in some respect
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
In a particular way or sense; to a certain extent.
Vietnamese Meaning
Theo một cách hoặc ý nghĩa cụ thể nào đó; ở một mức độ nào đó.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"In some respects, the new system is an improvement on the old one."
"Ở một khía cạnh nào đó, hệ thống mới là một cải tiến so với hệ thống cũ."
-
"In some respect, the movie was better than the book."
"Ở một khía cạnh nào đó, bộ phim hay hơn cuốn sách."
-
"Their marriage, in some respects, was a success, despite the difficulties."
"Cuộc hôn nhân của họ, ở một khía cạnh nào đó, là một thành công, bất chấp những khó khăn."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | respect | sự tôn trọng, khía cạnh, mặt |
| Adjective | respectful | lễ phép, tôn trọng |
| Adverb | respectfully | một cách lễ phép, tôn trọng |
| Adjective | respective | riêng rẽ, tương ứng |
Synonyms
Antonyms
Subject Area
Usage Note
Cụm từ này thường được sử dụng để chỉ ra rằng một tuyên bố hoặc quan điểm nào đó chỉ đúng trong một khía cạnh hoặc trường hợp nhất định. Nó thường được dùng để đưa ra một sự nhượng bộ hoặc hạn chế cho một tuyên bố chung. Khác với 'in all respects' (về mọi mặt) hoặc 'in every respect' (về mọi khía cạnh).
Prepositions
Giới từ 'in' ở đây đóng vai trò chỉ ra phạm vi hoặc lĩnh vực mà sự nhận xét hoặc đánh giá được áp dụng.
Collocations (Từ đi kèm)
-
similar similar in some respect (tương tự ở một khía cạnh nào đó)
-
different different in some respect (khác biệt ở một khía cạnh nào đó)
-
better better in some respect (tốt hơn ở một khía cạnh nào đó)
-
agree agree in some respect (đồng ý ở một khía cạnh nào đó)
-
differ differ in some respect (khác nhau ở một khía cạnh nào đó)
-
improve improve in some respect (cải thiện ở một khía cạnh nào đó)
Idioms
-
in some respects
ở một vài khía cạnh
"In some respects, the new system is an improvement."
(Ở một vài khía cạnh, hệ thống mới có sự cải thiện.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
in some respect
Cụm giới từTheo một cách hoặc ý nghĩa cụ thể nào đó; ở một mức độ nào đó.
"In some respects, the new system is an improvement on the old one."
Grammar Rules
Rule: Gerund (Danh động từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | Considering the project in some respect involves understanding the market trends. |
Xem xét dự án ở một khía cạnh nào đó bao gồm việc hiểu các xu hướng thị trường. |
| Phủ định | He doesn't enjoy analyzing data in some respect because of its repetitive nature. |
Anh ấy không thích phân tích dữ liệu ở một khía cạnh nào đó vì tính chất lặp đi lặp lại của nó. |
| Nghi vấn | Does focusing on customer feedback in some respect lead to better product development? |
Tập trung vào phản hồi của khách hàng ở một khía cạnh nào đó có dẫn đến phát triển sản phẩm tốt hơn không? |
Rule: Second Conditional (Câu Điều kiện Loại 2)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | If I understood the contract better, I would say that, in some respects, it's a good deal. |
Nếu tôi hiểu rõ hợp đồng hơn, tôi sẽ nói rằng, ở một vài khía cạnh, đó là một thỏa thuận tốt. |
| Phủ định | If she weren't so focused on the negative aspects, she wouldn't think that, in some respects, the project was failing. |
Nếu cô ấy không quá tập trung vào những khía cạnh tiêu cực, cô ấy sẽ không nghĩ rằng, ở một vài khía cạnh, dự án đang thất bại. |
| Nghi vấn | Would you be more willing to invest if you believed that, in some respects, the risks were lower? |
Bạn có sẵn lòng đầu tư hơn không nếu bạn tin rằng, ở một vài khía cạnh, rủi ro thấp hơn? |
Rule: Future Continuous Tense (Thì Tương lai Tiếp diễn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The company will be expanding its operations in some respect next year, focusing on renewable energy. |
Công ty sẽ mở rộng hoạt động ở một khía cạnh nào đó vào năm tới, tập trung vào năng lượng tái tạo. |
| Phủ định | The new policy won't be changing in some respect; the core principles will remain the same. |
Chính sách mới sẽ không thay đổi ở một số khía cạnh; các nguyên tắc cốt lõi vẫn sẽ giữ nguyên. |
| Nghi vấn | Will the project be benefiting the local community in some respect by providing job opportunities? |
Liệu dự án có mang lại lợi ích cho cộng đồng địa phương ở một khía cạnh nào đó bằng cách cung cấp cơ hội việc làm không? |
Rule: Past Perfect Tense (Thì Quá khứ Hoàn thành)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | In some respects, I had thought about the problem differently before the new information was presented. |
Ở một vài khía cạnh, tôi đã nghĩ về vấn đề khác trước khi thông tin mới được trình bày. |
| Phủ định | He had not succeeded in some respects, even though he had tried his best. |
Anh ấy đã không thành công ở một vài khía cạnh, mặc dù anh ấy đã cố gắng hết sức. |
| Nghi vấn | Had she considered the proposal in some respects before rejecting it? |
Cô ấy đã xem xét đề xuất ở một vài khía cạnh trước khi từ chối nó chưa? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "in some respect".
