in bad standing
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Having lost the respect or approval of a group or organization because one has done something wrong.
Vietnamese Meaning
Mất đi sự tôn trọng hoặc chấp thuận của một nhóm hoặc tổ chức vì đã làm điều gì đó sai trái; ở trong tình trạng không được chấp nhận, bị khiển trách, hoặc mất tư cách.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"He was in bad standing with the university after he plagiarized his thesis."
"Anh ta đang ở trong tình trạng không được trường đại học chấp nhận sau khi đạo văn luận văn của mình."
-
"If you don't pay your dues, you'll be in bad standing with the club."
"Nếu bạn không trả hội phí, bạn sẽ bị mất tư cách thành viên của câu lạc bộ."
-
"The company was in bad standing with the regulatory agency because of repeated safety violations."
"Công ty đang trong tình trạng không tốt với cơ quan quản lý do vi phạm an toàn nhiều lần."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này thường dùng để chỉ trạng thái bị mất quyền lợi, bị kỷ luật hoặc không còn được tín nhiệm trong một tổ chức, câu lạc bộ, trường học, hoặc một hệ thống nào đó. Thường ngụ ý một hành vi sai trái hoặc vi phạm quy tắc đã xảy ra. Không nên nhầm lẫn với việc chỉ đơn giản là không đồng ý hoặc không ưa thích ai đó.
Prepositions
`in bad standing with [tổ chức/người]` - chỉ rõ đối tượng mà ai đó đang có tình trạng không tốt.
Collocations (Từ đi kèm)
-
be be in bad standing (bị tiếng xấu, có địa vị không tốt, không được tín nhiệm)
-
fall into fall into bad standing (rơi vào tình trạng bị tiếng xấu, mất uy tín)
-
remain remain in bad standing (tiếp tục bị tiếng xấu, duy trì địa vị không tốt)
-
put someone put someone in bad standing (khiến ai đó bị tiếng xấu, làm mất uy tín của ai đó)
-
leave someone leave someone in bad standing (bỏ mặc ai đó trong tình trạng bị tiếng xấu/mất uy tín)
Idioms
-
in bad standing
bị tiếng xấu, mất uy tín, có địa vị không tốt
"After failing to pay his dues, he found himself in bad standing with the club."
(Sau khi không đóng phí, anh ấy nhận ra mình đã bị mất uy tín với câu lạc bộ.)
-
in good standing
có uy tín, được tín nhiệm, ở địa vị tốt (đối lập với 'in bad standing')
"To vote, members must be in good standing and have paid all their fees."
(Để bỏ phiếu, các thành viên phải có uy tín tốt và đã đóng đủ tất cả các khoản phí.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
in bad standing
IdiomMất đi sự tôn trọng hoặc chấp thuận của một nhóm hoặc tổ chức vì đã làm điều gì đó sai trái; ở trong tình trạng không được chấp nhận, bị khiển trách, hoặc mất tư cách.
"He was in bad standing with the university after he plagiarized his thesis."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "in bad standing".
