(Top Banner Ad)
not in the slightest
B2
Thành ngữ B2 Giao tiếp hàng ngày

not in the slightest

UK: /ˌnɒt ɪn ðə ˈslaɪtɪst/ • US: /ˌnɑːt ɪn ðə ˈslaɪtəst/

Nghĩa tiếng Việt

không chút nào không hề tuyệt đối không hoàn toàn không
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Not at all; to no extent; not even a little bit.

Vietnamese Meaning

Không chút nào; hoàn toàn không; không một chút nào.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Are you worried about the test? Not in the slightest!"

    "Bạn có lo lắng về bài kiểm tra không? Không chút nào!"

  • "Did that scare you? Not in the slightest."

    "Điều đó có làm bạn sợ không? Không hề."

  • "Are you offended? Not in the slightest. I understand."

    "Bạn có bị xúc phạm không? Không hề. Tôi hiểu."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Tính từ slight nhỏ bé, không đáng kể; mỏng manh; hời hợt
Trạng từ slightly hơi, một chút
Động từ to slight coi thường, xem nhẹ, thờ ơ
Danh từ a slight sự coi thường, sự xem nhẹ; một lượng nhỏ
Danh từ slightness sự nhỏ bé, sự không đáng kể, sự mỏng manh

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Giao tiếp hàng ngày

Etymology (Nguồn gốc)

Old Norse
slettr (smooth, sleek)
Middle English
slight (flat, smooth, weak, small)
Modern English
slight (small, unimportant)
Modern English (phrase)
not in the slightest (emphatic negation)

Nguồn Gốc Của 'Slight'

Cụm từ 'not in the slightest' có nguồn gốc từ từ 'slight' trong tiếng Anh, ban đầu mang nghĩa 'nhỏ bé, mỏng manh, không đáng kể'. Từ này đã trải qua quá trình phát triển từ tiếng Na Uy cổ 'slettr' (nghĩa là 'mịn, trơn tru') qua tiếng Anh Trung đại. Khi kết hợp với 'not in the slightest', nó tạo thành một cách diễn đạt mạnh mẽ, nhấn mạnh rằng 'không một chút nào', 'hoàn toàn không' – thậm chí không một phần nhỏ nhất.

Usage Note

Cụm từ này được sử dụng để nhấn mạnh sự phủ định, diễn tả sự không đồng ý hoặc không xảy ra ở mức độ thấp nhất. Nó mang sắc thái mạnh mẽ hơn so với chỉ nói 'not at all' hoặc 'not really'. 'Slightest' ở đây là hình thức so sánh nhất của 'slight', có nghĩa là rất nhỏ, không đáng kể. Cụm từ này thường được sử dụng trong các tình huống trang trọng hoặc bán trang trọng.

Prepositions

in

Giới từ 'in' kết hợp với 'the slightest' để tạo thành một cụm giới từ nhấn mạnh mức độ nhỏ bé, không đáng kể của điều gì đó. Ví dụ: 'There wasn't the slightest chance of success' (Không có một chút cơ hội thành công nào).

Collocations (Từ đi kèm)

Động từ + not in the slightest
  • care I don't care in the slightest.
    (Tôi hoàn toàn không quan tâm chút nào.)
  • mind Do you mind? Not in the slightest!
    (Bạn có phiền không? Hoàn toàn không!)
  • bother It doesn't bother me in the slightest.
    (Nó không làm tôi bận tâm chút nào.)
  • hesitate I wouldn't hesitate in the slightest to help.
    (Tôi sẽ không do dự chút nào để giúp đỡ.)
  • surprise Her decision didn't surprise me in the slightest.
    (Quyết định của cô ấy không làm tôi ngạc nhiên chút nào.)
Tính từ + not in the slightest
  • interested I'm not interested in the slightest.
    (Tôi hoàn toàn không quan tâm chút nào.)
  • worried Are you worried? Not in the slightest.
    (Bạn có lo lắng không? Hoàn toàn không.)
  • afraid I'm not afraid in the slightest.
    (Tôi hoàn toàn không sợ hãi chút nào.)
  • bothered She wasn't bothered in the slightest by the criticism.
    (Cô ấy không bận tâm chút nào về những lời chỉ trích.)
  • surprised He wasn't surprised in the slightest.
    (Anh ấy hoàn toàn không ngạc nhiên chút nào.)

