(Top Banner Ad)
personal injury
B2
Danh từ B2 Pháp luật

personal injury

UK: /ˈpɜːsənəl ˈɪndʒəri/ • US: /ˈpɜːrsənəl ˈɪndʒəri/

Nghĩa tiếng Việt

thương tích cá nhân tổn thương cá nhân thương tật cá nhân
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Physical or psychological harm caused to a person.

Vietnamese Meaning

Tổn thương về thể chất hoặc tinh thần gây ra cho một người.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "She is seeking compensation for personal injury sustained in the car accident."

    "Cô ấy đang yêu cầu bồi thường cho những tổn thương cá nhân phải chịu trong vụ tai nạn xe hơi."

  • "The lawyer specializes in personal injury cases."

    "Luật sư đó chuyên về các vụ kiện thương tích cá nhân."

  • "He received a settlement for his personal injury claim."

    "Anh ấy đã nhận được khoản bồi thường cho yêu cầu bồi thường thương tích cá nhân của mình."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun person người, cá nhân
Verb personalize cá nhân hóa, làm cho mang tính riêng tư
Noun personality tính cách, nhân cách
Adverb personally một cách cá nhân, đích thân
Verb injure làm bị thương, gây hại
Adjective injurious có hại, gây thương tích
Adjective uninjured không bị thương, nguyên vẹn

Synonyms

Related Words

Subject Area

Pháp luật

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
persona
Latin
personalis
Old French
personnel
English
personal
Latin
ius
Latin
iniuria
Old French
injure
English
injury
English (Legal)
personal injury

Nguồn gốc 'Personal'

Từ 'personal' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'persona', ban đầu có nghĩa là 'mặt nạ' dùng trong sân khấu, sau đó phát triển thành 'vai trò' hoặc 'người'. Ý nghĩa 'thuộc về một cá nhân' bắt đầu xuất hiện vào thế kỷ 14.

Nguồn gốc 'Injury'

Từ 'injury' xuất phát từ tiếng Latin 'iniuria', có nghĩa là 'hành động sai trái', 'sự bất công'. Nó được tạo thành từ tiền tố 'in-' (không) và 'ius' (luật, quyền). Do đó, 'injury' ban đầu ám chỉ một hành vi trái pháp luật hoặc vi phạm quyền lợi.

Sự kết hợp 'Personal Injury'

Thuật ngữ 'personal injury' là sự kết hợp trong lĩnh vực luật pháp Anh-Mỹ, xuất hiện rõ ràng từ thế kỷ 19, để chỉ những tổn hại về thể chất, tinh thần hoặc danh tiếng do hành động sai trái của người khác gây ra, có thể yêu cầu bồi thường theo luật.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng trong bối cảnh pháp lý liên quan đến tai nạn, sơ suất y tế, hoặc các hành vi sai trái khác gây ra thương tích cho người khác. Nó bao gồm cả tổn thương về thể chất (như gãy xương, vết thương) và tổn thương về tinh thần (như sang chấn tâm lý, rối loạn lo âu). Sự khác biệt với 'injury' thông thường là 'personal injury' nhấn mạnh đến việc nó gây ra thiệt hại trực tiếp đến cá nhân.

Prepositions

for from

'for' được dùng để chỉ mục đích (ví dụ: filing a claim *for* personal injury). 'from' được dùng để chỉ nguyên nhân (ví dụ: suffering personal injury *from* a car accident).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + personal injury
  • serious serious personal injury
    (thương tích cá nhân nghiêm trọng)
  • minor minor personal injury
    (thương tích cá nhân nhẹ)
  • severe severe personal injury
    (thương tích cá nhân nặng)
  • catastrophic catastrophic personal injury
    (thương tích cá nhân thảm khốc)
Verb + personal injury
  • suffer suffer a personal injury
    (bị thương tích cá nhân)
  • sustain sustain a personal injury
    (chịu đựng thương tích cá nhân)
  • claim for claim for personal injury
    (yêu cầu bồi thường cho thương tích cá nhân)
  • pursue pursue a personal injury claim
    (theo đuổi yêu cầu bồi thường thương tích cá nhân)
Noun + personal injury
  • personal injury personal injury lawyer
    (luật sư chuyên về thương tích cá nhân)
  • personal injury personal injury claim
    (đơn yêu cầu bồi thường thương tích cá nhân)
  • personal injury personal injury lawsuit
    (vụ kiện bồi thường thương tích cá nhân)
  • personal injury personal injury compensation
    (bồi thường thương tích cá nhân)

Idioms

  • personal injury claim

    Đơn yêu cầu bồi thường thương tích cá nhân, quá trình pháp lý mà một người nộp để được đền bù thiệt hại do người khác gây ra.

    "After the car accident, she filed a personal injury claim against the other driver."

    (Sau vụ tai nạn ô tô, cô ấy đã nộp đơn yêu cầu bồi thường thương tích cá nhân chống lại người lái xe kia.)

  • personal injury lawyer

    Luật sư thương tích cá nhân, luật sư chuyên giúp đỡ những người bị thương tìm kiếm bồi thường pháp lý.

    "You should consult a personal injury lawyer if you were hurt at work due to negligence."

    (Bạn nên tham khảo ý kiến luật sư thương tích cá nhân nếu bạn bị thương tại nơi làm việc do sơ suất.)

  • suffering a personal injury

    Bị thương tích cá nhân, trải qua một tổn hại về thể chất hoặc tinh thần do hành động của người khác.

    "Anyone suffering a personal injury in a public place may be entitled to compensation."

    (Bất kỳ ai bị thương tích cá nhân ở nơi công cộng đều có thể được hưởng bồi thường.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

personal injury

Danh từ
Lật mặt

Tổn thương về thể chất hoặc tinh thần gây ra cho một người.

"She is seeking compensation for personal injury sustained in the car accident."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "personal injury".

Hệ thống bồi thường phương Tây

Ở nhiều quốc gia phương Tây, đặc biệt là Hoa Kỳ và Anh, có một hệ thống pháp luật phát triển cao xung quanh 'thương tích cá nhân'. Nếu bạn bị thương do lỗi của người khác, bạn có quyền yêu cầu bồi thường tài chính cho các chi phí y tế, mất thu nhập, đau đớn và đau khổ. Điều này được gọi là luật tort (sai phạm dân sự).

Chính sách 'No Win, No Fee'

Một đặc điểm nổi bật trong lĩnh vực luật thương tích cá nhân ở các nước như Anh và Úc là chính sách 'No Win, No Fee' (không thắng không tính phí). Điều này có nghĩa là luật sư chỉ nhận phí nếu vụ kiện thành công và bạn nhận được bồi thường. Điều này giúp những người không có đủ tiền vẫn có thể tiếp cận công lý, vì họ không phải trả trước các khoản phí pháp lý.