in place of
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Instead of someone or something; as a substitute for someone or something.
Vietnamese Meaning
Thay vì ai đó hoặc cái gì đó; để thay thế cho ai đó hoặc cái gì đó.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"He will be coaching the team in place of the regular coach."
"Anh ấy sẽ huấn luyện đội thay cho huấn luyện viên chính thức."
-
"I'm using margarine in place of butter to reduce my cholesterol."
"Tôi đang dùng bơ thực vật thay cho bơ thường để giảm cholesterol."
-
"The company offered him a promotion in place of a raise."
"Công ty đề nghị cho anh ấy thăng chức thay vì tăng lương."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | place | nơi chốn, địa điểm; vị trí, chức vụ |
| Verb | place | đặt, để; sắp xếp; bổ nhiệm |
| Noun | placement | sự sắp đặt, sự bố trí; sự tìm việc làm |
| Verb | replace | thay thế, đặt lại chỗ cũ |
| Noun | replacement | sự thay thế; người/vật thay thế |
Synonyms
Antonyms
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ 'in place of' diễn tả sự thay thế. Nó mang nghĩa một đối tượng hoặc người được dùng hoặc thực hiện thay cho một đối tượng hoặc người khác. Cần phân biệt với 'instead of', cả hai đều mang nghĩa thay thế nhưng 'instead of' có thể sử dụng như một trạng từ (ở đầu câu), còn 'in place of' thường đứng trước danh từ/đại từ hoặc cụm danh từ mà nó thay thế. 'In lieu of' là một cụm từ trang trọng hơn mang nghĩa tương tự.
Collocations (Từ đi kèm)
-
use use X in place of Y (sử dụng X thay cho Y)
-
put put X in place of Y (đặt X vào vị trí của Y (thay thế))
-
take take X in place of Y (lấy X thay vì Y)
-
choose choose X in place of Y (chọn X thay cho Y)
-
serve serve a substitute in place of the original (phục vụ món thay thế thay vì món gốc)
-
a substitute a substitute in place of (vật/người thay thế cho)
-
a replacement a replacement in place of (sự thay thế cho)
-
an alternative an alternative in place of (một sự lựa chọn thay thế cho)
-
temporary a temporary solution in place of a permanent one (một giải pháp tạm thời thay vì một giải pháp lâu dài)
-
artificial artificial sweeteners in place of sugar (chất tạo ngọt nhân tạo thay cho đường)
Idioms
-
act in place of someone
thay mặt ai đó, đại diện cho ai đó
"The vice-president will act in place of the president during his absence."
(Phó chủ tịch sẽ thay mặt tổng thống trong thời gian ông vắng mặt.)
-
use X in place of Y
sử dụng X thay cho Y
"You can use honey in place of sugar in this recipe."
(Bạn có thể dùng mật ong thay cho đường trong công thức này.)
-
offer something in place of something else
đề nghị một thứ thay cho một thứ khác
"They offered a voucher in place of a refund for the damaged item."
(Họ đã đề nghị một phiếu giảm giá thay vì hoàn tiền cho món hàng bị hư hỏng.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
in place of
Cụm giới từThay vì ai đó hoặc cái gì đó; để thay thế cho ai đó hoặc cái gì đó.
"He will be coaching the team in place of the regular coach."
Grammar Rules
Rule: Infinitives (Động từ nguyên mẫu)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | To use this temporary solution in place of a permanent one is risky. |
Sử dụng giải pháp tạm thời này thay cho giải pháp vĩnh viễn là rủi ro. |
| Phủ định | Not to offer a substitute teacher in place of the absent one can disrupt the students' learning. |
Việc không cung cấp một giáo viên thay thế để thay thế giáo viên vắng mặt có thể làm gián đoạn việc học tập của học sinh. |
| Nghi vấn | Why choose to implement a short-term strategy in place of a long-term plan? |
Tại sao lại chọn thực hiện một chiến lược ngắn hạn thay vì một kế hoạch dài hạn? |
Rule: Active Voice (Câu Chủ động)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | He will attend the meeting in place of the CEO. |
Anh ấy sẽ tham dự cuộc họp thay mặt CEO. |
| Phủ định | She didn't give a presentation in place of her colleague. |
Cô ấy đã không thuyết trình thay cho đồng nghiệp của mình. |
| Nghi vấn | Did they use solar power in place of fossil fuels? |
Họ đã sử dụng năng lượng mặt trời thay cho nhiên liệu hóa thạch phải không? |
Rule: Subject-Verb Agreement (Sự hòa hợp giữa Chủ ngữ và Động từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | She will be teaching the class in place of Mr. Smith, who is on leave. |
Cô ấy sẽ dạy lớp thay cho ông Smith, người đang nghỉ phép. |
| Phủ định | We are not using this software in place of the old one; they serve different purposes. |
Chúng tôi không sử dụng phần mềm này thay cho phần mềm cũ; chúng phục vụ các mục đích khác nhau. |
| Nghi vấn | Are you using a substitute teacher in place of the regular one this week? |
Bạn có sử dụng giáo viên thay thế thay vì giáo viên chính thức trong tuần này không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "in place of".
