(Top Banner Ad)
in perfect working order
B2
Cụm giới từ/Tính từ B2 Tổng quát/Kỹ thuật

in perfect working order

UK: ɪn ˈpɜːfɪkt ˈwɜːkɪŋ ˈɔːdə • US: ɪn ˈpɜːrfɪkt ˈwɜːrkɪŋ ˈɔːrdər

Nghĩa tiếng Việt

trong tình trạng hoạt động hoàn hảo hoạt động tốt đang hoạt động bình thường trong điều kiện hoạt động tốt nhất
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

In a condition where something is functioning correctly and as intended; fully operational.

Vietnamese Meaning

Ở trong tình trạng hoạt động hoàn hảo, chính xác và theo đúng mục đích; hoàn toàn có thể vận hành.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The machine is now in perfect working order after the repairs."

    "Máy móc hiện đang trong tình trạng hoạt động hoàn hảo sau khi sửa chữa."

  • "Before selling the car, make sure it is in perfect working order."

    "Trước khi bán xe, hãy chắc chắn rằng nó đang ở trong tình trạng hoạt động hoàn hảo."

  • "The newly installed software is in perfect working order."

    "Phần mềm mới cài đặt đang ở trong tình trạng hoạt động hoàn hảo."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective perfect hoàn hảo
Verb work làm việc, hoạt động
Noun order trật tự, trạng thái

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tổng quát/Kỹ thuật

Nguồn gốc của 'in perfect working order'

Cụm từ 'in perfect working order' không có một lịch sử phát triển phức tạp như nhiều từ khác. Nó đơn giản là sự kết hợp của các từ quen thuộc để diễn tả một trạng thái hoàn hảo. Các từ 'perfect' (hoàn hảo), 'working' (hoạt động), và 'order' (trạng thái, thứ tự) đều có nguồn gốc từ tiếng Latinh và tiếng Pháp cổ, nhưng cụm từ này, trong ý nghĩa hiện đại, đã phát triển một cách tự nhiên trong tiếng Anh để mô tả một cái gì đó hoạt động trơn tru và không có lỗi.

Usage Note

Cụm từ này thường được dùng để mô tả máy móc, thiết bị hoặc hệ thống đang hoạt động tốt. Nhấn mạnh sự hoàn hảo trong chức năng của một vật thể. Nó thường mang ý nghĩa tích cực và được sử dụng trong các ngữ cảnh chính thức hoặc kỹ thuật.

Prepositions

in

Trong cụm từ này, 'in' chỉ trạng thái hoặc điều kiện. 'In perfect working order' nghĩa là 'ở trong tình trạng hoạt động hoàn hảo'.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + in perfect working order
  • almost almost in perfect working order
    (gần như trong tình trạng hoạt động hoàn hảo)
  • still still in perfect working order
    (vẫn còn trong tình trạng hoạt động hoàn hảo)
Verb + in perfect working order
  • keep keep something in perfect working order
    (giữ cho cái gì đó ở tình trạng hoạt động hoàn hảo)
  • maintain maintain something in perfect working order
    (duy trì cái gì đó ở tình trạng hoạt động hoàn hảo)
  • get get something in perfect working order
    (làm cho cái gì đó hoạt động hoàn hảo)

Idioms

  • in perfect working order

    trong tình trạng hoạt động hoàn hảo, hoạt động tốt

    "The machine is in perfect working order."

    (Cái máy này đang hoạt động hoàn hảo.)

  • get something into working order

    làm cho cái gì đó hoạt động trở lại, sửa chữa cái gì đó

    "It took a while, but we finally got the printer into working order."

    (Mất một thời gian, nhưng cuối cùng chúng tôi cũng sửa được cái máy in.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

in perfect working order

Cụm giới từ/Tính từ
Lật mặt

Ở trong tình trạng hoạt động hoàn hảo, chính xác và theo đúng mục đích; hoàn toàn có thể vận hành.

"The machine is now in perfect working order after the repairs."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "in perfect working order".

Bảo trì và độ tin cậy

Ở nhiều nền văn hóa phương Tây, việc bảo trì đồ đạc và thiết bị để giữ chúng 'in perfect working order' được coi trọng. Điều này thể hiện sự tiết kiệm, trách nhiệm và đánh giá cao giá trị của những gì mình sở hữu. Nó cũng liên quan đến khái niệm về độ tin cậy, nơi mọi người tin tưởng rằng các thiết bị và hệ thống sẽ hoạt động như mong đợi.