in every respect
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
in every way; in all aspects
Vietnamese Meaning
về mọi mặt, trên mọi phương diện, xét về mọi khía cạnh
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The two systems are identical in every respect."
"Hai hệ thống này giống hệt nhau về mọi mặt."
-
"In every respect, he was a good man."
"Xét về mọi khía cạnh, ông ấy là một người tốt."
-
"The new model is an improvement in every respect."
"Mẫu mới là một sự cải tiến về mọi mặt."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | respect | sự tôn trọng, khía cạnh |
| Noun | respectability | sự đáng kính trọng, sự đứng đắn |
| Verb | respect | tôn trọng, kính trọng |
| Adjective | respectable | đáng kính trọng, đứng đắn |
| Adjective | respectful | tôn kính, lễ phép |
| Adjective | respective | tương ứng, riêng từng cái |
| Adverb | respectfully | một cách tôn kính, lễ phép |
| Adverb | respectively | tương ứng, lần lượt |
Synonyms
Antonyms
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này nhấn mạnh sự toàn diện và bao quát khi đánh giá hoặc so sánh một vấn đề, đối tượng nào đó. Nó thường được sử dụng để diễn đạt sự tương đồng hoặc khác biệt hoàn toàn. 'In every way' là một cụm từ đồng nghĩa gần gũi, nhưng 'in every respect' mang tính trang trọng hơn.
Collocations (Từ đi kèm)
-
perfect perfect in every respect (hoàn hảo về mọi mặt)
-
complete complete in every respect (hoàn chỉnh về mọi khía cạnh)
-
satisfactory satisfactory in every respect (thỏa đáng về mọi phương diện)
-
excellent excellent in every respect (xuất sắc về mọi mặt)
-
similar similar in every respect (giống nhau về mọi mặt)
-
excel excel in every respect (vượt trội về mọi mặt)
-
succeed succeed in every respect (thành công về mọi mặt)
-
differ differ in every respect (khác biệt về mọi khía cạnh)
-
a success a success in every respect (một thành công về mọi mặt)
-
a failure a failure in every respect (một thất bại về mọi mặt)
-
a model a model in every respect (một hình mẫu về mọi khía cạnh)
Idioms
-
in every respect
về mọi mặt, hoàn toàn, xét về mọi khía cạnh
"The new car is an improvement in every respect – faster, safer, and more fuel-efficient."
(Chiếc xe mới là một cải tiến về mọi mặt – nhanh hơn, an toàn hơn và tiết kiệm nhiên liệu hơn.)
-
in all respects
về mọi mặt, xét về mọi khía cạnh (đồng nghĩa và thường dùng thay thế 'in every respect')
"Her latest work is impressive in all respects, from its intricate plot to its compelling characters."
(Tác phẩm mới nhất của cô ấy ấn tượng về mọi mặt, từ cốt truyện phức tạp đến các nhân vật lôi cuốn.)
-
in every way
theo mọi cách, về mọi phương diện (đồng nghĩa và thường dùng thay thế 'in every respect')
"He has been supportive in every way possible during her difficult time."
(Anh ấy đã hỗ trợ bằng mọi cách có thể trong khoảng thời gian khó khăn của cô ấy.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
in every respect
Adverbial phrasevề mọi mặt, trên mọi phương diện, xét về mọi khía cạnh
"The two systems are identical in every respect."
Grammar Rules
Rule: Subject-Verb Agreement (Sự hòa hợp giữa Chủ ngữ và Động từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The project was successful in every respect. |
Dự án đã thành công về mọi mặt. |
| Phủ định | The plan was not satisfactory in every respect. |
Kế hoạch không đạt yêu cầu về mọi mặt. |
| Nghi vấn | Was the presentation effective in every respect? |
Bài thuyết trình có hiệu quả về mọi mặt không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "in every respect".
