in excess
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
More than is necessary, acceptable, or reasonable.
Vietnamese Meaning
Vượt quá mức cần thiết, chấp nhận được hoặc hợp lý.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The company reported profits in excess of $1 million."
"Công ty báo cáo lợi nhuận vượt quá 1 triệu đô la."
-
"Consumption of alcohol in excess can damage your health."
"Tiêu thụ rượu quá mức có thể gây hại cho sức khỏe của bạn."
-
"The rainfall was in excess of the average for this month."
"Lượng mưa vượt quá mức trung bình của tháng này."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | excess | sự vượt quá, sự dư thừa |
| Adjective | excess | dư thừa, quá mức (dùng trước danh từ) |
| Adjective | excessive | quá mức, thái quá |
| Adverb | excessively | một cách thái quá, quá mức |
| Verb | exceed | vượt quá, vượt trội |
| Adverb | exceedingly | hết sức, cực kỳ |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ 'in excess' thường được dùng để chỉ số lượng, mức độ hoặc phạm vi vượt quá một giới hạn hoặc tiêu chuẩn nào đó. Nó nhấn mạnh sự dư thừa hoặc quá tải. Nó khác với 'more than' ở chỗ nó thường mang ý nghĩa tiêu cực, ám chỉ sự không mong muốn hoặc gây hại của việc vượt quá giới hạn.
Prepositions
Khi 'in excess' đi kèm với 'of', nó chỉ rõ cái gì đang bị vượt quá. Ví dụ: 'in excess of 100' nghĩa là 'nhiều hơn 100'.
Collocations (Từ đi kèm)
-
in excess of in excess of the limit (vượt quá giới hạn)
-
in excess of in excess of 100 people (hơn 100 người)
-
in excess of in excess of what is necessary (nhiều hơn mức cần thiết)
-
drink drink in excess (uống quá nhiều (rượu bia))
-
eat eat in excess (ăn quá nhiều)
-
produce produce in excess (sản xuất dư thừa)
-
alcohol alcohol in excess (lượng cồn dư thừa, uống rượu quá nhiều)
-
sugar sugar in excess (lượng đường dư thừa)
Idioms
-
in excess of something
hơn, vượt quá một lượng hoặc giới hạn nào đó
"The cost was in excess of our budget."
(Chi phí đã vượt quá ngân sách của chúng tôi.)
-
to do something in excess
làm điều gì đó một cách thái quá, quá mức cần thiết
"He tends to eat in excess when he's stressed."
(Anh ấy có xu hướng ăn quá nhiều khi bị căng thẳng.)
-
alcohol in excess
quá nhiều rượu bia, lượng rượu bia dư thừa
"Alcohol in excess can damage your liver."
(Uống quá nhiều rượu có thể gây hại cho gan của bạn.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
in excess
prepositional phraseVượt quá mức cần thiết, chấp nhận được hoặc hợp lý.
"The company reported profits in excess of $1 million."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "in excess".
