(Top Banner Ad)
inadequate compensation
C1
Tính từ + Danh từ C1 Kinh tế, Luật

inadequate compensation

UK: /ɪnˈædɪkwət ˌkɒmpənˈseɪʃən/ • US: /ɪnˈædɪkwət ˌkɑːmpənˈseɪʃən/

Nghĩa tiếng Việt

bồi thường không thỏa đáng bồi thường không đầy đủ đền bù không tương xứng
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Compensation that is not enough or not good enough.

Vietnamese Meaning

Sự bồi thường không đầy đủ, không thỏa đáng, hoặc không đủ tốt.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The victims received inadequate compensation for their suffering."

    "Các nạn nhân nhận được sự bồi thường không thỏa đáng cho những đau khổ mà họ phải chịu đựng."

  • "The workers protested against inadequate compensation and poor working conditions."

    "Công nhân đã biểu tình phản đối sự bồi thường không thỏa đáng và điều kiện làm việc tồi tệ."

  • "Many believe that the settlement offered to the families was inadequate compensation for the loss of their loved ones."

    "Nhiều người tin rằng khoản bồi thường được đề nghị cho các gia đình là không đủ để bù đắp cho sự mất mát người thân của họ."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective adequate
Adverb adequately
Noun adequacy
Noun inadequacy
Verb compensate
Noun compensator
Adjective compensatory
Adjective uncompensated

Synonyms

insufficient compensation (sự bồi thường không đủ)meager compensation (sự bồi thường ít ỏi)unsatisfactory compensation (sự bồi thường không đạt yêu cầu)

Antonyms

adequate compensation (sự bồi thường đầy đủ)sufficient compensation (sự bồi thường thỏa đáng)fair compensation (sự bồi thường công bằng)

Related Words

Subject Area

Kinh tế, Luật

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
in-
Latin
aequus
Latin
adaequatus
Latin
com-
Latin
pendere
Latin
compensare
Latin
compensatio
English
adequate
English
compensation
English
inadequate compensation

Nguồn gốc 'Inadequate' (Không đầy đủ)

Từ 'inadequate' có gốc từ tiếng Latin. Tiền tố 'in-' nghĩa là 'không' hoặc 'ngược lại'. 'Adequate' bắt nguồn từ 'adaequatus', có nghĩa là 'được làm cho ngang bằng' hoặc 'phù hợp', từ 'aequus' nghĩa là 'ngang bằng, công bằng'. Vì vậy, 'inadequate' có nghĩa đen là 'không đủ để ngang bằng' hoặc 'không đủ để phù hợp với yêu cầu'.

Nguồn gốc 'Compensation' (Bồi thường)

Từ 'compensation' cũng có nguồn gốc từ tiếng Latin. Nó xuất phát từ 'compensatio', mang nghĩa 'sự cân bằng, sự bù đắp'. Động từ 'compensare' có nghĩa là 'cân nhắc một thứ đối trọng với thứ khác', từ 'com-' (cùng với) và 'pendere' (cân, treo). Ý tưởng ban đầu là 'cân bằng' một mất mát bằng một sự trả lại.

Sự kết hợp: 'Bù đắp không đủ'

Khi kết hợp 'inadequate' và 'compensation', chúng ta có nghĩa 'bồi thường không đủ', tức là số tiền hoặc lợi ích được đưa ra không đủ để bù đắp cho một tổn thất, thiệt hại, hoặc công sức bỏ ra, không đạt đến mức công bằng hoặc mong đợi.

Usage Note

"Inadequate" nhấn mạnh sự thiếu hụt về số lượng, chất lượng hoặc mức độ. Trong bối cảnh "inadequate compensation", nó thường ám chỉ rằng số tiền, lợi ích, hoặc sự đền bù được cung cấp là không tương xứng với thiệt hại, công sức, hoặc đóng góp đã bỏ ra. So với "insufficient compensation", "inadequate" có thể mang sắc thái mạnh mẽ hơn, ngụ ý một sự bất công hoặc không công bằng.

