(Top Banner Ad)
in spite of
B1
Giới từ/Liên từ B1 Ngôn ngữ học

in spite of

UK: ɪn spaɪt ɒv • US: ɪn spaɪt ʌv

Nghĩa tiếng Việt

mặc dù bất chấp dù cho
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Despite; not being prevented by.

Vietnamese Meaning

Mặc dù; bất chấp; không bị ngăn cản bởi.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "In spite of the rain, we went for a walk."

    "Mặc dù trời mưa, chúng tôi vẫn đi dạo."

  • "In spite of his age, he still runs marathons."

    "Mặc dù tuổi đã cao, ông ấy vẫn chạy marathon."

  • "She went to work in spite of feeling ill."

    "Cô ấy vẫn đi làm mặc dù cảm thấy không khỏe."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun spite sự thù hằn, ác ý; sự cố tình làm hại
Verb spite làm tổn thương, gây khó chịu cho ai đó (do ác ý)
Adjective spiteful đầy ác ý, thù hằn
Adverb spitefully một cách ác ý, thù hằn

Synonyms

Antonyms

Subject Area

Ngôn ngữ học

Etymology (Nguồn gốc)

Late Latin
despectus
Old French
despit
Middle English
despit / spit
Middle English (phrase)
in despit of
Modern English
in spite of

Nguồn gốc 'In Spite Of'

Cụm từ 'in spite of' có nguồn gốc thú vị từ chữ 'spite', mà ban đầu có nghĩa là 'sự khinh miệt' hoặc 'ác ý'. Khi nói 'in spite of something', nghĩa đen ban đầu là 'trong sự khinh miệt của điều gì đó'. Tuy nhiên, theo thời gian, ý nghĩa của cụm từ này đã phát triển và mềm hóa, trở thành một cách diễn đạt 'bất chấp', 'mặc dù', hoặc 'không màng đến' một điều gì đó, tương tự như 'despite'. Nó không còn mang ý nghĩa tiêu cực của sự khinh miệt nữa mà chỉ đơn thuần diễn tả sự đối lập hoặc nghịch lý.

Usage Note

"In spite of" là một cụm giới từ được dùng để diễn tả sự tương phản hoặc đối lập. Nó có nghĩa tương tự như "despite". Điểm khác biệt chính là "in spite of" có cấu trúc phức tạp hơn và thường được coi là trang trọng hơn một chút so với "despite". Cả hai đều theo sau bởi một danh từ, cụm danh từ, hoặc động từ dạng V-ing.

Collocations (Từ đi kèm)

Phrases with common nouns/pronouns
  • everything in spite of everything
    (bất chấp mọi thứ/mọi chuyện)
  • himself in spite of himself
    (dù không muốn, bất chấp ý muốn của bản thân anh ấy)
  • rain in spite of the rain
    (bất chấp trời mưa)
  • difficulties in spite of the difficulties
    (bất chấp những khó khăn)
Verbs often used before 'in spite of'
  • continue continue in spite of...
    (tiếp tục bất chấp...)
  • succeed succeed in spite of...
    (thành công bất chấp...)
  • persevere persevere in spite of...
    (kiên trì bất chấp...)

Idioms

  • in spite of oneself

    Làm điều gì đó dù không muốn hoặc không cố ý; hành động ngược lại với ý muốn của bản thân.

    "He laughed in spite of himself, even though he was trying to look serious."

    (Anh ấy bật cười dù không muốn, mặc dù đang cố tỏ ra nghiêm túc.)

  • in spite of all odds

    Bất chấp mọi khó khăn, nghịch cảnh; vượt lên trên mọi trở ngại.

    "They won the championship in spite of all odds, proving their determination."

    (Họ đã giành chức vô địch bất chấp mọi khó khăn, chứng tỏ sự quyết tâm của mình.)

  • in spite of everything

    Dù có chuyện gì xảy ra; bất chấp mọi chuyện; sau tất cả.

