in perfect working order
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
In a condition where something is functioning correctly and as intended; fully operational.
Vietnamese Meaning
Ở trong tình trạng hoạt động hoàn hảo, chính xác và theo đúng mục đích; hoàn toàn có thể vận hành.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The machine is now in perfect working order after the repairs."
"Máy móc hiện đang trong tình trạng hoạt động hoàn hảo sau khi sửa chữa."
-
"Before selling the car, make sure it is in perfect working order."
"Trước khi bán xe, hãy chắc chắn rằng nó đang ở trong tình trạng hoạt động hoàn hảo."
-
"The newly installed software is in perfect working order."
"Phần mềm mới cài đặt đang ở trong tình trạng hoạt động hoàn hảo."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Usage Note
Cụm từ này thường được dùng để mô tả máy móc, thiết bị hoặc hệ thống đang hoạt động tốt. Nhấn mạnh sự hoàn hảo trong chức năng của một vật thể. Nó thường mang ý nghĩa tích cực và được sử dụng trong các ngữ cảnh chính thức hoặc kỹ thuật.
Prepositions
Trong cụm từ này, 'in' chỉ trạng thái hoặc điều kiện. 'In perfect working order' nghĩa là 'ở trong tình trạng hoạt động hoàn hảo'.
Collocations (Từ đi kèm)
-
almost almost in perfect working order (gần như trong tình trạng hoạt động hoàn hảo)
-
still still in perfect working order (vẫn còn trong tình trạng hoạt động hoàn hảo)
-
keep keep something in perfect working order (giữ cho cái gì đó ở tình trạng hoạt động hoàn hảo)
-
maintain maintain something in perfect working order (duy trì cái gì đó ở tình trạng hoạt động hoàn hảo)
-
get get something in perfect working order (làm cho cái gì đó hoạt động hoàn hảo)
Idioms
-
in perfect working order
trong tình trạng hoạt động hoàn hảo, hoạt động tốt
"The machine is in perfect working order."
(Cái máy này đang hoạt động hoàn hảo.)
-
get something into working order
làm cho cái gì đó hoạt động trở lại, sửa chữa cái gì đó
"It took a while, but we finally got the printer into working order."
(Mất một thời gian, nhưng cuối cùng chúng tôi cũng sửa được cái máy in.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
in perfect working order
Cụm giới từ/Tính từỞ trong tình trạng hoạt động hoàn hảo, chính xác và theo đúng mục đích; hoàn toàn có thể vận hành.
"The machine is now in perfect working order after the repairs."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "in perfect working order".
