(Top Banner Ad)
under development
B1
Tính từ (cụm) B1 Công nghệ thông tin, Kinh doanh, Kỹ thuật

under development

UK: ˌʌndə dɪˈveləpmənt • US: ˌʌndər dɪˈveləpmənt

Nghĩa tiếng Việt

đang trong quá trình phát triển đang được xây dựng đang được cải tiến chưa hoàn thiện
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Being created or improved.

Vietnamese Meaning

Đang được phát triển, đang trong quá trình xây dựng hoặc cải tiến.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The new software is currently under development."

    "Phần mềm mới hiện đang trong quá trình phát triển."

  • "The website is still under development, so some features may not be available yet."

    "Trang web vẫn đang trong quá trình phát triển, vì vậy một số tính năng có thể chưa khả dụng."

  • "This project is under development and will be completed next year."

    "Dự án này đang được phát triển và sẽ hoàn thành vào năm tới."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb develop phát triển, hình thành, khai thác
Noun developer nhà phát triển, người phát triển, chủ đầu tư
Noun development sự phát triển, sự hình thành, khu đất đang được phát triển
Adjective developmental thuộc về sự phát triển, mang tính phát triển
Adjective undeveloped chưa phát triển, kém phát triển, nguyên sơ
Verb redevelop tái phát triển, cải tạo lại

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Công nghệ thông tin, Kinh doanh, Kỹ thuật

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*n̥dʰér
Proto-Germanic
*under
Old English
under
Vulgar Latin
*disvoluppare
Old French
desvoloper
Old French
développement
Modern English
under development

Nguồn gốc của 'Under Development'

Cụm từ 'under development' kết hợp hai từ có nguồn gốc độc lập. 'Under' có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ và các ngôn ngữ German cổ, mang ý nghĩa 'ở dưới' hoặc 'trong quá trình được tác động bởi'. 'Development' có nguồn gốc từ tiếng Pháp cổ 'développement', ban đầu mang nghĩa 'mở ra, trải ra' (từ tiếng Latin Vulgar *disvoluppare), sau này phát triển nghĩa là 'sự tăng trưởng, sự tiến bộ'. Khi kết hợp lại, 'under development' mô tả trạng thái một thứ gì đó đang trong quá trình hình thành, xây dựng hoặc cải tiến, đặc biệt phổ biến trong các lĩnh vực công nghệ và dự án từ giữa thế kỷ 20.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng để mô tả các dự án, sản phẩm, phần mềm, trang web hoặc các hệ thống đang trong giai đoạn phát triển, thử nghiệm và chưa hoàn thiện. Nó nhấn mạnh rằng trạng thái hiện tại chưa phải là cuối cùng và vẫn còn nhiều công việc cần thực hiện. Khác với 'developed' (đã phát triển), 'under development' chỉ ra một quá trình đang diễn ra.

Prepositions

-

Không có giới từ cụ thể đi kèm, đây là một cụm tính từ hoàn chỉnh.

Collocations (Từ đi kèm)

Noun + under development
  • project project under development
    (dự án đang được phát triển)
  • product product under development
    (sản phẩm đang được phát triển)
  • software software under development
    (phần mềm đang được phát triển)
Adverb + under development
  • still still under development
    (vẫn đang được phát triển)
  • currently currently under development
    (hiện đang được phát triển)
  • actively actively under development
    (đang được tích cực phát triển)
Verb + Phrase
  • is is under development
    (đang trong quá trình phát triển)
  • remains remains under development
    (vẫn đang trong quá trình phát triển)

Idioms

  • under development

    Đang trong quá trình hình thành, xây dựng hoặc cải tiến; chưa hoàn thành và chưa sẵn sàng để sử dụng hoặc phát hành.

    "The new operating system feature is currently under development and will be released next quarter."

    (Tính năng mới của hệ điều hành hiện đang trong quá trình phát triển và sẽ được ra mắt vào quý tới.)

  • put something under development

    Đưa một cái gì đó vào giai đoạn phát triển, bắt đầu quá trình phát triển cho một cái gì đó.

    "The company decided to put the innovative prototype under development immediately after the successful pitch."

    (Công ty quyết định đưa nguyên mẫu sáng tạo vào giai đoạn phát triển ngay sau buổi thuyết trình thành công.)

  • keep something under development

    Tiếp tục phát triển, giữ một cái gì đó trong giai đoạn phát triển cho đến khi đạt được mục tiêu.

    "We need to keep the new security protocol under development until all potential vulnerabilities are addressed."

    (Chúng ta cần tiếp tục phát triển giao thức bảo mật mới cho đến khi tất cả các lỗ hổng tiềm tàng được khắc phục.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

under development

Tính từ (cụm)
Lật mặt

Đang được phát triển, đang trong quá trình xây dựng hoặc cải tiến.

"The new software is currently under development."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Future Continuous Tense (Thì Tương lai Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The new software will be under development next month.
Phần mềm mới sẽ được phát triển vào tháng tới.
Phủ định
The new feature won't be under development until next quarter.
Tính năng mới sẽ không được phát triển cho đến quý tới.
Nghi vấn
Will the product be under development for much longer?
Sản phẩm sẽ còn được phát triển trong bao lâu nữa?

Rule: Possessive Case (Sở hữu cách)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The company's project, still under development, is expected to launch next year.
Dự án của công ty, vẫn đang trong quá trình phát triển, dự kiến sẽ ra mắt vào năm tới.
Phủ định
The software's features, despite being under development, aren't yet fully functional.
Các tính năng của phần mềm, mặc dù đang được phát triển, vẫn chưa hoạt động đầy đủ.
Nghi vấn
Is the city's new transportation system, currently under development, addressing the residents' concerns?
Hệ thống giao thông mới của thành phố, hiện đang được phát triển, có giải quyết những lo ngại của người dân không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "under development".

Giai đoạn Beta (Thử nghiệm)

Trong ngành công nghệ, 'under development' thường được theo sau bởi các giai đoạn 'alpha' hoặc 'beta'. Giai đoạn beta là khi một sản phẩm (phần mềm, ứng dụng, trò chơi) đã hoạt động nhưng chưa hoàn chỉnh và được phát hành thử nghiệm cho một nhóm người dùng nhỏ để họ trải nghiệm và báo cáo lỗi. Việc này giúp nhà phát triển thu thập phản hồi và cải thiện sản phẩm trước khi ra mắt chính thức, thể hiện một phần của quá trình 'under development'.

Tư duy 'Work in Progress'

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, đặc biệt là trong môi trường khởi nghiệp và công nghệ, việc công khai thừa nhận một thứ gì đó 'under development' (đang trong quá trình hoàn thiện) là điều phổ biến và được khuyến khích. Tư duy 'work in progress' này cho phép sự lặp lại, cải tiến liên tục và chấp nhận sự chưa hoàn hảo ở giai đoạn đầu. Nó thúc đẩy sự minh bạch, khuyến khích phản hồi và thể hiện rằng quá trình sáng tạo là một hành trình liên tục chứ không phải là một điểm đến duy nhất.