(Top Banner Ad)
pooling
B2
Danh từ B2 Tổng quát (có thể sử dụng trong nhiều lĩnh vực)

pooling

UK: /ˈpuːlɪŋ/ • US: /ˈpuːlɪŋ/

Nghĩa tiếng Việt

sự tập hợp sự gom góp chia sẻ (nguồn lực, rủi ro) gom chung
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The action of collecting something, such as money or resources, from different sources into a common fund or supply.

Vietnamese Meaning

Hành động thu thập cái gì đó, chẳng hạn như tiền bạc hoặc tài nguyên, từ các nguồn khác nhau vào một quỹ hoặc nguồn cung chung.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The pooling of resources allowed them to complete the project ahead of schedule."

    "Việc tập hợp các nguồn lực đã cho phép họ hoàn thành dự án trước thời hạn."

  • "Risk pooling is a key aspect of insurance."

    "Chia sẻ rủi ro là một khía cạnh quan trọng của bảo hiểm."

  • "We are pooling data from various sources to create a comprehensive report."

    "Chúng tôi đang tập hợp dữ liệu từ nhiều nguồn khác nhau để tạo ra một báo cáo toàn diện."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun pool Quỹ chung; nhóm người, vật được tập hợp; vũng nước, hồ bơi.
Verb pool Gộp chung, tập hợp lại (tài nguyên, tiền bạc, thông tin...).
Adjective pooled Đã được gộp chung, đã được tập hợp lại.

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tổng quát (có thể sử dụng trong nhiều lĩnh vực)

Etymology (Nguồn gốc)

Old English
pōl
Middle English
pole
English (18th Century)
pool (noun - common fund, stake)
English (19th Century)
pool (verb - to combine into a common fund)
Modern English
pooling (gerund/present participle)

Nguồn Gốc Của Việc 'Gộp Chung'

Từ 'pooling' mà chúng ta dùng ngày nay có nguồn gốc từ động từ 'to pool', có nghĩa là gộp chung hoặc tập hợp lại. Bản thân động từ này lại xuất phát từ danh từ 'pool' vào thế kỷ 18, dùng để chỉ một quỹ chung hoặc số tiền đặt cược chung trong các trò chơi. Ý tưởng ban đầu có thể đến từ việc mọi người cùng góp tiền hoặc tài nguyên vào một chỗ, giống như nước tụ lại trong một cái 'pool' (ao hồ), để cùng sử dụng hoặc chia sẻ rủi ro.

Usage Note

Thường ám chỉ sự hợp tác và chia sẻ nguồn lực để đạt được một mục tiêu chung. Khác với 'accumulation' (tích lũy) ở chỗ nhấn mạnh việc tập hợp từ nhiều nguồn, không chỉ một.

Prepositions

of for

'Pooling of' (tài sản, nguồn lực): diễn tả việc tập hợp các tài sản, nguồn lực. 'Pooling for' (một mục đích): diễn tả việc tập hợp để đạt được mục đích.

Collocations (Từ đi kèm)

Noun + pooling
  • resource resource pooling
    (việc gộp chung tài nguyên)
  • risk risk pooling
    (việc gộp chung rủi ro)
  • data data pooling
    (việc gộp chung dữ liệu)
  • capital capital pooling
    (việc gộp chung vốn)
  • knowledge knowledge pooling
    (việc gộp chung kiến thức)
Verb + pooling
  • start start pooling
    (bắt đầu gộp chung)
  • involve involve pooling
    (liên quan đến việc gộp chung)
  • require require pooling
    (yêu cầu việc gộp chung)
  • consider consider pooling
    (xem xét việc gộp chung)
Preposition + pooling
  • by by pooling
    (bằng cách gộp chung)
  • through through pooling
    (thông qua việc gộp chung)

Idioms

  • pooling resources

    gộp chung các nguồn lực/tài nguyên

    "The two companies are pooling their resources to develop new technology."

    (Hai công ty đang gộp chung tài nguyên để phát triển công nghệ mới.)

  • risk pooling

    gộp chung rủi ro (đặc biệt trong bảo hiểm)

    "Risk pooling is a fundamental concept in the insurance industry."

    (Gộp chung rủi ro là một khái niệm cơ bản trong ngành bảo hiểm.)

  • data pooling

    gộp chung dữ liệu

    "Effective data pooling can lead to better insights and decision-making."

    (Việc gộp chung dữ liệu hiệu quả có thể mang lại những hiểu biết sâu sắc và quyết định tốt hơn.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

pooling

Danh từ
Lật mặt

Hành động thu thập cái gì đó, chẳng hạn như tiền bạc hoặc tài nguyên, từ các nguồn khác nhau vào một quỹ hoặc nguồn cung chung.

"The pooling of resources allowed them to complete the project ahead of schedule."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "pooling".

Bảo Hiểm và Chia Sẻ Rủi Ro

Khái niệm 'pooling' là nền tảng của ngành bảo hiểm. Nhiều người đóng góp tiền vào một quỹ chung (risk pooling) để nếu bất kỳ ai gặp sự cố, họ sẽ được hỗ trợ tài chính từ quỹ đó. Điều này giúp giảm nhẹ gánh nặng rủi ro cá nhân bằng cách chia sẻ nó với một nhóm lớn hơn.

Kinh Tế Chia Sẻ và Cộng Tác

Trong xã hội hiện đại, 'pooling' được áp dụng rộng rãi trong các mô hình kinh tế chia sẻ và dự án hợp tác. Ví dụ, 'car-pooling' (đi chung xe) giúp tiết kiệm chi phí và giảm ô nhiễm; các dự án 'open-source' (mã nguồn mở) cũng là một dạng 'knowledge pooling' (gộp chung kiến thức) để tạo ra sản phẩm tốt hơn.