(Top Banner Ad)
inadequate diet
B2
Danh từ B2 Y học/Dinh dưỡng

inadequate diet

UK: /ɪnˈædɪkwət ˈdaɪət/ • US: /ɪnˈædɪkwət ˈdaɪət/

Nghĩa tiếng Việt

chế độ ăn thiếu chất chế độ ăn không đầy đủ chế độ ăn không cung cấp đủ dinh dưỡng
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A dietary pattern that does not provide sufficient nutrients to meet an individual's nutritional needs.

Vietnamese Meaning

Một chế độ ăn uống không cung cấp đủ các chất dinh dưỡng để đáp ứng nhu cầu dinh dưỡng của một cá nhân.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "An inadequate diet can lead to various health problems, including malnutrition and weakened immune function."

    "Một chế độ ăn uống không đầy đủ có thể dẫn đến nhiều vấn đề sức khỏe khác nhau, bao gồm suy dinh dưỡng và suy giảm chức năng miễn dịch."

  • "Children living in poverty often suffer from an inadequate diet."

    "Trẻ em sống trong nghèo đói thường bị thiếu hụt dinh dưỡng do chế độ ăn uống không đầy đủ."

  • "The study found a strong correlation between an inadequate diet and poor cognitive function."

    "Nghiên cứu cho thấy có mối tương quan chặt chẽ giữa chế độ ăn uống không đầy đủ và chức năng nhận thức kém."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective inadequate Không đầy đủ, không thích đáng
Noun inadequacy Sự không đầy đủ, sự thiếu hụt
Adjective dietary Thuộc về chế độ ăn uống
Noun dietitian Chuyên gia dinh dưỡng

Synonyms

deficient diet (chế độ ăn thiếu chất)insufficient diet (chế độ ăn không đủ)

Antonyms

Related Words

Subject Area

Y học/Dinh dưỡng

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
aequus
Latin
adaequare
English
adequate
English
inadequate
Greek
diaita
Latin
diaeta
Old French
diete
English
diet

Nguồn gốc của 'inadequate diet'

Cụm từ 'inadequate diet' được ghép từ hai từ có nguồn gốc riêng biệt. Từ 'inadequate' (không đầy đủ) bắt nguồn từ tiếng Latin 'aequus' (nghĩa là 'bằng nhau, công bằng'). Từ 'aequus' phát triển thành 'adaequare' (làm cho bằng nhau), rồi thành 'adequate' (đầy đủ, tương xứng) trong tiếng Anh vào thế kỷ 15. Tiền tố phủ định 'in-' được thêm vào để tạo thành 'inadequate' vào thế kỷ 17, mang nghĩa 'không đủ, thiếu thốn'. Trong khi đó, từ 'diet' (chế độ ăn uống) có nguồn gốc từ tiếng Hy Lạp 'diaita', ban đầu có nghĩa là 'cách sống, chế độ sinh hoạt'. Nó sau đó đi vào tiếng Latin thành 'diaeta' và tiếng Pháp cổ là 'diete', rồi được tiếng Anh tiếp nhận vào thế kỷ 13 để chỉ cụ thể 'chế độ ăn uống' hoặc 'khẩu phần ăn hàng ngày'. Khi hai từ này kết hợp lại, 'inadequate diet' mô tả một chế độ ăn thiếu hụt dinh dưỡng cần thiết, gây ảnh hưởng xấu đến sức khỏe.

Usage Note

Cụm từ này thường được dùng để chỉ chế độ ăn thiếu hụt một hoặc nhiều chất dinh dưỡng quan trọng, dẫn đến các vấn đề sức khỏe. Khác với 'unhealthy diet' (chế độ ăn không lành mạnh), 'inadequate diet' nhấn mạnh sự thiếu hụt dinh dưỡng, trong khi 'unhealthy diet' có thể bao gồm cả việc tiêu thụ quá nhiều chất không lành mạnh (ví dụ: chất béo bão hòa, đường).

Prepositions

due to resulting from

'Due to' được dùng để chỉ nguyên nhân của chế độ ăn thiếu chất. Ví dụ: 'The inadequate diet was due to poverty.' ('Chế độ ăn thiếu chất là do nghèo đói'). 'Resulting from' chỉ hậu quả. Ví dụ: 'Health problems resulting from an inadequate diet are common.' ('Các vấn đề sức khỏe do chế độ ăn thiếu chất gây ra là phổ biến').

