(Top Banner Ad)
inadequate nutrition
C1
Danh từ ghép C1 Y học/Dinh dưỡng

inadequate nutrition

UK: /ɪnˈædɪkwət njuːˈtrɪʃən/ • US: /ɪnˈædɪkwət nuˈtrɪʃən/

Nghĩa tiếng Việt

thiếu dinh dưỡng dinh dưỡng không đầy đủ chế độ dinh dưỡng không phù hợp
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A state of not getting enough of the nutrients needed for health and growth.

Vietnamese Meaning

Tình trạng không nhận đủ các chất dinh dưỡng cần thiết cho sức khỏe và sự phát triển.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Inadequate nutrition can lead to serious health problems, especially in children."

    "Thiếu dinh dưỡng có thể dẫn đến các vấn đề sức khỏe nghiêm trọng, đặc biệt là ở trẻ em."

  • "Studies have shown a link between inadequate nutrition and poor cognitive development."

    "Các nghiên cứu đã chỉ ra mối liên hệ giữa thiếu dinh dưỡng và sự phát triển nhận thức kém."

  • "The government is implementing programs to address inadequate nutrition in vulnerable populations."

    "Chính phủ đang triển khai các chương trình để giải quyết tình trạng thiếu dinh dưỡng ở các nhóm dân cư dễ bị tổn thương."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun inadequacy sự thiếu thốn, sự không đầy đủ
Adverb inadequately một cách thiếu thốn, không đầy đủ
Noun nutrient chất dinh dưỡng
Noun nutritionist chuyên gia dinh dưỡng
Noun nourishment chất nuôi dưỡng
Adjective nutritious bổ dưỡng, giàu dinh dưỡng
Verb nourish nuôi dưỡng

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Y học/Dinh dưỡng

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
in- (not)
Latin
ad- (to)
Latin
aequus (equal)
Latin
inadaequatus (unequal, insufficient)
Old French
inadéquat
English
inadequate
Latin
nutrire (to nourish)
Latin
nutritio (a nourishing)
Old French
nutrition
English
nutrition

Nguồn gốc của 'inadequate'

Từ 'inadequate' có nguồn gốc từ tiếng Latin. Tiếp đầu ngữ 'in-' có nghĩa là 'không', 'ad-' có nghĩa là 'tới', và 'aequus' có nghĩa là 'bằng' hoặc 'ngang hàng'. Khi kết hợp lại trong tiếng Latin thành 'inadaequatus', nó mang nghĩa 'không ngang bằng, không đủ'. Sau đó, từ này đi vào tiếng Pháp cổ thành 'inadéquat' và cuối cùng được tiếng Anh mượn thành 'inadequate', giữ nguyên ý nghĩa 'không đủ, thiếu thốn'.

Nguồn gốc của 'nutrition' và sự kết hợp

Từ 'nutrition' cũng có gốc Latin. Nó bắt nguồn từ động từ 'nutrire', có nghĩa là 'nuôi dưỡng'. Danh từ hóa thành 'nutritio' trong tiếng Latin để chỉ 'sự nuôi dưỡng'. Qua tiếng Pháp cổ 'nutrition', từ này du nhập vào tiếng Anh, vẫn mang ý nghĩa về quá trình cung cấp chất dinh dưỡng cho cơ thể. Cụm từ 'inadequate nutrition' là sự kết hợp hiện đại của hai từ này để diễn tả tình trạng thiếu hụt hoặc không đủ dinh dưỡng cần thiết cho cơ thể.

Usage Note

Cụm từ này thường được dùng trong các bối cảnh liên quan đến sức khỏe cộng đồng, dinh dưỡng học và y học. Nó nhấn mạnh đến sự thiếu hụt các yếu tố dinh dưỡng thiết yếu, dẫn đến các vấn đề về sức khỏe. Phân biệt với 'malnutrition' (suy dinh dưỡng), là một thuật ngữ rộng hơn bao gồm cả thiếu hụt và thừa chất dinh dưỡng, cũng như sự mất cân bằng dinh dưỡng.

Prepositions

of due to

Khi sử dụng 'of', nó thường đi sau các cụm từ như 'risk of inadequate nutrition' (nguy cơ thiếu dinh dưỡng). Khi sử dụng 'due to', nó thường chỉ nguyên nhân gây ra tình trạng thiếu dinh dưỡng, ví dụ: 'Inadequate nutrition due to poverty'.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + inadequate nutrition
  • suffer from suffer from inadequate nutrition
    (chịu đựng tình trạng suy dinh dưỡng)
  • experience experience inadequate nutrition
    (trải qua tình trạng dinh dưỡng kém)
  • lead to lead to inadequate nutrition
    (dẫn đến tình trạng thiếu dinh dưỡng)
  • cause cause inadequate nutrition
    (gây ra tình trạng dinh dưỡng không đủ)
  • combat combat inadequate nutrition
    (chống lại tình trạng thiếu dinh dưỡng)
  • address address inadequate nutrition
    (giải quyết vấn đề dinh dưỡng không đủ)
Adjective + inadequate nutrition
  • severe severe inadequate nutrition
    (suy dinh dưỡng nghiêm trọng)
  • chronic chronic inadequate nutrition
    (suy dinh dưỡng mãn tính)
  • widespread widespread inadequate nutrition
    (suy dinh dưỡng lan rộng)
  • persistent persistent inadequate nutrition
    (suy dinh dưỡng dai dẳng)
Noun/Prepositional Phrase + inadequate nutrition
  • effects of effects of inadequate nutrition
    (ảnh hưởng của việc thiếu dinh dưỡng)
  • risk of risk of inadequate nutrition
    (nguy cơ suy dinh dưỡng)
  • consequences of consequences of inadequate nutrition
    (hậu quả của việc dinh dưỡng không đủ)

Idioms

  • cycle of inadequate nutrition

    chu trình suy dinh dưỡng (đề cập đến vòng lặp đói nghèo, bệnh tật và suy dinh dưỡng)

    "Breaking the cycle of inadequate nutrition in developing countries is crucial for long-term health and economic growth."

