(Top Banner Ad)
in place of
B1
Cụm giới từ B1 Tổng quát

in place of

UK: /ɪn ˈpleɪs ɒv/ • US: /ɪn ˈpleɪs əv/

Nghĩa tiếng Việt

thay vì thay cho để thay thế
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Instead of someone or something; as a substitute for someone or something.

Vietnamese Meaning

Thay vì ai đó hoặc cái gì đó; để thay thế cho ai đó hoặc cái gì đó.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "He will be coaching the team in place of the regular coach."

    "Anh ấy sẽ huấn luyện đội thay cho huấn luyện viên chính thức."

  • "I'm using margarine in place of butter to reduce my cholesterol."

    "Tôi đang dùng bơ thực vật thay cho bơ thường để giảm cholesterol."

  • "The company offered him a promotion in place of a raise."

    "Công ty đề nghị cho anh ấy thăng chức thay vì tăng lương."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun place nơi chốn, địa điểm; vị trí, chức vụ
Verb place đặt, để; sắp xếp; bổ nhiệm
Noun placement sự sắp đặt, sự bố trí; sự tìm việc làm
Verb replace thay thế, đặt lại chỗ cũ
Noun replacement sự thay thế; người/vật thay thế

Synonyms

Antonyms

Subject Area

Tổng quát

Etymology (Nguồn gốc)

PIE
*en
PIE
*apo
Greek
plateia
Latin
platea
Old French
place
Old English
in
Old English
of
Middle English
place
English
in place of

Sự Thay Thế Vị Trí

Cụm từ 'in place of' được hình thành từ ba từ quen thuộc: 'in' (trong), 'place' (chỗ, vị trí), và 'of' (của). Ban đầu, nó mang nghĩa đen là 'ở vị trí của' một cái gì đó. Dần dần, nghĩa của nó mở rộng để chỉ sự thay thế, hoán đổi, tức là 'thay vì' hoặc 'thay cho'. Đây là một ví dụ điển hình về cách ngôn ngữ phát triển từ nghĩa đen sang nghĩa bóng để diễn tả các khái niệm trừu tượng hơn.

Usage Note

Cụm từ 'in place of' diễn tả sự thay thế. Nó mang nghĩa một đối tượng hoặc người được dùng hoặc thực hiện thay cho một đối tượng hoặc người khác. Cần phân biệt với 'instead of', cả hai đều mang nghĩa thay thế nhưng 'instead of' có thể sử dụng như một trạng từ (ở đầu câu), còn 'in place of' thường đứng trước danh từ/đại từ hoặc cụm danh từ mà nó thay thế. 'In lieu of' là một cụm từ trang trọng hơn mang nghĩa tương tự.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + in place of
  • use use X in place of Y
    (sử dụng X thay cho Y)
  • put put X in place of Y
    (đặt X vào vị trí của Y (thay thế))
  • take take X in place of Y
    (lấy X thay vì Y)
  • choose choose X in place of Y
    (chọn X thay cho Y)
  • serve serve a substitute in place of the original
    (phục vụ món thay thế thay vì món gốc)
Noun phrase + in place of
  • a substitute a substitute in place of
    (vật/người thay thế cho)
  • a replacement a replacement in place of
    (sự thay thế cho)
  • an alternative an alternative in place of
    (một sự lựa chọn thay thế cho)
Adjective + in place of
  • temporary a temporary solution in place of a permanent one
    (một giải pháp tạm thời thay vì một giải pháp lâu dài)
  • artificial artificial sweeteners in place of sugar
    (chất tạo ngọt nhân tạo thay cho đường)

Idioms

  • act in place of someone

    thay mặt ai đó, đại diện cho ai đó

    "The vice-president will act in place of the president during his absence."

    (Phó chủ tịch sẽ thay mặt tổng thống trong thời gian ông vắng mặt.)

  • use X in place of Y

    sử dụng X thay cho Y

    "You can use honey in place of sugar in this recipe."

    (Bạn có thể dùng mật ong thay cho đường trong công thức này.)

  • offer something in place of something else

    đề nghị một thứ thay cho một thứ khác

    "They offered a voucher in place of a refund for the damaged item."

    (Họ đã đề nghị một phiếu giảm giá thay vì hoàn tiền cho món hàng bị hư hỏng.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

in place of

Cụm giới từ
Lật mặt

Thay vì ai đó hoặc cái gì đó; để thay thế cho ai đó hoặc cái gì đó.

"He will be coaching the team in place of the regular coach."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Infinitives (Động từ nguyên mẫu)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
To use this temporary solution in place of a permanent one is risky.
Sử dụng giải pháp tạm thời này thay cho giải pháp vĩnh viễn là rủi ro.
Phủ định
Not to offer a substitute teacher in place of the absent one can disrupt the students' learning.
Việc không cung cấp một giáo viên thay thế để thay thế giáo viên vắng mặt có thể làm gián đoạn việc học tập của học sinh.
Nghi vấn
Why choose to implement a short-term strategy in place of a long-term plan?
Tại sao lại chọn thực hiện một chiến lược ngắn hạn thay vì một kế hoạch dài hạn?

Rule: Active Voice (Câu Chủ động)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
He will attend the meeting in place of the CEO.
Anh ấy sẽ tham dự cuộc họp thay mặt CEO.
Phủ định
She didn't give a presentation in place of her colleague.
Cô ấy đã không thuyết trình thay cho đồng nghiệp của mình.
Nghi vấn
Did they use solar power in place of fossil fuels?
Họ đã sử dụng năng lượng mặt trời thay cho nhiên liệu hóa thạch phải không?

Rule: Subject-Verb Agreement (Sự hòa hợp giữa Chủ ngữ và Động từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She will be teaching the class in place of Mr. Smith, who is on leave.
Cô ấy sẽ dạy lớp thay cho ông Smith, người đang nghỉ phép.
Phủ định
We are not using this software in place of the old one; they serve different purposes.
Chúng tôi không sử dụng phần mềm này thay cho phần mềm cũ; chúng phục vụ các mục đích khác nhau.
Nghi vấn
Are you using a substitute teacher in place of the regular one this week?
Bạn có sử dụng giáo viên thay thế thay vì giáo viên chính thức trong tuần này không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "in place of".

Thực phẩm thay thế và Lối sống bền vững

Trong văn hóa phương Tây hiện đại, việc sử dụng 'in place of' rất phổ biến trong bối cảnh thực phẩm và lối sống bền vững. Ví dụ, người ta thường dùng các sản phẩm thay thế sữa động vật (như sữa hạt) 'in place of' sữa bò, hoặc lựa chọn các nguyên liệu thay thế thịt để giảm thiểu tác động đến môi trường. Điều này phản ánh xu hướng quan tâm đến sức khỏe, đạo đức và môi trường.

Vai trò của Người Thay Thế

Trong nhiều lĩnh vực như thể thao, sân khấu, hoặc thậm chí chính trị, có một khái niệm quan trọng là 'người thay thế' hay 'stand-in'. Khi một người không thể thực hiện vai trò của mình, một người khác sẽ được chỉ định 'in place of' họ để đảm bảo công việc vẫn tiếp tục. Điều này thể hiện tầm quan trọng của sự liên tục và khả năng thích ứng trong xã hội.