ways
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
Vietnamese Meaning
Số nhiều của 'way': phương pháp, kiểu cách, hoặc cách thức làm điều gì đó.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"There are many ways to solve this problem."
"Có nhiều cách để giải quyết vấn đề này."
-
"They are looking for new ways to improve efficiency."
"Họ đang tìm kiếm những cách thức mới để cải thiện hiệu quả."
-
"Our ways of life are very different."
"Cách sống của chúng ta rất khác nhau."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Khi 'ways' được sử dụng, nó thường chỉ nhiều phương pháp hoặc lựa chọn khác nhau để đạt được một mục tiêu hoặc giải quyết một vấn đề. Nó có thể mang sắc thái về sự đa dạng hoặc sự linh hoạt trong cách tiếp cận. So sánh với 'method' (phương pháp), 'approach' (cách tiếp cận), 'manner' (cách thức) và 'technique' (kỹ thuật), 'ways' có phạm vi nghĩa rộng hơn và ít trang trọng hơn.
Trong ngữ cảnh này, 'ways' chỉ các con đường, tuyến đường hoặc hướng đi khác nhau có thể được thực hiện để đến một địa điểm cụ thể. Nó nhấn mạnh đến sự lựa chọn về đường đi. Khác với 'route' (tuyến đường) là một đường đi cụ thể và được xác định, 'ways' mang ý nghĩa tổng quát hơn về các lựa chọn đường đi.
Prepositions
Khi đi với 'in', nó thường diễn tả cách thức hành động, ví dụ: 'in many ways' (theo nhiều cách). Khi đi với 'of', nó thường chỉ một đặc điểm của một 'way' cụ thể, ví dụ: 'one of the ways' (một trong những cách).
Collocations (Từ đi kèm)
-
different different ways (những cách khác nhau)
-
various various ways (nhiều cách khác nhau)
-
effective effective ways (những cách hiệu quả)
-
find find ways (tìm cách)
-
explore explore ways (khám phá những cách)
-
show show ways (chỉ ra những cách)
Idioms
-
to go one's separate ways
đi theo những con đường riêng, chia tay
"After college, they decided to go their separate ways."
(Sau đại học, họ quyết định đi theo những con đường riêng.)
-
to have it both ways
vừa muốn cái này vừa muốn cái kia, muốn cả hai
"You can't have it both ways – you need to choose one."
(Bạn không thể vừa muốn cái này vừa muốn cái kia – bạn cần phải chọn một.)
-
in many ways
về nhiều mặt, theo nhiều cách
"In many ways, this is a better solution."
(Về nhiều mặt, đây là một giải pháp tốt hơn.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
ways
Danh từSố nhiều của 'way': phương pháp, kiểu cách, hoặc cách thức làm điều gì đó.
"There are many ways to solve this problem."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "ways".
