in sync
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Operating or occurring at the same time or rate.
Vietnamese Meaning
Hoạt động hoặc xảy ra cùng một thời điểm hoặc tốc độ; đồng bộ.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The dancers were perfectly in sync."
"Các vũ công hoàn toàn đồng bộ."
-
"The economy and the stock market are not always in sync."
"Nền kinh tế và thị trường chứng khoán không phải lúc nào cũng đồng bộ."
-
"It's important to be in sync with your team members."
"Điều quan trọng là phải đồng bộ với các thành viên trong nhóm của bạn."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Verb | synchronize | đồng bộ hóa, xảy ra đồng thời |
| Noun | synchronization | sự đồng bộ hóa, sự xảy ra đồng thời |
| Noun | synchronicity | sự đồng bộ ngẫu nhiên, sự trùng hợp có ý nghĩa |
| Adjective | synchronous | đồng bộ, đồng thời |
| Adjective | synchronized | đã được đồng bộ, được sắp xếp xảy ra cùng lúc |
| Noun (informal) | sync | sự đồng bộ (dạng rút gọn) |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ 'in sync' thường được sử dụng để mô tả sự phối hợp, hòa hợp giữa hai hoặc nhiều đối tượng, hành động hoặc ý tưởng. Nó nhấn mạnh đến sự thống nhất về thời gian, tốc độ hoặc mục tiêu. Khác với 'synchronized' (đồng bộ hóa - động từ), 'in sync' mang tính mô tả trạng thái hơn.
Prepositions
Khi sử dụng với giới từ 'with', 'in sync with' thể hiện sự hòa hợp, đồng bộ với một đối tượng hoặc hệ thống khác. Ví dụ: 'Our goals are in sync with the company's vision' (Mục tiêu của chúng tôi đồng bộ với tầm nhìn của công ty).
Collocations (Từ đi kèm)
-
be be in sync (hòa hợp, ăn ý, đồng điệu)
-
get get in sync (trở nên hòa hợp/ăn ý, bắt nhịp được)
-
keep keep in sync (duy trì sự hòa hợp/đồng bộ)
-
stay stay in sync (giữ cho hòa hợp/đồng bộ)
-
work work in sync (làm việc ăn ý/hòa hợp)
-
fall out of fall out of sync (không còn hòa hợp/đồng bộ, lệch nhịp)
-
perfectly perfectly in sync (hoàn toàn hòa hợp/ăn ý)
-
totally totally in sync (hoàn toàn hòa hợp/ăn ý)
-
completely completely in sync (hoàn toàn hòa hợp/ăn ý)
Idioms
-
in sync with (someone/something)
hòa hợp, ăn ý, đồng điệu với (ai đó/điều gì đó); đồng bộ với (ai đó/điều gì đó)
"The team works so well because they are always in sync with each other's ideas."
(Đội làm việc rất hiệu quả vì họ luôn ăn ý với ý tưởng của nhau.)
-
out of sync with (someone/something)
không hòa hợp, không ăn ý, lệch nhịp với (ai đó/điều gì đó); không đồng bộ với (ai đó/điều gì đó)
"His proposals are often out of sync with the company's long-term goals."
(Các đề xuất của anh ấy thường không phù hợp với mục tiêu dài hạn của công ty.)
-
get back in sync
trở lại hòa hợp/đồng điệu; khôi phục sự đồng bộ
"After their argument, they tried to get back in sync by talking things through."
(Sau cuộc cãi vã, họ cố gắng lấy lại sự hòa hợp bằng cách nói chuyện rõ ràng mọi thứ.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
in sync
Cụm giới từHoạt động hoặc xảy ra cùng một thời điểm hoặc tốc độ; đồng bộ.
"The dancers were perfectly in sync."
Grammar Rules
Rule: Inversion (Phép Đảo ngữ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The dancers were in sync with the music. |
Những vũ công đã đồng điệu với âm nhạc. |
| Phủ định | Not only were the singers in sync, but also the orchestra played perfectly. |
Không chỉ các ca sĩ đồng điệu, mà dàn nhạc cũng chơi một cách hoàn hảo. |
| Nghi vấn | Should the team be in sync, they will win the competition. |
Nếu đội đồng điệu, họ sẽ thắng cuộc thi. |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "in sync".
