(Top Banner Ad)
in bad standing
B2
Idiom B2 Tổng quát (Pháp luật, Tổ chức, Học thuật)

in bad standing

UK: ɪn bæd ˈstændɪŋ • US: ɪn bæd ˈstændɪŋ

Nghĩa tiếng Việt

mất uy tín mất tư cách bị khiển trách trong tình trạng không tốt không được chấp nhận
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Having lost the respect or approval of a group or organization because one has done something wrong.

Vietnamese Meaning

Mất đi sự tôn trọng hoặc chấp thuận của một nhóm hoặc tổ chức vì đã làm điều gì đó sai trái; ở trong tình trạng không được chấp nhận, bị khiển trách, hoặc mất tư cách.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "He was in bad standing with the university after he plagiarized his thesis."

    "Anh ta đang ở trong tình trạng không được trường đại học chấp nhận sau khi đạo văn luận văn của mình."

  • "If you don't pay your dues, you'll be in bad standing with the club."

    "Nếu bạn không trả hội phí, bạn sẽ bị mất tư cách thành viên của câu lạc bộ."

  • "The company was in bad standing with the regulatory agency because of repeated safety violations."

    "Công ty đang trong tình trạng không tốt với cơ quan quản lý do vi phạm an toàn nhiều lần."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb stand đứng, chịu đựng, ở vị trí nào đó
Noun standing địa vị, danh tiếng, uy tín
Adjective bad xấu, tệ, tồi
Adverb badly một cách tệ hại, tồi tệ
Noun badness sự xấu xa, sự tồi tệ

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tổng quát (Pháp luật, Tổ chức, Học thuật)

Etymology (Nguồn gốc)

Old English
standan
Middle English
standing
Middle English
badde
Modern English
in bad standing

Nguồn Gốc Của Uy Tín và Sự Tồi Tệ

Cụm từ 'in bad standing' được ghép từ hai từ quen thuộc: 'bad' (tệ, xấu) và 'standing' (danh tiếng, địa vị). Ban đầu, 'standing' có nghĩa là vị trí đứng, nhưng qua thời gian nó phát triển để chỉ vị trí, địa vị hoặc uy tín của một người trong xã hội. Khi kết hợp với 'bad', cụm từ này mang ý nghĩa là có danh tiếng xấu, địa vị không tốt hoặc không được tín nhiệm, thường ám chỉ một người hoặc tổ chức đã mất đi sự tôn trọng hoặc sự tin cậy.

Usage Note

Cụm từ này thường dùng để chỉ trạng thái bị mất quyền lợi, bị kỷ luật hoặc không còn được tín nhiệm trong một tổ chức, câu lạc bộ, trường học, hoặc một hệ thống nào đó. Thường ngụ ý một hành vi sai trái hoặc vi phạm quy tắc đã xảy ra. Không nên nhầm lẫn với việc chỉ đơn giản là không đồng ý hoặc không ưa thích ai đó.

Prepositions

with

`in bad standing with [tổ chức/người]` - chỉ rõ đối tượng mà ai đó đang có tình trạng không tốt.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + in bad standing
  • be be in bad standing
    (bị tiếng xấu, có địa vị không tốt, không được tín nhiệm)
  • fall into fall into bad standing
    (rơi vào tình trạng bị tiếng xấu, mất uy tín)
  • remain remain in bad standing
    (tiếp tục bị tiếng xấu, duy trì địa vị không tốt)
  • put someone put someone in bad standing
    (khiến ai đó bị tiếng xấu, làm mất uy tín của ai đó)
  • leave someone leave someone in bad standing
    (bỏ mặc ai đó trong tình trạng bị tiếng xấu/mất uy tín)

Idioms

  • in bad standing

    bị tiếng xấu, mất uy tín, có địa vị không tốt

    "After failing to pay his dues, he found himself in bad standing with the club."

    (Sau khi không đóng phí, anh ấy nhận ra mình đã bị mất uy tín với câu lạc bộ.)

  • in good standing

    có uy tín, được tín nhiệm, ở địa vị tốt (đối lập với 'in bad standing')

    "To vote, members must be in good standing and have paid all their fees."

    (Để bỏ phiếu, các thành viên phải có uy tín tốt và đã đóng đủ tất cả các khoản phí.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

in bad standing

Idiom
Lật mặt

Mất đi sự tôn trọng hoặc chấp thuận của một nhóm hoặc tổ chức vì đã làm điều gì đó sai trái; ở trong tình trạng không được chấp nhận, bị khiển trách, hoặc mất tư cách.

"He was in bad standing with the university after he plagiarized his thesis."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "in bad standing".

Uy Tín Xã Hội và Tín Dụng

Ở các nước phương Tây, khái niệm 'in bad standing' thường gắn liền với việc mất uy tín cá nhân hoặc tổ chức trong các mối quan hệ xã hội, tài chính hoặc chuyên nghiệp. Nó có thể ám chỉ điểm tín dụng xấu, danh tiếng bị tổn hại, hoặc không tuân thủ các quy tắc, ảnh hưởng đến khả năng vay tiền, tìm việc hoặc tham gia các hoạt động cộng đồng.

Tiêu Chuẩn Nghề Nghiệp và Thành Viên

Trong nhiều ngành nghề đòi hỏi giấy phép hoặc chứng chỉ (ví dụ: luật sư, bác sĩ, kế toán), việc 'in good standing' là điều kiện tiên quyết để được hành nghề hợp pháp. Ngược lại, 'in bad standing' có thể dẫn đến việc bị đình chỉ hoặc thu hồi giấy phép hành nghề, cho thấy sự vi phạm đạo đức nghề nghiệp hoặc quy định pháp luật.