(Top Banner Ad)
in excess
B2
prepositional phrase B2 General

in excess

UK: /ɪn ɪkˈses/ • US: /ɪn ɪkˈsɛs/

Nghĩa tiếng Việt

vượt quá quá mức hơn
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

More than is necessary, acceptable, or reasonable.

Vietnamese Meaning

Vượt quá mức cần thiết, chấp nhận được hoặc hợp lý.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The company reported profits in excess of $1 million."

    "Công ty báo cáo lợi nhuận vượt quá 1 triệu đô la."

  • "Consumption of alcohol in excess can damage your health."

    "Tiêu thụ rượu quá mức có thể gây hại cho sức khỏe của bạn."

  • "The rainfall was in excess of the average for this month."

    "Lượng mưa vượt quá mức trung bình của tháng này."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun excess sự vượt quá, sự dư thừa
Adjective excess dư thừa, quá mức (dùng trước danh từ)
Adjective excessive quá mức, thái quá
Adverb excessively một cách thái quá, quá mức
Verb exceed vượt quá, vượt trội
Adverb exceedingly hết sức, cực kỳ

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

General

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*ex- + *ked-
Latin
excessus
Old French
exces
Middle English
exces
English
excess

Nguồn gốc của 'Excess'

Từ 'excess' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'excessus', mang ý nghĩa 'sự vượt ra ngoài' hay 'sự đi quá giới hạn'. Nó kết hợp tiền tố 'ex-' (ngoài, ra khỏi) và động từ 'cedere' (đi, nhường đường). Khi ghép với giới từ 'in', cụm 'in excess' ra đời để diễn tả tình trạng 'quá mức, vượt quá' hoặc 'nhiều hơn mức cần thiết'.

Usage Note

Cụm từ 'in excess' thường được dùng để chỉ số lượng, mức độ hoặc phạm vi vượt quá một giới hạn hoặc tiêu chuẩn nào đó. Nó nhấn mạnh sự dư thừa hoặc quá tải. Nó khác với 'more than' ở chỗ nó thường mang ý nghĩa tiêu cực, ám chỉ sự không mong muốn hoặc gây hại của việc vượt quá giới hạn.

Prepositions

of

Khi 'in excess' đi kèm với 'of', nó chỉ rõ cái gì đang bị vượt quá. Ví dụ: 'in excess of 100' nghĩa là 'nhiều hơn 100'.

Collocations (Từ đi kèm)

Cụm từ với 'in excess of' (hơn/vượt quá)
  • in excess of in excess of the limit
    (vượt quá giới hạn)
  • in excess of in excess of 100 people
    (hơn 100 người)
  • in excess of in excess of what is necessary
    (nhiều hơn mức cần thiết)
Động từ + 'in excess' (quá nhiều)
  • drink drink in excess
    (uống quá nhiều (rượu bia))
  • eat eat in excess
    (ăn quá nhiều)
  • produce produce in excess
    (sản xuất dư thừa)
Danh từ + 'in excess' (lượng dư thừa)
  • alcohol alcohol in excess
    (lượng cồn dư thừa, uống rượu quá nhiều)
  • sugar sugar in excess
    (lượng đường dư thừa)

Idioms

  • in excess of something

    hơn, vượt quá một lượng hoặc giới hạn nào đó

    "The cost was in excess of our budget."

    (Chi phí đã vượt quá ngân sách của chúng tôi.)

  • to do something in excess

    làm điều gì đó một cách thái quá, quá mức cần thiết

    "He tends to eat in excess when he's stressed."

    (Anh ấy có xu hướng ăn quá nhiều khi bị căng thẳng.)

  • alcohol in excess

    quá nhiều rượu bia, lượng rượu bia dư thừa

    "Alcohol in excess can damage your liver."

    (Uống quá nhiều rượu có thể gây hại cho gan của bạn.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

in excess

prepositional phrase
Lật mặt

Vượt quá mức cần thiết, chấp nhận được hoặc hợp lý.

"The company reported profits in excess of $1 million."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "in excess".

Chủ nghĩa điều độ (Moderation)

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, đặc biệt là trong triết học Hy Lạp cổ đại, khái niệm 'moderation' (điều độ) được coi là một đức tính quan trọng. Việc tránh 'in excess' (sự thái quá) trong mọi khía cạnh của cuộc sống – từ ăn uống, làm việc đến hưởng thụ – được khuyến khích để đạt được sự cân bằng và hạnh phúc. Câu ngạn ngữ 'Everything in moderation' (Mọi thứ nên có chừng mực) thể hiện rõ tư tưởng này.

Sức khỏe và Lối sống

Cụm từ 'in excess' thường được dùng trong bối cảnh sức khỏe để cảnh báo về những tác động tiêu cực của việc tiêu thụ quá nhiều một thứ gì đó (như thức ăn, rượu, đường). Chẳng hạn, 'eating in excess' (ăn quá nhiều) có thể dẫn đến béo phì, và 'alcohol in excess' (uống quá nhiều rượu) gây hại cho gan và tim mạch. Nền y học hiện đại luôn khuyến khích lối sống lành mạnh, tránh mọi sự thái quá.