(Top Banner Ad)
in the midst of the crisis
C1
Cụm giới từ C1 Chung

in the midst of the crisis

UK: ɪn ðə mɪdst ɒv ðə ˈkraɪsɪs • US: ɪn ðə mɪdst ʌv ðə ˈkraɪsɪs

Nghĩa tiếng Việt

giữa cơn khủng hoảng trong lúc khủng hoảng vào thời điểm khủng hoảng
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

During a very difficult, dangerous, or exciting period of time.

Vietnamese Meaning

Trong lúc/giữa cơn khủng hoảng, vào thời điểm khó khăn, nguy hiểm hoặc thú vị.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The government struggled to maintain control in the midst of the crisis."

    "Chính phủ đã phải vật lộn để duy trì quyền kiểm soát giữa cơn khủng hoảng."

  • "Many businesses failed in the midst of the economic crisis."

    "Nhiều doanh nghiệp đã thất bại giữa cơn khủng hoảng kinh tế."

  • "He found himself in the midst of a political scandal."

    "Anh ấy thấy mình ở giữa một vụ bê bối chính trị."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun midst phần trung tâm, giữa
Noun middle giữa, trung tâm (thường dùng hơn 'midst')
Preposition amidst ở giữa, trong số (giữa nhiều vật/người)
Noun crisis khủng hoảng, thời điểm khó khăn
Adjective critical nguy cấp, quan trọng, mang tính phê phán
Verb criticize chỉ trích, phê phán
Noun criticism lời chỉ trích, sự phê phán
Noun critic nhà phê bình, người chỉ trích

Synonyms

at the height of (ở đỉnh điểm của)in the thick of (ở trung tâm của)

Antonyms

after the crisis (sau khủng hoảng)before the crisis (trước khủng hoảng)

Related Words

Subject Area

Chung

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Germanic
*midja-
Old English
midde
Middle English
amidst
English
midst
Ancient Greek
κρίσις (krísis)
Latin
crisis
English
crisis

Nguồn gốc của 'Midst'

Từ 'midst' bắt nguồn từ từ 'midde' trong tiếng Anh cổ, có nghĩa là 'giữa' hoặc 'ở giữa'. Nó liên quan chặt chẽ với từ 'middle' (trung tâm). Dần dần, từ này phát triển thông qua 'amidst' (ở giữa, trong số) để trở thành 'midst', mang ý nghĩa là phần trung tâm hoặc ở giữa một sự việc nào đó.

Nguồn gốc của 'Crisis'

Từ 'crisis' (khủng hoảng) có nguồn gốc từ tiếng Hy Lạp cổ 'krisis', mang ý nghĩa là 'một quyết định', 'một bước ngoặt', hoặc 'sự phán xét'. Ban đầu, nó thường được dùng trong y học để chỉ điểm mà bệnh nhân sẽ hồi phục hay trở nặng. Sau này, nó được dùng rộng rãi để chỉ những thời điểm khó khăn, mang tính quyết định trong mọi lĩnh vực.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng để nhấn mạnh sự căng thẳng và cấp bách của tình huống. Nó diễn tả việc một người hoặc một sự vật đang phải đối mặt trực tiếp với những khó khăn và thách thức lớn. Khác với 'during the crisis' (trong suốt cuộc khủng hoảng), 'in the midst of the crisis' ngụ ý về thời điểm đỉnh điểm, gay gắt nhất của khủng hoảng.

