in the works
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Being planned or developed.
Vietnamese Meaning
Đang được lên kế hoạch hoặc phát triển.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The new product is in the works and should be released next year."
"Sản phẩm mới đang được phát triển và dự kiến sẽ ra mắt vào năm tới."
-
"The new bridge is in the works and should be completed by 2025."
"Cây cầu mới đang được xây dựng và dự kiến sẽ hoàn thành vào năm 2025."
-
"We have several exciting projects in the works for the upcoming year."
"Chúng tôi có một vài dự án thú vị đang được triển khai cho năm tới."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Thường được sử dụng để chỉ những dự án, kế hoạch, hoặc sản phẩm đang trong quá trình thực hiện nhưng chưa hoàn thành hoặc công bố. Thường mang ý nghĩa tích cực, cho thấy sự tiến triển và hứa hẹn.
Collocations (Từ đi kèm)
-
be be in the works (đang được tiến hành, đang được phát triển)
-
have have something in the works (có kế hoạch/dự án gì đó đang được tiến hành)
-
put put something in the works (bắt đầu/đưa một kế hoạch/dự án vào tiến trình)
-
new new project in the works (dự án mới đang được tiến hành)
-
big big plans in the works (những kế hoạch lớn đang được chuẩn bị)
-
exciting exciting developments in the works (những phát triển thú vị đang được tiến hành)
Idioms
-
in the works
đang được tiến hành, đang được phát triển, đang được chuẩn bị
"A new company policy is in the works."
(Một chính sách mới của công ty đang được tiến hành.)
-
something is in the works
có điều gì đó đang được chuẩn bị/tiến hành
"Don't worry, something big is in the works for the anniversary celebration."
(Đừng lo, có một điều gì đó lớn lao đang được chuẩn bị cho lễ kỷ niệm.)
-
have something in the works
có kế hoạch/dự án gì đó đang được tiến hành
"The CEO hinted that they have several innovative products in the works."
(Giám đốc điều hành gợi ý rằng họ có một số sản phẩm sáng tạo đang được phát triển.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
in the works
IdiomĐang được lên kế hoạch hoặc phát triển.
"The new product is in the works and should be released next year."
Grammar Rules
Rule: Future Perfect Tense (Thì Tương lai Hoàn thành)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | By the time the new CEO arrives, the restructuring plan will have been in the works for six months. |
Vào thời điểm CEO mới đến, kế hoạch tái cấu trúc sẽ đã được triển khai trong sáu tháng. |
| Phủ định | They won't have had new features in the works before the official release, despite the rumors. |
Họ sẽ không có các tính năng mới đang được phát triển trước khi phát hành chính thức, mặc dù có tin đồn. |
| Nghi vấn | Will the new project have been in the works long enough to launch successfully by next quarter? |
Liệu dự án mới có được triển khai đủ lâu để ra mắt thành công vào quý tới không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "in the works".
