ định
She isn't in a predicament, is she?
Cô ấy không ở trong tình thế khó khăn, phải không?
Nghi vấn
They were in a predicament, weren't they?
Họ đã ở trong tình thế khó khăn, phải không?

Rule: Simple Future Tense (Thì Tương lai Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She will be in a predicament if she doesn't study for the exam.
Cô ấy sẽ ở trong một tình thế khó khăn nếu cô ấy không học cho kỳ thi.
Phủ định
They are not going to be in a predicament because they planned everything carefully.
Họ sẽ không gặp phải tình huống khó khăn nào vì họ đã lên kế hoạch mọi thứ cẩn thận.
Nghi vấn
Will he be in a predicament if he loses his job?
Liệu anh ấy có rơi vào tình thế khó khăn nếu anh ấy mất việc không?

Rule: Present Simple Tense (Thì Hiện tại Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She is in a difficult predicament.
Cô ấy đang ở trong một tình thế khó khăn.
Phủ định
He does not want to be in a predicament.
Anh ấy không muốn lâm vào tình thế khó khăn.
Nghi vấn
Are they in a predicament now?
Họ có đang ở trong tình thế khó khăn bây giờ không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "in a predicament".

Sự khác biệt giữa 'predicament' và 'dilemma'

Trong văn hóa phương Tây, 'predicament' thường chỉ một tình huống khó khăn, nan giải nói chung mà một người phải đối mặt. Trong khi đó, 'dilemma' (tiến thoái lưỡng nan) cụ thể hơn, ám chỉ một tình huống mà bạn phải lựa chọn giữa hai hoặc nhiều phương án, mà tất cả đều không mong muốn hoặc có kết quả tiêu cực. Cả hai khái niệm này đều là những yếu tố quen thuộc trong đời sống và thường được dùng để mô tả các thử thách trong các câu chuyện.

Vai trò của 'predicament' trong kể chuyện

Trong văn học, điện ảnh và các hình thức kể chuyện khác của phương Tây, việc các nhân vật chính rơi vào một 'predicament' là một yếu tố cốt lõi để tạo kịch tính, phát triển nhân vật và thúc đẩy cốt truyện. Cách nhân vật đối phó, tìm cách thoát ra (hoặc không thoát ra) khỏi những tình thế khó khăn này thường là trung tâm của thông điệp và sự hấp dẫn của câu chuyện. Điều này phản ánh niềm tin rằng cách một người ứng phó với nghịch cảnh sẽ định hình con người họ.