being developed
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Currently in the process of development.
Vietnamese Meaning
Đang trong quá trình phát triển; đang được phát triển.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The new software is being developed to improve efficiency."
"Phần mềm mới đang được phát triển để cải thiện hiệu quả."
-
"The vaccine is being developed to combat the new virus."
"Vắc-xin đang được phát triển để chống lại virus mới."
-
"This area is being developed into a residential zone."
"Khu vực này đang được phát triển thành khu dân cư."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Verb | develop | phát triển |
| Noun | development | sự phát triển |
| Noun | developer | nhà phát triển |
| Adjective | developed | đã phát triển |
| Adjective | developing | đang phát triển |
| Adjective | developmental | thuộc về sự phát triển |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này diễn tả một hành động phát triển đang diễn ra, nhấn mạnh tính chất liên tục và chưa hoàn thành của quá trình. Nó thường được dùng để mô tả các dự án, sản phẩm, hệ thống hoặc ý tưởng đang trong giai đoạn hình thành và cải tiến. So với 'is developed', 'being developed' nhấn mạnh hơn vào tiến trình đang diễn ra.
Prepositions
- 'by': Chỉ ra người hoặc tổ chức thực hiện việc phát triển (ví dụ: 'being developed by a team of engineers').
- 'for': Chỉ ra mục đích hoặc đối tượng mà sự phát triển hướng đến (ví dụ: 'being developed for educational purposes').
- 'with': Chỉ ra các công cụ hoặc nguồn lực được sử dụng trong quá trình phát triển (ví dụ: 'being developed with new technologies').
Collocations (Từ đi kèm)
-
currently being developed (hiện đang được phát triển)
-
actively being developed (đang được tích cực phát triển)
-
rapidly being developed (đang được phát triển nhanh chóng)
-
newly being developed (mới được phát triển)
-
for being developed for... (được phát triển cho (một mục đích/đối tượng cụ thể))
-
by being developed by... (được phát triển bởi (một người/công ty nào đó))
-
into being developed into... (được phát triển thành (một cái gì đó lớn hơn/khác biệt))
-
in being developed in... (được phát triển tại (một địa điểm/môi trường))
Idioms
-
A work in progress
Một thứ gì đó chưa hoàn thành và vẫn đang trong quá trình được cải thiện hoặc phát triển thêm.
"The new website is still a work in progress, with many features still being developed."
(Trang web mới vẫn là một sản phẩm chưa hoàn thiện, với nhiều tính năng vẫn đang được phát triển.)
-
In the pipeline
Đang trong quá trình lên kế hoạch hoặc phát triển và sẽ sớm được công bố hoặc hoàn thành.
"There are several exciting new features in the pipeline that are being developed by our team."
(Có một vài tính năng mới thú vị đang trong giai đoạn chuẩn bị và được phát triển bởi đội ngũ của chúng tôi.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
being developed
Động từ (ở dạng bị động tiếp diễn)Đang trong quá trình phát triển; đang được phát triển.
"The new software is being developed to improve efficiency."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "being developed".