    (Phá vỡ chu trình suy dinh dưỡng ở các nước đang phát triển là rất quan trọng đối với sức khỏe và tăng trưởng kinh tế lâu dài.)

  • fight against inadequate nutrition

    cuộc chiến chống lại tình trạng suy dinh dưỡng

    "The charity launched a new program in its fight against inadequate nutrition among vulnerable communities."

    (Tổ chức từ thiện đã khởi động một chương trình mới trong cuộc chiến chống lại tình trạng dinh dưỡng không đầy đủ trong các cộng đồng dễ bị tổn thương.)

  • impact of inadequate nutrition

    tác động của dinh dưỡng không đủ

    "The long-term impact of inadequate nutrition on cognitive development in children can be severe and irreversible."

    (Tác động lâu dài của việc thiếu dinh dưỡng đối với sự phát triển nhận thức ở trẻ em có thể rất nghiêm trọng và không thể đảo ngược.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

inadequate nutrition

Danh từ ghép
Lật mặt

Tình trạng không nhận đủ các chất dinh dưỡng cần thiết cho sức khỏe và sự phát triển.

"Inadequate nutrition can lead to serious health problems, especially in children."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Adverbial Clauses (Mệnh đề Trạng ngữ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Because the village suffered from inadequate nutrition, many children experienced stunted growth.
Vì ngôi làng bị suy dinh dưỡng, nhiều trẻ em bị còi cọc.
Phủ định
Unless the government addresses the problem of inadequate nutrition, the nation's health will continue to decline.
Trừ khi chính phủ giải quyết vấn đề suy dinh dưỡng, sức khỏe của quốc gia sẽ tiếp tục suy giảm.
Nghi vấn
If adequate food programs are not implemented, will the population suffer from inadequate nutrition?
Nếu các chương trình thực phẩm đầy đủ không được thực hiện, liệu dân số có bị suy dinh dưỡng không?

Rule: Infinitives (Động từ nguyên mẫu)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
To ignore inadequate nutrition is to risk serious health problems.
Việc phớt lờ dinh dưỡng không đầy đủ là mạo hiểm gây ra các vấn đề sức khỏe nghiêm trọng.
Phủ định
It's important not to underestimate the impact of inadequate nutrition on children's development.
Điều quan trọng là không đánh giá thấp tác động của dinh dưỡng không đầy đủ đến sự phát triển của trẻ em.
Nghi vấn
Why do you choose to overlook the effects of inadequate nutrition on your body?
Tại sao bạn chọn bỏ qua những ảnh hưởng của dinh dưỡng không đầy đủ lên cơ thể bạn?

Rule: Passive Voice (Câu Bị động)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The children's growth is affected by inadequate nutrition.
Sự phát triển của trẻ em bị ảnh hưởng bởi dinh dưỡng không đầy đủ.
Phủ định
The disease wasn't caused by inadequate nutrition.
Bệnh không phải do dinh dưỡng không đầy đủ gây ra.
Nghi vấn
Will the public health be impacted by inadequate nutrition?
Liệu sức khỏe cộng đồng có bị ảnh hưởng bởi dinh dưỡng không đầy đủ không?

Rule: Past Perfect Tense (Thì Quá khứ Hoàn thành)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The children had suffered stunted growth because they had had inadequate nutrition during their early years.
Những đứa trẻ đã bị còi cọc vì chúng đã bị thiếu dinh dưỡng trong những năm đầu đời.
Phủ định
She had not realized that her diet had provided inadequate nutrition until the doctor pointed it out.
Cô ấy đã không nhận ra rằng chế độ ăn uống của mình đã cung cấp không đủ dinh dưỡng cho đến khi bác sĩ chỉ ra.
Nghi vấn
Had the refugees received inadequate nutrition before the aid workers arrived?
Những người tị nạn đã bị thiếu dinh dưỡng trước khi các nhân viên cứu trợ đến phải không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "inadequate nutrition".

Vấn đề sức khỏe toàn cầu

Thiếu dinh dưỡng (inadequate nutrition) là một vấn đề sức khỏe toàn cầu nghiêm trọng, ảnh hưởng đến hàng triệu người, đặc biệt là ở các nước đang phát triển và khu vực bị ảnh hưởng bởi xung đột hoặc thiên tai. Nó không chỉ gây ra các vấn đề sức khỏe thể chất như còi cọc, nhẹ cân mà còn ảnh hưởng đến sự phát triển trí tuệ, khả năng học tập, năng suất lao động và kinh tế của một quốc gia.

Nhóm dễ bị tổn thương và hậu quả

Trẻ em dưới 5 tuổi và phụ nữ mang thai là những nhóm dễ bị tổn thương nhất trước tình trạng thiếu dinh dưỡng. Suy dinh dưỡng ở giai đoạn đầu đời có thể gây ra những hậu quả không thể đảo ngược như còi cọc (stunting), chậm phát triển trí tuệ, và tăng nguy cơ mắc các bệnh mạn tính khi trưởng thành. Việc giải quyết vấn đề này đòi hỏi nỗ lực phối hợp từ chính phủ, các tổ chức quốc tế và cộng đồng.