personal injury
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Physical or psychological harm caused to a person.
Vietnamese Meaning
Tổn thương về thể chất hoặc tinh thần gây ra cho một người.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"She is seeking compensation for personal injury sustained in the car accident."
"Cô ấy đang yêu cầu bồi thường cho những tổn thương cá nhân phải chịu trong vụ tai nạn xe hơi."
-
"The lawyer specializes in personal injury cases."
"Luật sư đó chuyên về các vụ kiện thương tích cá nhân."
-
"He received a settlement for his personal injury claim."
"Anh ấy đã nhận được khoản bồi thường cho yêu cầu bồi thường thương tích cá nhân của mình."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | person | người, cá nhân |
| Verb | personalize | cá nhân hóa, làm cho mang tính riêng tư |
| Noun | personality | tính cách, nhân cách |
| Adverb | personally | một cách cá nhân, đích thân |
| Verb | injure | làm bị thương, gây hại |
| Adjective | injurious | có hại, gây thương tích |
| Adjective | uninjured | không bị thương, nguyên vẹn |
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này thường được sử dụng trong bối cảnh pháp lý liên quan đến tai nạn, sơ suất y tế, hoặc các hành vi sai trái khác gây ra thương tích cho người khác. Nó bao gồm cả tổn thương về thể chất (như gãy xương, vết thương) và tổn thương về tinh thần (như sang chấn tâm lý, rối loạn lo âu). Sự khác biệt với 'injury' thông thường là 'personal injury' nhấn mạnh đến việc nó gây ra thiệt hại trực tiếp đến cá nhân.
Prepositions
'for' được dùng để chỉ mục đích (ví dụ: filing a claim *for* personal injury). 'from' được dùng để chỉ nguyên nhân (ví dụ: suffering personal injury *from* a car accident).
Collocations (Từ đi kèm)
-
serious serious personal injury (thương tích cá nhân nghiêm trọng)
-
minor minor personal injury (thương tích cá nhân nhẹ)
-
severe severe personal injury (thương tích cá nhân nặng)
-
catastrophic catastrophic personal injury (thương tích cá nhân thảm khốc)
-
suffer suffer a personal injury (bị thương tích cá nhân)
-
sustain sustain a personal injury (chịu đựng thương tích cá nhân)
-
claim for claim for personal injury (yêu cầu bồi thường cho thương tích cá nhân)
-
pursue pursue a personal injury claim (theo đuổi yêu cầu bồi thường thương tích cá nhân)
-
personal injury personal injury lawyer (luật sư chuyên về thương tích cá nhân)
-
personal injury personal injury claim (đơn yêu cầu bồi thường thương tích cá nhân)
-
personal injury personal injury lawsuit (vụ kiện bồi thường thương tích cá nhân)
-
personal injury personal injury compensation (bồi thường thương tích cá nhân)
Idioms
-
personal injury claim
Đơn yêu cầu bồi thường thương tích cá nhân, quá trình pháp lý mà một người nộp để được đền bù thiệt hại do người khác gây ra.
"After the car accident, she filed a personal injury claim against the other driver."
(Sau vụ tai nạn ô tô, cô ấy đã nộp đơn yêu cầu bồi thường thương tích cá nhân chống lại người lái xe kia.)
-
personal injury lawyer
Luật sư thương tích cá nhân, luật sư chuyên giúp đỡ những người bị thương tìm kiếm bồi thường pháp lý.
"You should consult a personal injury lawyer if you were hurt at work due to negligence."
(Bạn nên tham khảo ý kiến luật sư thương tích cá nhân nếu bạn bị thương tại nơi làm việc do sơ suất.)
-
suffering a personal injury
Bị thương tích cá nhân, trải qua một tổn hại về thể chất hoặc tinh thần do hành động của người khác.
"Anyone suffering a personal injury in a public place may be entitled to compensation."
(Bất kỳ ai bị thương tích cá nhân ở nơi công cộng đều có thể được hưởng bồi thường.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
personal injury
Danh từTổn thương về thể chất hoặc tinh thần gây ra cho một người.
"She is seeking compensation for personal injury sustained in the car accident."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "personal injury".
