(Top Banner Ad)
in every respect
B2
Adverbial phrase B2 General

in every respect

Nghĩa tiếng Việt

về mọi mặt trên mọi phương diện xét về mọi khía cạnh trong mọi khía cạnh
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

in every way; in all aspects

Vietnamese Meaning

về mọi mặt, trên mọi phương diện, xét về mọi khía cạnh

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The two systems are identical in every respect."

    "Hai hệ thống này giống hệt nhau về mọi mặt."

  • "In every respect, he was a good man."

    "Xét về mọi khía cạnh, ông ấy là một người tốt."

  • "The new model is an improvement in every respect."

    "Mẫu mới là một sự cải tiến về mọi mặt."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun respect sự tôn trọng, khía cạnh
Noun respectability sự đáng kính trọng, sự đứng đắn
Verb respect tôn trọng, kính trọng
Adjective respectable đáng kính trọng, đứng đắn
Adjective respectful tôn kính, lễ phép
Adjective respective tương ứng, riêng từng cái
Adverb respectfully một cách tôn kính, lễ phép
Adverb respectively tương ứng, lần lượt

Synonyms

in every way (về mọi mặt)in all respects (về mọi mặt)in all aspects (trên mọi phương diện)in all ways (bằng mọi cách)

Antonyms

in some respects (về một vài mặt)partially (một phần)

Subject Area

General

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*en
Proto-Germanic
*in
Old English
in
Proto-Indo-European
*aiw-
Old English
ǣfre ǣlc (ever each)
Middle English
everich / every
Latin
respectus (a looking back at, regard)
Old French
respect
Middle English
respect

Nguồn Gốc Của 'Respect'

Từ 'respect' (tôn trọng) trong tiếng Anh có nguồn gốc từ tiếng Latin 'respectus', mang nghĩa đen là 'nhìn lại' hoặc 'nhìn kỹ lại'. Điều này ngụ ý rằng khi bạn 'tôn trọng' ai đó hay điều gì đó, bạn thực sự dành thời gian để 'nhìn nhận' và 'đánh giá' họ một cách cẩn thận, toàn diện. Cụm từ 'in every respect' vì thế nhấn mạnh sự nhìn nhận và đánh giá này ở mọi khía cạnh.

Sức Mạnh Của 'Every'

Từ 'every' trong tiếng Anh hiện đại bắt nguồn từ cụm từ tiếng Anh cổ 'ǣfre ǣlc', có nghĩa là 'mãi mãi mỗi' hay 'luôn luôn mỗi'. Sự kết hợp này mang ý nghĩa của sự toàn diện và không loại trừ bất kỳ phần nào. Khi kết hợp với 'in' và 'respect', 'in every respect' truyền tải thông điệp về sự trọn vẹn, không bỏ sót bất kỳ khía cạnh hay chi tiết nào, thể hiện một cái nhìn toàn diện và kỹ lưỡng.

Usage Note

Cụm từ này nhấn mạnh sự toàn diện và bao quát khi đánh giá hoặc so sánh một vấn đề, đối tượng nào đó. Nó thường được sử dụng để diễn đạt sự tương đồng hoặc khác biệt hoàn toàn. 'In every way' là một cụm từ đồng nghĩa gần gũi, nhưng 'in every respect' mang tính trang trọng hơn.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + in every respect
  • perfect perfect in every respect
    (hoàn hảo về mọi mặt)
  • complete complete in every respect
    (hoàn chỉnh về mọi khía cạnh)
  • satisfactory satisfactory in every respect
    (thỏa đáng về mọi phương diện)
  • excellent excellent in every respect
    (xuất sắc về mọi mặt)
  • similar similar in every respect
    (giống nhau về mọi mặt)
Verb + in every respect
  • excel excel in every respect
    (vượt trội về mọi mặt)
  • succeed succeed in every respect
    (thành công về mọi mặt)
  • differ differ in every respect
    (khác biệt về mọi khía cạnh)
Noun/Phrase + in every respect
  • a success a success in every respect
    (một thành công về mọi mặt)
  • a failure a failure in every respect
    (một thất bại về mọi mặt)
  • a model a model in every respect
    (một hình mẫu về mọi khía cạnh)

Idioms

  • in every respect

    về mọi mặt, hoàn toàn, xét về mọi khía cạnh

    "The new car is an improvement in every respect – faster, safer, and more fuel-efficient."

    (Chiếc xe mới là một cải tiến về mọi mặt – nhanh hơn, an toàn hơn và tiết kiệm nhiên liệu hơn.)

  • in all respects

    về mọi mặt, xét về mọi khía cạnh (đồng nghĩa và thường dùng thay thế 'in every respect')

    "Her latest work is impressive in all respects, from its intricate plot to its compelling characters."

    (Tác phẩm mới nhất của cô ấy ấn tượng về mọi mặt, từ cốt truyện phức tạp đến các nhân vật lôi cuốn.)

  • in every way

    theo mọi cách, về mọi phương diện (đồng nghĩa và thường dùng thay thế 'in every respect')

    "He has been supportive in every way possible during her difficult time."

    (Anh ấy đã hỗ trợ bằng mọi cách có thể trong khoảng thời gian khó khăn của cô ấy.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

in every respect

Adverbial phrase
Lật mặt

về mọi mặt, trên mọi phương diện, xét về mọi khía cạnh

"The two systems are identical in every respect."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Subject-Verb Agreement (Sự hòa hợp giữa Chủ ngữ và Động từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The project was successful in every respect.
Dự án đã thành công về mọi mặt.
Phủ định
The plan was not satisfactory in every respect.
Kế hoạch không đạt yêu cầu về mọi mặt.
Nghi vấn
Was the presentation effective in every respect?
Bài thuyết trình có hiệu quả về mọi mặt không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "in every respect".

Sự Tôn Trọng Toàn Diện trong Văn Hóa Tây Phương

Trong văn hóa phương Tây, khái niệm 'respect' (tôn trọng) thường được mở rộng để bao gồm sự công nhận giá trị, tuân thủ tiêu chuẩn, và thái độ ứng xử đúng đắn không chỉ ở một khía cạnh mà ở nhiều mặt. Cụm từ 'in every respect' thường được dùng để nhấn mạnh sự cần thiết của việc thể hiện sự tôn trọng hoặc đạt được tiêu chuẩn cao một cách toàn diện, không bỏ sót điều gì, dù là trong công việc hay các mối quan hệ xã hội.

Đề Cao Sự Hoàn Thiện và Chi Tiết

Xã hội phương Tây, đặc biệt trong môi trường chuyên nghiệp và học thuật, thường đề cao sự hoàn thiện, tỉ mỉ và toàn diện. Khi một sản phẩm, một dự án, hay một con người được mô tả là 'excellent in every respect' (xuất sắc về mọi mặt), đó là một lời khen ngợi rất cao, ngụ ý rằng không có khía cạnh nào bị bỏ qua hay kém chất lượng. Cụm từ này phản ánh giá trị văn hóa về sự cố gắng đạt đến mức tối ưu và sự kỹ lưỡng trong mọi việc.