(Top Banner Ad)
insufficient nutrition
B2
Danh từ B2 Y học, Dinh dưỡng

insufficient nutrition

UK: /ˌɪnsəˈfɪʃənt njuːˈtrɪʃən/ • US: /ˌɪnsəˈfɪʃənt nuˈtrɪʃən/

Nghĩa tiếng Việt

thiếu dinh dưỡng dinh dưỡng không đầy đủ ăn uống thiếu chất
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A condition where the body does not receive an adequate amount of nutrients for proper function.

Vietnamese Meaning

Tình trạng cơ thể không nhận đủ lượng chất dinh dưỡng cần thiết để hoạt động bình thường.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Insufficient nutrition can lead to weakened immune systems and increased susceptibility to illnesses."

    "Thiếu dinh dưỡng có thể dẫn đến hệ miễn dịch suy yếu và tăng khả năng mắc bệnh."

  • "Long-term insufficient nutrition can severely impact a child's development."

    "Thiếu dinh dưỡng kéo dài có thể ảnh hưởng nghiêm trọng đến sự phát triển của trẻ."

  • "The doctor warned the patient about the dangers of insufficient nutrition following surgery."

    "Bác sĩ cảnh báo bệnh nhân về những nguy hiểm của việc thiếu dinh dưỡng sau phẫu thuật."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun sufficiency Sự đủ, tính đầy đủ
Verb suffice Đủ, đáp ứng đủ
Adjective sufficient Đủ
Noun malnutrition Suy dinh dưỡng
Noun nutrient Chất dinh dưỡng
Adjective nutritious Bổ dưỡng, giàu dinh dưỡng
Verb nourish Nuôi dưỡng, cấp dưỡng

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Y học, Dinh dưỡng

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
in-
Latin
sufficere
Latin
nutrire
Old French
insufficient
Old French
nutrition
English
insufficient nutrition

Nguồn gốc của 'Không Đủ'

Từ 'insufficient' (không đủ) có nguồn gốc từ tiếng Latin, kết hợp tiền tố 'in-' (nghĩa là 'không') và động từ 'sufficere' (nghĩa là 'đủ'). 'Sufficere' lại đến từ 'sub-' (dưới) và 'facere' (làm). Do đó, 'insufficient' ban đầu mang ý nghĩa 'không được tạo ra đủ để đáp ứng yêu cầu' hoặc 'không đạt đến mức cần thiết'.

Câu chuyện về 'Dinh Dưỡng'

Từ 'nutrition' (dinh dưỡng) có nguồn gốc trực tiếp từ động từ 'nutrire' trong tiếng Latin, có nghĩa là 'nuôi dưỡng' hoặc 'cung cấp thức ăn'. Từ này nhấn mạnh quá trình cung cấp các chất cần thiết để duy trì sự sống, phát triển và sức khỏe của cơ thể.

Usage Note

Cụm từ này nhấn mạnh vào sự thiếu hụt các chất dinh dưỡng quan trọng, dẫn đến các vấn đề sức khỏe khác nhau. 'Insufficient' mang nghĩa 'không đủ' hoặc 'thiếu', trong khi 'nutrition' đề cập đến quá trình hấp thụ và sử dụng thức ăn để duy trì sự sống, tăng trưởng và phát triển. Nó khác với 'malnutrition' (suy dinh dưỡng) ở chỗ 'malnutrition' bao hàm cả thiếu dinh dưỡng và dư thừa dinh dưỡng, còn 'insufficient nutrition' chỉ đề cập đến thiếu hụt.

Prepositions

of due to

'Insufficient nutrition of' dùng để chỉ sự thiếu hụt dinh dưỡng của một đối tượng cụ thể. Ví dụ: 'The study focused on the insufficient nutrition of children in rural areas.'
'Insufficient nutrition due to' dùng để chỉ nguyên nhân gây ra sự thiếu hụt dinh dưỡng. Ví dụ: 'Insufficient nutrition due to poverty can lead to stunted growth.'

