in full flow
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Performing at your best; operating smoothly and efficiently; working or running perfectly.
Vietnamese Meaning
Đang ở trạng thái tốt nhất; hoạt động trơn tru và hiệu quả; làm việc hoặc vận hành một cách hoàn hảo.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The speaker was in full flow, captivating the audience with her eloquence."
"Diễn giả đang ở đỉnh cao phong độ, thu hút khán giả bằng tài hùng biện của mình."
-
"The factory was in full flow, producing goods at an unprecedented rate."
"Nhà máy đang hoạt động hết công suất, sản xuất hàng hóa với tốc độ chưa từng có."
-
"Once he gets going, the ideas just come, and he's in full flow."
"Một khi anh ta bắt đầu, những ý tưởng cứ tuôn ra, và anh ta ở trong trạng thái tốt nhất."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Thường được dùng để mô tả một người đang làm việc hiệu quả và sáng tạo, hoặc một hệ thống đang vận hành trơn tru không gặp trục trặc. Diễn tả trạng thái đạt đỉnh cao phong độ. Khác với 'in the flow' (đang tập trung cao độ vào một việc gì đó), 'in full flow' nhấn mạnh đến sự hiệu quả và năng suất cao.
Collocations (Từ đi kèm)
-
be be in full flow (đang trong giai đoạn sung sức nhất, đang diễn ra sôi nổi nhất)
-
get get into full flow (bắt đầu vào guồng, bắt đầu hoạt động một cách trôi chảy và hiệu quả)
-
have have something in full flow (khiến/duy trì cái gì đó hoạt động trôi chảy, năng suất cao)
-
conversation the conversation was in full flow (cuộc trò chuyện đang diễn ra rất sôi nổi)
-
project the project is in full flow (dự án đang được triển khai mạnh mẽ, suôn sẻ)
-
speaker the speaker was in full flow (người diễn thuyết đang nói rất trôi chảy, hào hứng)
Idioms
-
to be in full flow
đang ở trạng thái hoạt động hiệu quả, năng suất cao nhất; đang nói/làm việc rất trôi chảy, sung sức
"The speaker was in full flow, engaging the entire audience with her captivating stories."
(Người diễn giả đang nói rất trôi chảy, thu hút toàn bộ khán giả bằng những câu chuyện lôi cuốn của mình.)
-
to get into full flow
bắt đầu hoạt động một cách trôi chảy, hiệu quả sau một thời gian khởi động
"It took him a few minutes to get into full flow, but once he did, the ideas poured out."
(Anh ấy mất vài phút để bắt đầu vào guồng, nhưng một khi đã vào, ý tưởng cứ tuôn ra.)
-
to keep something in full flow
duy trì cái gì đó hoạt động liên tục, trôi chảy và hiệu quả
"Our team worked hard to keep the production line in full flow during the peak season."
(Đội ngũ của chúng tôi đã làm việc chăm chỉ để duy trì dây chuyền sản xuất hoạt động trôi chảy trong mùa cao điểm.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
in full flow
IdiomĐang ở trạng thái tốt nhất; hoạt động trơn tru và hiệu quả; làm việc hoặc vận hành một cách hoàn hảo.
"The speaker was in full flow, captivating the audience with her eloquence."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "in full flow".
