(Top Banner Ad)
in demand
B2
Tính từ B2 Tổng quát (kinh doanh, kinh tế, xã hội)

in demand

UK: /ɪn dɪˈmænd/ • US: /ɪn dɪˈmænd/

Nghĩa tiếng Việt

được ưa chuộng được cần đến có nhu cầu cao hút hàng đắt hàng
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Required or wanted by many people.

Vietnamese Meaning

Được nhiều người yêu cầu hoặc mong muốn.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Skilled workers are in high demand right now."

    "Những công nhân lành nghề hiện đang rất được cần."

  • "Good programmers are always in demand."

    "Những lập trình viên giỏi luôn luôn được cần đến."

  • "The limited edition shoes were in such high demand that they sold out in hours."

    "Đôi giày phiên bản giới hạn được yêu cầu cao đến nỗi chúng đã bán hết trong vài giờ."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun demand sự yêu cầu, nhu cầu
Verb demand yêu cầu, đòi hỏi
Adjective demanding đòi hỏi nhiều, khắt khe
Noun demander người đòi hỏi, người yêu cầu

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tổng quát (kinh doanh, kinh tế, xã hội)

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
dēmandāre
Old French
demander
Middle English
demanden
English
demand
English
in demand

Nguồn gốc của 'Demand'

Từ 'demand' bắt nguồn từ tiếng Latin 'dēmandāre', có nghĩa là 'giao phó, ủy thác'. Qua tiếng Pháp cổ 'demander' (hỏi, yêu cầu), nó đi vào tiếng Anh với nghĩa 'đòi hỏi, yêu cầu mạnh mẽ'. Cụm từ 'in demand' xuất hiện sau này, vào khoảng thế kỷ 17-18, để diễn tả trạng thái của một thứ gì đó đang được tìm kiếm hoặc có nhu cầu cao.

Usage Note

Cụm từ "in demand" thường được dùng để mô tả một người, một sản phẩm, hoặc một kỹ năng mà nhiều người cần hoặc mong muốn có được. Nó ngụ ý sự khan hiếm và giá trị cao. Khác với "popular" (phổ biến), "in demand" nhấn mạnh vào nhu cầu cao chứ không chỉ đơn thuần là sự yêu thích. Ví dụ, một sản phẩm có thể "popular" vì giá rẻ, nhưng chỉ khi nó vừa tốt vừa khan hiếm thì mới "in demand".

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + in demand
  • High in demand
    (có nhu cầu cao)
  • Great in demand
    (rất được ưa chuộng)
  • Strong in demand
    (có nhu cầu mạnh mẽ)
  • Constant in demand
    (luôn được yêu cầu/tìm kiếm)
  • Growing in demand
    (nhu cầu ngày càng tăng)
  • Increasingly in demand
    (ngày càng được săn đón)
Verb + in demand
  • Be in demand
    (được săn đón, có nhu cầu)
  • Become in demand
    (trở nên được săn đón)
  • Remain in demand
    (tiếp tục được săn đón)
  • Put (something) in demand
    (làm cho (cái gì) trở nên có nhu cầu)

Idioms

  • In high demand

    Rất được săn đón, có nhu cầu rất cao

    "Skilled IT professionals are always in high demand."

    (Các chuyên gia IT có kỹ năng luôn rất được săn đón.)

  • Be in constant demand

    Luôn luôn được yêu cầu, không ngừng được tìm kiếm

    "Good teachers are in constant demand."

    (Giáo viên giỏi luôn luôn được yêu cầu.)

  • On demand

    Theo yêu cầu, khi có yêu cầu

    "This service provides movies on demand."

    (Dịch vụ này cung cấp phim theo yêu cầu.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

in demand

Tính từ
Lật mặt

Được nhiều người yêu cầu hoặc mong muốn.

"Skilled workers are in high demand right now."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Passive Voice (Câu Bị động)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Skilled nurses are in demand and are being offered high salaries.
Các y tá lành nghề đang rất được yêu cầu và được trả mức lương cao.
Phủ định
Although the product was innovative, it was not in demand and therefore was not mass-produced.
Mặc dù sản phẩm này mang tính đột phá, nhưng nó không được yêu cầu nhiều và do đó không được sản xuất hàng loạt.
Nghi vấn
Are organic vegetables in demand at the local supermarket?
Rau hữu cơ có được yêu cầu tại siêu thị địa phương không?

Rule: Past Simple Tense (Thì Quá khứ Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Skilled programmers were in high demand last year.
Các lập trình viên có tay nghề cao đã rất được săn đón vào năm ngoái.
Phủ định
That type of phone wasn't in demand a decade ago.
Loại điện thoại đó đã không được ưa chuộng cách đây một thập kỷ.
Nghi vấn
Was that particular brand of coffee in demand at that time?
Thương hiệu cà phê đặc biệt đó có được ưa chuộng vào thời điểm đó không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "in demand".

Cung và Cầu trong Kinh tế học

Trong kinh tế học, 'cung và cầu' (supply and demand) là một mô hình cơ bản giải thích cách giá cả và số lượng hàng hóa/dịch vụ được xác định trên thị trường. Khi một sản phẩm hoặc dịch vụ 'in demand' (có nhu cầu cao) nhưng nguồn cung hạn chế, giá cả thường có xu hướng tăng.

Kỹ năng 'Được Săn Đón' trên Thị trường Lao động

Thuật ngữ 'in demand' thường được dùng để mô tả các kỹ năng hoặc ngành nghề có nhu cầu cao trên thị trường lao động. Việc sở hữu những kỹ năng 'in demand' giúp cá nhân dễ dàng tìm được việc làm tốt và có mức lương cạnh tranh hơn.