(Top Banner Ad)
in the works
B2
Idiom B2 Tổng quát

in the works

Nghĩa tiếng Việt

đang được triển khai đang trong quá trình thực hiện đang được xây dựng đang được lên kế hoạch
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Being planned or developed.

Vietnamese Meaning

Đang được lên kế hoạch hoặc phát triển.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The new product is in the works and should be released next year."

    "Sản phẩm mới đang được phát triển và dự kiến sẽ ra mắt vào năm tới."

  • "The new bridge is in the works and should be completed by 2025."

    "Cây cầu mới đang được xây dựng và dự kiến sẽ hoàn thành vào năm 2025."

  • "We have several exciting projects in the works for the upcoming year."

    "Chúng tôi có một vài dự án thú vị đang được triển khai cho năm tới."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun work công việc, tác phẩm, sự làm việc
Verb work làm việc, hoạt động, có tác dụng
Noun worker công nhân, người làm việc
Noun workplace nơi làm việc
Adjective working đang làm việc, có hiệu lực, khả thi
Adjective workable có thể thực hiện được, khả thi

Synonyms

Antonyms

Subject Area

Tổng quát

Etymology (Nguồn gốc)

Late 19th Century English
in the works (idiom)

Nguồn gốc ẩn dụ

Cụm từ 'in the works' xuất hiện vào cuối thế kỷ 19, có nguồn gốc từ hình ảnh những vật phẩm đang được sản xuất hoặc chế biến 'trong nhà máy' (in the factory) hoặc 'trong xưởng' (in the workshop). Khi một món đồ đang 'in the works', nó đang nằm trên dây chuyền sản xuất, đang trải qua quá trình tạo ra hoặc lắp ráp. Ẩn dụ này sau đó được mở rộng để chỉ các kế hoạch, dự án, hoặc ý tưởng đang được phát triển hoặc chuẩn bị, nhưng chưa hoàn thành.

Usage Note

Thường được sử dụng để chỉ những dự án, kế hoạch, hoặc sản phẩm đang trong quá trình thực hiện nhưng chưa hoàn thành hoặc công bố. Thường mang ý nghĩa tích cực, cho thấy sự tiến triển và hứa hẹn.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + in the works
  • be be in the works
    (đang được tiến hành, đang được phát triển)
  • have have something in the works
    (có kế hoạch/dự án gì đó đang được tiến hành)
  • put put something in the works
    (bắt đầu/đưa một kế hoạch/dự án vào tiến trình)
Adjective + (noun) + in the works
  • new new project in the works
    (dự án mới đang được tiến hành)
  • big big plans in the works
    (những kế hoạch lớn đang được chuẩn bị)
  • exciting exciting developments in the works
    (những phát triển thú vị đang được tiến hành)

Idioms

  • in the works

    đang được tiến hành, đang được phát triển, đang được chuẩn bị

    "A new company policy is in the works."

    (Một chính sách mới của công ty đang được tiến hành.)

  • something is in the works

    có điều gì đó đang được chuẩn bị/tiến hành

    "Don't worry, something big is in the works for the anniversary celebration."

    (Đừng lo, có một điều gì đó lớn lao đang được chuẩn bị cho lễ kỷ niệm.)

  • have something in the works

    có kế hoạch/dự án gì đó đang được tiến hành

    "The CEO hinted that they have several innovative products in the works."

    (Giám đốc điều hành gợi ý rằng họ có một số sản phẩm sáng tạo đang được phát triển.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

in the works

Idiom
Lật mặt

Đang được lên kế hoạch hoặc phát triển.

"The new product is in the works and should be released next year."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Future Perfect Tense (Thì Tương lai Hoàn thành)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
By the time the new CEO arrives, the restructuring plan will have been in the works for six months.
Vào thời điểm CEO mới đến, kế hoạch tái cấu trúc sẽ đã được triển khai trong sáu tháng.
Phủ định
They won't have had new features in the works before the official release, despite the rumors.
Họ sẽ không có các tính năng mới đang được phát triển trước khi phát hành chính thức, mặc dù có tin đồn.
Nghi vấn
Will the new project have been in the works long enough to launch successfully by next quarter?
Liệu dự án mới có được triển khai đủ lâu để ra mắt thành công vào quý tới không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "in the works".

Văn hóa "Work in Progress" (WIP)

Trong nhiều lĩnh vực như nghệ thuật, thiết kế, phát triển phần mềm, hay thậm chí là cuộc sống cá nhân, khái niệm "Work in Progress" (WIP - công việc đang tiến hành) rất phổ biến. Nó nhấn mạnh rằng một dự án hay ý tưởng chưa hoàn thành, vẫn đang trong giai đoạn phát triển và có thể thay đổi. Cụm từ "in the works" cũng mang ý nghĩa tương tự, cho thấy sự chủ động, sáng tạo và quá trình không ngừng nghỉ để đạt được mục tiêu, thường đi kèm với tinh thần cải tiến liên tục.

Kỳ vọng và sự Bất ngờ

Khi một người nói "something is in the works", thường có hàm ý về một điều gì đó thú vị, quan trọng hoặc bất ngờ sẽ xảy ra trong tương lai gần. Điều này tạo ra sự kỳ vọng và đôi khi là bí ẩn, tương tự như việc chờ đợi một sản phẩm mới ra mắt hoặc một thông báo quan trọng được công bố sau một thời gian chuẩn bị kín đáo. Nó khơi gợi sự tò mò và dự đoán từ phía người nghe.