    "In spite of everything, they remained good friends throughout their lives."

    (Dù có chuyện gì xảy ra, họ vẫn là bạn tốt trong suốt cuộc đời.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

in spite of

Giới từ/Liên từ
Lật mặt

Mặc dù; bất chấp; không bị ngăn cản bởi.

"In spite of the rain, we went for a walk."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Nouns (Danh từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
In spite of the rain, we enjoyed our picnic.
Mặc dù trời mưa, chúng tôi vẫn thích buổi dã ngoại của mình.
Phủ định
In spite of the warnings, he didn't change his risky behavior.
Mặc dù có những cảnh báo, anh ấy đã không thay đổi hành vi rủi ro của mình.
Nghi vấn
In spite of the cost, did they decide to buy the car?
Mặc dù giá cả đắt đỏ, họ có quyết định mua chiếc xe không?

Rule: Second Conditional (Câu Điều kiện Loại 2)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If she studied harder, she would pass the exam in spite of her anxiety.
Nếu cô ấy học hành chăm chỉ hơn, cô ấy sẽ vượt qua kỳ thi mặc dù lo lắng.
Phủ định
If he didn't have so much experience, he wouldn't get the job in spite of his poor interview skills.
Nếu anh ấy không có nhiều kinh nghiệm như vậy, anh ấy đã không nhận được công việc mặc dù kỹ năng phỏng vấn kém.
Nghi vấn
Would they be successful if they invested in that company, in spite of the risks involved?
Liệu họ có thành công nếu họ đầu tư vào công ty đó, mặc dù có những rủi ro liên quan không?

Rule: Tag Questions (Câu hỏi đuôi)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
In spite of the rain, she went to school, didn't she?
Mặc dù trời mưa, cô ấy vẫn đến trường, đúng không?
Phủ định
In spite of his efforts, he didn't succeed, did he?
Mặc dù đã nỗ lực, anh ấy đã không thành công, phải không?
Nghi vấn
In spite of the difficulties, will they continue, won't they?
Mặc dù có những khó khăn, họ sẽ tiếp tục chứ, phải không?

Rule: Yes/No Questions (Câu hỏi Yes/No)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
In spite of the rain, they went for a walk.
Mặc dù trời mưa, họ vẫn đi dạo.
Phủ định
Didn't they cancel the trip in spite of the good weather?
Không phải họ đã hủy chuyến đi mặc dù thời tiết tốt sao?
Nghi vấn
Did she finish the race in spite of her injury?
Cô ấy đã hoàn thành cuộc đua mặc dù bị thương sao?

Rule: Simple Future Tense (Thì Tương lai Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
In spite of the heavy rain, she will go to the park tomorrow.
Mặc dù trời mưa to, cô ấy vẫn sẽ đi đến công viên vào ngày mai.
Phủ định
In spite of his efforts, he is not going to win the race.
Mặc dù đã nỗ lực, anh ấy sẽ không thắng cuộc đua.
Nghi vấn
In spite of the difficult test, will she try her best to pass it?
Mặc dù bài kiểm tra khó, liệu cô ấy có cố gắng hết sức để vượt qua nó không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "in spite of".

Tinh thần vượt khó và khả năng phục hồi

Cụm từ 'in spite of' thường được sử dụng trong văn hóa phương Tây để nhấn mạnh tinh thần kiên cường, ý chí mạnh mẽ của cá nhân hoặc tập thể khi đối mặt và vượt qua thử thách. Nó phản ánh giá trị đề cao nỗ lực cá nhân, khả năng phục hồi (resilience) và niềm tin vào việc có thể đạt được mục tiêu dù gặp phải hoàn cảnh bất lợi. Điều này thường được thể hiện trong các câu chuyện truyền cảm hứng, từ văn học đến điện ảnh, nơi các nhân vật chinh phục khó khăn bằng nghị lực của mình.