in demand
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Required or wanted by many people.
Vietnamese Meaning
Được nhiều người yêu cầu hoặc mong muốn.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"Skilled workers are in high demand right now."
"Những công nhân lành nghề hiện đang rất được cần."
-
"Good programmers are always in demand."
"Những lập trình viên giỏi luôn luôn được cần đến."
-
"The limited edition shoes were in such high demand that they sold out in hours."
"Đôi giày phiên bản giới hạn được yêu cầu cao đến nỗi chúng đã bán hết trong vài giờ."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ "in demand" thường được dùng để mô tả một người, một sản phẩm, hoặc một kỹ năng mà nhiều người cần hoặc mong muốn có được. Nó ngụ ý sự khan hiếm và giá trị cao. Khác với "popular" (phổ biến), "in demand" nhấn mạnh vào nhu cầu cao chứ không chỉ đơn thuần là sự yêu thích. Ví dụ, một sản phẩm có thể "popular" vì giá rẻ, nhưng chỉ khi nó vừa tốt vừa khan hiếm thì mới "in demand".
Collocations (Từ đi kèm)
-
High in demand (có nhu cầu cao)
-
Great in demand (rất được ưa chuộng)
-
Strong in demand (có nhu cầu mạnh mẽ)
-
Constant in demand (luôn được yêu cầu/tìm kiếm)
-
Growing in demand (nhu cầu ngày càng tăng)
-
Increasingly in demand (ngày càng được săn đón)
-
Be in demand (được săn đón, có nhu cầu)
-
Become in demand (trở nên được săn đón)
-
Remain in demand (tiếp tục được săn đón)
-
Put (something) in demand (làm cho (cái gì) trở nên có nhu cầu)
Idioms
-
In high demand
Rất được săn đón, có nhu cầu rất cao
"Skilled IT professionals are always in high demand."
(Các chuyên gia IT có kỹ năng luôn rất được săn đón.)
-
Be in constant demand
Luôn luôn được yêu cầu, không ngừng được tìm kiếm
"Good teachers are in constant demand."
(Giáo viên giỏi luôn luôn được yêu cầu.)
-
On demand
Theo yêu cầu, khi có yêu cầu
"This service provides movies on demand."
(Dịch vụ này cung cấp phim theo yêu cầu.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
in demand
Tính từĐược nhiều người yêu cầu hoặc mong muốn.
"Skilled workers are in high demand right now."
Grammar Rules
Rule: Passive Voice (Câu Bị động)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | Skilled nurses are in demand and are being offered high salaries. |
Các y tá lành nghề đang rất được yêu cầu và được trả mức lương cao. |
| Phủ định | Although the product was innovative, it was not in demand and therefore was not mass-produced. |
Mặc dù sản phẩm này mang tính đột phá, nhưng nó không được yêu cầu nhiều và do đó không được sản xuất hàng loạt. |
| Nghi vấn | Are organic vegetables in demand at the local supermarket? |
Rau hữu cơ có được yêu cầu tại siêu thị địa phương không? |
Rule: Past Simple Tense (Thì Quá khứ Đơn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | Skilled programmers were in high demand last year. |
Các lập trình viên có tay nghề cao đã rất được săn đón vào năm ngoái. |
| Phủ định | That type of phone wasn't in demand a decade ago. |
Loại điện thoại đó đã không được ưa chuộng cách đây một thập kỷ. |
| Nghi vấn | Was that particular brand of coffee in demand at that time? |
Thương hiệu cà phê đặc biệt đó có được ưa chuộng vào thời điểm đó không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "in demand".