Idioms

  • Not in the slightest!

    Hoàn toàn không! (dùng để trả lời một cách mạnh mẽ, phủ định dứt khoát)

    "Are you tired? Not in the slightest! I feel great."

    (Bạn có mệt không? Hoàn toàn không! Tôi cảm thấy rất tuyệt.)

  • I couldn't care in the slightest.

    Tôi hoàn toàn không thể quan tâm chút nào/Tôi chẳng thèm bận tâm chút nào. (thể hiện sự thờ ơ mạnh mẽ)

    "He gossiped about her, but she couldn't care in the slightest."

    (Anh ta buôn chuyện về cô ấy, nhưng cô ấy chẳng thèm bận tâm chút nào.)

  • It doesn't affect me in the slightest.

    Nó không ảnh hưởng đến tôi chút nào/Tôi không bị ảnh hưởng chút nào. (thể hiện sự không bị tác động)

    "Their opinions don't affect me in the slightest."

    (Ý kiến của họ không ảnh hưởng đến tôi chút nào.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

not in the slightest

Thành ngữ
Lật mặt

Không chút nào; hoàn toàn không; không một chút nào.

"Are you worried about the test? Not in the slightest!"

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Conditional Sentence Type 1 (Câu Điều kiện Loại 1)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If you study hard, you will not be slightly disappointed with your results.
Nếu bạn học hành chăm chỉ, bạn sẽ không hơi thất vọng một chút nào với kết quả của bạn.
Phủ định
If he doesn't practice regularly, he won't improve his skills not in the slightest.
Nếu anh ấy không luyện tập thường xuyên, anh ấy sẽ không cải thiện kỹ năng của mình dù chỉ một chút.
Nghi vấn
Will she be not in the slightest worried if the flight is delayed?
Liệu cô ấy có lo lắng dù chỉ một chút nếu chuyến bay bị hoãn hay không?

Rule: Zero Conditional (Câu Điều kiện Loại 0)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If I am not prepared for the exam, I am not in the slightest confident.
Nếu tôi không chuẩn bị cho kỳ thi, tôi không hề tự tin.
Phủ định
If I make a mistake, I am not slightly worried.
Nếu tôi mắc lỗi, tôi không hề lo lắng một chút nào.
Nghi vấn
If you see me looking stressed, am I not in the slightest happy?
Nếu bạn thấy tôi căng thẳng, chẳng lẽ tôi không vui một chút nào sao?

Rule: Past Simple Tense (Thì Quá khứ Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She was not in the slightest worried about the exam yesterday.
Cô ấy đã không hề lo lắng về kỳ thi ngày hôm qua.
Phủ định
I didn't mind the delay in the slightest.
Tôi đã không bận tâm chút nào về sự chậm trễ.
Nghi vấn
Did he seem in the slightest bit concerned about losing his job?
Anh ấy có vẻ hơi lo lắng về việc mất việc không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "not in the slightest".

Nhấn Mạnh Sự Phủ Định Mạnh Mẽ

Trong văn hóa giao tiếp phương Tây, việc sử dụng các cụm từ nhấn mạnh như 'not in the slightest' là một cách phổ biến để thể hiện sự phủ định tuyệt đối hoặc mức độ chắc chắn cao. Nó mạnh hơn 'not at all' và truyền tải ý rằng 'không có một chút nào, dù là nhỏ nhất'.

Thể Hiện Cảm Xúc và Sự Tự Tin

'Not in the slightest' thường được dùng để đáp lại các câu hỏi về cảm xúc (lo lắng, sợ hãi, quan tâm) hoặc khả năng (do dự). Khi được dùng, nó thể hiện sự tự tin, kiên định hoặc thậm chí là một chút thách thức, cho thấy người nói hoàn toàn không bị ảnh hưởng hay lay chuyển bởi điều gì đó.