in good standing
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Having a good reputation; conforming to the standards and rules required
Vietnamese Meaning
Có uy tín tốt; tuân thủ các tiêu chuẩn và quy tắc cần thiết
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"As long as you pay your dues, you will remain in good standing with the union."
"Miễn là bạn trả các khoản phí đầy đủ, bạn sẽ vẫn duy trì được uy tín với công đoàn."
-
"The company is in good standing with the Better Business Bureau."
"Công ty có uy tín tốt với Phòng Thương mại và Công nghiệp."
-
"To be in good standing, students must maintain a certain GPA."
"Để có uy tín tốt, sinh viên phải duy trì một điểm trung bình nhất định."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này thường được sử dụng để chỉ trạng thái của một cá nhân hoặc tổ chức tuân thủ đầy đủ các nghĩa vụ và yêu cầu, và do đó được hưởng các quyền lợi và đặc quyền liên quan. Nó ngụ ý sự tin cậy và đáng tin cậy.
Prepositions
"in good standing with" thường được sử dụng để chỉ mối quan hệ tốt đẹp với một tổ chức hoặc nhóm cụ thể. Ví dụ: "He is in good standing with the bar association."
Collocations (Từ đi kèm)
-
be be in good standing (có uy tín/tư cách tốt; đang trong tình trạng hợp lệ)
-
remain remain in good standing (duy trì trạng thái có uy tín/tư cách tốt)
-
maintain maintain in good standing (duy trì tình trạng hợp lệ/uy tín tốt)
-
keep keep in good standing (giữ vững uy tín/tư cách tốt)
-
member a member in good standing (một thành viên có tư cách tốt/hợp lệ)
-
account an account in good standing (một tài khoản đang hoạt động tốt/hợp lệ (không có vấn đề))
-
license a license in good standing (một giấy phép hợp lệ/còn hiệu lực)
-
organization an organization in good standing (một tổ chức có uy tín tốt/tuân thủ quy định)
Idioms
-
member in good standing
thành viên có tư cách tốt/hợp lệ (tuân thủ quy định của tổ chức)
"To vote in the election, you must be a member in good standing of the club."
(Để bỏ phiếu trong cuộc bầu cử, bạn phải là một thành viên có tư cách tốt của câu lạc bộ.)
-
account in good standing
tài khoản đang hoạt động tốt/hợp lệ (không có nợ nần, không bị khóa)
"Customers with an account in good standing may be eligible for a loan."
(Những khách hàng có tài khoản tốt có thể đủ điều kiện vay tiền.)
-
license in good standing
giấy phép hợp lệ/còn hiệu lực (đã được cấp và không bị đình chỉ)
"Doctors must keep their medical license in good standing to practice."
(Các bác sĩ phải duy trì giấy phép y tế hợp lệ để hành nghề.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
in good standing
Cụm giới từCó uy tín tốt; tuân thủ các tiêu chuẩn và quy tắc cần thiết
"As long as you pay your dues, you will remain in good standing with the union."
Grammar Rules
Rule: Wh- Questions (Câu hỏi Wh-)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | She is in good standing with the university, having completed all her requirements. |
Cô ấy có uy tín tốt với trường đại học, vì đã hoàn thành tất cả các yêu cầu của mình. |
| Phủ định | He is not in good standing with the club because he hasn't paid his dues. |
Anh ấy không có uy tín tốt với câu lạc bộ vì anh ấy chưa trả phí thành viên. |
| Nghi vấn | Why is she in good standing with the company after so many complaints? |
Tại sao cô ấy vẫn có uy tín tốt với công ty sau rất nhiều phàn nàn? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "in good standing".
