not one bit
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Not at all; not in the slightest degree.
Vietnamese Meaning
Hoàn toàn không; một chút nào cũng không.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"I don't care not one bit about what he thinks."
"Tôi chẳng quan tâm một chút nào đến những gì anh ta nghĩ."
-
"She wasn't not one bit surprised to hear the news."
"Cô ấy hoàn toàn không ngạc nhiên khi nghe tin đó."
-
"He's not one bit afraid of the dark."
"Anh ấy chẳng sợ bóng tối chút nào."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này dùng để nhấn mạnh sự phủ định, thể hiện sự hoàn toàn không có hoặc không xảy ra một điều gì đó. Nó thường được dùng trong giao tiếp thân mật và mang tính biểu cảm cao. So với "not at all", "not one bit" có vẻ mạnh mẽ và nhấn mạnh hơn.
Collocations (Từ đi kèm)
-
scared not one bit scared (không sợ hãi chút nào)
-
tired not one bit tired (không mệt mỏi chút nào)
-
interested not one bit interested (không quan tâm chút nào)
-
care care not one bit (không quan tâm chút nào)
-
worry worry not one bit (không lo lắng chút nào)
-
doubt doubt not one bit (không nghi ngờ chút nào)
Idioms
-
not one bit
không một chút nào, hoàn toàn không
"I'm not one bit afraid of heights."
(Tôi không sợ độ cao một chút nào.)
-
not bother one bit
không làm phiền, không bận tâm chút nào
"His opinion doesn't bother me not one bit."
(Ý kiến của anh ta không làm tôi bận tâm một chút nào.)
-
not a bit
không một chút nào, chẳng một tí gì (tương tự 'not one bit' nhưng ít nhấn mạnh hơn)
"Are you tired? Not a bit!"
(Bạn mệt không? Không một chút nào!)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
not one bit
Cụm từHoàn toàn không; một chút nào cũng không.
"I don't care not one bit about what he thinks."
Grammar Rules
Rule: Mixed Conditional Sentences (Câu Điều kiện Hỗn hợp)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | If I had studied harder, I wouldn't feel not one bit nervous about the exam now. |
Nếu tôi đã học hành chăm chỉ hơn, giờ tôi đã không cảm thấy một chút lo lắng nào về kỳ thi. |
| Phủ định | If she were a better friend, she wouldn't have ignored my problem, not one bit. |
Nếu cô ấy là một người bạn tốt hơn, cô ấy đã không phớt lờ vấn đề của tôi, dù chỉ một chút. |
| Nghi vấn | If they had listened to my advice, would they feel not one bit regret now? |
Nếu họ đã nghe lời khuyên của tôi, liệu giờ họ có cảm thấy chút hối hận nào không? |
Rule: Zero Conditional (Câu Điều kiện Loại 0)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | If you add too much water to the dough, the bread doesn't rise one bit. |
Nếu bạn thêm quá nhiều nước vào bột, bánh mì sẽ không nở chút nào. |
| Phủ định | When the temperature drops below freezing, the plants don't grow one bit. |
Khi nhiệt độ xuống dưới mức đóng băng, cây cối không phát triển chút nào. |
| Nghi vấn | If you don't water the plants, do they grow one bit? |
Nếu bạn không tưới nước cho cây, chúng có phát triển chút nào không? |
Rule: Present Continuous Tense (Thì Hiện tại Tiếp diễn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | She is not one bit enjoying the party. |
Cô ấy chẳng hề thích bữa tiệc chút nào. |
| Phủ định | They are not one bit regretting their decision to leave. |
Họ chẳng hề hối hận chút nào về quyết định rời đi của mình. |
| Nghi vấn | Are you not one bit missing your old job? |
Bạn có chút nào nhớ công việc cũ của mình không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "not one bit".
