(Top Banner Ad)
not one bit
B1
Cụm từ B1 Giao tiếp hàng ngày

not one bit

UK: nɒt wʌn bɪt • US: nɑːt wʌn bɪt

Nghĩa tiếng Việt

chẳng chút nào một chút cũng không hoàn toàn không không hề
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Not at all; not in the slightest degree.

Vietnamese Meaning

Hoàn toàn không; một chút nào cũng không.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "I don't care not one bit about what he thinks."

    "Tôi chẳng quan tâm một chút nào đến những gì anh ta nghĩ."

  • "She wasn't not one bit surprised to hear the news."

    "Cô ấy hoàn toàn không ngạc nhiên khi nghe tin đó."

  • "He's not one bit afraid of the dark."

    "Anh ấy chẳng sợ bóng tối chút nào."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun bit một mẩu, một chút, một miếng nhỏ
Verb bite cắn, táp, ăn miếng
Adverbial Phrase a bit một chút, hơi (dùng để giảm nhẹ tính từ hoặc trạng từ)

Synonyms

Antonyms

Subject Area

Giao tiếp hàng ngày

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*ne-
Proto-Germanic
*ni
Old English
nōwiht / nōht
Middle English
not / nought
Modern English
not
Proto-Indo-European
*oinos
Proto-Germanic
*ainaz
Old English
ān
Middle English
oon / on
Modern English
one
Proto-Germanic
*bītaną
Old English
bīta
Middle English
bite / bit
Modern English
bit

Nguồn gốc của 'not one bit'

Cụm từ 'not one bit' được hình thành từ ba từ cơ bản trong tiếng Anh: 'not' (không), 'one' (một), và 'bit' (một mẩu nhỏ, một chút). 'Bit' ban đầu có nghĩa là 'một miếng cắn', sau đó phát triển thành 'một phần nhỏ'. Khi ghép 'not', 'one', và 'bit' lại với nhau, cụm từ này mang ý nghĩa nhấn mạnh sự phủ định tuyệt đối – không một chút nào, không hề gì cả. Nó ra đời như một cách để diễn đạt sự phủ định mạnh mẽ hơn so với chỉ dùng 'not' đơn thuần.

Usage Note

Cụm từ này dùng để nhấn mạnh sự phủ định, thể hiện sự hoàn toàn không có hoặc không xảy ra một điều gì đó. Nó thường được dùng trong giao tiếp thân mật và mang tính biểu cảm cao. So với "not at all", "not one bit" có vẻ mạnh mẽ và nhấn mạnh hơn.

Collocations (Từ đi kèm)

Tính từ + not one bit
  • scared not one bit scared
    (không sợ hãi chút nào)
  • tired not one bit tired
    (không mệt mỏi chút nào)
  • interested not one bit interested
    (không quan tâm chút nào)
Động từ + not one bit
  • care care not one bit
    (không quan tâm chút nào)
  • worry worry not one bit
    (không lo lắng chút nào)
  • doubt doubt not one bit
    (không nghi ngờ chút nào)

Idioms

  • not one bit

    không một chút nào, hoàn toàn không

    "I'm not one bit afraid of heights."

    (Tôi không sợ độ cao một chút nào.)

  • not bother one bit

    không làm phiền, không bận tâm chút nào

    "His opinion doesn't bother me not one bit."

    (Ý kiến của anh ta không làm tôi bận tâm một chút nào.)

  • not a bit

    không một chút nào, chẳng một tí gì (tương tự 'not one bit' nhưng ít nhấn mạnh hơn)

    "Are you tired? Not a bit!"

    (Bạn mệt không? Không một chút nào!)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

not one bit

Cụm từ
Lật mặt

Hoàn toàn không; một chút nào cũng không.

"I don't care not one bit about what he thinks."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Mixed Conditional Sentences (Câu Điều kiện Hỗn hợp)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If I had studied harder, I wouldn't feel not one bit nervous about the exam now.
Nếu tôi đã học hành chăm chỉ hơn, giờ tôi đã không cảm thấy một chút lo lắng nào về kỳ thi.
Phủ định
If she were a better friend, she wouldn't have ignored my problem, not one bit.
Nếu cô ấy là một người bạn tốt hơn, cô ấy đã không phớt lờ vấn đề của tôi, dù chỉ một chút.
Nghi vấn
If they had listened to my advice, would they feel not one bit regret now?
Nếu họ đã nghe lời khuyên của tôi, liệu giờ họ có cảm thấy chút hối hận nào không?

Rule: Zero Conditional (Câu Điều kiện Loại 0)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If you add too much water to the dough, the bread doesn't rise one bit.
Nếu bạn thêm quá nhiều nước vào bột, bánh mì sẽ không nở chút nào.
Phủ định
When the temperature drops below freezing, the plants don't grow one bit.
Khi nhiệt độ xuống dưới mức đóng băng, cây cối không phát triển chút nào.
Nghi vấn
If you don't water the plants, do they grow one bit?
Nếu bạn không tưới nước cho cây, chúng có phát triển chút nào không?

Rule: Present Continuous Tense (Thì Hiện tại Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She is not one bit enjoying the party.
Cô ấy chẳng hề thích bữa tiệc chút nào.
Phủ định
They are not one bit regretting their decision to leave.
Họ chẳng hề hối hận chút nào về quyết định rời đi của mình.
Nghi vấn
Are you not one bit missing your old job?
Bạn có chút nào nhớ công việc cũ của mình không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "not one bit".

Sự nhấn mạnh trong giao tiếp

Trong văn hóa nói tiếng Anh, 'not one bit' là một cách mạnh mẽ để thể hiện sự phủ nhận hoặc thiếu hụt hoàn toàn. Nó thường được dùng trong các cuộc trò chuyện thân mật hoặc khi người nói muốn bày tỏ sự kiên quyết, thành thật của mình mà không để lại bất kỳ sự mơ hồ nào. Việc sử dụng cụm từ này cho thấy người nói không hề dao động hay có bất kỳ sự nghi ngờ nào về điều mình đang nói.

Ngữ điệu và sắc thái

Mặc dù 'not one bit' mang ý nghĩa phủ định mạnh mẽ, ngữ điệu khi sử dụng cụm từ này rất quan trọng. Với ngữ điệu nhẹ nhàng và bình thản, nó có thể chỉ là một cách diễn đạt phủ định thông thường. Nhưng với ngữ điệu gay gắt hoặc tức giận, nó có thể truyền tải sự bực bội, bất mãn hoặc thậm chí là sự khinh miệt đối với một điều gì đó, cho thấy cảm xúc mạnh mẽ của người nói.