Prepositions

for

"Inadequate compensation for something" ám chỉ sự đền bù không đủ cho một tổn thất, thiệt hại hoặc sự bất tiện cụ thể nào đó.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + inadequate compensation
  • grossly grossly inadequate compensation
    (sự bồi thường thiếu thốn trầm trọng)
  • severely severely inadequate compensation
    (sự bồi thường không đủ nghiêm trọng)
  • utterly utterly inadequate compensation
    (sự bồi thường hoàn toàn không đầy đủ)
  • pathetically pathetically inadequate compensation
    (sự bồi thường không đủ một cách đáng thương)
Verb + inadequate compensation
  • receive receive inadequate compensation
    (nhận được sự bồi thường không đủ)
  • provide provide inadequate compensation
    (cung cấp sự bồi thường không đủ)
  • offer offer inadequate compensation
    (đề nghị sự bồi thường không đủ)
  • suffer from suffer from inadequate compensation
    (chịu đựng việc bồi thường không đủ)
Noun + inadequate compensation
  • claims for claims for inadequate compensation
    (yêu cầu đòi bồi thường không đủ)
  • issues of issues of inadequate compensation
    (các vấn đề về bồi thường không đủ)
  • risk of risk of inadequate compensation
    (nguy cơ bồi thường không đủ)

Idioms

  • to suffer from inadequate compensation

    Chịu thiệt thòi do không được bồi thường xứng đáng/đầy đủ. Đây là một cách diễn đạt phổ biến khi nói về tình trạng người lao động hoặc nạn nhân không nhận được sự đền bù công bằng.

    "Many gig workers often suffer from inadequate compensation, lacking benefits and fair wages."

    (Nhiều người lao động tự do thường phải chịu thiệt thòi vì không được bồi thường đầy đủ, thiếu các phúc lợi và tiền lương công bằng.)

  • to be deemed inadequate compensation

    Bị coi là bồi thường không đầy đủ/không thỏa đáng. Thường dùng trong các văn bản pháp lý hoặc các cuộc đánh giá, khi một mức bồi thường được kết luận là chưa đủ.

    "The court ruled that the initial settlement was deemed inadequate compensation for the extensive damages."

    (Tòa án phán quyết rằng khoản dàn xếp ban đầu bị coi là khoản bồi thường không thỏa đáng cho những thiệt hại lớn.)

  • to amount to inadequate compensation

    Tổng cộng thành/tương đương với sự bồi thường không đầy đủ. Diễn tả rằng tổng thể một khoản đền bù hoặc một loạt lợi ích vẫn chưa đủ.

    "Despite the small bonus, the overall package still amounted to inadequate compensation for the demanding workload."

    (Mặc dù có khoản tiền thưởng nhỏ, gói phúc lợi tổng thể vẫn tương đương với sự bồi thường không đầy đủ cho khối lượng công việc đòi hỏi cao.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

inadequate compensation

Tính từ + Danh từ
Lật mặt

Sự bồi thường không đầy đủ, không thỏa đáng, hoặc không đủ tốt.

"The victims received inadequate compensation for their suffering."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "inadequate compensation".

Khái niệm lương tối thiểu và lương đủ sống (Minimum Wage & Living Wage)

Ở nhiều nền văn hóa phương Tây, 'inadequate compensation' thường được thảo luận trong bối cảnh các cuộc tranh luận về lương tối thiểu (minimum wage) và lương đủ sống (living wage). Lương tối thiểu là mức lương thấp nhất mà pháp luật cho phép, trong khi lương đủ sống là mức lương được coi là đủ để một người có thể trang trải các chi phí sinh hoạt cơ bản. Khi lương không đạt các tiêu chuẩn này, nó thường được coi là 'inadequate compensation', gây ra các vấn đề về công bằng xã hội và kinh tế.

Luật lao động và Quyền lợi người lao động

Khái niệm 'inadequate compensation' cũng gắn liền với luật lao động và quyền lợi người lao động. Nhiều quốc gia có luật pháp quy định rõ ràng về mức bồi thường cho các trường hợp sa thải không công bằng, tai nạn lao động, hoặc vi phạm hợp đồng. Khi người lao động cảm thấy mức bồi thường được đưa ra không công bằng hoặc không đủ, họ có quyền khiếu nại hoặc khởi kiện để đòi lại công bằng, nhấn mạnh tầm quan trọng của sự bồi thường 'đầy đủ' trong hệ thống pháp luật.