(Top Banner Ad)
in the pool
A1
Giới từ + Mạo từ + Danh từ A1 Sinh hoạt hàng ngày, Thể thao

in the pool

UK: /ɪn ðə puːl/ • US: /ɪn ðə puːl/

Nghĩa tiếng Việt

ở trong hồ bơi trong hồ bơi
Beginner (A1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Located or being inside a swimming pool.

Vietnamese Meaning

Ở trong hồ bơi.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The children are playing in the pool."

    "Những đứa trẻ đang chơi trong hồ bơi."

  • "She is swimming in the pool."

    "Cô ấy đang bơi trong hồ bơi."

  • "I saw him standing in the pool."

    "Tôi thấy anh ấy đứng trong hồ bơi."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun pool Hồ bơi (nơi bơi lội), vũng nước; nhóm người hoặc nguồn lực chung
Verb pool Góp chung, chia sẻ (nguồn lực, tiền bạc)
Noun swimming pool Hồ bơi (cụ thể để bơi lội)
Noun poolside Khu vực bên cạnh hồ bơi
Noun/Gerund pooling Sự góp chung, sự chia sẻ

Related Words

Subject Area

Sinh hoạt hàng ngày, Thể thao

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Germanic
*pōlaz
Old English
pōl
Middle English
pole
Modern English
pool

Nguồn gốc từ 'pool'

Từ 'pool' có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ 'pōl', dùng để chỉ một vũng nước hoặc hồ nhỏ tự nhiên. Qua thời gian, nghĩa của nó phát triển và hiện nay 'pool' thường được dùng để chỉ hồ bơi nhân tạo, nơi mọi người thư giãn và giải trí. Cụm từ 'in the pool' đơn giản có nghĩa là 'ở trong hồ bơi'.

Usage Note

Cụm từ này chỉ vị trí. 'Pool' ở đây là hồ bơi, dùng để bơi lội. Giới từ 'in' chỉ vị trí bên trong một không gian được bao bọc.

Prepositions

in

Giới từ 'in' dùng để chỉ vị trí bên trong một không gian, vật thể hoặc khu vực.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + in the pool
  • swim swim in the pool
    (bơi trong hồ bơi)
  • jump jump in the pool
    (nhảy xuống hồ bơi)
  • relax relax in the pool
    (thư giãn trong hồ bơi)
  • play play in the pool
    (chơi đùa trong hồ bơi)
  • dive dive in the pool
    (lặn xuống hồ bơi)
Adjective + in the pool
  • cool cool in the pool
    (mát mẻ trong hồ bơi)
  • warm warm in the pool
    (ấm áp trong hồ bơi)
  • deep deep in the pool
    (ở chỗ sâu trong hồ bơi)
  • shallow shallow in the pool
    (ở chỗ nông trong hồ bơi)

Idioms

  • go for a swim in the pool

    đi bơi trong hồ bơi

    "Let's go for a swim in the pool this afternoon."

    (Chiều nay chúng ta đi bơi trong hồ đi.)

  • have a dip in the pool

    ngâm mình/bơi một lát trong hồ bơi

    "It's hot, so I'm going to have a dip in the pool."

    (Trời nóng quá, tôi sẽ xuống hồ ngâm mình một lát.)

  • splash around in the pool

    nghịch nước/vùng vẫy trong hồ bơi

    "The kids love to splash around in the pool."

    (Bọn trẻ thích nghịch nước trong hồ bơi.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

in the pool

Giới từ + Mạo từ + Danh từ
Lật mặt

Ở trong hồ bơi.

"The children are playing in the pool."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "in the pool".

Hồ bơi - Trung tâm giải trí và thư giãn

Ở nhiều nước phương Tây, hồ bơi không chỉ là nơi để bơi lội mà còn là trung tâm xã hội, nơi mọi người tụ tập, thư giãn, tổ chức tiệc tùng hoặc đơn giản là thoát ly khỏi cái nóng và sự căng thẳng hàng ngày. Đặc biệt vào mùa hè, các hồ bơi công cộng và riêng tư trở thành điểm đến phổ biến cho gia đình và bạn bè.

"Pool Party" - Nét văn hóa giải trí hiện đại

'Pool party' (tiệc hồ bơi) là một hình thức giải trí phổ biến, đặc biệt là trong mùa hè hoặc ở những vùng có khí hậu ấm áp. Đây là những buổi tiệc được tổ chức quanh hồ bơi, thường có âm nhạc, đồ ăn nhẹ và các trò chơi dưới nước, tạo ra một không khí vui vẻ và sôi động.