(Top Banner Ad)
in good standing
B2
Cụm giới từ B2 Pháp lý, Kinh doanh, Giáo dục

in good standing

UK: ɪn ɡʊd ˈstændɪŋ • US: ɪn ɡʊd ˈstændɪŋ

Nghĩa tiếng Việt

có uy tín có tư cách thành viên tốt đang hoạt động tốt trong tình trạng tốt
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Having a good reputation; conforming to the standards and rules required

Vietnamese Meaning

Có uy tín tốt; tuân thủ các tiêu chuẩn và quy tắc cần thiết

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "As long as you pay your dues, you will remain in good standing with the union."

    "Miễn là bạn trả các khoản phí đầy đủ, bạn sẽ vẫn duy trì được uy tín với công đoàn."

  • "The company is in good standing with the Better Business Bureau."

    "Công ty có uy tín tốt với Phòng Thương mại và Công nghiệp."

  • "To be in good standing, students must maintain a certain GPA."

    "Để có uy tín tốt, sinh viên phải duy trì một điểm trung bình nhất định."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb stand đứng; có hiệu lực; chịu đựng
Noun standing vị thế, địa vị; uy tín; thời gian tồn tại
Adjective good tốt, giỏi; có giá trị
Noun goodness lòng tốt, sự tốt đẹp
Adjective reputable có tiếng tốt, đáng kính
Noun reputation danh tiếng, uy tín

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Pháp lý, Kinh doanh, Giáo dục

Etymology (Nguồn gốc)

Old English
in
Old English
gōd
Old English
standan
Middle English
standing
Modern English
in good standing

Sự phát triển của 'standing' (Vị thế)

Cụm từ 'in good standing' có nghĩa là 'có uy tín tốt' hoặc 'có tư cách hợp lệ'. Từ 'standing' ban đầu chỉ hành động 'đứng'. Tuy nhiên, qua thời gian, nó phát triển nghĩa bóng để chỉ 'vị thế, địa vị, danh tiếng' của một người hoặc tổ chức trong cộng đồng. Khi kết hợp với 'good', nó ngụ ý rằng vị thế hay danh tiếng đó là tích cực, đáng tin cậy và tuân thủ các quy tắc.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng để chỉ trạng thái của một cá nhân hoặc tổ chức tuân thủ đầy đủ các nghĩa vụ và yêu cầu, và do đó được hưởng các quyền lợi và đặc quyền liên quan. Nó ngụ ý sự tin cậy và đáng tin cậy.

Prepositions

with

"in good standing with" thường được sử dụng để chỉ mối quan hệ tốt đẹp với một tổ chức hoặc nhóm cụ thể. Ví dụ: "He is in good standing with the bar association."

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + in good standing
  • be be in good standing
    (có uy tín/tư cách tốt; đang trong tình trạng hợp lệ)
  • remain remain in good standing
    (duy trì trạng thái có uy tín/tư cách tốt)
  • maintain maintain in good standing
    (duy trì tình trạng hợp lệ/uy tín tốt)
  • keep keep in good standing
    (giữ vững uy tín/tư cách tốt)
Noun + in good standing
  • member a member in good standing
    (một thành viên có tư cách tốt/hợp lệ)
  • account an account in good standing
    (một tài khoản đang hoạt động tốt/hợp lệ (không có vấn đề))
  • license a license in good standing
    (một giấy phép hợp lệ/còn hiệu lực)
  • organization an organization in good standing
    (một tổ chức có uy tín tốt/tuân thủ quy định)

Idioms

  • member in good standing

    thành viên có tư cách tốt/hợp lệ (tuân thủ quy định của tổ chức)

    "To vote in the election, you must be a member in good standing of the club."

    (Để bỏ phiếu trong cuộc bầu cử, bạn phải là một thành viên có tư cách tốt của câu lạc bộ.)

  • account in good standing

    tài khoản đang hoạt động tốt/hợp lệ (không có nợ nần, không bị khóa)

    "Customers with an account in good standing may be eligible for a loan."

    (Những khách hàng có tài khoản tốt có thể đủ điều kiện vay tiền.)

  • license in good standing

    giấy phép hợp lệ/còn hiệu lực (đã được cấp và không bị đình chỉ)

    "Doctors must keep their medical license in good standing to practice."

    (Các bác sĩ phải duy trì giấy phép y tế hợp lệ để hành nghề.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

in good standing

Cụm giới từ
Lật mặt

Có uy tín tốt; tuân thủ các tiêu chuẩn và quy tắc cần thiết

"As long as you pay your dues, you will remain in good standing with the union."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Wh- Questions (Câu hỏi Wh-)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She is in good standing with the university, having completed all her requirements.
Cô ấy có uy tín tốt với trường đại học, vì đã hoàn thành tất cả các yêu cầu của mình.
Phủ định
He is not in good standing with the club because he hasn't paid his dues.
Anh ấy không có uy tín tốt với câu lạc bộ vì anh ấy chưa trả phí thành viên.
Nghi vấn
Why is she in good standing with the company after so many complaints?
Tại sao cô ấy vẫn có uy tín tốt với công ty sau rất nhiều phàn nàn?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "in good standing".

Tầm quan trọng của Uy tín và Tuân thủ

'In good standing' là một khái niệm rất quan trọng trong nhiều khía cạnh của đời sống phương Tây, đặc biệt là trong các tổ chức, hiệp hội, trường học và doanh nghiệp. Nó nhấn mạnh sự tuân thủ quy tắc, trách nhiệm và giữ gìn danh tiếng. Việc 'in good standing' thường là điều kiện tiên quyết để được hưởng các quyền lợi, đặc quyền hoặc duy trì một mối quan hệ (ví dụ: thành viên câu lạc bộ, sinh viên trường đại học, đối tác kinh doanh).

Áp dụng trong Tài chính và Pháp lý

Trong lĩnh vực tài chính, 'account in good standing' có nghĩa là tài khoản của bạn không có nợ quá hạn hoặc vấn đề nghiêm trọng, cho thấy bạn là một khách hàng đáng tin cậy. Trong lĩnh vực pháp lý và doanh nghiệp, một công ty 'in good standing' với chính quyền tiểu bang có nghĩa là nó đã tuân thủ tất cả các yêu cầu về hồ sơ và thuế, cho phép nó hoạt động hợp pháp và tham gia vào các giao dịch kinh doanh quan trọng.