Prepositions

of

'of' được sử dụng để chỉ mối quan hệ sở hữu hoặc liên quan giữa 'midst' và 'the crisis'. Nó cho thấy rằng chúng ta đang nói về phần giữa, trung tâm của 'the crisis'.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + in the midst of the crisis
  • find oneself find oneself in the midst of the crisis
    (thấy mình đang ở giữa cuộc khủng hoảng)
  • remain remain in the midst of the crisis
    (duy trì trạng thái ở giữa cuộc khủng hoảng)
  • operate operate in the midst of the crisis
    (vận hành/hoạt động giữa cuộc khủng hoảng)
Adjective + in the midst of the crisis
  • strong strong in the midst of the crisis
    (kiên cường/mạnh mẽ giữa cuộc khủng hoảng (ám chỉ người/tổ chức))
  • decisive decisive in the midst of the crisis
    (quyết đoán giữa cuộc khủng hoảng)
  • calm calm in the midst of the crisis
    (bình tĩnh giữa cuộc khủng hoảng)
Adverb + in the midst of the crisis
  • still still in the midst of the crisis
    (vẫn còn đang trong/giữa cuộc khủng hoảng)
  • deeply deeply in the midst of the crisis
    (đang ở sâu trong cuộc khủng hoảng)
  • right right in the midst of the crisis
    (ngay giữa cuộc khủng hoảng)

Idioms

  • To be caught in the midst of the crisis

    Bị mắc kẹt/cuốn vào giữa cuộc khủng hoảng

    "Many small businesses found themselves caught in the midst of the economic crisis."

    (Nhiều doanh nghiệp nhỏ thấy mình bị mắc kẹt giữa cuộc khủng hoảng kinh tế.)

  • To navigate in the midst of the crisis

    Điều hướng/vượt qua giữa cuộc khủng hoảng

    "Good leadership is essential to navigate in the midst of the crisis."

    (Khả năng lãnh đạo tốt là điều cần thiết để điều hướng giữa cuộc khủng hoảng.)

  • To emerge stronger in the midst of the crisis

    Trở nên mạnh mẽ hơn giữa cuộc khủng hoảng

    "The company managed to innovate and emerge stronger in the midst of the crisis."

    (Công ty đã xoay sở để đổi mới và trở nên mạnh mẽ hơn giữa cuộc khủng hoảng.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

in the midst of the crisis

Cụm giới từ
Lật mặt

Trong lúc/giữa cơn khủng hoảng, vào thời điểm khó khăn, nguy hiểm hoặc thú vị.

"The government struggled to maintain control in the midst of the crisis."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Simple Future Tense (Thì Tương lai Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The company will launch a new product in the midst of the crisis to boost sales.
Công ty sẽ ra mắt một sản phẩm mới trong bối cảnh khủng hoảng để thúc đẩy doanh số.
Phủ định
They are not going to give up their plans in the midst of the crisis; they will persevere.
Họ sẽ không từ bỏ kế hoạch của mình trong bối cảnh khủng hoảng; họ sẽ kiên trì.
Nghi vấn
Will the government intervene in the midst of the crisis to provide financial aid?
Chính phủ có can thiệp vào giữa cuộc khủng hoảng để cung cấp viện trợ tài chính không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "in the midst of the crisis".

Tinh thần 'Không lãng phí một cuộc khủng hoảng'

Trong văn hóa phương Tây, đặc biệt là trong chính trị và kinh doanh, có một câu nói nổi tiếng: 'Never let a good crisis go to waste' (Đừng bao giờ lãng phí một cuộc khủng hoảng tốt). Điều này phản ánh quan điểm rằng khủng hoảng, dù khó khăn, cũng là cơ hội để cải cách triệt để, thực hiện những thay đổi táo bạo hoặc học hỏi những bài học quý giá mà trong thời bình khó có thể làm được.

Vai trò của lãnh đạo và sự kiên cường

Trong bối cảnh khủng hoảng, văn hóa phương Tây thường đề cao vai trò của người lãnh đạo có khả năng bình tĩnh, quyết đoán và truyền cảm hứng. Khả năng phục hồi (resilience) của cá nhân và cộng đồng cũng được đánh giá cao, coi đó là yếu tố then chốt để vượt qua khó khăn và tái thiết sau khủng hoảng. Những hành động 'in the midst of the crisis' thường được nhìn nhận là phép thử cho bản lĩnh.