(Top Banner Ad)
in full flow
C1
Idiom C1 General

in full flow

Nghĩa tiếng Việt

đang ở đỉnh cao phong độ hoạt động hết công suất vận hành trơn tru làm việc hiệu quả
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Performing at your best; operating smoothly and efficiently; working or running perfectly.

Vietnamese Meaning

Đang ở trạng thái tốt nhất; hoạt động trơn tru và hiệu quả; làm việc hoặc vận hành một cách hoàn hảo.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The speaker was in full flow, captivating the audience with her eloquence."

    "Diễn giả đang ở đỉnh cao phong độ, thu hút khán giả bằng tài hùng biện của mình."

  • "The factory was in full flow, producing goods at an unprecedented rate."

    "Nhà máy đang hoạt động hết công suất, sản xuất hàng hóa với tốc độ chưa từng có."

  • "Once he gets going, the ideas just come, and he's in full flow."

    "Một khi anh ta bắt đầu, những ý tưởng cứ tuôn ra, và anh ta ở trong trạng thái tốt nhất."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb flow chảy, tuôn ra, lưu thông
Noun flow dòng chảy, sự chảy, luồng
Adjective flowing đang chảy, trôi chảy, lướt thướt
Noun overflow sự tràn ra, phần tràn ra

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

General

Etymology (Nguồn gốc)

Old English
in
Old English
full
Old English
flowan
English
in full flow

Nguồn gốc hình ảnh

Cụm từ 'in full flow' hình thành từ sự kết hợp của các từ 'in' (trong), 'full' (đầy đủ) và 'flow' (dòng chảy). Nó gợi lên hình ảnh một dòng sông hay chất lỏng đang chảy mạnh mẽ, liên tục và không bị cản trở, thể hiện sự hoạt động trôi chảy, hiệu quả hoặc diễn ra sôi nổi nhất.

Usage Note

Thường được dùng để mô tả một người đang làm việc hiệu quả và sáng tạo, hoặc một hệ thống đang vận hành trơn tru không gặp trục trặc. Diễn tả trạng thái đạt đỉnh cao phong độ. Khác với 'in the flow' (đang tập trung cao độ vào một việc gì đó), 'in full flow' nhấn mạnh đến sự hiệu quả và năng suất cao.

Collocations (Từ đi kèm)

Verbs + in full flow
  • be be in full flow
    (đang trong giai đoạn sung sức nhất, đang diễn ra sôi nổi nhất)
  • get get into full flow
    (bắt đầu vào guồng, bắt đầu hoạt động một cách trôi chảy và hiệu quả)
  • have have something in full flow
    (khiến/duy trì cái gì đó hoạt động trôi chảy, năng suất cao)
Nouns + in full flow
  • conversation the conversation was in full flow
    (cuộc trò chuyện đang diễn ra rất sôi nổi)
  • project the project is in full flow
    (dự án đang được triển khai mạnh mẽ, suôn sẻ)
  • speaker the speaker was in full flow
    (người diễn thuyết đang nói rất trôi chảy, hào hứng)

Idioms

  • to be in full flow

    đang ở trạng thái hoạt động hiệu quả, năng suất cao nhất; đang nói/làm việc rất trôi chảy, sung sức

    "The speaker was in full flow, engaging the entire audience with her captivating stories."

    (Người diễn giả đang nói rất trôi chảy, thu hút toàn bộ khán giả bằng những câu chuyện lôi cuốn của mình.)

  • to get into full flow

    bắt đầu hoạt động một cách trôi chảy, hiệu quả sau một thời gian khởi động

    "It took him a few minutes to get into full flow, but once he did, the ideas poured out."

    (Anh ấy mất vài phút để bắt đầu vào guồng, nhưng một khi đã vào, ý tưởng cứ tuôn ra.)

  • to keep something in full flow

    duy trì cái gì đó hoạt động liên tục, trôi chảy và hiệu quả

    "Our team worked hard to keep the production line in full flow during the peak season."

    (Đội ngũ của chúng tôi đã làm việc chăm chỉ để duy trì dây chuyền sản xuất hoạt động trôi chảy trong mùa cao điểm.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

in full flow

Idiom
Lật mặt

Đang ở trạng thái tốt nhất; hoạt động trơn tru và hiệu quả; làm việc hoặc vận hành một cách hoàn hảo.

"The speaker was in full flow, captivating the audience with her eloquence."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "in full flow".

Trạng thái Flow (Dòng chảy)

Cụm từ 'in full flow' rất gần với khái niệm tâm lý học về 'flow state' (trạng thái dòng chảy), được định nghĩa bởi Mihaly Csikszentmihalyi. Đây là một trạng thái tinh thần mà trong đó một người hoàn toàn tập trung, đắm chìm và say mê vào một hoạt động, trải nghiệm niềm vui và đạt hiệu suất tối ưu.

Ẩn dụ về dòng chảy trong văn hóa

Trong nhiều nền văn hóa, bao gồm cả phương Tây, dòng nước và sự chảy của nó là một ẩn dụ mạnh mẽ cho cuộc sống, thời gian, sự tiến bộ và chuyển động tự nhiên. 'In full flow' gợi lên hình ảnh này của sự vận động không bị cản trở, dồi dào và tự nhiên, tượng trưng cho hiệu suất tối ưu hoặc hoạt động trơn tru.