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + inadequate diet
  • severely severely inadequate diet
    (chế độ ăn thiếu thốn trầm trọng)
  • chronically chronically inadequate diet
    (chế độ ăn thiếu hụt mãn tính)
  • nutritionally nutritionally inadequate diet
    (chế độ ăn thiếu dinh dưỡng)
Verb + inadequate diet
  • suffer from suffer from an inadequate diet
    (chịu đựng một chế độ ăn không đầy đủ)
  • lead to lead to an inadequate diet
    (dẫn đến một chế độ ăn không đầy đủ)
  • address address an inadequate diet
    (giải quyết vấn đề chế độ ăn không đầy đủ)
Noun + inadequate diet
  • effects of effects of an inadequate diet
    (ảnh hưởng của chế độ ăn không đầy đủ)
  • risks of risks of an inadequate diet
    (rủi ro từ chế độ ăn không đầy đủ)

Idioms

  • The vicious cycle of poverty and inadequate diet

    Vòng luẩn quẩn của nghèo đói và chế độ ăn không đầy đủ

    "Many developing countries struggle with the vicious cycle of poverty and inadequate diet, leading to long-term health problems."

    (Nhiều quốc gia đang phát triển phải đối mặt với vòng luẩn quẩn của nghèo đói và chế độ ăn không đầy đủ, dẫn đến các vấn đề sức khỏe lâu dài.)

  • A significant factor in poor health is an inadequate diet

    Một yếu tố quan trọng dẫn đến sức khỏe kém là chế độ ăn không đầy đủ

    "Doctors often emphasize that a significant factor in poor health, especially among children, is an inadequate diet."

    (Các bác sĩ thường nhấn mạnh rằng một yếu tố quan trọng dẫn đến sức khỏe kém, đặc biệt ở trẻ em, là chế độ ăn không đầy đủ.)

  • Escaping the grip of an inadequate diet

    Thoát khỏi vòng vây của chế độ ăn không đầy đủ

    "Education and access to nutritious food are crucial for communities to escape the grip of an inadequate diet."

    (Giáo dục và tiếp cận thực phẩm bổ dưỡng là rất quan trọng để các cộng đồng thoát khỏi vòng vây của chế độ ăn không đầy đủ.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

inadequate diet

Danh từ
Lật mặt

Một chế độ ăn uống không cung cấp đủ các chất dinh dưỡng để đáp ứng nhu cầu dinh dưỡng của một cá nhân.

"An inadequate diet can lead to various health problems, including malnutrition and weakened immune function."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Present Perfect Continuous (Thì Hiện tại Hoàn thành Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She has been having an inadequate diet, which is why she feels so weak.
Cô ấy đã và đang có một chế độ ăn uống không đầy đủ, đó là lý do tại sao cô ấy cảm thấy rất yếu.
Phủ định
They haven't been eating an inadequate diet; they always make sure to have a balanced meal.
Họ đã không và đang ăn một chế độ ăn uống không đầy đủ; họ luôn đảm bảo có một bữa ăn cân bằng.
Nghi vấn
Has he been maintaining an inadequate diet, or is there another reason for his fatigue?
Có phải anh ấy đã và đang duy trì một chế độ ăn uống không đầy đủ, hay có lý do nào khác cho sự mệt mỏi của anh ấy?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "inadequate diet".

Thiếu an ninh lương thực và 'sa mạc thực phẩm'

Ở nhiều quốc gia phương Tây, đặc biệt là Hoa Kỳ, khái niệm "thiếu an ninh lương thực" (food insecurity) và "sa mạc thực phẩm" (food deserts) là những vấn đề xã hội quan trọng. "Sa mạc thực phẩm" là những khu vực mà cư dân khó tiếp cận các cửa hàng tạp hóa cung cấp thực phẩm tươi sống, bổ dưỡng, thay vào đó là các cửa hàng tiện lợi chỉ bán đồ ăn nhanh hoặc đồ chế biến sẵn. Điều này thường dẫn đến một chế độ ăn uống không đầy đủ (inadequate diet) và các vấn đề sức khỏe mãn tính trong cộng đồng, gây ra sự bất bình đẳng về y tế.

Ảnh hưởng toàn cầu của chế độ ăn uống không đầy đủ

Chế độ ăn uống không đầy đủ là một thách thức sức khỏe cộng đồng toàn cầu, không chỉ giới hạn ở các nước đang phát triển mà còn tồn tại ở những khu vực nghèo đói trong các nước phát triển. Nó là nguyên nhân hàng đầu gây ra suy dinh dưỡng, còi cọc ở trẻ em, thiếu vi chất dinh dưỡng (như thiếu sắt, iốt, vitamin A), và làm tăng nguy cơ mắc các bệnh không lây nhiễm (như bệnh tim mạch, tiểu đường) ở người trưởng thành. Việc giải quyết chế độ ăn uống không đầy đủ đòi hỏi những nỗ lực từ cấp độ cá nhân đến chính sách công toàn cầu, bao gồm giáo dục dinh dưỡng và cải thiện hệ thống lương thực.