in spite of
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
Vietnamese Meaning
Mặc dù; bất chấp; không bị ngăn cản bởi.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"In spite of the rain, we went for a walk."
"Mặc dù trời mưa, chúng tôi vẫn đi dạo."
-
"In spite of his age, he still runs marathons."
"Mặc dù tuổi đã cao, ông ấy vẫn chạy marathon."
-
"She went to work in spite of feeling ill."
"Cô ấy vẫn đi làm mặc dù cảm thấy không khỏe."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | spite | sự thù hằn, ác ý; sự cố tình làm hại |
| Verb | spite | làm tổn thương, gây khó chịu cho ai đó (do ác ý) |
| Adjective | spiteful | đầy ác ý, thù hằn |
| Adverb | spitefully | một cách ác ý, thù hằn |
Synonyms
Antonyms
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
"In spite of" là một cụm giới từ được dùng để diễn tả sự tương phản hoặc đối lập. Nó có nghĩa tương tự như "despite". Điểm khác biệt chính là "in spite of" có cấu trúc phức tạp hơn và thường được coi là trang trọng hơn một chút so với "despite". Cả hai đều theo sau bởi một danh từ, cụm danh từ, hoặc động từ dạng V-ing.
Collocations (Từ đi kèm)
-
everything in spite of everything (bất chấp mọi thứ/mọi chuyện)
-
himself in spite of himself (dù không muốn, bất chấp ý muốn của bản thân anh ấy)
-
rain in spite of the rain (bất chấp trời mưa)
-
difficulties in spite of the difficulties (bất chấp những khó khăn)
-
continue continue in spite of... (tiếp tục bất chấp...)
-
succeed succeed in spite of... (thành công bất chấp...)
-
persevere persevere in spite of... (kiên trì bất chấp...)
Idioms
-
in spite of oneself
Làm điều gì đó dù không muốn hoặc không cố ý; hành động ngược lại với ý muốn của bản thân.
"He laughed in spite of himself, even though he was trying to look serious."
(Anh ấy bật cười dù không muốn, mặc dù đang cố tỏ ra nghiêm túc.)
-
in spite of all odds
Bất chấp mọi khó khăn, nghịch cảnh; vượt lên trên mọi trở ngại.
"They won the championship in spite of all odds, proving their determination."
(Họ đã giành chức vô địch bất chấp mọi khó khăn, chứng tỏ sự quyết tâm của mình.)
-
in spite of everything
Dù có chuyện gì xảy ra; bất chấp mọi chuyện; sau tất cả.
"In spite of everything, they remained good friends throughout their lives."
(Dù có chuyện gì xảy ra, họ vẫn là bạn tốt trong suốt cuộc đời.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
in spite of
Giới từ/Liên từMặc dù; bất chấp; không bị ngăn cản bởi.
"In spite of the rain, we went for a walk."
Grammar Rules
Rule: Nouns (Danh từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | In spite of the rain, we enjoyed our picnic. |
Mặc dù trời mưa, chúng tôi vẫn thích buổi dã ngoại của mình. |
| Phủ định | In spite of the warnings, he didn't change his risky behavior. |
Mặc dù có những cảnh báo, anh ấy đã không thay đổi hành vi rủi ro của mình. |
| Nghi vấn | In spite of the cost, did they decide to buy the car? |
Mặc dù giá cả đắt đỏ, họ có quyết định mua chiếc xe không? |
Rule: Second Conditional (Câu Điều kiện Loại 2)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | If she studied harder, she would pass the exam in spite of her anxiety. |
Nếu cô ấy học hành chăm chỉ hơn, cô ấy sẽ vượt qua kỳ thi mặc dù lo lắng. |
| Phủ định | If he didn't have so much experience, he wouldn't get the job in spite of his poor interview skills. |
Nếu anh ấy không có nhiều kinh nghiệm như vậy, anh ấy đã không nhận được công việc mặc dù kỹ năng phỏng vấn kém. |
| Nghi vấn | Would they be successful if they invested in that company, in spite of the risks involved? |
Liệu họ có thành công nếu họ đầu tư vào công ty đó, mặc dù có những rủi ro liên quan không? |
Rule: Tag Questions (Câu hỏi đuôi)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | In spite of the rain, she went to school, didn't she? |
Mặc dù trời mưa, cô ấy vẫn đến trường, đúng không? |
| Phủ định | In spite of his efforts, he didn't succeed, did he? |
Mặc dù đã nỗ lực, anh ấy đã không thành công, phải không? |
| Nghi vấn | In spite of the difficulties, will they continue, won't they? |
Mặc dù có những khó khăn, họ sẽ tiếp tục chứ, phải không? |
Rule: Yes/No Questions (Câu hỏi Yes/No)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | In spite of the rain, they went for a walk. |
Mặc dù trời mưa, họ vẫn đi dạo. |
| Phủ định | Didn't they cancel the trip in spite of the good weather? |
Không phải họ đã hủy chuyến đi mặc dù thời tiết tốt sao? |
| Nghi vấn | Did she finish the race in spite of her injury? |
Cô ấy đã hoàn thành cuộc đua mặc dù bị thương sao? |
Rule: Simple Future Tense (Thì Tương lai Đơn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | In spite of the heavy rain, she will go to the park tomorrow. |
Mặc dù trời mưa to, cô ấy vẫn sẽ đi đến công viên vào ngày mai. |
| Phủ định | In spite of his efforts, he is not going to win the race. |
Mặc dù đã nỗ lực, anh ấy sẽ không thắng cuộc đua. |
| Nghi vấn | In spite of the difficult test, will she try her best to pass it? |
Mặc dù bài kiểm tra khó, liệu cô ấy có cố gắng hết sức để vượt qua nó không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "in spite of".