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + insufficient nutrition
  • severe severe insufficient nutrition
    (suy dinh dưỡng nghiêm trọng)
  • chronic chronic insufficient nutrition
    (suy dinh dưỡng mãn tính)
  • widespread widespread insufficient nutrition
    (suy dinh dưỡng lan rộng)
Verb + insufficient nutrition
  • suffer from suffer from insufficient nutrition
    (bị suy dinh dưỡng)
  • combat combat insufficient nutrition
    (chống lại suy dinh dưỡng)
  • prevent prevent insufficient nutrition
    (ngăn ngừa suy dinh dưỡng)
Noun + insufficient nutrition
  • risk of risk of insufficient nutrition
    (nguy cơ suy dinh dưỡng)
  • effects of effects of insufficient nutrition
    (ảnh hưởng của suy dinh dưỡng)

Idioms

  • a vicious cycle of insufficient nutrition

    một vòng luẩn quẩn của suy dinh dưỡng

    "Poverty often creates a vicious cycle of insufficient nutrition, poor health, and low productivity."

    (Nghèo đói thường tạo ra một vòng luẩn quẩn của suy dinh dưỡng, sức khỏe kém và năng suất thấp.)

  • the silent crisis of insufficient nutrition

    cuộc khủng hoảng thầm lặng về suy dinh dưỡng

    "Global reports often highlight the silent crisis of insufficient nutrition affecting millions, especially children."

    (Các báo cáo toàn cầu thường nhấn mạnh cuộc khủng hoảng thầm lặng về suy dinh dưỡng ảnh hưởng đến hàng triệu người, đặc biệt là trẻ em.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

insufficient nutrition

Danh từ
Lật mặt

Tình trạng cơ thể không nhận đủ lượng chất dinh dưỡng cần thiết để hoạt động bình thường.

"Insufficient nutrition can lead to weakened immune systems and increased susceptibility to illnesses."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Active Voice (Câu Chủ động)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The athlete's performance suffered due to insufficient nutrition.
Hiệu suất của vận động viên bị ảnh hưởng do dinh dưỡng không đầy đủ.
Phủ định
The doctor did not attribute the patient's weakness to insufficient nutrition.
Bác sĩ không cho rằng sự suy yếu của bệnh nhân là do dinh dưỡng không đầy đủ.
Nghi vấn
Does insufficient nutrition affect children's growth?
Dinh dưỡng không đầy đủ có ảnh hưởng đến sự phát triển của trẻ em không?

Rule: Future Perfect Continuous Tense (Thì Tương lai Hoàn thành Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
By the time the doctor arrives, the child will have been suffering from insufficient nutrition for days.
Đến lúc bác sĩ đến, đứa trẻ sẽ đã phải chịu đựng tình trạng thiếu dinh dưỡng trong nhiều ngày.
Phủ định
The athletes won't have been experiencing insufficient nutrition if they had followed the dietitian's plan.
Các vận động viên đã không phải trải qua tình trạng dinh dưỡng không đầy đủ nếu họ tuân theo kế hoạch của chuyên gia dinh dưỡng.
Nghi vấn
Will the population have been experiencing insufficient nutrition due to the drought?
Liệu dân số sẽ phải trải qua tình trạng thiếu dinh dưỡng do hạn hán gây ra hay không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "insufficient nutrition".

Nạn Đói Tiềm Ẩn (Hidden Hunger)

Nạn đói tiềm ẩn (hidden hunger) là một thuật ngữ dùng để chỉ tình trạng thiếu hụt các vitamin và khoáng chất thiết yếu (vi chất dinh dưỡng) trong cơ thể, ngay cả khi lượng calo tiêu thụ hàng ngày là đủ. Đây là một vấn đề sức khỏe toàn cầu nghiêm trọng, ảnh hưởng đến sự phát triển nhận thức và thể chất, đặc biệt ở trẻ em và phụ nữ.

Tác Động Lên Sự Phát Triển Của Trẻ Em

Suy dinh dưỡng, đặc biệt là trong giai đoạn 1000 ngày đầu đời của trẻ, có thể gây ra những hậu quả không thể đảo ngược đối với sự phát triển thể chất và tinh thần. Nó dẫn đến tình trạng còi cọc, chậm phát triển, suy giảm khả năng học tập và năng suất lao động thấp hơn khi trưởng thành, tạo gánh nặng lâu dài cho cá nhân và xã hội.