in the midst of the crisis
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
During a very difficult, dangerous, or exciting period of time.
Vietnamese Meaning
Trong lúc/giữa cơn khủng hoảng, vào thời điểm khó khăn, nguy hiểm hoặc thú vị.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The government struggled to maintain control in the midst of the crisis."
"Chính phủ đã phải vật lộn để duy trì quyền kiểm soát giữa cơn khủng hoảng."
-
"Many businesses failed in the midst of the economic crisis."
"Nhiều doanh nghiệp đã thất bại giữa cơn khủng hoảng kinh tế."
-
"He found himself in the midst of a political scandal."
"Anh ấy thấy mình ở giữa một vụ bê bối chính trị."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | midst | phần trung tâm, giữa |
| Noun | middle | giữa, trung tâm (thường dùng hơn 'midst') |
| Preposition | amidst | ở giữa, trong số (giữa nhiều vật/người) |
| Noun | crisis | khủng hoảng, thời điểm khó khăn |
| Adjective | critical | nguy cấp, quan trọng, mang tính phê phán |
| Verb | criticize | chỉ trích, phê phán |
| Noun | criticism | lời chỉ trích, sự phê phán |
| Noun | critic | nhà phê bình, người chỉ trích |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này thường được sử dụng để nhấn mạnh sự căng thẳng và cấp bách của tình huống. Nó diễn tả việc một người hoặc một sự vật đang phải đối mặt trực tiếp với những khó khăn và thách thức lớn. Khác với 'during the crisis' (trong suốt cuộc khủng hoảng), 'in the midst of the crisis' ngụ ý về thời điểm đỉnh điểm, gay gắt nhất của khủng hoảng.
Prepositions
'of' được sử dụng để chỉ mối quan hệ sở hữu hoặc liên quan giữa 'midst' và 'the crisis'. Nó cho thấy rằng chúng ta đang nói về phần giữa, trung tâm của 'the crisis'.
Collocations (Từ đi kèm)
-
find oneself find oneself in the midst of the crisis (thấy mình đang ở giữa cuộc khủng hoảng)
-
remain remain in the midst of the crisis (duy trì trạng thái ở giữa cuộc khủng hoảng)
-
operate operate in the midst of the crisis (vận hành/hoạt động giữa cuộc khủng hoảng)
-
strong strong in the midst of the crisis (kiên cường/mạnh mẽ giữa cuộc khủng hoảng (ám chỉ người/tổ chức))
-
decisive decisive in the midst of the crisis (quyết đoán giữa cuộc khủng hoảng)
-
calm calm in the midst of the crisis (bình tĩnh giữa cuộc khủng hoảng)
-
still still in the midst of the crisis (vẫn còn đang trong/giữa cuộc khủng hoảng)
-
deeply deeply in the midst of the crisis (đang ở sâu trong cuộc khủng hoảng)
-
right right in the midst of the crisis (ngay giữa cuộc khủng hoảng)
Idioms
-
To be caught in the midst of the crisis
Bị mắc kẹt/cuốn vào giữa cuộc khủng hoảng
"Many small businesses found themselves caught in the midst of the economic crisis."
(Nhiều doanh nghiệp nhỏ thấy mình bị mắc kẹt giữa cuộc khủng hoảng kinh tế.)
-
To navigate in the midst of the crisis
Điều hướng/vượt qua giữa cuộc khủng hoảng
"Good leadership is essential to navigate in the midst of the crisis."
(Khả năng lãnh đạo tốt là điều cần thiết để điều hướng giữa cuộc khủng hoảng.)
-
To emerge stronger in the midst of the crisis
Trở nên mạnh mẽ hơn giữa cuộc khủng hoảng
"The company managed to innovate and emerge stronger in the midst of the crisis."
(Công ty đã xoay sở để đổi mới và trở nên mạnh mẽ hơn giữa cuộc khủng hoảng.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
in the midst of the crisis
Cụm giới từTrong lúc/giữa cơn khủng hoảng, vào thời điểm khó khăn, nguy hiểm hoặc thú vị.
"The government struggled to maintain control in the midst of the crisis."
Grammar Rules
Rule: Simple Future Tense (Thì Tương lai Đơn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The company will launch a new product in the midst of the crisis to boost sales. |
Công ty sẽ ra mắt một sản phẩm mới trong bối cảnh khủng hoảng để thúc đẩy doanh số. |
| Phủ định | They are not going to give up their plans in the midst of the crisis; they will persevere. |
Họ sẽ không từ bỏ kế hoạch của mình trong bối cảnh khủng hoảng; họ sẽ kiên trì. |
| Nghi vấn | Will the government intervene in the midst of the crisis to provide financial aid? |
Chính phủ có can thiệp vào giữa cuộc khủng hoảng để cung cấp viện trợ tài chính không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "in the midst of the crisis".
