(Top Banner Ad)
being developed
B1
Động từ (ở dạng bị động tiếp diễn) B1 Tổng quát/Phổ biến

being developed

Nghĩa tiếng Việt

đang được phát triển đang trong quá trình phát triển được phát triển (ở thì tiếp diễn)
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Currently in the process of development.

Vietnamese Meaning

Đang trong quá trình phát triển; đang được phát triển.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The new software is being developed to improve efficiency."

    "Phần mềm mới đang được phát triển để cải thiện hiệu quả."

  • "The vaccine is being developed to combat the new virus."

    "Vắc-xin đang được phát triển để chống lại virus mới."

  • "This area is being developed into a residential zone."

    "Khu vực này đang được phát triển thành khu dân cư."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb develop phát triển
Noun development sự phát triển
Noun developer nhà phát triển
Adjective developed đã phát triển
Adjective developing đang phát triển
Adjective developmental thuộc về sự phát triển

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tổng quát/Phổ biến

Etymology (Nguồn gốc)

Old French
desveloper
Middle English
developen
Modern English
develop

Mở ra từ một chiếc bọc

Từ 'develop' có nguồn gốc từ tiếng Pháp cổ 'desveloper', có nghĩa là 'mở ra, tháo gỡ'. 'Des-' có nghĩa là 'ngược lại' và 'veloper' nghĩa là 'bọc, gói'. Hãy tưởng tượng việc mở một món quà hoặc một cái bọc để lộ ra thứ bên trong. Theo thời gian, ý nghĩa này đã phát triển để chỉ sự bộc lộ, tăng trưởng hoặc tiến bộ của một thứ gì đó, giống như một bông hoa nở ra từ nụ.

Usage Note

Cụm từ này diễn tả một hành động phát triển đang diễn ra, nhấn mạnh tính chất liên tục và chưa hoàn thành của quá trình. Nó thường được dùng để mô tả các dự án, sản phẩm, hệ thống hoặc ý tưởng đang trong giai đoạn hình thành và cải tiến. So với 'is developed', 'being developed' nhấn mạnh hơn vào tiến trình đang diễn ra.

Prepositions

by for with

- 'by': Chỉ ra người hoặc tổ chức thực hiện việc phát triển (ví dụ: 'being developed by a team of engineers').
- 'for': Chỉ ra mục đích hoặc đối tượng mà sự phát triển hướng đến (ví dụ: 'being developed for educational purposes').
- 'with': Chỉ ra các công cụ hoặc nguồn lực được sử dụng trong quá trình phát triển (ví dụ: 'being developed with new technologies').

Collocations (Từ đi kèm)

Trạng từ + being developed
  • currently being developed
    (hiện đang được phát triển)
  • actively being developed
    (đang được tích cực phát triển)
  • rapidly being developed
    (đang được phát triển nhanh chóng)
  • newly being developed
    (mới được phát triển)
being developed + Giới từ
  • for being developed for...
    (được phát triển cho (một mục đích/đối tượng cụ thể))
  • by being developed by...
    (được phát triển bởi (một người/công ty nào đó))
  • into being developed into...
    (được phát triển thành (một cái gì đó lớn hơn/khác biệt))
  • in being developed in...
    (được phát triển tại (một địa điểm/môi trường))

Idioms

  • A work in progress

    Một thứ gì đó chưa hoàn thành và vẫn đang trong quá trình được cải thiện hoặc phát triển thêm.

    "The new website is still a work in progress, with many features still being developed."

    (Trang web mới vẫn là một sản phẩm chưa hoàn thiện, với nhiều tính năng vẫn đang được phát triển.)

  • In the pipeline

    Đang trong quá trình lên kế hoạch hoặc phát triển và sẽ sớm được công bố hoặc hoàn thành.

    "There are several exciting new features in the pipeline that are being developed by our team."

    (Có một vài tính năng mới thú vị đang trong giai đoạn chuẩn bị và được phát triển bởi đội ngũ của chúng tôi.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

being developed

Động từ (ở dạng bị động tiếp diễn)
Lật mặt

Đang trong quá trình phát triển; đang được phát triển.

"The new software is being developed to improve efficiency."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "being developed".

Văn hóa 'Thử nghiệm Beta' trong Công nghệ

Trong văn hóa công nghệ phương Tây, việc phát hành các sản phẩm (phần mềm, ứng dụng) vẫn đang trong giai đoạn 'being developed' cho một nhóm người dùng thử là rất phổ biến. Nhóm này được gọi là 'beta testers'. Họ cung cấp phản hồi để giúp nhà phát triển hoàn thiện sản phẩm trước khi ra mắt chính thức. Điều này cho thấy sự chấp nhận quá trình cải tiến liên tục và không ngại sự chưa hoàn hảo ban đầu.

Khái niệm 'Phát triển Cá nhân' (Personal Development)

Ở các nước phương Tây, 'phát triển cá nhân' là một khái niệm rất quan trọng. Nó thể hiện niềm tin rằng các kỹ năng, tính cách và tiềm năng của một người luôn luôn có thể 'being developed' (được phát triển) trong suốt cuộc đời. Điều này đã tạo ra một ngành công nghiệp lớn về sách, khóa học và huấn luyện kỹ năng sống, khuyến khích mọi người không ngừng học hỏi và hoàn thiện bản thân.